Học ngữ pháp tiếng Trung chuyên đề Trợ từ ngữ khí 哎呀 trong tiếng Trung - Giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trợ từ ngữ khí 哎呀 trong tiếng Trung là gì?
Dưới đây là các bài giảng ngữ pháp tiếng Trung cơ bản
Bảng Thuật ngữ Ngữ pháp Tiếng Trung Thầy Vũ
Danh từ trong tiếng Trung là gì?
Động từ trong tiếng Trung là gì?
Tính từ trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ kết cấu 的 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ kết cấu 得 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ kết cấu 地 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ động thái 了 trong tiếng Trung là gì
Tất cả Trợ từ ngữ khí trong tiếng Trung
Trợ từ ngữ khí 了 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ động thái 过 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ động thái 着 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 啊 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 吗 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 啦 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 呀 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 吧 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 呢 trong tiếng Trung là gì?
Tổng hợp tất cả Bổ ngữ trong tiếng Trung
Tổng hợp tất cả Trạng ngữ trong tiếng Trung
Tổng hợp tất cả Định ngữ trong tiếng Trung
Bổ ngữ trong tiếng Trung là gì?
Định ngữ trong tiếng Trung là gì?
Trạng ngữ trong tiếng Trung là gì?
Phó từ trong tiếng Trung là gì?
So sánh Trạng ngữ và Phó từ trong tiếng Trung
Trung tâm ngữ trong tiếng Trung là gì?
Lượng từ trong tiếng Trung thông dụng nhất
Hướng dẫn chi tiết Cách đọc Số Tiền trong tiếng Trung
Cách Đọc Phần trăm trong tiếng Trung
Hướng dẫn chi tiết Cách đọc số trong tiếng Trung
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Trợ từ ngữ khí 哎呀 trong tiếng Trung là gì
Trợ từ ngữ khí “哎呀” trong tiếng Trung là gì?
“哎呀” (āiyā) là một thán từ / trợ từ ngữ khí rất phổ biến trong tiếng Trung khẩu ngữ. Nó dùng để biểu đạt cảm xúc mạnh, phản ứng tức thời hoặc thái độ của người nói trước một tình huống nào đó.
Nó tương đương với các cách nói trong tiếng Việt như:
“Ôi!”
“Ái chà!”
“Trời ơi!”
“Ôi trời!”
“Ấy chết!”
“Ui da!”
“Ôi thôi!”
“Chết rồi!”
Tùy ngữ cảnh mà “哎呀” có thể mang sắc thái:
ngạc nhiên
than phiền
tiếc nuối
đau đớn
trách yêu
sốt ruột
bất ngờ
vui mừng
nũng nịu
thúc giục
xấu hổ
lúng túng
Đây là một từ cực kỳ khẩu ngữ và có tính biểu cảm rất mạnh.
1. Cấu tạo của “哎呀”
“哎呀” gồm:
哎 (āi)
呀 (ya)
哎
Là thán từ biểu thị:
gọi người khác
cảm thán
phản ứng đột ngột
Ví dụ:
哎,你等等!
Āi, nǐ děng deng!
Ê, đợi chút!
呀
Là trợ từ ngữ khí cuối câu, làm:
tăng sắc thái cảm xúc
khiến câu tự nhiên hơn
mềm hơn hoặc cảm thán hơn
Khi kết hợp:
哎 + 呀 → 哎呀
thì tạo thành một cụm cảm thán hoàn chỉnh.
2. Chức năng ngữ pháp của 哎呀
Về mặt ngữ pháp:
“哎呀” thuộc loại:
感叹词 (gǎntàncí) = thán từ
Nó không làm chủ ngữ, vị ngữ hay tân ngữ.
Nó thường đứng:
đầu câu
độc lập thành câu
hoặc chen giữa câu để biểu đạt cảm xúc
Cấu trúc thường gặp:
a. 哎呀 + câu hoàn chỉnh
Ví dụ:
哎呀,我忘了!
Āiyā, wǒ wàng le!
Ôi chết, tôi quên mất rồi!
b. 哎呀 + tính từ / trạng thái
哎呀,好漂亮!
Āiyā, hǎo piàoliang!
Ôi, đẹp quá!
c. 哎呀 + biểu thị đau đớn / tiếc nuối
哎呀,好疼啊!
Āiyā, hǎo téng a!
Ui da, đau quá!
3. Các sắc thái quan trọng của 哎呀
A. Biểu thị ngạc nhiên
Người nói bất ngờ trước điều gì đó.
Ví dụ:
哎呀,你怎么来了?
Āiyā, nǐ zěnme lái le?
Ơ kìa, sao bạn lại đến đây?
Phân tích:
你 = bạn
怎么 = sao / như thế nào
来 = đến
了 = trợ từ biến đổi trạng thái
Cả câu:
“Ơ, sao bạn lại tới đây vậy?”
B. Biểu thị đau đớn
Ví dụ:
哎呀,我的脚!
Āiyā, wǒ de jiǎo!
Ui da, chân tôi!
Phân tích:
我的 = của tôi
脚 = chân
Ngữ cảnh:
Người nói bị đau chân hoặc va vào đâu đó.
C. Biểu thị tiếc nuối / hỏng việc
Ví dụ:
哎呀,来晚了!
Āiyā, lái wǎn le!
Ôi, đến muộn mất rồi!
Phân tích:
来 = đến
晚 = muộn
了 = đã
D. Biểu thị trách yêu / nũng nịu
Ví dụ:
哎呀,你别说了。
Āiyā, nǐ bié shuō le.
Ôi thôi, đừng nói nữa mà.
Phân tích:
你 = bạn
别 = đừng
说 = nói
了 = trợ từ ngữ khí
Sắc thái:
nũng nịu, mềm mại.
E. Biểu thị sốt ruột
Ví dụ:
哎呀,快点儿!
Āiyā, kuài diǎnr!
Ôi trời, nhanh lên!
Phân tích:
快 = nhanh
点儿 = một chút
4. Phân biệt 哎呀 với các từ gần nghĩa
哎呀 vs 哎
哎
Nhẹ hơn, đơn giản hơn.
Ví dụ:
哎,你听我说。
Āi, nǐ tīng wǒ shuō.
Này, nghe tôi nói.
哎呀
Cảm xúc mạnh hơn.
Ví dụ:
哎呀,我忘记了!
Āiyā, wǒ wàngjì le!
Ôi chết, tôi quên rồi!
哎呀 vs 啊呀
“啊呀” cũng tồn tại nhưng ít phổ biến hơn.
哎呀 phổ biến hơn nhiều
啊呀 thiên về văn học hoặc kiểu cảm thán mạnh
哎呀 vs 天啊
天啊
Mang nghĩa:
“Trời ơi!”
Thiên về kinh ngạc lớn.
Ví dụ:
天啊,这么贵!
Tiān a, zhème guì!
Trời ơi, đắt thế!
哎呀
Đời thường hơn, dùng hằng ngày nhiều hơn.
5. Ngữ điệu của 哎呀
Ngữ điệu cực kỳ quan trọng.
Đọc kéo dài
哎呀——
→ nũng nịu
→ làm nũng
→ than phiền nhẹ
Ví dụ:
哎呀,你真烦。
Āiyā, nǐ zhēn fán.
Ôi trời, bạn phiền thật đó.
Đọc ngắn, mạnh
哎呀!
→ bất ngờ
→ đau
→ hoảng
Ví dụ:
哎呀!手机掉了!
Āiyā! Shǒujī diào le!
Ôi! Điện thoại rơi rồi!
