• Lịch khai giảng Tháng 3 năm 2026 tại Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Ngã Tư Sở, Hà Nội.
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 2/3/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 9/3/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 16/3/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 23/3/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 30/3/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 3/3/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 10/3/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 17/3/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 24/3/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 31/3/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ
    Video bài giảng Thầy Vũ livestream đào tạo trực tuyến

Trợ từ ngữ khí 哈 trong tiếng Trung là gì?

Học ngữ pháp tiếng Trung chuyên đề Trợ từ ngữ khí 哈 trong tiếng Trung - Giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ


Trợ từ ngữ khí 哈 trong tiếng Trung là gì?

Dưới đây là các bài giảng ngữ pháp tiếng Trung cơ bản

Bảng Thuật ngữ Ngữ pháp Tiếng Trung Thầy Vũ

Danh từ trong tiếng Trung là gì?

Động từ trong tiếng Trung là gì?

Tính từ trong tiếng Trung là gì?

Trợ từ kết cấu 的 trong tiếng Trung là gì?

Trợ từ kết cấu 得 trong tiếng Trung là gì?

Trợ từ kết cấu 地 trong tiếng Trung là gì?

Trợ từ động thái 了 trong tiếng Trung là gì

Tất cả Trợ từ ngữ khí trong tiếng Trung

Trợ từ ngữ khí 了 trong tiếng Trung là gì?

Trợ từ động thái 过 trong tiếng Trung là gì?

Trợ từ động thái 着 trong tiếng Trung là gì?

Trợ từ ngữ khí 啊 trong tiếng Trung là gì?

Trợ từ ngữ khí 吗 trong tiếng Trung là gì?

Trợ từ ngữ khí 啦 trong tiếng Trung là gì?

Trợ từ ngữ khí 呀 trong tiếng Trung là gì?

Trợ từ ngữ khí 吧 trong tiếng Trung là gì?

Trợ từ ngữ khí 呢 trong tiếng Trung là gì?

Tổng hợp tất cả Bổ ngữ trong tiếng Trung

Tổng hợp tất cả Trạng ngữ trong tiếng Trung

Tổng hợp tất cả Định ngữ trong tiếng Trung

Bổ ngữ trong tiếng Trung là gì?

Định ngữ trong tiếng Trung là gì?

Trạng ngữ trong tiếng Trung là gì?

Phó từ trong tiếng Trung là gì?

So sánh Trạng ngữ và Phó từ trong tiếng Trung

Trung tâm ngữ trong tiếng Trung là gì?

Lượng từ trong tiếng Trung thông dụng nhất

Hướng dẫn chi tiết Cách đọc Số Tiền trong tiếng Trung

Cách Đọc Phần trăm trong tiếng Trung

Hướng dẫn chi tiết Cách đọc số trong tiếng Trung

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Trợ từ ngữ khí 哈 trong tiếng Trung là gì


Trợ từ ngữ khí “哈” trong tiếng Trung là gì?

“哈” là một trợ từ ngữ khí (语气助词 — yǔqì zhùcí) hoặc yếu tố khẩu ngữ rất thường gặp trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong giao tiếp đời thường, trò chuyện trên mạng, tin nhắn, livestream, hội thoại thân mật.

Pinyin: hā / ha

Trong đa số trường hợp khi làm trợ từ ngữ khí, người ta thường đọc nhẹ là “ha”.

Khác với các trợ từ cổ điển như 吗、吧、呢、啊, chữ “哈” mang tính khẩu ngữ mạnh hơn, thiên về sắc thái cảm xúc, tạo không khí thân thiện, nhẹ nhàng, vui vẻ hoặc giảm độ cứng của câu nói.

Nó không có nghĩa từ vựng cố định mà chủ yếu biểu đạt:

thái độ người nói
sắc thái cảm xúc
không khí hội thoại
mức độ thân mật
cảm giác thoải mái, tự nhiên

“哈” thường xuất hiện ở cuối câu.

Ví dụ:
谢谢你哈。
Xièxie nǐ ha.
Cảm ơn bạn nha.

Ở đây “哈” không mang nghĩa cụ thể, mà làm cho câu mềm mại và thân thiện hơn.

I. Bản chất ngữ pháp của “哈”
1. Loại từ

“哈” trong trường hợp này thuộc:
语气助词
yǔqì zhùcí
trợ từ ngữ khí

Nó không đảm nhiệm:

chủ ngữ
vị ngữ
tân ngữ
bổ ngữ

Mà chỉ bổ sung sắc thái tình cảm cho toàn câu.

2. Vị trí trong câu

“哈” gần như luôn đứng:

cuối câu
sau toàn bộ nội dung chính

Cấu trúc:

Câu trần thuật + 哈

Ví dụ:
你早点休息哈。
Nǐ zǎodiǎn xiūxi ha.
Bạn nghỉ sớm nha.

3. Đặc điểm khẩu ngữ

“哈” cực kỳ khẩu ngữ.

Xuất hiện nhiều trong:

giao tiếp bạn bè
nói chuyện online
livestream
mạng xã hội
miền Nam Trung Quốc
phương ngữ Tây Nam

Trong văn viết trang trọng gần như không dùng.

Ví dụ:
合同已经发给您了哈。
Hétóng yǐjīng fā gěi nín le ha.
Hợp đồng đã gửi cho ngài rồi nha.

Câu này chỉ phù hợp giao tiếp thân thiện, không phù hợp văn bản hành chính.

II. Các chức năng ngữ khí của “哈”
1. Làm mềm ngữ khí

Đây là chức năng phổ biến nhất.

“哈” khiến câu:

nhẹ hơn
mềm hơn
bớt cứng
bớt ra lệnh

Ví dụ:

你等我一下哈。
Nǐ děng wǒ yíxià ha.
Bạn đợi tôi một chút nha.

Phân tích:

你 = bạn
等 = đợi
我 = tôi
一下 = một chút
哈 = làm mềm ngữ khí

Nếu bỏ “哈”:
你等我一下。
Nghe trực tiếp hơn.

Thêm “哈”:
Nghe lịch sự và thân mật hơn.

2. Biểu thị thân thiện, gần gũi

Ví dụ:
慢点走哈。
Màn diǎn zǒu ha.
Đi chậm thôi nha.

“哈” tạo cảm giác:

quan tâm
dịu dàng
gần gũi
3. Tạo không khí vui vẻ, thoải mái

Ví dụ:
今天表现不错哈。
Jīntiān biǎoxiàn búcuò ha.
Hôm nay表现 tốt đấy nha.

Sắc thái:

khen nhẹ nhàng
thân mật
tự nhiên
4. Giảm mức độ nghiêm túc

Ví dụ:
别生气哈。
Bié shēngqì ha.
Đừng giận nha.

“哈” làm câu:

dịu hơn
ít áp lực hơn
5. Dùng để nhắc nhở nhẹ

Ví dụ:
明天别迟到哈。
Míngtiān bié chídào ha.
Ngày mai đừng đến muộn nha.

Đây là:

nhắc nhở
nhưng không quá nghiêm khắc
III. “哈” và các trợ từ khác khác nhau thế nào?
1. 哈 và 啊

“啊” phổ thông hơn.
“哈” khẩu ngữ và thân mật hơn.

Ví dụ:

谢谢你啊。
Xièxie nǐ a.
Cảm ơn bạn nhé.

谢谢你哈。
Xièxie nǐ ha.
Cảm ơn bạn nha.

Sắc thái:

啊 = trung tính
哈 = gần gũi, đời thường hơn
2. 哈 và 吧

“吧” thường:

đề nghị
suy đoán
thương lượng

“哈” chủ yếu:

làm mềm câu

Ví dụ:
我们走吧。
Wǒmen zǒu ba.
Chúng ta đi thôi.

我们走哈。
Wǒmen zǒu ha.
Chúng ta đi nha.

Câu với “哈” nghe thân mật hơn.

3. 哈 và 呀

“呀” thường giàu cảm xúc hơn.

“哈” nhẹ và đời thường hơn.

Ví dụ:
你好厉害呀!
Nǐ hǎo lìhai ya!
Bạn giỏi quá trời!

你好厉害哈。
Nǐ hǎo lìhai ha.
Bạn giỏi ghê nha.

IV. Các kiểu câu thường dùng với “哈”
1. Câu nhờ vả

帮我看一下哈。
Bāng wǒ kàn yíxià ha.
Giúp tôi xem một chút nha.

