Học ngữ pháp tiếng Trung HSK HSKK Ngữ pháp HSK 3 不是...而是 theo giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Ngữ pháp HSK 3 不是...而是 theo giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ là tác phẩm giáo trình Hán ngữ tiếp kinh điển tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER education (MASTEREDU) chuyên luyện thi HSK 1 đến HSK 9 và HSKK sơ trung cao cấp. Tác phẩm giáo trình Hán ngữ Ngữ pháp HSK 3 不是...而是 theo giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ được lưu hồ sơ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER - Thư viện tiếng Trung Quốc sở hữu hàng vạn tác phẩm giáo trình tiếng Trung độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ - Tác giả của hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam.
Dưới đây là hệ thống giáo trình ngữ pháp tiếng Trung HSK 3 của tác giả Nguyễn Minh Vũ:
Ngữ pháp HSK 3 不仅...还 theo giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Ngữ pháp HSK 3 一方面...另一方面 theo giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Ngữ pháp HSK 3 越...越 theo giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Ngữ pháp HSK 3 既...又 theo giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Ngữ pháp HSK 3 连...都 theo giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Ngữ pháp HSK 3 只有...才 theo giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Ngữ pháp HSK 3 连...都 theo giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Ngữ pháp HSK 3 除了...以外 theo giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Ngữ pháp HSK 3 是…的 theo giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Ngữ pháp HSK 3 一边...一边 theo giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Ngữ pháp HSK 3 一...就 theo giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Ngữ pháp HSK 3 越来越 theo giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Ngữ pháp HSK 3 又...又 theo giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Ngữ pháp HSK 3 因为...所以 theo giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Ngữ pháp HSK 3 虽然...但是 theo giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Ngữ pháp HSK 3 不但...而且 theo giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tổng hợp Trợ từ tiếng Trung HSK 3 theo giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK Ngữ pháp HSK 3 不是...而是
- Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
- Đồng tác giả: Nguyễn Minh Vũ
- Chủ biên: Nguyễn Minh Vũ
- Biên tập viên: Nguyễn Minh Vũ
- Thư ký biên soạn: Nguyễn Minh Vũ
- Cộng tác viên: Nguyễn Minh Vũ
- Đơn vị xuất bản: CHINEMASTER
- Nhà in: CHINEMASTER
- Tên Tác phẩm: Giáo trình chuẩn HSK Ngữ pháp HSK 3 不是...而是
- Thời gian xuất bản: Hà Nội ngày 2 tháng 6 năm 2026
- Bản quyền nội dung: ChineMaster
- Thông tin bản quyền: ChineMaster, Thạc sỹ Nguyễn đã đăng ký bảo hộ Nhãn hiệu ChineMaster tại Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam.
© Bản quyền thuộc về tác giả Nguyễn Minh Vũ và đơn vị xuất bản ChineMaster.
Mọi hình thức sao chép, trích dẫn, in ấn lại đều phải được sự cho phép bằng văn bản của tác giả Nguyễn Minh Vũ và đơn vị xuất bản ChineMaster.
Ngữ pháp HSK 3 不是...而是 theo giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung: 不是……而是……
Đây là một trong những cấu trúc liên từ rất quan trọng trong tiếng Trung, dùng để phủ định một nhận định, một sự việc hoặc một cách hiểu nào đó, sau đó đưa ra thông tin đúng, chính xác hơn.
Nghĩa tiếng Việt:
"Không phải... mà là..."
Ví dụ:
不是他做的,而是我做的。
(Bú shì tā zuò de, ér shì wǒ zuò de.)
Không phải anh ấy làm, mà là tôi làm.
Cấu trúc này xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày, văn viết, báo chí và các bài thi HSK.
Cấu tạo ngữ pháp
Công thức cơ bản:
不是 + A + 而是 + B
Trong đó:
不是 (bú shì)
Phủ định nội dung phía sau.
Mang nghĩa:
"không phải", "không phải là".
A
Điều bị phủ định.
Có thể là:
Danh từ
Cụm danh từ
Động từ
Cụm động từ
Mệnh đề
而是 (ér shì)
Liên từ chuyển ý.
Mang nghĩa:
"mà là"
Dùng để đưa ra thông tin đúng sau khi phủ định thông tin trước.
B
Thông tin đúng hoặc chính xác hơn.