6. Vị trí trong câu
Đầu câu
哎呀,我迟到了。
Āiyā, wǒ chídào le.
Ôi chết, tôi đến trễ rồi.
Đây là vị trí phổ biến nhất.
Giữa câu
你呀,哎呀,真让我头疼。
Nǐ ya, āiyā, zhēn ràng wǒ tóuténg.
Cậu ấy à, trời ơi, thật làm tôi đau đầu.
Độc lập thành câu
A:
我把电脑删了。
Wǒ bǎ diànnǎo shān le.
Tôi lỡ xóa máy tính rồi.
B:
哎呀!
Āiyā!
Trời ơi!
7. Mức độ khẩu ngữ
“哎呀” rất khẩu ngữ.
Dùng nhiều trong:
hội thoại hằng ngày
phim ảnh
drama Trung Quốc
livestream
trò chuyện thân mật
Ít dùng trong:
văn viết học thuật
văn bản trang trọng
báo chí nghiêm túc
8. Các mẫu câu thường gặp với 哎呀
哎呀,不好了!
Āiyā, bù hǎo le!
Ôi không xong rồi!
不好 = không ổn
了 = biến đổi tình huống
哎呀,差点忘了。
Āiyā, chàdiǎn wàng le.
Ôi, suýt quên mất.
差点 = suýt nữa
忘 = quên
哎呀,太可惜了!
Āiyā, tài kěxī le!
Ôi, tiếc quá!
太 = quá
可惜 = đáng tiếc
哎呀,你真厉害!
Āiyā, nǐ zhēn lìhai!
Ôi, bạn giỏi thật đấy!
真 = thật
厉害 = lợi hại / giỏi
9. Ví dụ chi tiết có phân tích ngữ pháp
Ví dụ 1
哎呀,我的钱包不见了!
Āiyā, wǒ de qiánbāo bú jiàn le!
Ôi trời, ví tiền của tôi mất rồi!
Phân tích:
哎呀 = cảm thán
我的 = của tôi
钱包 = ví tiền
不见 = biến mất
了 = trạng thái mới phát sinh
Cấu trúc:
[感叹词] + [主语] + [谓语] + [动态助词]
Ví dụ 2
哎呀,你怎么这么聪明啊?
Āiyā, nǐ zěnme zhème cōngming a?
Ôi, sao bạn thông minh thế!
Phân tích:
你 = bạn
怎么 = sao mà
这么 = như vậy
聪明 = thông minh
啊 = trợ từ cảm thán
Sắc thái:
khen ngợi đầy cảm xúc.
Ví dụ 3
哎呀,我头疼死了。
Āiyā, wǒ tóuténg sǐ le.
Ôi trời, tôi đau đầu chết mất.
Phân tích:
头疼 = đau đầu
死了 = chết mất / cực độ
“死了” ở đây không mang nghĩa chết thật, mà là bổ ngữ mức độ.
Ví dụ 4
哎呀,你别生气嘛。
Āiyā, nǐ bié shēngqì ma.
Ôi mà, đừng giận nữa.
Phân tích:
别 = đừng
生气 = nổi giận
嘛 = trợ từ làm mềm giọng
Sắc thái:
dỗ dành.
10. Những lỗi người học hay mắc
Lỗi 1: Dùng trong văn viết trang trọng
Sai:
尊敬的老师,哎呀,我迟到了。
Vì quá khẩu ngữ.
Lỗi 2: Lạm dụng quá nhiều
Người bản xứ không nói “哎呀” trong mọi câu.
Nếu dùng liên tục sẽ:
giả tạo
quá kịch
thiếu tự nhiên
Lỗi 3: Nhầm với trợ từ cuối câu
“哎呀” là thán từ hoàn chỉnh.
Nó không phải chỉ là trợ từ cuối câu như:
啊
呀
呢
吧
11. Tổng kết
“哎呀” là một thán từ cực kỳ thông dụng trong tiếng Trung khẩu ngữ.
Đặc điểm chính:
biểu đạt cảm xúc mạnh
dùng khi phản ứng tức thời
thường đứng đầu câu
giàu sắc thái ngữ điệu
mang tính khẩu ngữ cao
Các sắc thái phổ biến:
ngạc nhiên
đau đớn
tiếc nuối
sốt ruột
trách yêu
làm nũng
than phiền
vui mừng bất ngờ
Trong giao tiếp thực tế, “哎呀” là một trong những từ giúp tiếng Trung nghe tự nhiên và giống người bản xứ hơn rất nhiều.
哎呀,我忘带钥匙了!
Āiyā, wǒ wàng dài yàoshi le!
Ôi chết, tôi quên mang chìa khóa rồi!
Phân tích:
哎呀 = thán từ cảm thán
我 = chủ ngữ
忘 = quên
带 = mang theo
钥匙 = chìa khóa
了 = trợ từ biểu thị tình huống mới phát sinh
Cấu trúc:
[感叹词] + [主语] + [动词] + [宾语] + [了]
2
哎呀,你怎么哭了?
Āiyā, nǐ zěnme kū le?
Ơ kìa, sao bạn khóc rồi?
Phân tích:
你 = chủ ngữ
怎么 = sao
哭 = khóc
了 = thay đổi trạng thái
3
哎呀,外面下雨了!
Āiyā, wàimiàn xiàyǔ le!
Ôi, ngoài trời mưa rồi!
Phân tích:
外面 = bên ngoài
下雨 = mưa
了 = tình huống mới xuất hiện
4
哎呀,我手机没电了。
Āiyā, wǒ shǒujī méi diàn le.
Ôi trời, điện thoại tôi hết pin rồi.
Phân tích:
手机 = điện thoại
没电 = hết điện
了 = biểu thị trạng thái mới
5
哎呀,你吓我一跳!
Āiyā, nǐ xià wǒ yí tiào!
Ôi trời, cậu làm tôi giật mình!
Phân tích:
你 = chủ ngữ
吓 = làm hoảng
我 = tân ngữ
一跳 = bổ ngữ kết quả/mức độ
6
哎呀,这件衣服太漂亮了!
Āiyā, zhè jiàn yīfu tài piàoliang le!
Ôi, bộ quần áo này đẹp quá!
Phân tích:
这件衣服 = bộ quần áo này
太……了 = cấu trúc cảm thán “quá…”
漂亮 = đẹp
7
哎呀,我来晚了。
Āiyā, wǒ lái wǎn le.
Ôi, tôi đến muộn rồi.
Phân tích:
来 = đến
晚 = muộn
来晚 = đến muộn
了 = tình huống đã xảy ra
8
哎呀,你别骗我。
Āiyā, nǐ bié piàn wǒ.
Ôi thôi, đừng lừa tôi nữa.
Phân tích:
别 = đừng
骗 = lừa
我 = tân ngữ
9
哎呀,好疼啊!
Āiyā, hǎo téng a!
Ui da, đau quá!
Phân tích:
好 = rất
疼 = đau
啊 = trợ từ cảm thán
10
哎呀,这可怎么办啊?
Āiyā, zhè kě zěnme bàn a?
Ôi trời, giờ phải làm sao đây?
Phân tích:
这 = việc này
可 = nhấn mạnh cảm xúc
怎么办 = làm sao đây
啊 = trợ từ ngữ khí
11
哎呀,我真的不知道。
Āiyā, wǒ zhēnde bù zhīdào.
Ôi, tôi thật sự không biết.
Phân tích:
真的 = thật sự
不知道 = không biết
12
哎呀,你真聪明!
Āiyā, nǐ zhēn cōngming!