Phân tích:

帮 = giúp
我 = tôi
看一下 = xem một chút
哈 = làm mềm lời nhờ
2. Câu dặn dò

路上小心哈。
Lùshang xiǎoxīn ha.
Đi đường cẩn thận nha.

3. Câu thông báo thân mật

我先走了哈。
Wǒ xiān zǒu le ha.
Tôi đi trước nha.

Phân tích:

我 = tôi
先 = trước
走 = đi
了 = thay đổi trạng thái
哈 = ngữ khí thân mật
4. Câu an ủi

没事哈。
Méi shì ha.
Không sao đâu nha.

5. Câu cảnh báo nhẹ

别乱跑哈。
Bié luàn pǎo ha.
Đừng chạy lung tung nha.

V. “哈” trong giao tiếp mạng

Trên internet Trung Quốc, “哈” cực kỳ phổ biến.

Ví dụ:
好的哈。
Hǎo de ha.
Được nha.

收到哈。
Shōudào ha.
Nhận được rồi nha.

晚安哈。
Wǎn'ān ha.
Ngủ ngon nha.

Nó tạo cảm giác:

thân thiện
không xa cách
giống nói chuyện đời thường
VI. “哈” có phải lúc nào cũng là trợ từ không?

Không.

“哈” còn có thể là:

động từ
tượng thanh
âm phiên dịch

Ví dụ:

他哈哈大笑。
Tā hāhā dàxiào.
Anh ấy cười ha ha rất lớn.

Ở đây “哈哈” là tượng thanh tiếng cười, không phải trợ từ.

Ví dụ:
哈气
hā qì
thở hơi ra

Ở đây “哈” là động từ.

Cho nên cần phân biệt:

“哈” cuối câu → thường là trợ từ ngữ khí
“哈哈” → thường là tiếng cười
VII. Đặc điểm vùng miền của “哈”

“哈” xuất hiện nhiều trong:

Tứ Xuyên
Trùng Khánh
Hồ Nam
vùng Tây Nam Trung Quốc

Người miền Nam Trung Quốc dùng nhiều hơn miền Bắc.

Trong tiếng Phổ thông tiêu chuẩn:

vẫn hiểu bình thường
nhưng mang màu sắc khẩu ngữ địa phương
VIII. Phân tích câu mẫu chi tiết
Ví dụ 1

你早点回来哈。
Nǐ zǎodiǎn huílái ha.
Bạn về sớm nha.

Phân tích:

你 = bạn (chủ ngữ)
早点 = sớm một chút (trạng ngữ)
回来 = quay về (vị ngữ)
哈 = trợ từ ngữ khí cuối câu

Sắc thái:

quan tâm
dịu dàng
thân mật
Ví dụ 2

记得给我打电话哈。
Jìde gěi wǒ dǎ diànhuà ha.
Nhớ gọi điện cho tôi nha.

Phân tích:

记得 = nhớ
给我 = cho tôi
打电话 = gọi điện
哈 = làm mềm lời nhắc
Ví dụ 3

你今天挺漂亮哈。
Nǐ jīntiān tǐng piàoliang ha.
Hôm nay bạn xinh ghê nha.

Phân tích:

你 = bạn
今天 = hôm nay
挺 = khá/rất
漂亮 = xinh đẹp
哈 = tạo sắc thái thân thiện
Ví dụ 4

别担心哈,一切都会好的。
Bié dānxīn ha, yíqiè dōu huì hǎo de.
Đừng lo nha, mọi chuyện sẽ ổn thôi.

Phân tích:

别担心 = đừng lo
哈 = an ủi nhẹ nhàng
一切 = mọi thứ
都 = đều
会 = sẽ
好的 = tốt lên
IX. Tổng kết

“哈” là một trợ từ ngữ khí khẩu ngữ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.

Đặc điểm chính:

thường đứng cuối câu
không có nghĩa từ vựng cụ thể
dùng để điều chỉnh sắc thái cảm xúc

Chức năng chủ yếu:

làm mềm câu
tạo cảm giác thân thiện
giảm độ cứng
khiến lời nói tự nhiên hơn
biểu thị sự gần gũi

Phong cách:

cực kỳ khẩu ngữ
đời thường
thân mật
phổ biến trên mạng xã hội

Khi dùng “哈”, câu nói thường nghe:

dễ chịu hơn
không quá nghiêm túc
giống giao tiếp giữa người quen hơn.

早点睡哈。
Zǎodiǎn shuì ha.
Ngủ sớm nha.

Phân tích:

早点 = sớm một chút (trạng ngữ)
睡 = ngủ (động từ vị ngữ)
哈 = trợ từ ngữ khí làm mềm câu

Sắc thái:

dặn dò nhẹ nhàng
thân mật
2

你先吃哈。
Nǐ xiān chī ha.
Bạn ăn trước nha.

Phân tích:

你 = bạn (chủ ngữ)
先 = trước (trạng ngữ)
吃 = ăn (vị ngữ)
哈 = ngữ khí thân thiện
3

我马上回来哈。
Wǒ mǎshàng huílái ha.
Tôi quay lại ngay nha.

Phân tích:

我 = tôi
马上 = lập tức
回来 = quay lại
哈 = tạo cảm giác tự nhiên
4

路上注意安全哈。
Lùshang zhùyì ānquán ha.
Đi đường chú ý an toàn nha.

Phân tích:

路上 = trên đường (trạng ngữ)
注意 = chú ý
安全 = an toàn (tân ngữ)
哈 = lời nhắc nhẹ nhàng
5

你别着急哈。
Nǐ bié zháojí ha.
Bạn đừng sốt ruột nha.

Phân tích:

你 = bạn
别 = đừng
着急 = lo lắng/sốt ruột
哈 = giảm mức độ căng thẳng
6

等我一下哈。
Děng wǒ yíxià ha.
Đợi tôi một chút nha.

Phân tích:

等 = đợi
我 = tôi (tân ngữ)
一下 = một chút (bổ ngữ động lượng)
哈 = làm mềm lời yêu cầu
7

你今天很帅哈。
Nǐ jīntiān hěn shuài ha.
Hôm nay bạn đẹp trai ghê nha.

Phân tích:

你 = bạn
今天 = hôm nay
很 = rất
帅 = đẹp trai
哈 = tạo cảm giác khen thân mật
8

我先去忙哈。
Wǒ xiān qù máng ha.
Tôi đi bận việc trước nha.

Phân tích:

我 = tôi
先 = trước
去忙 = đi làm việc
哈 = ngữ khí tự nhiên
9

别忘了带钥匙哈。
Bié wàng le dài yàoshi ha.
Đừng quên mang chìa khóa nha.

Phân tích:

别 = đừng
忘了 = quên
带 = mang
钥匙 = chìa khóa
哈 = nhắc nhở nhẹ
10

慢慢来哈。
Mànman lái ha.
Cứ từ từ nha.

Phân tích:

慢慢 = chậm chậm
来 = làm/đến
哈 = an ủi, động viên
11

你先坐哈。
Nǐ xiān zuò ha.
Bạn ngồi trước nha.

Phân tích:

你 = bạn
先 = trước
坐 = ngồi
哈 = lịch sự thân thiện
12

到了告诉我哈。
Dào le gàosu wǒ ha.
Đến nơi thì báo tôi nha.

Phân tích:

到了 = đến rồi
告诉 = báo
我 = tôi
哈 = lời dặn mềm mại
13

这个很好吃哈。
Zhège hěn hǎochī ha.
Món này ngon lắm nha.

Phân tích:

这个 = cái này
很 = rất
好吃 = ngon
哈 = sắc thái chia sẻ tự nhiên
14

你别乱想哈。
Nǐ bié luàn xiǎng ha.
Bạn đừng nghĩ lung tung nha.

Phân tích:

你 = bạn
别 = đừng
乱想 = suy nghĩ lung tung
哈 = an ủi nhẹ nhàng
15

今晚早点回家哈。
Jīnwǎn zǎodiǎn huí jiā ha.
Tối nay về nhà sớm nha.

Phân tích:

今晚 = tối nay
早点 = sớm một chút
回家 = về nhà
哈 = dặn dò thân mật
16

有空来玩哈。
Yǒu kòng lái wán ha.
Rảnh thì đến chơi nha.

Phân tích:

有空 = có thời gian
来玩 = đến chơi
哈 = lời mời thân thiện
17

你休息一下哈。
Nǐ xiūxi yíxià ha.
Bạn nghỉ ngơi một chút nha.