Ý nghĩa ngữ pháp
Cấu trúc này không đơn thuần là phủ định.
Nó gồm hai bước:
Bước 1:
Phủ nhận một nhận định.
不是A
Không phải A.
Bước 2:
Đưa ra nhận định đúng.
而是B
Mà là B.
Ví dụ:
他不是老师,而是医生。
Tā bú shì lǎoshī, ér shì yīshēng.
Anh ấy không phải giáo viên mà là bác sĩ.
Trong câu này:
A = 老师 (giáo viên)
B = 医生 (bác sĩ)
Người nói phủ định thân phận "giáo viên" rồi xác nhận thân phận thật là "bác sĩ".
Chức năng ngữ pháp
3.1. Phủ định danh từ
她不是中国人,而是越南人。
Tā bú shì Zhōngguó rén, ér shì Yuènán rén.
Cô ấy không phải người Trung Quốc mà là người Việt Nam.
Phân tích:
她 = chủ ngữ
不是 = phủ định
中国人 = vế A
而是 = chuyển ý
越南人 = vế B
3.2. Phủ định nghề nghiệp
他不是工程师,而是设计师。
Tā bú shì gōngchéngshī, ér shì shèjìshī.
Anh ấy không phải kỹ sư mà là nhà thiết kế.
3.3. Phủ định địa điểm
这不是学校,而是图书馆。
Zhè bú shì xuéxiào, ér shì túshūguǎn.
Đây không phải trường học mà là thư viện.
3.4. Phủ định hành động
他不是在学习,而是在玩游戏。
Tā bú shì zài xuéxí, ér shì zài wán yóuxì.
Anh ấy không phải đang học mà đang chơi game.
Phân tích:
不是在学习
= không phải đang học
而是在玩游戏
= mà đang chơi trò chơi điện tử
3.5. Phủ định nguyên nhân
他不是因为懒,而是因为太忙。
Tā bú shì yīnwèi lǎn, ér shì yīnwèi tài máng.
Anh ấy không phải vì lười mà vì quá bận.
3.6. Phủ định mục đích
我来这里不是为了赚钱,而是为了学习经验。
Wǒ lái zhèlǐ bú shì wèile zhuànqián, ér shì wèile xuéxí jīngyàn.
Tôi đến đây không phải để kiếm tiền mà để học hỏi kinh nghiệm.
Sự khác nhau giữa 不……而……
Ngoài 不是……而是…… còn có:
不A而B
Ví dụ:
他不说话而微笑。
Tā bù shuōhuà ér wēixiào.
Anh ấy không nói chuyện mà mỉm cười.
Đây là cấu trúc văn viết.
Trong giao tiếp thông thường người Trung Quốc chủ yếu dùng:
不是……而是……
Điều kiện sử dụng
Chỉ dùng khi hai vế có tính đối lập hoặc sửa lại nhận định trước.
Ví dụ:
他不是不喜欢你,而是不知道怎么表达。
Tā bú shì bù xǐhuan nǐ, ér shì bù zhīdào zěnme biǎodá.
Anh ấy không phải không thích bạn mà là không biết cách biểu đạt.
Người nói đang đính chính nguyên nhân thực sự.
Những lỗi thường gặp
Lỗi 1: Dùng 但是 thay cho 而是
Sai:
他不是老师,但是医生。
Đúng:
他不是老师,而是医生。
Tā bú shì lǎoshī, ér shì yīshēng.
Anh ấy không phải giáo viên mà là bác sĩ.
Giải thích:
但是 nghĩa là "nhưng".
而是 nghĩa là "mà là".
Hai từ không thay thế cho nhau được.
Lỗi 2: Thiếu 而是
Sai:
他不是中国人,越南人。
Đúng:
他不是中国人,而是越南人。
Tā bú shì Zhōngguó rén, ér shì Yuènán rén.
Anh ấy không phải người Trung Quốc mà là người Việt Nam.
Lỗi 3: Không có sự đối lập rõ ràng
Sai:
我不是学生,而是喜欢学习。
Wǒ bú shì xuéshēng, ér shì xǐhuan xuéxí.
Tôi không phải học sinh mà thích học.
Hai vế không cùng phạm trù nên câu thiếu tự nhiên.
Nên nói:
我不是学生,而是一名老师。
Wǒ bú shì xuéshēng, ér shì yì míng lǎoshī.
Tôi không phải học sinh mà là một giáo viên.