Ôi, bạn thông minh thật!
Phân tích:
真 = thật
聪明 = thông minh
13
哎呀,我肚子好饿。
Āiyā, wǒ dùzi hǎo è.
Ôi, tôi đói bụng quá.
Phân tích:
肚子 = bụng
饿 = đói
14
哎呀,时间不够了!
Āiyā, shíjiān bú gòu le!
Ôi, không đủ thời gian rồi!
Phân tích:
时间 = thời gian
不够 = không đủ
了 = tình huống thay đổi
15
哎呀,你终于来了!
Āiyā, nǐ zhōngyú lái le!
Ôi, cuối cùng bạn cũng tới rồi!
Phân tích:
终于 = cuối cùng
来了 = đã đến
16
哎呀,我的电脑坏了。
Āiyā, wǒ de diànnǎo huài le.
Ôi trời, máy tính tôi hỏng rồi.
Phân tích:
电脑 = máy tính
坏 = hỏng
了 = trạng thái mới
17
哎呀,这么贵啊?
Āiyā, zhème guì a?
Ôi, đắt thế à?
Phân tích:
这么 = như vậy
贵 = đắt
啊 = cảm thán
18
哎呀,我差点摔倒了。
Āiyā, wǒ chàdiǎn shuāidǎo le.
Ôi, tôi suýt ngã rồi.
Phân tích:
差点 = suýt nữa
摔倒 = ngã
了 = hành động xảy ra
19
哎呀,你怎么还没睡?
Āiyā, nǐ zěnme hái méi shuì?
Ơ, sao bạn vẫn chưa ngủ?
Phân tích:
还 = vẫn còn
没 = chưa
睡 = ngủ
20
哎呀,我听错了。
Āiyā, wǒ tīng cuò le.
Ôi, tôi nghe nhầm rồi.
Phân tích:
听 = nghe
错 = sai
听错 = nghe nhầm
21
哎呀,天气太热了!
Āiyā, tiānqì tài rè le!
Ôi, thời tiết nóng quá!
Phân tích:
天气 = thời tiết
太……了 = quá…
热 = nóng
22
哎呀,我忘记你的名字了。
Āiyā, wǒ wàngjì nǐ de míngzi le.
Ôi, tôi quên tên bạn rồi.
Phân tích:
忘记 = quên
你的名字 = tên của bạn
23
哎呀,你别着急。
Āiyā, nǐ bié zháojí.
Ôi thôi, đừng sốt ruột.
Phân tích:
着急 = lo lắng / sốt ruột
24
哎呀,我头疼死了。
Āiyā, wǒ tóuténg sǐ le.
Ôi trời, tôi đau đầu chết mất.
Phân tích:
头疼 = đau đầu
死了 = cực kỳ, chết mất
25
哎呀,他又迟到了。
Āiyā, tā yòu chídào le.
Ôi trời, anh ấy lại đến muộn nữa rồi.
Phân tích:
又 = lại
迟到 = đến muộn
26
哎呀,这孩子真可爱。
Āiyā, zhè háizi zhēn kě’ài.
Ôi, đứa bé này đáng yêu thật.
Phân tích:
孩子 = đứa trẻ
可爱 = đáng yêu
27
哎呀,我太累了。
Āiyā, wǒ tài lèi le.
Ôi, tôi mệt quá rồi.
Phân tích:
太……了 = quá…
累 = mệt
28
哎呀,你弄错了。
Āiyā, nǐ nòng cuò le.
Ôi, bạn làm sai rồi.
Phân tích:
弄 = làm
错 = sai
弄错 = làm sai
29
哎呀,我的眼镜呢?
Āiyā, wǒ de yǎnjìng ne?
Ơ, kính của tôi đâu rồi?
Phân tích:
眼镜 = kính mắt
呢 = trợ từ hỏi vị trí/trạng thái
30
哎呀,菜烧糊了!
Āiyā, cài shāo hú le!
Ôi, thức ăn cháy khét rồi!
Phân tích:
菜 = món ăn
烧糊 = nấu cháy khét
了 = kết quả mới
31
哎呀,我真笨。
Āiyā, wǒ zhēn bèn.
Ôi, tôi ngốc thật.
Phân tích:
真 = thật
笨 = ngốc
32
哎呀,你快一点!
Āiyā, nǐ kuài yìdiǎn!
Ôi trời, nhanh lên một chút!
Phân tích:
快 = nhanh
一点 = một chút
33
哎呀,我鞋子湿了。
Āiyā, wǒ xiézi shī le.
Ôi, giày tôi ướt rồi.
Phân tích:
鞋子 = giày
湿 = ướt
34
哎呀,你怎么这么高?
Āiyā, nǐ zěnme zhème gāo?
Ôi, sao bạn cao thế?
Phân tích:
怎么这么 = sao mà… thế
高 = cao
35
哎呀,我忘关门了。
Āiyā, wǒ wàng guān mén le.
Ôi chết, tôi quên đóng cửa rồi.
Phân tích:
忘 = quên
关门 = đóng cửa
36
哎呀,他生气了。
Āiyā, tā shēngqì le.
Ôi, anh ấy nổi giận rồi.
Phân tích:
生气 = tức giận
了 = trạng thái thay đổi
37
哎呀,这题太难了。
Āiyā, zhè tí tài nán le.
Ôi, bài này khó quá.
Phân tích:
题 = đề/bài
难 = khó
38
哎呀,我说错话了。
Āiyā, wǒ shuō cuò huà le.
Ôi, tôi lỡ nói sai rồi.
Phân tích:
说 = nói
错 = sai
话 = lời nói
39
哎呀,你终于明白了。
Āiyā, nǐ zhōngyú míngbai le.
Ôi, cuối cùng bạn cũng hiểu rồi.
Phân tích:
明白 = hiểu
终于 = cuối cùng
40
哎呀,我找不到手机了。
Āiyā, wǒ zhǎo bú dào shǒujī le.
Ôi, tôi không tìm thấy điện thoại rồi.
Phân tích:
找 = tìm
不到 = không đạt được kết quả
手机 = điện thoại
41
哎呀,你怎么不早说?
Āiyā, nǐ zěnme bù zǎo shuō?
Ơ, sao bạn không nói sớm?
Phân tích:
早 = sớm
说 = nói
42
哎呀,我忘了今天考试。
Āiyā, wǒ wàng le jīntiān kǎoshì.
Ôi chết, tôi quên hôm nay thi.
Phân tích:
今天 = hôm nay
考试 = thi cử
43
哎呀,门打不开了。
Āiyā, mén dǎ bù kāi le.
Ôi, cửa không mở được rồi.
Phân tích:
打开 = mở ra
不 = không
开 = bổ ngữ kết quả
44
哎呀,我衣服脏了。
Āiyā, wǒ yīfu zāng le.
Ôi, quần áo tôi bẩn rồi.
Phân tích:
衣服 = quần áo
脏 = bẩn
45
哎呀,你别笑我。
Āiyā, nǐ bié xiào wǒ.
Ôi mà, đừng cười tôi.
Phân tích:
笑 = cười
我 = tân ngữ
46
哎呀,我快迟到了!
Āiyā, wǒ kuài chídào le!
Ôi trời, tôi sắp trễ rồi!
Phân tích:
快 = sắp
迟到 = đến muộn
47
哎呀,你真会说话。
Āiyā, nǐ zhēn huì shuōhuà.
Ôi, bạn khéo nói thật.
Phân tích:
会 = biết / giỏi
说话 = nói chuyện
48
哎呀,我的钱不够。
Āiyā, wǒ de qián bú gòu.