Phân tích:

你 = bạn
休息 = nghỉ ngơi
一下 = một chút
哈 = ngữ khí dịu dàng
18

别太累了哈。
Bié tài lèi le ha.
Đừng mệt quá nha.

Phân tích:

别 = đừng
太累 = quá mệt
了 = trợ từ tình thái
哈 = quan tâm nhẹ nhàng
19

我给你发过去哈。
Wǒ gěi nǐ fā guòqù ha.
Tôi gửi qua cho bạn nha.

Phân tích:

我 = tôi
给你 = cho bạn
发过去 = gửi qua
哈 = thân thiện
20

你看一下哈。
Nǐ kàn yíxià ha.
Bạn xem một chút nha.

Phân tích:

你 = bạn
看 = xem
一下 = một chút
哈 = làm mềm yêu cầu
21

你先别说哈。
Nǐ xiān bié shuō ha.
Bạn tạm thời đừng nói nha.

Phân tích:

你 = bạn
先 = trước
别 = đừng
说 = nói
哈 = giảm độ cứng
22

这个问题不大哈。
Zhège wèntí bú dà ha.
Vấn đề này không lớn đâu nha.

Phân tích:

这个问题 = vấn đề này
不大 = không lớn
哈 = trấn an
23

记得吃饭哈。
Jìde chīfàn ha.
Nhớ ăn cơm nha.

Phân tích:

记得 = nhớ
吃饭 = ăn cơm
哈 = quan tâm
24

你今天辛苦了哈。
Nǐ jīntiān xīnkǔ le ha.
Hôm nay bạn vất vả rồi nha.

Phân tích:

你 = bạn
今天 = hôm nay
辛苦 = vất vả
了 = hoàn thành/thay đổi trạng thái
哈 = biểu thị sự cảm thông
25

别担心我哈。
Bié dānxīn wǒ ha.
Đừng lo cho tôi nha.

Phân tích:

别 = đừng
担心 = lo lắng
我 = tôi
哈 = an ủi
26

下次再聊哈。
Xià cì zài liáo ha.
Lần sau nói chuyện tiếp nha.

Phân tích:

下次 = lần sau
再 = lại
聊 = trò chuyện
哈 = kết thúc hội thoại tự nhiên
27

你先忙你的哈。
Nǐ xiān máng nǐ de ha.
Bạn cứ làm việc của bạn trước nha.

Phân tích:

你 = bạn
先 = trước
忙 = bận/làm
你的 = việc của bạn
哈 = lịch sự
28

天气有点冷哈。
Tiānqì yǒudiǎn lěng ha.
Thời tiết hơi lạnh nha.

Phân tích:

天气 = thời tiết
有点 = hơi
冷 = lạnh
哈 = sắc thái trò chuyện tự nhiên
29

你别骗我哈。
Nǐ bié piàn wǒ ha.
Bạn đừng lừa tôi nha.

Phân tích:

你 = bạn
别 = đừng
骗 = lừa
我 = tôi
哈 = nửa đùa nửa thật
30

我真的走了哈。
Wǒ zhēnde zǒu le ha.
Tôi thật sự đi đây nha.

Phân tích:

我 = tôi
真的 = thật sự
走了 = đi rồi
哈 = thông báo thân mật
31

你等会儿哈。
Nǐ děng huìr ha.
Bạn đợi một lát nha.

Phân tích:

你 = bạn
等会儿 = đợi một lúc
哈 = mềm ngữ khí
32

这个可以用哈。
Zhège kěyǐ yòng ha.
Cái này dùng được nha.

Phân tích:

这个 = cái này
可以 = có thể
用 = dùng
哈 = xác nhận nhẹ nhàng
33

你先听我说哈。
Nǐ xiān tīng wǒ shuō ha.
Bạn nghe tôi nói trước nha.

Phân tích:

你 = bạn
先 = trước
听 = nghe
我说 = tôi nói
哈 = giảm tính áp đặt
34

我明天联系你哈。
Wǒ míngtiān liánxì nǐ ha.
Ngày mai tôi liên lạc bạn nha.

Phân tích:

我 = tôi
明天 = ngày mai
联系 = liên lạc
你 = bạn
哈 = thân thiện
35

你可别迟到哈。
Nǐ kě bié chídào ha.
Bạn nhất định đừng đến muộn nha.

Phân tích:

你 = bạn
可 = nhấn mạnh
别 = đừng
迟到 = đến muộn
哈 = nhắc nhở nhẹ
36

这个以后再说哈。
Zhège yǐhòu zài shuō ha.
Việc này sau này nói tiếp nha.

Phân tích:

这个 = việc này
以后 = sau này
再说 = nói tiếp
哈 = trì hoãn nhẹ nhàng
37

你今天表现不错哈。
Nǐ jīntiān biǎoxiàn búcuò ha.
Hôm nay bạn表现 khá tốt nha.

Phân tích:

你 = bạn
今天 = hôm nay
表现 = biểu hiện/thể hiện
不错 = không tệ
哈 = lời khen thân thiện
38

有问题问我哈。
Yǒu wèntí wèn wǒ ha.
Có vấn đề thì hỏi tôi nha.

Phân tích:

有问题 = có vấn đề
问 = hỏi
我 = tôi
哈 = thể hiện sự nhiệt tình
39

你别紧张哈。
Nǐ bié jǐnzhāng ha.
Bạn đừng căng thẳng nha.

Phân tích:

你 = bạn
别 = đừng
紧张 = căng thẳng
哈 = trấn an
40

回家给我发消息哈。
Huí jiā gěi wǒ fā xiāoxi ha.
Về nhà thì nhắn tin cho tôi nha.

Phân tích:

回家 = về nhà
给我 = cho tôi
发消息 = gửi tin nhắn
哈 = dặn dò quan tâm
41

你今天气色不错哈。
Nǐ jīntiān qìsè búcuò ha.
Hôm nay sắc mặt bạn khá tốt nha.

Phân tích:

你 = bạn
今天 = hôm nay
气色 = sắc mặt
不错 = không tệ
哈 = lời nhận xét thân mật
42

先这样吧哈。
Xiān zhèyàng ba ha.
Tạm thời vậy nha.

Phân tích:

先 = trước mắt
这样 = như vậy
吧 = đề nghị/kết luận nhẹ
哈 = tăng tính thân thiện
43

你快点哈。
Nǐ kuài diǎn ha.
Bạn nhanh lên nha.

Phân tích:

你 = bạn
快点 = nhanh một chút
哈 = giảm cảm giác thúc ép
44

我不是故意的哈。
Wǒ bú shì gùyì de ha.
Tôi không cố ý đâu nha.

Phân tích:

我 = tôi
不是 = không phải
故意的 = cố ý
哈 = giảm căng thẳng
45

你自己小心哈。
Nǐ zìjǐ xiǎoxīn ha.
Bạn tự cẩn thận nha.

Phân tích:

你 = bạn
自己 = tự mình
小心 = cẩn thận
哈 = quan tâm
46

我已经到了哈。
Wǒ yǐjīng dào le ha.
Tôi đến rồi nha.

Phân tích:

我 = tôi
已经 = đã
到了 = đến rồi
哈 = thông báo tự nhiên
47

今天先到这里哈。
Jīntiān xiān dào zhèlǐ ha.
Hôm nay tạm đến đây nha.

Phân tích:

今天 = hôm nay
先 = tạm thời
到这里 = đến đây
哈 = kết thúc nhẹ nhàng
48

这个别告诉别人哈。
Zhège bié gàosu biérén ha.
Chuyện này đừng nói cho người khác nha.

Phân tích:

这个 = chuyện này
别 = đừng
告诉 = nói cho
别人 = người khác
哈 = hạ thấp mức độ nghiêm trọng
49

你穿这件很好看哈。
Nǐ chuān zhè jiàn hěn hǎokàn ha.
Bạn mặc bộ này đẹp lắm nha.

Phân tích:

你 = bạn
穿 = mặc
这件 = bộ này
很好看 = rất đẹp
哈 = lời khen tự nhiên
50

咱们明天见哈。
Zánmen míngtiān jiàn ha.
Mai gặp nha.

Phân tích:

咱们 = chúng ta
明天 = ngày mai
见 = gặp
哈 = tạo cảm giác gần gũi, thân mật

你先别走哈。
Nǐ xiān bié zǒu ha.
Bạn tạm thời đừng đi nha.