Các mẫu câu mở rộng
7.1. 不是A,而是B
他不是经理,而是老板。
Tā bú shì jīnglǐ, ér shì lǎobǎn.
Anh ấy không phải quản lý mà là ông chủ.
7.2. 不是因为A,而是因为B
我不是因为怕,而是因为没时间。
Wǒ bú shì yīnwèi pà, ér shì yīnwèi méi shíjiān.
Tôi không phải vì sợ mà vì không có thời gian.
7.3. 不是为了A,而是为了B
她学习汉语不是为了考试,而是为了工作。
Tā xuéxí Hànyǔ bú shì wèile kǎoshì, ér shì wèile gōngzuò.
Cô ấy học tiếng Trung không phải để thi mà để làm việc.
7.4. 不是只有A,而是还有B
成功不是只有努力,而是还有方法。
Chénggōng bú shì zhǐyǒu nǔlì, ér shì hái yǒu fāngfǎ.
Thành công không chỉ có sự nỗ lực mà còn có phương pháp.
7.5. 不是A的问题,而是B的问题
这不是能力的问题,而是态度的问题。
Zhè bú shì nénglì de wèntí, ér shì tàidù de wèntí.
Đây không phải là vấn đề năng lực mà là vấn đề thái độ.
Tóm tắt
不是……而是…… là cấu trúc dùng để phủ định một nhận định ở vế trước rồi đưa ra thông tin đúng ở vế sau.
Công thức:
不是 + A + 而是 + B
Ý nghĩa:
Không phải A mà là B.
Chức năng:
Phủ định thân phận.
Phủ định nghề nghiệp.
Phủ định địa điểm.
Phủ định hành động.
Phủ định nguyên nhân.
Phủ định mục đích.
Đính chính thông tin.
Sửa lại nhận định sai.
Đây là cấu trúc xuất hiện rất thường xuyên trong khẩu ngữ, văn viết, đề thi HSK và giao tiếp thực tế của người bản ngữ. Khi gặp một nhận định cần được sửa lại hoặc đính chính, người Trung Quốc thường sử dụng mẫu câu 不是……而是…… để diễn đạt một cách rõ ràng và tự nhiên.
他不是学生,而是老师。
Tā bú shì xuéshēng, ér shì lǎoshī.
Anh ấy không phải học sinh mà là giáo viên.
Phân tích:
他 = chủ ngữ (anh ấy)
不是 = động từ phủ định "không phải là"
学生 = thành phần bị phủ định (học sinh)
而是 = liên từ chuyển ý "mà là"
老师 = thông tin đúng được xác nhận (giáo viên)
Cấu trúc:
主语 + 不是 + A + 而是 + B
这不是咖啡,而是茶。
Zhè bú shì kāfēi, ér shì chá.
Đây không phải cà phê mà là trà.
Phân tích:
这 = chủ ngữ (đây)
不是 = phủ định
咖啡 = A (cà phê)
而是 = mà là
茶 = B (trà)
她不是医生,而是护士。
Tā bú shì yīshēng, ér shì hùshi.
Cô ấy không phải bác sĩ mà là y tá.
Phân tích:
她 = chủ ngữ
不是医生 = không phải bác sĩ
而是护士 = mà là y tá
Hai danh từ chỉ nghề nghiệp đối lập nhau trong ngữ cảnh nhận diện thân phận.
我不是开车来的,而是坐地铁来的。
Wǒ bú shì kāichē lái de, ér shì zuò dìtiě lái de.
Tôi không đến bằng ô tô mà đến bằng tàu điện ngầm.
Phân tích:
我 = chủ ngữ
不是 = phủ định
开车来的 = đến bằng xe hơi
而是 = mà là
坐地铁来的 = đến bằng tàu điện ngầm
Hai vế đối lập về phương tiện di chuyển.
他不是在工作,而是在休息。
Tā bú shì zài gōngzuò, ér shì zài xiūxi.
Anh ấy không phải đang làm việc mà đang nghỉ ngơi.
Phân tích:
在工作 = đang làm việc
在休息 = đang nghỉ ngơi
在 + động từ biểu thị hành động đang diễn ra.
我们不是今天出发,而是明天出发。
Wǒmen bú shì jīntiān chūfā, ér shì míngtiān chūfā.
Chúng tôi không khởi hành hôm nay mà khởi hành ngày mai.
Phân tích:
今天出发 = xuất phát hôm nay
明天出发 = xuất phát ngày mai
Hai trạng ngữ thời gian đối lập.