Ôi, tiền tôi không đủ.
Phân tích:
钱 = tiền
不够 = không đủ
49
哎呀,这里太吵了。
Āiyā, zhèlǐ tài chǎo le.
Ôi, chỗ này ồn quá.
Phân tích:
这里 = nơi đây
吵 = ồn
50
哎呀,我终于做完了!
Āiyā, wǒ zhōngyú zuò wán le!
Ôi, cuối cùng tôi cũng làm xong rồi!
Phân tích:
做 = làm
完 = xong
做完 = làm xong
终于 = cuối cùng
了 = hoàn thành hành động
哎呀,我把文件删了!
Āiyā, wǒ bǎ wénjiàn shān le!
Ôi chết, tôi xóa mất tài liệu rồi!
Phân tích:
哎呀 = thán từ cảm thán
我 = chủ ngữ
把 = giới từ trong câu chữ “把”
文件 = tài liệu
删 = xóa
了 = trợ từ hoàn thành hành động
Cấu trúc:
[主语] + 把 + [宾语] + [动词] + 了
52
哎呀,你怎么这么慢啊?
Āiyā, nǐ zěnme zhème màn a?
Ôi trời, sao bạn chậm thế?
Phân tích:
你 = chủ ngữ
怎么 = sao
这么 = như vậy
慢 = chậm
啊 = trợ từ cảm thán
53
哎呀,我忘了回你消息。
Āiyā, wǒ wàng le huí nǐ xiāoxi.
Ôi, tôi quên trả lời tin nhắn của bạn.
Phân tích:
忘了 = quên mất
回 = trả lời
你消息 = tin nhắn của bạn
54
哎呀,这汤太烫了!
Āiyā, zhè tāng tài tàng le!
Ôi, canh này nóng quá!
Phân tích:
这汤 = món canh này
太……了 = quá…
烫 = nóng bỏng
55
哎呀,我的头发乱了。
Āiyā, wǒ de tóufa luàn le.
Ôi, tóc tôi rối rồi.
Phân tích:
头发 = tóc
乱 = rối
了 = thay đổi trạng thái
56
哎呀,你终于接电话了。
Āiyā, nǐ zhōngyú jiē diànhuà le.
Ôi, cuối cùng bạn cũng nghe điện thoại rồi.
Phân tích:
终于 = cuối cùng
接电话 = nghe điện thoại
了 = hành động hoàn thành
57
哎呀,我又忘了。
Āiyā, wǒ yòu wàng le.
Ôi trời, tôi lại quên nữa rồi.
Phân tích:
又 = lại
忘 = quên
了 = hành động đã xảy ra
58
哎呀,快没时间了!
Āiyā, kuài méi shíjiān le!
Ôi, sắp hết thời gian rồi!
Phân tích:
快 = sắp
没时间 = không còn thời gian
了 = thay đổi tình huống
59
哎呀,我真的累坏了。
Āiyā, wǒ zhēnde lèi huài le.
Ôi, tôi mệt rã rời luôn rồi.
Phân tích:
真的 = thật sự
累坏 = mệt đến mức kiệt sức
了 = kết quả xuất hiện
60
哎呀,这里怎么这么多人?
Āiyā, zhèlǐ zěnme zhème duō rén?
Ôi, sao ở đây đông người thế?
Phân tích:
这里 = nơi đây
怎么这么 = sao mà… vậy
多人 = nhiều người
61
哎呀,我忘记锁门了。
Āiyā, wǒ wàngjì suǒmén le.
Ôi chết, tôi quên khóa cửa rồi.
Phân tích:
忘记 = quên
锁门 = khóa cửa
了 = hành động hoàn thành
62
哎呀,你脸红什么?
Āiyā, nǐ liǎn hóng shénme?
Ơ, bạn đỏ mặt cái gì vậy?
Phân tích:
脸红 = đỏ mặt
什么 = mang sắc thái chất vấn nhẹ
63
哎呀,这蛋糕真好吃!
Āiyā, zhè dàngāo zhēn hǎochī!
Ôi, bánh ngọt này ngon thật!
Phân tích:
蛋糕 = bánh ngọt
真 = thật
好吃 = ngon
64
哎呀,我衣服穿反了。
Āiyā, wǒ yīfu chuān fǎn le.
Ôi trời, tôi mặc ngược quần áo rồi.
Phân tích:
衣服 = quần áo
穿 = mặc
反 = ngược
穿反 = mặc ngược
65
哎呀,你怎么还在这里?
Āiyā, nǐ zěnme hái zài zhèlǐ?
Ơ, sao bạn vẫn còn ở đây?
Phân tích:
还 = vẫn
在这里 = ở đây
66
哎呀,我手都酸了。
Āiyā, wǒ shǒu dōu suān le.
Ôi, tay tôi mỏi hết rồi.
Phân tích:
手 = tay
都 = đều / nhấn mạnh mức độ
酸 = mỏi
67
哎呀,你别闹了。
Āiyā, nǐ bié nào le.
Ôi thôi, đừng quậy nữa.
Phân tích:
别 = đừng
闹 = quậy / làm ồn
了 = trợ từ làm mềm câu
68
哎呀,我鞋带开了。
Āiyā, wǒ xiédài kāi le.
Ôi, dây giày tôi tuột rồi.
Phân tích:
鞋带 = dây giày
开 = bung ra
了 = trạng thái mới
69
哎呀,他跑得太快了。
Āiyā, tā pǎo de tài kuài le.
Ôi, anh ấy chạy nhanh quá.
Phân tích:
跑 = chạy
得 = kết cấu bổ ngữ mức độ
太快 = quá nhanh
Cấu trúc:
动词 + 得 + 补语
70
哎呀,我差一点迟到。
Āiyā, wǒ chà yìdiǎn chídào.
Ôi, tôi suýt trễ.
Phân tích:
差一点 = suýt nữa
迟到 = đến muộn
71
哎呀,你终于笑了。
Āiyā, nǐ zhōngyú xiào le.
Ôi, cuối cùng bạn cũng cười rồi.
Phân tích:
终于 = cuối cùng
笑 = cười
72
哎呀,我看错人了。
Āiyā, wǒ kàn cuò rén le.
Ôi, tôi nhìn nhầm người rồi.
Phân tích:
看 = nhìn
错 = sai
人 = người
看错人 = nhìn nhầm người
73
哎呀,这孩子长这么高了!
Āiyā, zhè háizi zhǎng zhème gāo le!
Ôi, đứa bé này lớn cao thế rồi!
Phân tích:
长 = lớn lên
这么高 = cao như vậy
了 = thay đổi trạng thái
74
哎呀,我鼻子不舒服。
Āiyā, wǒ bízi bù shūfu.
Ôi, mũi tôi khó chịu quá.
Phân tích:
鼻子 = mũi
不舒服 = không thoải mái
75
哎呀,你真会开玩笑。
Āiyā, nǐ zhēn huì kāi wánxiào.
Ôi, bạn thật biết đùa.
Phân tích:
会 = giỏi / biết
开玩笑 = đùa giỡn
76
哎呀,我把咖啡洒了。
Āiyā, wǒ bǎ kāfēi sǎ le.
Ôi chết, tôi làm đổ cà phê rồi.
Phân tích:
把 = cấu trúc xử lý tân ngữ
咖啡 = cà phê
洒 = làm đổ
77
哎呀,这电影太感人了。
Āiyā, zhè diànyǐng tài gǎnrén le.
Ôi, bộ phim này cảm động quá.