Phân tích:

你 = bạn (chủ ngữ)
先 = trước, tạm thời (trạng ngữ)
别 = đừng
走 = đi (động từ vị ngữ)
哈 = trợ từ ngữ khí làm mềm lời giữ lại
52

到家以后说一声哈。
Dào jiā yǐhòu shuō yì shēng ha.
Về đến nhà thì báo một tiếng nha.

Phân tích:

到家以后 = sau khi về nhà (cụm trạng ngữ thời gian)
说 = nói/báo
一声 = một tiếng (bổ ngữ động lượng)
哈 = lời dặn dò nhẹ nhàng
53

今天早点下班哈。
Jīntiān zǎodiǎn xiàbān ha.
Hôm nay tan làm sớm nha.

Phân tích:

今天 = hôm nay
早点 = sớm một chút
下班 = tan làm
哈 = sắc thái quan tâm
54

你别想太多哈。
Nǐ bié xiǎng tài duō ha.
Bạn đừng nghĩ nhiều quá nha.

Phân tích:

你 = bạn
别 = đừng
想 = nghĩ
太多 = quá nhiều
哈 = an ủi, trấn an
55

有消息我通知你哈。
Yǒu xiāoxi wǒ tōngzhī nǐ ha.
Có tin tức tôi sẽ báo bạn nha.

Phân tích:

有消息 = có tin tức
我 = tôi
通知 = thông báo
你 = bạn
哈 = thân thiện, tạo cảm giác gần gũi
56

你先冷静一下哈。
Nǐ xiān lěngjìng yíxià ha.
Bạn bình tĩnh một chút trước nha.

Phân tích:

你 = bạn
先 = trước
冷静 = bình tĩnh
一下 = một chút
哈 = giảm sự căng thẳng trong câu
57

这件事以后再谈哈。
Zhè jiàn shì yǐhòu zài tán ha.
Chuyện này sau hãy bàn tiếp nha.

Phân tích:

这件事 = chuyện này
以后 = sau này
再谈 = bàn tiếp
哈 = làm câu nhẹ hơn
58

你慢点吃哈。
Nǐ màn diǎn chī ha.
Bạn ăn chậm thôi nha.

Phân tích:

你 = bạn
慢点 = chậm một chút
吃 = ăn
哈 = quan tâm thân mật
59

这个我来处理哈。
Zhège wǒ lái chǔlǐ ha.
Việc này để tôi xử lý nha.

Phân tích:

这个 = việc này
我 = tôi
来 = đảm nhiệm
处理 = xử lý
哈 = tạo cảm giác chủ động nhưng mềm mại
60

你们聊,我先走哈。
Nǐmen liáo, wǒ xiān zǒu ha.
Mọi người nói chuyện đi, tôi đi trước nha.

Phân tích:

你们 = các bạn
聊 = trò chuyện
我 = tôi
先 = trước
走 = đi
哈 = thông báo lịch sự, thân mật
61

明天记得带资料哈。
Míngtiān jìde dài zīliào ha.
Ngày mai nhớ mang tài liệu nha.

Phân tích:

明天 = ngày mai
记得 = nhớ
带 = mang
资料 = tài liệu
哈 = lời nhắc nhẹ nhàng
62

别玩太晚哈。
Bié wán tài wǎn ha.
Đừng chơi quá khuya nha.

Phân tích:

别 = đừng
玩 = chơi
太晚 = quá muộn
哈 = dặn dò quan tâm
63

你今天状态很好哈。
Nǐ jīntiān zhuàngtài hěn hǎo ha.
Hôm nay trạng thái của bạn rất tốt nha.

Phân tích:

你 = bạn
今天 = hôm nay
状态 = trạng thái/phong độ
很好 = rất tốt
哈 = lời nhận xét thân thiện
64

先别告诉他哈。
Xiān bié gàosu tā ha.
Tạm thời đừng nói cho anh ấy nha.

Phân tích:

先 = trước mắt
别 = đừng
告诉 = nói cho
他 = anh ấy
哈 = giảm độ nghiêm trọng
65

你注意身体哈。
Nǐ zhùyì shēntǐ ha.
Bạn chú ý sức khỏe nha.

Phân tích:

你 = bạn
注意 = chú ý
身体 = cơ thể/sức khỏe
哈 = thể hiện quan tâm
66

今晚我请客哈。
Jīnwǎn wǒ qǐngkè ha.
Tối nay tôi mời nha.

Phân tích:

今晚 = tối nay
我 = tôi
请客 = mời ăn/uống
哈 = tạo không khí vui vẻ
67

你别误会哈。
Nǐ bié wùhuì ha.
Bạn đừng hiểu lầm nha.

Phân tích:

你 = bạn
别 = đừng
误会 = hiểu lầm
哈 = giảm sự căng thẳng
68

有时间一起吃饭哈。
Yǒu shíjiān yìqǐ chīfàn ha.
Có thời gian thì cùng ăn cơm nha.

Phân tích:

有时间 = có thời gian
一起 = cùng nhau
吃饭 = ăn cơm
哈 = lời mời tự nhiên
69

你先看看哈。
Nǐ xiān kànkan ha.
Bạn xem trước nha.

Phân tích:

你 = bạn
先 = trước
看看 = xem thử (động từ lặp)
哈 = mềm hóa yêu cầu
70

别给自己太大压力哈。
Bié gěi zìjǐ tài dà yālì ha.
Đừng tạo áp lực quá lớn cho bản thân nha.

Phân tích:

别 = đừng
给自己 = cho bản thân
太大 = quá lớn
压力 = áp lực
哈 = an ủi
71

这个很好解决哈。
Zhège hěn hǎo jiějué ha.
Việc này rất dễ giải quyết nha.

Phân tích:

这个 = việc này
很 = rất
好解决 = dễ giải quyết
哈 = trấn an nhẹ nhàng
72

你先休息吧哈。
Nǐ xiān xiūxi ba ha.
Bạn nghỉ trước đi nha.

Phân tích:

你 = bạn
先 = trước
休息 = nghỉ ngơi
吧 = đề nghị
哈 = tăng sắc thái thân mật
73

今天辛苦大家了哈。
Jīntiān xīnkǔ dàjiā le ha.
Hôm nay mọi người vất vả rồi nha.

Phân tích:

今天 = hôm nay
辛苦 = vất vả
大家 = mọi người
了 = trợ từ tình thái
哈 = biểu thị sự cảm kích
74

别站在外面哈。
Bié zhàn zài wàimiàn ha.
Đừng đứng ngoài đó nha.

Phân tích:

别 = đừng
站 = đứng
在外面 = ở bên ngoài
哈 = nhắc nhở nhẹ
75

你声音小一点哈。
Nǐ shēngyīn xiǎo yìdiǎn ha.
Bạn nói nhỏ tiếng một chút nha.

Phân tích:

你 = bạn
声音 = giọng nói/âm lượng
小一点 = nhỏ hơn một chút
哈 = làm yêu cầu bớt gay gắt
76

等结果出来再说哈。
Děng jiéguǒ chūlái zài shuō ha.
Đợi kết quả ra rồi hãy nói nha.

Phân tích:

等 = đợi
结果 = kết quả
出来 = xuất hiện/ra
再说 = nói tiếp
哈 = giảm tính cứng nhắc
77

你先别激动哈。
Nǐ xiān bié jīdòng ha.
Bạn bình tĩnh trước nha.

Phân tích:

你 = bạn
先 = trước
别 = đừng
激动 = kích động
哈 = trấn an
78

这件衣服挺适合你哈。
Zhè jiàn yīfu tǐng shìhé nǐ ha.
Bộ quần áo này khá hợp với bạn nha.

Phân tích:

这件衣服 = bộ quần áo này
挺 = khá
适合 = phù hợp
你 = bạn
哈 = lời nhận xét thân thiện
79

你别熬夜了哈。
Nǐ bié áoyè le ha.
Bạn đừng thức khuya nữa nha.

Phân tích:

你 = bạn
别 = đừng
熬夜 = thức khuya
了 = biểu thị thay đổi
哈 = quan tâm nhẹ nhàng
80

我待会儿找你哈。
Wǒ dàihuìr zhǎo nǐ ha.
Lát nữa tôi tìm bạn nha.

Phân tích:

我 = tôi
待会儿 = lát nữa
找 = tìm
你 = bạn
哈 = ngữ khí tự nhiên
81

你今天别出门哈。
Nǐ jīntiān bié chūmén ha.
Hôm nay bạn đừng ra ngoài nha.