他不是法国人,而是德国人。
Tā bú shì Fǎguó rén, ér shì Déguó rén.
Anh ấy không phải người Pháp mà là người Đức.
Phân tích:
法国人 = người Pháp
德国人 = người Đức
Đối lập về quốc tịch.
这不是我的书,而是他的书。
Zhè bú shì wǒ de shū, ér shì tā de shū.
Đây không phải sách của tôi mà là sách của anh ấy.
Phân tích:
我的书 = sách của tôi
他的书 = sách của anh ấy
的 biểu thị quan hệ sở hữu.
她不是不高兴,而是太累了。
Tā bú shì bù gāoxìng, ér shì tài lèi le.
Cô ấy không phải không vui mà là quá mệt.
Phân tích:
不是不高兴 = không phải là không vui
而是太累了 = mà là quá mệt
Đây là kiểu phủ định nguyên nhân thực sự.
我不是批评你,而是帮助你。
Wǒ bú shì pīpíng nǐ, ér shì bāngzhù nǐ.
Tôi không phải phê bình bạn mà là giúp đỡ bạn.
Phân tích:
批评 = phê bình
帮助 = giúp đỡ
Hai động từ được đặt trong quan hệ đối chiếu.
他不是偶然成功的,而是努力成功的。
Tā bú shì ǒurán chénggōng de, ér shì nǔlì chénggōng de.
Anh ấy không thành công do may mắn mà do nỗ lực.
Phân tích:
偶然 = ngẫu nhiên
努力 = nỗ lực
的 dùng để nhấn mạnh cách thức dẫn đến thành công.
这不是问题,而是机会。
Zhè bú shì wèntí, ér shì jīhuì.
Đây không phải vấn đề mà là cơ hội.
Phân tích:
问题 = vấn đề
机会 = cơ hội
Hai danh từ mang ý nghĩa đối lập.
他不是在看电视,而是在学习。
Tā bú shì zài kàn diànshì, ér shì zài xuéxí.
Anh ấy không xem tivi mà đang học.
Phân tích:
看电视 = xem tivi
学习 = học tập
Đều là động từ làm vị ngữ.
我来这里不是旅游,而是工作。
Wǒ lái zhèlǐ bú shì lǚyóu, ér shì gōngzuò.
Tôi đến đây không phải để du lịch mà để làm việc.
Phân tích:
旅游 = du lịch
工作 = làm việc
Đối lập về mục đích.
她不是最聪明的,而是最努力的。
Tā bú shì zuì cōngmíng de, ér shì zuì nǔlì de.
Cô ấy không phải người thông minh nhất mà là người chăm chỉ nhất.
Phân tích:
最聪明 = thông minh nhất
最努力 = chăm chỉ nhất
最 biểu thị cấp độ cao nhất.
这件事不是你的错,而是我的错。
Zhè jiàn shì bú shì nǐ de cuò, ér shì wǒ de cuò.
Chuyện này không phải lỗi của bạn mà là lỗi của tôi.
Phân tích:
你的错 = lỗi của bạn
我的错 = lỗi của tôi
Cấu trúc sở hữu với 的.
他不是为了钱,而是为了理想。
Tā bú shì wèile qián, ér shì wèile lǐxiǎng.
Anh ấy không phải vì tiền mà vì lý tưởng.
Phân tích:
为了 = vì, nhằm mục đích
钱 = tiền bạc
理想 = lý tưởng
我不是忘了,而是不知道。
Wǒ bú shì wàng le, ér shì bù zhīdào.
Tôi không phải quên mà là không biết.
Phân tích:
忘了 = đã quên
不知道 = không biết
了 biểu thị trạng thái đã xảy ra.
他不是不来,而是来不了。
Tā bú shì bù lái, ér shì lái bu liǎo.
Anh ấy không phải không đến mà là không thể đến.
Phân tích:
不来 = không đến
来不了 = không thể đến
不了 biểu thị không đủ điều kiện thực hiện hành động.
她不是不喜欢汉语,而是不敢说。
Tā bú shì bù xǐhuan Hànyǔ, ér shì bù gǎn shuō.
Cô ấy không phải không thích tiếng Trung mà là không dám nói.
Phân tích:
喜欢汉语 = thích tiếng Trung
不敢说 = không dám nói
Nguyên nhân thực sự được nêu ở vế sau.
这不是结束,而是开始。
Zhè bú shì jiéshù, ér shì kāishǐ.