Phân tích:
电影 = phim
感人 = cảm động
78
哎呀,我今天起晚了。
Āiyā, wǒ jīntiān qǐ wǎn le.
Ôi, hôm nay tôi dậy muộn rồi.
Phân tích:
起 = thức dậy
晚 = muộn
起晚 = dậy muộn
79
哎呀,你别误会。
Āiyā, nǐ bié wùhuì.
Ôi thôi, đừng hiểu lầm.
Phân tích:
别 = đừng
误会 = hiểu lầm
80
哎呀,我眼睛进沙子了。
Āiyā, wǒ yǎnjing jìn shāzi le.
Ui da, mắt tôi bị cát bay vào rồi.
Phân tích:
眼睛 = mắt
进 = vào
沙子 = cát
81
哎呀,这声音太大了!
Āiyā, zhè shēngyīn tài dà le!
Ôi, âm thanh lớn quá!
Phân tích:
声音 = âm thanh
大 = lớn
82
哎呀,我没听清楚。
Āiyā, wǒ méi tīng qīngchu.
Ôi, tôi không nghe rõ.
Phân tích:
听 = nghe
清楚 = rõ ràng
没 = phủ định quá khứ
83
哎呀,你怎么又来了?
Āiyā, nǐ zěnme yòu lái le?
Ơ, sao bạn lại tới nữa?
Phân tích:
又 = lại
来 = đến
84
哎呀,我真的好紧张。
Āiyā, wǒ zhēnde hǎo jǐnzhāng.
Ôi, tôi thật sự rất căng thẳng.
Phân tích:
紧张 = căng thẳng
好 = rất
85
哎呀,这路太滑了。
Āiyā, zhè lù tài huá le.
Ôi, đường trơn quá.
Phân tích:
路 = đường
滑 = trơn
86
哎呀,我把名字写错了。
Āiyā, wǒ bǎ míngzi xiě cuò le.
Ôi, tôi viết sai tên rồi.
Phân tích:
写 = viết
错 = sai
写错 = viết sai
87
哎呀,你终于回来了。
Āiyā, nǐ zhōngyú huílái le.
Ôi, cuối cùng bạn cũng quay về rồi.
Phân tích:
回来 = quay lại
终于 = cuối cùng
88
哎呀,我的杯子碎了。
Āiyā, wǒ de bēizi suì le.
Ôi, cái cốc của tôi vỡ rồi.
Phân tích:
杯子 = cốc
碎 = vỡ
89
哎呀,你别担心嘛。
Āiyā, nǐ bié dānxīn ma.
Ôi mà, đừng lo nữa.
Phân tích:
担心 = lo lắng
嘛 = trợ từ làm mềm ngữ khí
90
哎呀,我数学又错了。
Āiyā, wǒ shùxué yòu cuò le.
Ôi trời, toán của tôi lại sai nữa rồi.
Phân tích:
数学 = môn toán
又 = lại
错 = sai
91
哎呀,你今天真漂亮。
Āiyā, nǐ jīntiān zhēn piàoliang.
Ôi, hôm nay bạn đẹp thật.
Phân tích:
今天 = hôm nay
真 = thật
漂亮 = xinh đẹp
92
哎呀,我差点忘记了。
Āiyā, wǒ chàdiǎn wàngjì le.
Ôi, tôi suýt quên mất.
Phân tích:
差点 = suýt nữa
忘记 = quên
93
哎呀,这水果坏了。
Āiyā, zhè shuǐguǒ huài le.
Ôi, trái cây này hỏng rồi.
Phân tích:
水果 = trái cây
坏 = hỏng
94
哎呀,我真没想到。
Āiyā, wǒ zhēn méi xiǎngdào.
Ôi, tôi thật không ngờ.
Phân tích:
没想到 = không ngờ tới
真 = thật sự
95
哎呀,你别乱跑。
Āiyā, nǐ bié luàn pǎo.
Ôi thôi, đừng chạy lung tung.
Phân tích:
乱 = lung tung
跑 = chạy
96
哎呀,我的包掉地上了。
Āiyā, wǒ de bāo diào dìshang le.
Ôi, túi của tôi rơi xuống đất rồi.
Phân tích:
包 = túi
掉 = rơi
地上 = trên mặt đất
97
哎呀,这字太小了。
Āiyā, zhè zì tài xiǎo le.
Ôi, chữ này nhỏ quá.
Phân tích:
字 = chữ
小 = nhỏ
98
哎呀,我终于找到你了。
Āiyā, wǒ zhōngyú zhǎodào nǐ le.
Ôi, cuối cùng tôi cũng tìm được bạn rồi.
Phân tích:
找到 = tìm thấy
终于 = cuối cùng
99
哎呀,你怎么这么可爱?
Āiyā, nǐ zěnme zhème kě’ài?
Ôi, sao bạn đáng yêu thế?
Phân tích:
怎么这么 = sao mà… vậy
可爱 = đáng yêu
100
哎呀,我的手机又死机了!
Āiyā, wǒ de shǒujī yòu sǐjī le!
Ôi trời, điện thoại tôi lại đơ nữa rồi!
Phân tích:
手机 = điện thoại
又 = lại
死机 = treo máy / đơ máy
了 = tình huống mới phát sinh
哎呀,我忘了关电脑。
Āiyā, wǒ wàng le guān diànnǎo.
Ôi chết, tôi quên tắt máy tính rồi.
Phân tích:
哎呀 = thán từ cảm thán
我 = chủ ngữ
忘了 = quên mất
关 = tắt
电脑 = máy tính
Cấu trúc:
[主语] + 忘了 + [动词短语]
102
哎呀,你怎么这么瘦了?
Āiyā, nǐ zěnme zhème shòu le?
Ôi, sao bạn gầy đi nhiều thế?
Phân tích:
怎么这么 = sao mà… như vậy
瘦 = gầy
了 = biểu thị thay đổi trạng thái
103
哎呀,我把牛奶喝完了。
Āiyā, wǒ bǎ niúnǎi hē wán le.
Ôi, tôi uống hết sữa rồi.
Phân tích:
把 = cấu trúc xử lý tân ngữ
牛奶 = sữa
喝完 = uống hết
完 = bổ ngữ kết quả
104
哎呀,今天风好大啊!
Āiyā, jīntiān fēng hǎo dà a!
Ôi, hôm nay gió lớn quá!
Phân tích:
今天 = hôm nay
风 = gió
好大 = rất lớn
啊 = trợ từ cảm thán
105
哎呀,我的手好冷。
Āiyā, wǒ de shǒu hǎo lěng.
Ôi, tay tôi lạnh quá.
Phân tích:
手 = tay
好 = rất
冷 = lạnh
106
哎呀,你终于懂了。
Āiyā, nǐ zhōngyú dǒng le.
Ôi, cuối cùng bạn cũng hiểu rồi.
Phân tích:
终于 = cuối cùng
懂 = hiểu
了 = hoàn thành/thay đổi nhận thức
107
哎呀,我的钱掉了!
Āiyā, wǒ de qián diào le!
Ôi trời, tiền tôi rơi mất rồi!
Phân tích:
钱 = tiền
掉 = rơi
了 = tình huống mới xảy ra
108
哎呀,你别生我的气。
Āiyā, nǐ bié shēng wǒ de qì.
Ôi mà, đừng giận tôi.
Phân tích:
别 = đừng
生气 = nổi giận
我的气 = giận tôi
109
哎呀,我脚麻了。
Āiyā, wǒ jiǎo má le.
Ôi, chân tôi tê rồi.