Phân tích:

你 = bạn
今天 = hôm nay
别 = đừng
出门 = ra ngoài
哈 = lời khuyên nhẹ
82

有事随时联系我哈。
Yǒu shì suíshí liánxì wǒ ha.
Có việc thì liên lạc tôi bất cứ lúc nào nha.

Phân tích:

有事 = có việc
随时 = bất cứ lúc nào
联系 = liên lạc
我 = tôi
哈 = thể hiện sự nhiệt tình
83

你先试试看哈。
Nǐ xiān shìshikan ha.
Bạn thử xem trước nha.

Phân tích:

你 = bạn
先 = trước
试试看 = thử xem
哈 = khuyến khích nhẹ nhàng
84

我开玩笑的哈。
Wǒ kāi wánxiào de ha.
Tôi nói đùa thôi nha.

Phân tích:

我 = tôi
开玩笑 = nói đùa
的 = trợ từ kết cấu
哈 = giảm mức độ nghiêm trọng
85

你今天很有精神哈。
Nǐ jīntiān hěn yǒu jīngshen ha.
Hôm nay bạn rất có tinh thần nha.

Phân tích:

你 = bạn
今天 = hôm nay
很 = rất
有精神 = có tinh thần
哈 = lời khen tự nhiên
86

先吃饭再工作哈。
Xiān chīfàn zài gōngzuò ha.
Ăn cơm trước rồi làm việc nha.

Phân tích:

先 = trước
吃饭 = ăn cơm
再 = rồi sau đó
工作 = làm việc
哈 = lời nhắc quan tâm
87

你帮我拿一下哈。
Nǐ bāng wǒ ná yíxià ha.
Bạn giúp tôi cầm một chút nha.

Phân tích:

你 = bạn
帮 = giúp
我 = tôi
拿一下 = cầm một chút
哈 = làm mềm lời nhờ
88

这个先放这儿哈。
Zhège xiān fàng zhèr ha.
Cái này tạm để đây nha.

Phân tích:

这个 = cái này
先 = tạm thời
放 = đặt/để
这儿 = ở đây
哈 = sắc thái tự nhiên
89

你可真厉害哈。
Nǐ kě zhēn lìhai ha.
Bạn đúng là giỏi thật nha.

Phân tích:

你 = bạn
可真 = thật sự rất
厉害 = giỏi
哈 = lời cảm thán thân mật
90

你别乱跑出去哈。
Nǐ bié luàn pǎo chūqù ha.
Bạn đừng chạy lung tung ra ngoài nha.

Phân tích:

你 = bạn
别 = đừng
乱跑 = chạy lung tung
出去 = ra ngoài
哈 = nhắc nhở nhẹ
91

我已经跟他说了哈。
Wǒ yǐjīng gēn tā shuō le ha.
Tôi đã nói với anh ấy rồi nha.

Phân tích:

我 = tôi
已经 = đã
跟他 = với anh ấy
说了 = nói rồi
哈 = thông báo tự nhiên
92

这个不用担心哈。
Zhège búyòng dānxīn ha.
Việc này không cần lo nha.

Phân tích:

这个 = việc này
不用 = không cần
担心 = lo lắng
哈 = trấn an
93

你先回去休息哈。
Nǐ xiān huíqù xiūxi ha.
Bạn về nghỉ trước nha.

Phân tích:

你 = bạn
先 = trước
回去 = quay về
休息 = nghỉ ngơi
哈 = quan tâm nhẹ nhàng
94

今晚早点睡觉哈。
Jīnwǎn zǎodiǎn shuìjiào ha.
Tối nay ngủ sớm nha.

Phân tích:

今晚 = tối nay
早点 = sớm một chút
睡觉 = ngủ
哈 = lời dặn thân mật
95

你先别告诉别人哈。
Nǐ xiān bié gàosu biérén ha.
Bạn tạm thời đừng nói cho người khác nha.

Phân tích:

你 = bạn
先 = trước mắt
别 = đừng
告诉 = nói cho
别人 = người khác
哈 = làm nhẹ yêu cầu
96

你最近瘦了哈。
Nǐ zuìjìn shòu le ha.
Dạo này bạn gầy đi rồi nha.

Phân tích:

你 = bạn
最近 = gần đây
瘦了 = gầy đi rồi
哈 = nhận xét thân mật
97

大家早点休息哈。
Dàjiā zǎodiǎn xiūxi ha.
Mọi người nghỉ sớm nha.

Phân tích:

大家 = mọi người
早点 = sớm một chút
休息 = nghỉ ngơi
哈 = lời chúc thân thiện
98

这个我很喜欢哈。
Zhège wǒ hěn xǐhuan ha.
Cái này tôi rất thích nha.

Phân tích:

这个 = cái này
我 = tôi
很喜欢 = rất thích
哈 = chia sẻ cảm xúc tự nhiên
99

你别太客气哈。
Nǐ bié tài kèqi ha.
Bạn đừng khách sáo quá nha.

Phân tích:

你 = bạn
别 = đừng
太 = quá
客气 = khách sáo
哈 = tạo không khí gần gũi
100

明天路上小心哈。
Míngtiān lùshang xiǎoxīn ha.
Ngày mai đi đường cẩn thận nha.

Phân tích:

明天 = ngày mai
路上 = trên đường
小心 = cẩn thận
哈 = biểu thị sự quan tâm thân mật

你先别关门哈。
Nǐ xiān bié guān mén ha.
Bạn tạm thời đừng đóng cửa nha.

Phân tích:

你 = bạn (chủ ngữ)
先 = trước, tạm thời (trạng ngữ)
别 = đừng
关门 = đóng cửa (cụm động từ)
哈 = trợ từ ngữ khí làm mềm lời yêu cầu
102

回来以后给我打电话哈。
Huílái yǐhòu gěi wǒ dǎ diànhuà ha.
Sau khi về thì gọi điện cho tôi nha.

Phân tích:

回来以后 = sau khi quay về (cụm thời gian)
给我 = cho tôi
打电话 = gọi điện
哈 = lời dặn dò thân mật
103

这个菜你多吃点哈。
Zhège cài nǐ duō chī diǎn ha.
Món này bạn ăn nhiều thêm một chút nha.

Phân tích:

这个菜 = món ăn này
你 = bạn
多 = nhiều hơn
吃点 = ăn thêm một chút
哈 = thể hiện sự quan tâm
104

你先听完哈。
Nǐ xiān tīng wán ha.
Bạn nghe hết trước nha.

Phân tích:

你 = bạn
先 = trước
听 = nghe
完 = hoàn tất (bổ ngữ kết quả)
哈 = giảm tính áp đặt
105

今天外面很热哈。
Jīntiān wàimiàn hěn rè ha.
Hôm nay bên ngoài rất nóng nha.

Phân tích:

今天 = hôm nay
外面 = bên ngoài
很热 = rất nóng
哈 = sắc thái trò chuyện tự nhiên
106

你路上别玩手机哈。
Nǐ lùshang bié wán shǒujī ha.
Bạn đi đường đừng chơi điện thoại nha.

Phân tích:

你 = bạn
路上 = trên đường
别 = đừng
玩手机 = chơi điện thoại
哈 = lời nhắc nhẹ nhàng
107

我待会儿回复你哈。
Wǒ dàihuìr huífù nǐ ha.
Lát nữa tôi trả lời bạn nha.

Phân tích:

我 = tôi
待会儿 = lát nữa
回复 = trả lời
你 = bạn
哈 = ngữ khí thân thiện
108

你别一直站着哈。
Nǐ bié yìzhí zhànzhe ha.
Bạn đừng đứng mãi vậy nha.

Phân tích:

你 = bạn
别 = đừng
一直 = mãi, liên tục
站着 = đứng (trạng thái tiếp diễn)
哈 = quan tâm nhẹ nhàng
109

有空的时候来找我哈。
Yǒu kòng de shíhou lái zhǎo wǒ ha.
Lúc rảnh thì đến tìm tôi nha.

Phân tích:

有空的时候 = khi có thời gian rảnh
来找 = đến tìm
我 = tôi
哈 = lời mời thân mật
110

你今天别喝太多哈。
Nǐ jīntiān bié hē tài duō ha.
Hôm nay bạn đừng uống quá nhiều nha.

Phân tích:

你 = bạn
今天 = hôm nay
别 = đừng
喝 = uống
太多 = quá nhiều
哈 = dặn dò nhẹ
111

我已经买好了哈。
Wǒ yǐjīng mǎi hǎo le ha.
Tôi mua xong rồi nha.

Phân tích:

我 = tôi
已经 = đã
买好 = mua xong (bổ ngữ kết quả)
了 = trợ từ hoàn thành
哈 = thông báo tự nhiên
112

你先别难过哈。
Nǐ xiān bié nánguò ha.
Bạn đừng buồn trước nha.

Phân tích:

你 = bạn
先 = trước
别 = đừng
难过 = buồn
哈 = an ủi nhẹ nhàng
113

明天早点过来哈。
Míngtiān zǎodiǎn guòlái ha.
Ngày mai đến sớm nha.

Phân tích:

明天 = ngày mai
早点 = sớm một chút
过来 = qua đây
哈 = lời nhắc thân mật
114

这个事情你放心哈。
Zhège shìqing nǐ fàngxīn ha.
Chuyện này bạn cứ yên tâm nha.

Phân tích:

这个事情 = chuyện này
你 = bạn
放心 = yên tâm
哈 = trấn an
115

你先别着急回答哈。
Nǐ xiān bié zháojí huídá ha.
Bạn đừng vội trả lời nha.

Phân tích:

你 = bạn
先 = trước
别 = đừng
着急 = vội vàng
回答 = trả lời
哈 = làm mềm câu
116

大家安静一点哈。
Dàjiā ānjìng yìdiǎn ha.
Mọi người yên lặng một chút nha.

Phân tích:

大家 = mọi người
安静 = yên lặng
一点 = một chút
哈 = giảm sắc thái mệnh lệnh
117

这个你拿着哈。
Zhège nǐ názhe ha.
Cái này bạn cầm nha.

Phân tích:

这个 = cái này
你 = bạn
拿着 = cầm/giữ (trạng thái duy trì)
哈 = thân thiện
118

你别笑我哈。
Nǐ bié xiào wǒ ha.
Bạn đừng cười tôi nha.

Phân tích:

你 = bạn
别 = đừng
笑 = cười
我 = tôi
哈 = nửa đùa nửa thật
119

今天早点结束哈。
Jīntiān zǎodiǎn jiéshù ha.
Hôm nay kết thúc sớm nha.

Phân tích:

今天 = hôm nay
早点 = sớm một chút
结束 = kết thúc
哈 = ngữ khí nhẹ nhàng
120

你有事就说哈。
Nǐ yǒu shì jiù shuō ha.
Bạn có việc thì cứ nói nha.

Phân tích:

你 = bạn
有事 = có việc
就 = thì
说 = nói
哈 = thể hiện sự cởi mở
121

别把自己累坏了哈。
Bié bǎ zìjǐ lèi huài le ha.
Đừng để bản thân mệt quá nha.

Phân tích:

别 = đừng
把 = giới từ xử lý tân ngữ
自己 = bản thân
累坏 = mệt đến mức kiệt sức
了 = trợ từ tình thái
哈 = quan tâm thân mật
122

这个位置给你留着哈。
Zhège wèizhi gěi nǐ liúzhe ha.
Vị trí này để dành cho bạn nha.

Phân tích:

这个位置 = vị trí này
给你 = cho bạn
留着 = giữ lại
哈 = tạo cảm giác thân thiện
123

你先别删哈。
Nǐ xiān bié shān ha.
Bạn tạm thời đừng xóa nha.

Phân tích:

你 = bạn
先 = trước
别 = đừng
删 = xóa
哈 = lời yêu cầu nhẹ nhàng
124

今晚早点回来吃饭哈。
Jīnwǎn zǎodiǎn huílái chīfàn ha.
Tối nay về sớm ăn cơm nha.

Phân tích:

今晚 = tối nay
早点 = sớm một chút
回来 = quay về
吃饭 = ăn cơm
哈 = dặn dò quan tâm
125

你今天挺开心哈。
Nǐ jīntiān tǐng kāixīn ha.
Hôm nay bạn khá vui nha.

Phân tích:

你 = bạn
今天 = hôm nay
挺 = khá
开心 = vui vẻ
哈 = sắc thái trò chuyện tự nhiên
126

先别下结论哈。
Xiān bié xià jiélùn ha.
Trước tiên đừng kết luận nha.

Phân tích:

先 = trước tiên
别 = đừng
下结论 = đưa ra kết luận
哈 = làm dịu ngữ khí
127

你再考虑一下哈。
Nǐ zài kǎolǜ yíxià ha.
Bạn suy nghĩ thêm một chút nha.

Phân tích:

你 = bạn
再 = thêm/lại
考虑 = suy nghĩ
一下 = một chút
哈 = khuyên nhủ nhẹ nhàng
128

这个密码别忘了哈。
Zhège mìmǎ bié wàng le ha.
Đừng quên mật khẩu này nha.

Phân tích:

这个密码 = mật khẩu này
别 = đừng
忘了 = quên
哈 = nhắc nhở thân mật
129

你先进去哈。
Nǐ xiān jìnqù ha.
Bạn vào trước nha.

Phân tích:

你 = bạn
先 = trước
进去 = đi vào
哈 = lịch sự, tự nhiên
130

大家路上慢点哈。
Dàjiā lùshang màn diǎn ha.
Mọi người đi đường chậm thôi nha.

Phân tích:

大家 = mọi người
路上 = trên đường
慢点 = chậm một chút
哈 = quan tâm
131

你今天气质不错哈。
Nǐ jīntiān qìzhì búcuò ha.
Hôm nay khí chất của bạn khá tốt nha.

Phân tích:

你 = bạn
今天 = hôm nay
气质 = khí chất/phong thái
不错 = không tệ
哈 = lời khen thân mật
132

你先保存一下哈。
Nǐ xiān bǎocún yíxià ha.
Bạn lưu lại trước nha.

Phân tích:

你 = bạn
先 = trước
保存 = lưu
一下 = một chút
哈 = làm mềm yêu cầu
133

别让别人知道哈。
Bié ràng biérén zhīdào ha.
Đừng để người khác biết nha.

Phân tích:

别 = đừng
让 = để
别人 = người khác
知道 = biết
哈 = giảm mức độ nghiêm trọng
134

这个真的很好用哈。
Zhège zhēnde hěn hǎoyòng ha.
Cái này thật sự rất dễ dùng nha.

Phân tích:

这个 = cái này
真的 = thật sự
很好用 = rất dễ dùng
哈 = chia sẻ cảm nhận tự nhiên
135

你先别挂电话哈。
Nǐ xiān bié guà diànhuà ha.
Bạn đừng cúp điện thoại trước nha.

Phân tích:

你 = bạn
先 = trước
别 = đừng
挂电话 = cúp điện thoại
哈 = giữ ngữ khí mềm mại
136

我马上就到哈。
Wǒ mǎshàng jiù dào ha.
Tôi sắp tới ngay nha.

Phân tích:

我 = tôi
马上 = ngay lập tức
就 = nhấn mạnh sắp xảy ra
到 = đến
哈 = thông báo tự nhiên
137

今天先练到这里哈。
Jīntiān xiān liàn dào zhèlǐ ha.
Hôm nay luyện đến đây trước nha.

Phân tích:

今天 = hôm nay
先 = trước
练 = luyện tập
到这里 = đến đây
哈 = kết thúc nhẹ nhàng
138

你先把饭吃完哈。
Nǐ xiān bǎ fàn chī wán ha.
Bạn ăn hết cơm trước nha.

Phân tích:

你 = bạn
先 = trước
把饭 = cơm (cấu trúc 把)
吃完 = ăn hết
哈 = quan tâm thân mật
139

这个周末一起出去玩哈。
Zhège zhōumò yìqǐ chūqù wán ha.
Cuối tuần này cùng đi chơi nha.

Phân tích:

这个周末 = cuối tuần này
一起 = cùng nhau
出去玩 = đi chơi
哈 = lời rủ rê thân thiện
140

你今天看起来很累哈。
Nǐ jīntiān kànqǐlái hěn lèi ha.
Hôm nay trông bạn rất mệt nha.

Phân tích:

你 = bạn
今天 = hôm nay
看起来 = trông có vẻ
很累 = rất mệt
哈 = biểu thị sự quan tâm
141

你先别碰那个哈。
Nǐ xiān bié pèng nàge ha.
Bạn tạm thời đừng chạm vào cái đó nha.