Phân tích:
脚 = chân
麻 = tê
了 = trạng thái mới
110
哎呀,这道菜太咸了。
Āiyā, zhè dào cài tài xián le.
Ôi, món này mặn quá.
Phân tích:
这道菜 = món ăn này
太……了 = quá…
咸 = mặn
111
哎呀,我差点忘带手机。
Āiyā, wǒ chàdiǎn wàng dài shǒujī.
Ôi, tôi suýt quên mang điện thoại.
Phân tích:
差点 = suýt nữa
忘带 = quên mang theo
手机 = điện thoại
112
哎呀,你今天怎么这么开心?
Āiyā, nǐ jīntiān zěnme zhème kāixīn?
Ôi, sao hôm nay bạn vui thế?
Phân tích:
今天 = hôm nay
开心 = vui vẻ
113
哎呀,我衣服湿透了。
Āiyā, wǒ yīfu shī tòu le.
Ôi, quần áo tôi ướt sũng rồi.
Phân tích:
湿透 = ướt hoàn toàn
透 = bổ ngữ mức độ “thấu/hoàn toàn”
114
哎呀,这题我不会做。
Āiyā, zhè tí wǒ bú huì zuò.
Ôi, bài này tôi không biết làm.
Phân tích:
这题 = bài này
不会 = không biết
做 = làm
115
哎呀,我忘了你的生日。
Āiyā, wǒ wàng le nǐ de shēngrì.
Ôi chết, tôi quên sinh nhật của bạn rồi.
Phân tích:
你的生日 = sinh nhật của bạn
忘了 = quên mất
116
哎呀,你别那么大声。
Āiyā, nǐ bié nàme dàshēng.
Ôi thôi, đừng nói to như thế.
Phân tích:
那么 = như vậy
大声 = lớn tiếng
117
哎呀,我真的受不了了。
Āiyā, wǒ zhēnde shòu bù liǎo le.
Ôi, tôi thật sự chịu không nổi nữa rồi.
Phân tích:
受不了 = chịu không nổi
了 = tình trạng đạt cực điểm
118
哎呀,这里怎么这么热?
Āiyā, zhèlǐ zěnme zhème rè?
Ôi, sao chỗ này nóng thế?
Phân tích:
这里 = nơi đây
热 = nóng
119
哎呀,我把水打翻了。
Āiyā, wǒ bǎ shuǐ dǎfān le.
Ôi chết, tôi làm đổ nước rồi.
Phân tích:
把 = cấu trúc chữ 把
水 = nước
打翻 = làm đổ
120
哎呀,你跑得太快了!
Āiyā, nǐ pǎo de tài kuài le!
Ôi, bạn chạy nhanh quá!
Phân tích:
跑 = chạy
得 = kết cấu bổ ngữ
太快 = quá nhanh
121
哎呀,我眼镜找不到了。
Āiyā, wǒ yǎnjìng zhǎo bú dào le.
Ôi, tôi không tìm thấy kính rồi.
Phân tích:
找不到 = không tìm thấy
到 = bổ ngữ kết quả
122
哎呀,你怎么不理我?
Āiyā, nǐ zěnme bù lǐ wǒ?
Ơ, sao bạn không để ý tới tôi?
Phân tích:
理 = để ý / quan tâm
我 = tân ngữ
123
哎呀,我今天特别忙。
Āiyā, wǒ jīntiān tèbié máng.
Ôi, hôm nay tôi cực kỳ bận.
Phân tích:
特别 = đặc biệt / cực kỳ
忙 = bận
124
哎呀,这孩子又哭了。
Āiyā, zhè háizi yòu kū le.
Ôi trời, đứa bé này lại khóc nữa rồi.
Phân tích:
又 = lại
哭 = khóc
125
哎呀,我没看见你。
Āiyā, wǒ méi kànjiàn nǐ.
Ôi, tôi không nhìn thấy bạn.
Phân tích:
看见 = nhìn thấy
没 = phủ định quá khứ
126
哎呀,你别吓人。
Āiyā, nǐ bié xià rén.
Ôi thôi, đừng dọa người khác.
Phân tích:
吓人 = dọa người
别 = đừng
127
哎呀,我手都冻僵了。
Āiyā, wǒ shǒu dōu dòng jiāng le.
Ôi, tay tôi lạnh cứng luôn rồi.
Phân tích:
冻僵 = lạnh cứng
都 = nhấn mạnh mức độ
128
哎呀,这个包太重了。
Āiyā, zhège bāo tài zhòng le.
Ôi, cái túi này nặng quá.
Phân tích:
包 = túi
重 = nặng
129
哎呀,我把地址写错了。
Āiyā, wǒ bǎ dìzhǐ xiě cuò le.
Ôi, tôi viết sai địa chỉ rồi.
Phân tích:
地址 = địa chỉ
写错 = viết sai
130
哎呀,你今天气色真好。
Āiyā, nǐ jīntiān qìsè zhēn hǎo.
Ôi, hôm nay sắc mặt bạn đẹp thật.
Phân tích:
气色 = sắc mặt
真好 = thật tốt
131
哎呀,我头发被风吹乱了。
Āiyā, wǒ tóufa bèi fēng chuī luàn le.
Ôi, tóc tôi bị gió thổi rối rồi.
Phân tích:
被 = cấu trúc bị động
风 = gió
吹乱 = thổi rối
132
哎呀,你怎么还没吃饭?
Āiyā, nǐ zěnme hái méi chīfàn?
Ơ, sao bạn vẫn chưa ăn cơm?
Phân tích:
还没 = vẫn chưa
吃饭 = ăn cơm
133
哎呀,我快饿死了。
Āiyā, wǒ kuài è sǐ le.
Ôi, tôi sắp đói chết rồi.
Phân tích:
快 = sắp
饿死 = đói chết
死 = bổ ngữ mức độ
134
哎呀,这音乐太好听了!
Āiyā, zhè yīnyuè tài hǎotīng le!
Ôi, nhạc này hay quá!
Phân tích:
音乐 = âm nhạc
好听 = dễ nghe / hay
135
哎呀,我又说错了。
Āiyā, wǒ yòu shuō cuò le.
Ôi trời, tôi lại nói sai nữa rồi.
Phân tích:
又 = lại
说错 = nói sai
136
哎呀,你别太紧张。
Āiyā, nǐ bié tài jǐnzhāng.
Ôi thôi, đừng căng thẳng quá.
Phân tích:
太 = quá
紧张 = căng thẳng
137
哎呀,我的腿抽筋了。
Āiyā, wǒ de tuǐ chōujīn le.
Ui da, chân tôi bị chuột rút rồi.
Phân tích:
腿 = chân
抽筋 = chuột rút
138
哎呀,这地方真安静。
Āiyā, zhè dìfang zhēn ānjìng.
Ôi, nơi này yên tĩnh thật.
Phân tích:
地方 = nơi chốn
安静 = yên tĩnh
139
哎呀,我把时间记错了。
Āiyā, wǒ bǎ shíjiān jì cuò le.
Ôi, tôi nhớ nhầm thời gian rồi.
Phân tích:
记错 = nhớ sai
时间 = thời gian
140
哎呀,你怎么又生病了?
Āiyā, nǐ zěnme yòu shēngbìng le?
Ơ, sao bạn lại bị bệnh nữa rồi?
Phân tích:
又 = lại
生病 = bị bệnh
141
哎呀,我的耳机坏了。
Āiyā, wǒ de ěrjī huài le.
Ôi, tai nghe của tôi hỏng rồi.
Phân tích:
耳机 = tai nghe
坏 = hỏng
142
哎呀,你今天特别帅。
Āiyā, nǐ jīntiān tèbié shuài.