Phân tích:

你 = bạn
先 = trước
别 = đừng
碰 = chạm
那个 = cái đó
哈 = cảnh báo nhẹ nhàng
142

明天早点通知我哈。
Míngtiān zǎodiǎn tōngzhī wǒ ha.
Ngày mai báo tôi sớm nha.

Phân tích:

明天 = ngày mai
早点 = sớm một chút
通知 = thông báo
我 = tôi
哈 = lời nhờ lịch sự
143

你先看清楚哈。
Nǐ xiān kàn qīngchu ha.
Bạn nhìn cho rõ trước nha.

Phân tích:

你 = bạn
先 = trước
看清楚 = nhìn rõ (bổ ngữ kết quả)
哈 = nhắc nhở nhẹ
144

今天大家表现很好哈。
Jīntiān dàjiā biǎoxiàn hěn hǎo ha.
Hôm nay mọi người表现 rất tốt nha.

Phân tích:

今天 = hôm nay
大家 = mọi người
表现 = thể hiện
很好 = rất tốt
哈 = lời khen thân thiện
145

你先别生气哈。
Nǐ xiān bié shēngqì ha.
Bạn đừng tức giận trước nha.

Phân tích:

你 = bạn
先 = trước
别 = đừng
生气 = tức giận
哈 = an ủi, xoa dịu
146

有问题及时告诉我哈。
Yǒu wèntí jíshí gàosu wǒ ha.
Có vấn đề thì báo tôi kịp thời nha.

Phân tích:

有问题 = có vấn đề
及时 = kịp thời
告诉 = nói cho
我 = tôi
哈 = tạo cảm giác hỗ trợ
147

这个文件你收好哈。
Zhège wénjiàn nǐ shōu hǎo ha.
Tài liệu này bạn giữ cẩn thận nha.

Phân tích:

这个文件 = tài liệu này
你 = bạn
收好 = cất giữ cẩn thận
哈 = dặn dò nhẹ nhàng
148

你今天别太辛苦哈。
Nǐ jīntiān bié tài xīnkǔ ha.
Hôm nay bạn đừng quá vất vả nha.

Phân tích:

你 = bạn
今天 = hôm nay
别 = đừng
太辛苦 = quá vất vả
哈 = thể hiện quan tâm
149

我先去开会哈。
Wǒ xiān qù kāihuì ha.
Tôi đi họp trước nha.

Phân tích:

我 = tôi
先 = trước
去 = đi
开会 = họp
哈 = thông báo tự nhiên
150

你记得回复我哈。
Nǐ jìde huífù wǒ ha.
Bạn nhớ trả lời tôi nha.

Phân tích:

你 = bạn
记得 = nhớ
回复 = trả lời
我 = tôi
哈 = lời nhắc thân thiện

你先别打开哈。
Nǐ xiān bié dǎkāi ha.
Bạn tạm thời đừng mở nha.

Phân tích:

你 = bạn (chủ ngữ)
先 = trước, tạm thời (trạng ngữ)
别 = đừng
打开 = mở (động từ)
哈 = trợ từ ngữ khí làm mềm yêu cầu
152

到了以后发定位哈。
Dào le yǐhòu fā dìngwèi ha.
Đến nơi rồi gửi định vị nha.

Phân tích:

到了以后 = sau khi đến nơi
发 = gửi
定位 = vị trí định vị
哈 = lời dặn nhẹ nhàng
153

这个你先留着哈。
Zhège nǐ xiān liúzhe ha.
Cái này bạn cứ giữ trước nha.

Phân tích:

这个 = cái này
你 = bạn
先 = trước
留着 = giữ lại (trạng thái duy trì)
哈 = thân thiện, tự nhiên
154

你今天别太晚回家哈。
Nǐ jīntiān bié tài wǎn huí jiā ha.
Hôm nay bạn đừng về nhà quá muộn nha.

Phân tích:

你 = bạn
今天 = hôm nay
别 = đừng
太晚 = quá muộn
回家 = về nhà
哈 = dặn dò quan tâm
155

先让我想想哈。
Xiān ràng wǒ xiǎngxiang ha.
Để tôi nghĩ một chút trước nha.

Phân tích:

先 = trước
让 = để/cho phép
我 = tôi
想想 = nghĩ thử (động từ lặp)
哈 = làm câu mềm hơn
156

你别乱动哈。
Nǐ bié luàn dòng ha.
Bạn đừng động lung tung nha.

Phân tích:

你 = bạn
别 = đừng
乱动 = cử động lung tung
哈 = nhắc nhở nhẹ
157

这个问题不难哈。
Zhège wèntí bù nán ha.
Vấn đề này không khó nha.

Phân tích:

这个问题 = vấn đề này
不难 = không khó
哈 = trấn an, nhẹ nhàng
158

你先坐下来哈。
Nǐ xiān zuò xiàlái ha.
Bạn ngồi xuống trước nha.

Phân tích:

你 = bạn
先 = trước
坐下来 = ngồi xuống (động từ xu hướng)
哈 = lịch sự, mềm mại
159

回去的时候小心哈。
Huíqù de shíhou xiǎoxīn ha.
Lúc về nhớ cẩn thận nha.

Phân tích:

回去的时候 = lúc quay về
小心 = cẩn thận
哈 = quan tâm thân mật
160

你今天挺安静哈。
Nǐ jīntiān tǐng ānjìng ha.
Hôm nay bạn khá yên lặng nha.

Phân tích:

你 = bạn
今天 = hôm nay
挺 = khá
安静 = yên lặng
哈 = nhận xét tự nhiên
161

你先别拒绝哈。
Nǐ xiān bié jùjué ha.
Bạn đừng từ chối vội nha.

Phân tích:

你 = bạn
先 = trước
别 = đừng
拒绝 = từ chối
哈 = giảm áp lực cho người nghe
162

我已经安排好了哈。
Wǒ yǐjīng ānpái hǎo le ha.
Tôi sắp xếp xong rồi nha.

Phân tích:

我 = tôi
已经 = đã
安排好 = sắp xếp xong
了 = trợ từ hoàn thành
哈 = thông báo tự nhiên
163

你再等一会儿哈。
Nǐ zài děng yíhuìr ha.
Bạn đợi thêm một lát nha.

Phân tích:

你 = bạn
再 = thêm
等 = đợi
一会儿 = một lúc
哈 = làm mềm lời yêu cầu
164

今天风挺大哈。
Jīntiān fēng tǐng dà ha.
Hôm nay gió khá lớn nha.

Phân tích:

今天 = hôm nay
风 = gió
挺 = khá
大 = lớn
哈 = sắc thái trò chuyện tự nhiên
165

你先别发出去哈。
Nǐ xiān bié fā chūqù ha.
Bạn tạm thời đừng gửi đi nha.

Phân tích:

你 = bạn
先 = trước
别 = đừng
发出去 = gửi đi
哈 = nhắc nhở nhẹ nhàng
166

这个我帮你解决哈。
Zhège wǒ bāng nǐ jiějué ha.
Việc này tôi giúp bạn giải quyết nha.

Phân tích:

这个 = việc này
我 = tôi
帮你 = giúp bạn
解决 = giải quyết
哈 = tạo cảm giác thân thiện
167

你今天气色很好哈。
Nǐ jīntiān qìsè hěn hǎo ha.
Hôm nay sắc mặt bạn rất tốt nha.

Phân tích:

你 = bạn
今天 = hôm nay
气色 = sắc mặt
很好 = rất tốt
哈 = lời nhận xét thân mật
168

大家先休息一下哈。
Dàjiā xiān xiūxi yíxià ha.
Mọi người nghỉ một chút trước nha.

Phân tích:

大家 = mọi người
先 = trước
休息 = nghỉ ngơi
一下 = một chút
哈 = làm giảm tính mệnh lệnh
169

你别自己吓自己哈。
Nǐ bié zìjǐ xià zìjǐ ha.
Bạn đừng tự dọa mình nha.

Phân tích:

你 = bạn
别 = đừng
自己 = tự mình
吓自己 = dọa bản thân
哈 = an ủi nhẹ nhàng
170

有机会再合作哈。
Yǒu jīhuì zài hézuò ha.
Có cơ hội thì hợp tác tiếp nha.

Phân tích:

有机会 = có cơ hội
再 = lại
合作 = hợp tác
哈 = lời xã giao thân thiện
171

你先别着急走哈。
Nǐ xiān bié zháojí zǒu ha.
Bạn đừng vội đi nha.

Phân tích:

你 = bạn
先 = trước
别 = đừng
着急 = vội vàng
走 = đi
哈 = làm mềm câu
172

这个事情挺麻烦哈。
Zhège shìqing tǐng máfan ha.
Chuyện này khá phiền nha.

Phân tích:

这个事情 = chuyện này
挺 = khá
麻烦 = phiền phức
哈 = chia sẻ cảm xúc tự nhiên
173

你把灯关一下哈。
Nǐ bǎ dēng guān yíxià ha.
Bạn tắt đèn giúp một chút nha.

Phân tích:

你 = bạn
把 = giới từ xử lý tân ngữ
灯 = đèn
关一下 = tắt một chút
哈 = lịch sự hóa yêu cầu
174

明天记得早点起床哈。
Míngtiān jìde zǎodiǎn qǐchuáng ha.
Ngày mai nhớ dậy sớm nha.

Phân tích:

明天 = ngày mai
记得 = nhớ
早点 = sớm một chút
起床 = thức dậy
哈 = lời nhắc quan tâm
175

你今天看着很开心哈。
Nǐ jīntiān kànzhe hěn kāixīn ha.
Hôm nay trông bạn rất vui nha.

Phân tích:

你 = bạn
今天 = hôm nay
看着 = nhìn có vẻ
很开心 = rất vui
哈 = nhận xét thân mật
176

你先别下车哈。
Nǐ xiān bié xià chē ha.
Bạn tạm thời đừng xuống xe nha.

Phân tích:

你 = bạn
先 = trước
别 = đừng
下车 = xuống xe
哈 = nhắc nhở nhẹ
177

这个以后有用哈。
Zhège yǐhòu yǒu yòng ha.
Cái này sau này có ích nha.

Phân tích:

这个 = cái này
以后 = sau này
有用 = có ích
哈 = chia sẻ nhẹ nhàng
178

你慢慢说哈。
Nǐ mànman shuō ha.
Bạn từ từ nói nha.

Phân tích:

你 = bạn
慢慢 = từ từ
说 = nói
哈 = trấn an người nghe
179

大家别着急哈。
Dàjiā bié zháojí ha.
Mọi người đừng sốt ruột nha.

Phân tích:

大家 = mọi người
别 = đừng
着急 = sốt ruột
哈 = làm dịu không khí
180

你先看看资料哈。
Nǐ xiān kànkan zīliào ha.
Bạn xem tài liệu trước nha.

Phân tích:

你 = bạn
先 = trước
看看 = xem thử
资料 = tài liệu
哈 = mềm hóa yêu cầu
181

今天早点结束工作哈。
Jīntiān zǎodiǎn jiéshù gōngzuò ha.
Hôm nay kết thúc công việc sớm nha.

Phân tích:

今天 = hôm nay
早点 = sớm một chút
结束 = kết thúc
工作 = công việc
哈 = quan tâm thân mật
182

你先别插话哈。
Nǐ xiān bié chāhuà ha.
Bạn đừng chen lời trước nha.

Phân tích:

你 = bạn
先 = trước
别 = đừng
插话 = chen lời
哈 = giảm tính gay gắt
183

这个地方挺漂亮哈。
Zhège dìfang tǐng piàoliang ha.
Nơi này khá đẹp nha.

Phân tích:

这个地方 = nơi này
挺 = khá
漂亮 = đẹp
哈 = chia sẻ cảm nhận tự nhiên
184

你先把水喝了哈。
Nǐ xiān bǎ shuǐ hē le ha.
Bạn uống nước trước nha.

Phân tích:

你 = bạn
先 = trước
把水 = nước
喝了 = uống xong
哈 = quan tâm nhẹ nhàng
185

有事情及时联系哈。
Yǒu shìqing jíshí liánxì ha.
Có việc thì liên lạc kịp thời nha.

Phân tích:

有事情 = có việc
及时 = kịp thời
联系 = liên lạc
哈 = thân thiện, nhiệt tình
186

你别一个人乱跑哈。
Nǐ bié yí ge rén luàn pǎo ha.
Bạn đừng chạy lung tung một mình nha.

Phân tích:

你 = bạn
别 = đừng
一个人 = một mình
乱跑 = chạy lung tung
哈 = lời nhắc quan tâm
187

这个你应该会喜欢哈。
Zhège nǐ yīnggāi huì xǐhuan ha.
Cái này chắc bạn sẽ thích nha.

Phân tích:

这个 = cái này
你 = bạn
应该 = chắc là
会喜欢 = sẽ thích
哈 = ngữ khí thân thiện
188

你先别改内容哈。
Nǐ xiān bié gǎi nèiróng ha.
Bạn tạm thời đừng sửa nội dung nha.

Phân tích:

你 = bạn
先 = trước
别 = đừng
改 = sửa
内容 = nội dung
哈 = làm mềm yêu cầu
189

今天大家都辛苦了哈。
Jīntiān dàjiā dōu xīnkǔ le ha.
Hôm nay mọi người đều vất vả rồi nha.

Phân tích:

今天 = hôm nay
大家 = mọi người
都 = đều
辛苦了 = đã vất vả rồi
哈 = biểu thị sự cảm kích
190

你先冷静一点哈。
Nǐ xiān lěngjìng yìdiǎn ha.
Bạn bình tĩnh hơn một chút nha.

Phân tích:

你 = bạn
先 = trước
冷静 = bình tĩnh
一点 = một chút
哈 = trấn an nhẹ nhàng
191

我先去处理一下哈。
Wǒ xiān qù chǔlǐ yíxià ha.
Tôi đi xử lý một chút trước nha.

Phân tích:

我 = tôi
先 = trước
去 = đi
处理一下 = xử lý một chút
哈 = thông báo tự nhiên
192

你今天穿得很好看哈。
Nǐ jīntiān chuān de hěn hǎokàn ha.
Hôm nay bạn mặc rất đẹp nha.

Phân tích:

你 = bạn
今天 = hôm nay
穿得 = mặc một cách
很好看 = rất đẹp
哈 = lời khen thân mật
193

你先别乱猜哈。
Nǐ xiān bié luàn cāi ha.
Bạn đừng đoán lung tung trước nha.

Phân tích:

你 = bạn
先 = trước
别 = đừng
乱猜 = đoán lung tung
哈 = làm dịu câu nói
194

这个事情交给我哈。
Zhège shìqing jiāo gěi wǒ ha.
Chuyện này giao cho tôi nha.

Phân tích:

这个事情 = chuyện này
交给 = giao cho
我 = tôi
哈 = tạo cảm giác đáng tin và thân thiện
195

你回去早点休息哈。
Nǐ huíqù zǎodiǎn xiūxi ha.
Bạn về nghỉ sớm nha.

Phân tích:

你 = bạn
回去 = quay về
早点 = sớm một chút
休息 = nghỉ ngơi
哈 = lời dặn quan tâm
196

大家先准备一下哈。
Dàjiā xiān zhǔnbèi yíxià ha.
Mọi người chuẩn bị trước một chút nha.

Phân tích:

大家 = mọi người
先 = trước
准备一下 = chuẩn bị một chút
哈 = giảm tính mệnh lệnh
197

你别忘记时间哈。
Nǐ bié wàngjì shíjiān ha.
Bạn đừng quên thời gian nha.

Phân tích:

你 = bạn
别 = đừng
忘记 = quên
时间 = thời gian
哈 = lời nhắc nhẹ nhàng
198

这个事情别告诉老板哈。
Zhège shìqing bié gàosu lǎobǎn ha.
Chuyện này đừng nói với sếp nha.

Phân tích:

这个事情 = chuyện này
别 = đừng
告诉 = nói cho
老板 = sếp
哈 = giảm mức độ nghiêm túc
199

你今天状态不错哈。
Nǐ jīntiān zhuàngtài búcuò ha.
Hôm nay trạng thái của bạn khá tốt nha.

Phân tích:

你 = bạn
今天 = hôm nay
状态 = trạng thái/phong độ
不错 = khá tốt
哈 = lời nhận xét thân mật
200

明天见哈。
Míngtiān jiàn ha.
Mai gặp nha.

Phân tích:

明天 = ngày mai
见 = gặp
哈 = trợ từ ngữ khí tạo cảm giác gần gũi, tự nhiên trong lời chào tạm biệt

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Trợ từ ngữ khí 哈 trong tiếng Trung là gì
 
Back
Top