Ôi, hôm nay bạn đẹp trai thật.
Phân tích:
特别 = cực kỳ
帅 = đẹp trai
143
哎呀,我把门锁上了。
Āiyā, wǒ bǎ mén suǒ shàng le.
Ôi, tôi khóa cửa rồi.
Phân tích:
锁上 = khóa lại
上 = bổ ngữ kết quả
144
哎呀,这孩子睡着了。
Āiyā, zhè háizi shuìzháo le.
Ôi, đứa bé ngủ mất rồi.
Phân tích:
睡着 = ngủ thiếp đi
着 = bổ ngữ kết quả
145
哎呀,我差点笑出来。
Āiyā, wǒ chàdiǎn xiào chūlái.
Ôi, tôi suýt bật cười.
Phân tích:
笑出来 = cười bật ra
出来 = bổ ngữ xu hướng
146
哎呀,你别一直看我。
Āiyā, nǐ bié yìzhí kàn wǒ.
Ôi mà, đừng nhìn tôi mãi thế.
Phân tích:
一直 = luôn luôn
看我 = nhìn tôi
147
哎呀,我手机忘在家里了。
Āiyā, wǒ shǒujī wàng zài jiālǐ le.
Ôi chết, tôi để quên điện thoại ở nhà rồi.
Phân tích:
忘在 = quên ở
家里 = trong nhà
148
哎呀,这里人太多了。
Āiyā, zhèlǐ rén tài duō le.
Ôi, chỗ này đông người quá.
Phân tích:
人 = người
太多 = quá nhiều
149
哎呀,我终于下班了!
Āiyā, wǒ zhōngyú xiàbān le!
Ôi, cuối cùng tôi cũng tan làm rồi!
Phân tích:
终于 = cuối cùng
下班 = tan làm
150
哎呀,你怎么这么会说话啊?
Āiyā, nǐ zěnme zhème huì shuōhuà a?
Ôi, sao bạn khéo ăn nói thế?
Phân tích:
怎么这么 = sao mà… vậy
会说话 = khéo nói
啊 = trợ từ cảm thán tăng sắc thái ngạc nhiên/khen ngợi
哎呀,我把钱包忘在出租车上了。
Āiyā, wǒ bǎ qiánbāo wàng zài chūzūchē shàng le.
Ôi chết, tôi để quên ví trên taxi rồi.
Phân tích:
哎呀 = thán từ cảm thán
我 = chủ ngữ
把 = giới từ trong cấu trúc 把
钱包 = ví tiền
忘在 = quên ở
出租车上 = trên taxi
了 = trợ từ hoàn thành/trạng thái mới
Cấu trúc:
[主语] + 把 + [宾语] + [动词短语] + 了
152
哎呀,你今天怎么这么安静?
Āiyā, nǐ jīntiān zěnme zhème ānjìng?
Ôi, sao hôm nay bạn yên lặng thế?
Phân tích:
今天 = hôm nay
怎么这么 = sao mà… như vậy
安静 = yên lặng
153
哎呀,我差点坐过站了。
Āiyā, wǒ chàdiǎn zuò guò zhàn le.
Ôi, tôi suýt đi quá trạm rồi.
Phân tích:
差点 = suýt nữa
坐过站 = đi quá trạm
过 = vượt qua
了 = hành động suýt xảy ra
154
哎呀,这个问题太复杂了。
Āiyā, zhège wèntí tài fùzá le.
Ôi, vấn đề này phức tạp quá.
Phân tích:
问题 = vấn đề
太……了 = quá…
复杂 = phức tạp
155
哎呀,我手机屏幕碎了。
Āiyā, wǒ shǒujī píngmù suì le.
Ôi trời, màn hình điện thoại tôi vỡ rồi.
Phân tích:
手机屏幕 = màn hình điện thoại
碎 = vỡ
了 = trạng thái thay đổi
156
哎呀,你别再开玩笑了。
Āiyā, nǐ bié zài kāi wánxiào le.
Ôi thôi, đừng đùa nữa.
Phân tích:
别 = đừng
再 = nữa
开玩笑 = đùa giỡn
了 = làm mềm ngữ khí
157
哎呀,我真的听不懂。
Āiyā, wǒ zhēnde tīng bù dǒng.
Ôi, tôi thật sự không hiểu nổi.
Phân tích:
听不懂 = nghe không hiểu
不 = phủ định khả năng
懂 = hiểu
158
哎呀,这双鞋真舒服。
Āiyā, zhè shuāng xié zhēn shūfu.
Ôi, đôi giày này thoải mái thật.
Phân tích:
双 = lượng từ cho giày dép
鞋 = giày
舒服 = thoải mái
159
哎呀,我把盐放太多了。
Āiyā, wǒ bǎ yán fàng tài duō le.
Ôi, tôi cho quá nhiều muối rồi.
Phân tích:
把 = cấu trúc xử lý tân ngữ
盐 = muối
放 = cho vào
太多 = quá nhiều
160
哎呀,你今天气色不好。
Āiyā, nǐ jīntiān qìsè bù hǎo.
Ôi, hôm nay sắc mặt bạn không tốt.
Phân tích:
气色 = sắc mặt
不好 = không tốt
161
哎呀,我又按错按钮了。
Āiyā, wǒ yòu àn cuò ànniǔ le.
Ôi trời, tôi lại bấm nhầm nút rồi.
Phân tích:
又 = lại
按 = bấm
错 = sai
按钮 = nút bấm
162
哎呀,这孩子太调皮了。
Āiyā, zhè háizi tài tiáopí le.
Ôi, đứa bé này nghịch quá.
Phân tích:
孩子 = đứa trẻ
调皮 = nghịch ngợm
163
哎呀,我今天忘吃药了。
Āiyā, wǒ jīntiān wàng chī yào le.
Ôi chết, hôm nay tôi quên uống thuốc rồi.
Phân tích:
忘 = quên
吃药 = uống thuốc
164
哎呀,你怎么这么会打扮?
Āiyā, nǐ zěnme zhème huì dǎban?
Ôi, sao bạn biết ăn mặc thế?
Phân tích:
会 = giỏi / biết
打扮 = ăn diện
165
哎呀,我头晕了。
Āiyā, wǒ tóuyūn le.
Ôi, tôi chóng mặt rồi.
Phân tích:
头晕 = chóng mặt
了 = trạng thái mới
166
哎呀,这汤闻起来真香。
Āiyā, zhè tāng wén qǐlái zhēn xiāng.
Ôi, canh này ngửi thơm thật.
Phân tích:
闻起来 = ngửi thấy có vẻ
起来 = bổ ngữ xu hướng/cảm nhận
香 = thơm
167
哎呀,我把日期记错了。
Āiyā, wǒ bǎ rìqī jì cuò le.
Ôi, tôi nhớ nhầm ngày rồi.
Phân tích:
日期 = ngày tháng
记错 = nhớ sai
168
哎呀,你别跑那么快。
Āiyā, nǐ bié pǎo nàme kuài.
Ôi thôi, đừng chạy nhanh thế.
Phân tích:
那么 = như vậy
快 = nhanh
169
哎呀,我累得站不起来了。
Āiyā, wǒ lèi de zhàn bù qǐlái le.
Ôi, tôi mệt đến mức không đứng dậy nổi rồi.
Phân tích:
累 = mệt
得 = kết cấu bổ ngữ mức độ
站不起来 = không đứng dậy nổi
起来 = bổ ngữ xu hướng
170
哎呀,这里怎么这么吵啊?
Āiyā, zhèlǐ zěnme zhème chǎo a?
Ôi trời, sao chỗ này ồn thế?
Phân tích:
这里 = nơi đây
吵 = ồn
啊 = trợ từ cảm thán
171
哎呀,我钥匙掉水里了。
Āiyā, wǒ yàoshi diào shuǐlǐ le.
Ôi trời, chìa khóa tôi rơi xuống nước rồi.
Phân tích:
钥匙 = chìa khóa
掉 = rơi
水里 = trong nước
172
哎呀,你今天真有精神。
Āiyā, nǐ jīntiān zhēn yǒu jīngshen.
Ôi, hôm nay bạn trông đầy sức sống thật.
Phân tích:
有精神 = có tinh thần / tràn đầy năng lượng
173
哎呀,我把话说重了。
Āiyā, wǒ bǎ huà shuō zhòng le.
Ôi, tôi lỡ nói nặng lời rồi.
Phân tích:
话 = lời nói
说重 = nói nặng lời
174
哎呀,这孩子笑得真开心。
Āiyā, zhè háizi xiào de zhēn kāixīn.
Ôi, đứa bé cười vui thật.
Phân tích:
笑 = cười
得 = kết cấu bổ ngữ
开心 = vui vẻ
175
哎呀,我的背好酸。
Āiyā, wǒ de bèi hǎo suān.
Ôi, lưng tôi mỏi quá.
Phân tích:
背 = lưng
酸 = mỏi nhức
176
哎呀,你怎么还不走?
Āiyā, nǐ zěnme hái bù zǒu?
Ơ, sao bạn còn chưa đi?
Phân tích:
还不 = vẫn chưa
走 = đi
177
哎呀,我又忘密码了。
Āiyā, wǒ yòu wàng mìmǎ le.
Ôi trời, tôi lại quên mật khẩu nữa rồi.
Phân tích:
密码 = mật khẩu
忘 = quên
178
哎呀,这件事太突然了。
Āiyā, zhè jiàn shì tài tūrán le.
Ôi, chuyện này đột ngột quá.
Phân tích:
这件事 = chuyện này
突然 = đột ngột
179
哎呀,我眼睛都哭红了。
Āiyā, wǒ yǎnjing dōu kū hóng le.
Ôi, mắt tôi khóc đỏ hết rồi.
Phân tích:
哭红 = khóc đến đỏ lên
都 = nhấn mạnh mức độ
180
哎呀,你别总熬夜。
Āiyā, nǐ bié zǒng áoyè.
Ôi thôi, đừng thức khuya mãi.
Phân tích:
总 = luôn luôn
熬夜 = thức khuya
181
哎呀,我差点摔下去了。
Āiyā, wǒ chàdiǎn shuāi xiàqù le.
Ôi, tôi suýt ngã xuống rồi.
Phân tích:
摔 = ngã
下去 = đi xuống
差点 = suýt nữa
182
哎呀,这水果怎么这么甜?
Āiyā, zhè shuǐguǒ zěnme zhème tián?
Ôi, trái cây này sao ngọt thế?
Phân tích:
水果 = trái cây
甜 = ngọt
183
哎呀,我真的没办法了。
Āiyā, wǒ zhēnde méi bànfǎ le.
Ôi, tôi thật sự hết cách rồi.
Phân tích:
没办法 = không có cách nào
了 = trạng thái mới
184
哎呀,你今天穿得真漂亮。
Āiyā, nǐ jīntiān chuān de zhēn piàoliang.
Ôi, hôm nay bạn ăn mặc đẹp thật.
Phân tích:
穿 = mặc
得 = kết cấu bổ ngữ trạng thái
漂亮 = đẹp
185
哎呀,我把车停错地方了。
Āiyā, wǒ bǎ chē tíng cuò dìfang le.
Ôi, tôi đỗ xe nhầm chỗ rồi.
Phân tích:
车 = xe
停错 = đỗ sai
地方 = chỗ
186
哎呀,你怎么这么早起床?
Āiyā, nǐ zěnme zhème zǎo qǐchuáng?
Ôi, sao bạn dậy sớm thế?
Phân tích:
早 = sớm
起床 = thức dậy
187
哎呀,我肩膀疼死了。
Āiyā, wǒ jiānbǎng téng sǐ le.
Ôi, vai tôi đau chết mất.
Phân tích:
肩膀 = vai
疼死了 = đau chết mất
188
哎呀,这孩子跑哪儿去了?
Āiyā, zhè háizi pǎo nǎr qù le?
Ôi, đứa bé chạy đâu mất rồi?
Phân tích:
哪儿 = đâu
去 = đi
了 = biểu thị tình huống mới
189
哎呀,我又买多了。
Āiyā, wǒ yòu mǎi duō le.
Ôi trời, tôi lại mua nhiều quá rồi.
Phân tích:
买 = mua
多 = nhiều
买多 = mua quá nhiều
190
哎呀,你别一直玩手机。
Āiyā, nǐ bié yìzhí wán shǒujī.
Ôi thôi, đừng chơi điện thoại mãi.
Phân tích:
一直 = liên tục
玩手机 = dùng/chơi điện thoại
191
哎呀,我真的快疯了。
Āiyā, wǒ zhēnde kuài fēng le.
Ôi, tôi thật sự sắp phát điên rồi.
Phân tích:
快 = sắp
疯 = điên
192
哎呀,这水太冰了。
Āiyā, zhè shuǐ tài bīng le.
Ôi, nước này lạnh quá.
Phân tích:
水 = nước
冰 = lạnh như băng
193
哎呀,我把顺序搞错了。
Āiyā, wǒ bǎ shùnxù gǎo cuò le.
Ôi, tôi làm sai thứ tự rồi.
Phân tích:
顺序 = thứ tự
搞错 = làm sai / nhầm lẫn
194
哎呀,你今天看起来很累。
Āiyā, nǐ jīntiān kàn qǐlái hěn lèi.
Ôi, hôm nay trông bạn mệt quá.
Phân tích:
看起来 = nhìn có vẻ
很累 = rất mệt
195
哎呀,我耳朵听不清了。
Āiyā, wǒ ěrduo tīng bù qīng le.
Ôi, tai tôi nghe không rõ nữa rồi.
Phân tích:
听不清 = nghe không rõ
清 = rõ ràng
196
哎呀,这孩子长胖了。
Āiyā, zhè háizi zhǎng pàng le.
Ôi, đứa bé này mập lên rồi.
Phân tích:
长胖 = tăng cân / béo lên
了 = thay đổi trạng thái
197
哎呀,我忘记带伞了。
Āiyā, wǒ wàngjì dài sǎn le.
Ôi chết, tôi quên mang ô rồi.
Phân tích:
带 = mang theo
伞 = ô/dù
198
哎呀,你怎么笑成这样?
Āiyā, nǐ zěnme xiào chéng zhèyàng?
Ôi, sao bạn cười thành ra thế này?
Phân tích:
笑 = cười
成 = trở thành
这样 = như thế này
199
哎呀,我终于忙完了。
Āiyā, wǒ zhōngyú máng wán le.
Ôi, cuối cùng tôi cũng bận xong rồi.
Phân tích:
忙完 = làm xong việc bận
完 = hoàn thành
200
哎呀,你真是太厉害了!
Āiyā, nǐ zhēnshi tài lìhai le!
Ôi, bạn đúng là giỏi quá!
Phân tích:
真是 = đúng là
太……了 = quá…
厉害 = giỏi / lợi hại
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Trợ từ ngữ khí 哎呀 trong tiếng Trung là gì