Đây không phải kết thúc mà là khởi đầu.
Phân tích:
结束 = kết thúc
开始 = bắt đầu
Đối lập về ý nghĩa.
他不是在跑步,而是在散步。
Tā bú shì zài pǎobù, ér shì zài sànbù.
Anh ấy không phải đang chạy bộ mà đang đi dạo.
Phân tích:
跑步 = chạy bộ
散步 = đi dạo
Đều là động tác vận động.
我不是第一次来,而是第三次来。
Wǒ bú shì dì yī cì lái, ér shì dì sān cì lái.
Tôi không đến lần đầu mà đến lần thứ ba.
Phân tích:
第一次 = lần thứ nhất
第三次 = lần thứ ba
第 + số đếm + 次 = số lần.
他不是经理,而是总经理。
Tā bú shì jīnglǐ, ér shì zǒngjīnglǐ.
Anh ấy không phải quản lý mà là tổng giám đốc.
Phân tích:
经理 = quản lý
总经理 = tổng giám đốc
Đính chính chức vụ.
我买的不是电脑,而是平板电脑。
Wǒ mǎi de bú shì diànnǎo, ér shì píngbǎn diànnǎo.
Thứ tôi mua không phải máy tính mà là máy tính bảng.
Phân tích:
我买的 = thứ tôi mua
电脑 = máy tính
平板电脑 = máy tính bảng
Mệnh đề định ngữ đứng trước 的.
他不是听不懂,而是不想听。
Tā bú shì tīng bu dǒng, ér shì bù xiǎng tīng.
Anh ấy không phải nghe không hiểu mà là không muốn nghe.
Phân tích:
听不懂 = nghe không hiểu
不想听 = không muốn nghe
Bổ ngữ kết quả 懂.
她不是不会做,而是不愿意做。
Tā bú shì bú huì zuò, ér shì bù yuànyì zuò.
Cô ấy không phải không biết làm mà là không muốn làm.
Phân tích:
不会做 = không biết làm
不愿意做 = không muốn làm
Đối lập giữa năng lực và ý muốn.
我们不是输给别人,而是输给自己。
Wǒmen bú shì shū gěi biérén, ér shì shū gěi zìjǐ.
Chúng ta không thua người khác mà thua chính mình.
Phân tích:
输给别人 = thua người khác
输给自己 = thua chính bản thân
给 trong 输给 mang nghĩa "thua trước".
他成功不是因为运气,而是因为坚持。
Tā chénggōng bú shì yīnwèi yùnqi, ér shì yīnwèi jiānchí.
Anh ấy thành công không phải vì may mắn mà vì sự kiên trì.
Phân tích:
成功 = thành công
因为运气 = vì may mắn
因为坚持 = vì kiên trì
Cấu trúc nguyên nhân đối lập.
学习汉语不是一件容易的事,而是一项长期的过程。
Xuéxí Hànyǔ bú shì yí jiàn róngyì de shì, ér shì yí xiàng chángqī de guòchéng.
Học tiếng Trung không phải là việc dễ dàng mà là một quá trình lâu dài.
Phân tích:
学习汉语 = chủ ngữ
一件容易的事 = một việc dễ dàng
一项长期的过程 = một quá trình lâu dài
件 là lượng từ cho sự việc.
项 là lượng từ cho hạng mục, công việc, nhiệm vụ.
而是 dùng để đính chính bản chất thật của việc học tiếng Trung.
Qua 30 ví dụ trên, bạn có thể thấy cấu trúc 不是……而是…… thường xuất hiện trong 5 dạng lớn:
Phủ định thân phận: 学生、老师、医生...
Phủ định hành động: 学习、工作、看电视...
Phủ định nguyên nhân: 因为A,而是因为B
Phủ định mục đích: 为了A,而是为了B
Phủ định cách hiểu hoặc bản chất sự việc: 问题、机会、开始、结束...
Đây là một trong những cấu trúc có tần suất xuất hiện rất cao từ HSK 1 đến HSK 6, đặc biệt trong văn nói hằng ngày khi người nói muốn đính chính, sửa lại hoặc nhấn mạnh thông tin chính xác hơn.
他不是坐飞机去北京,而是坐高铁去北京。
Tā bú shì zuò fēijī qù Běijīng, ér shì zuò gāotiě qù Běijīng.
Anh ấy không đi Bắc Kinh bằng máy bay mà đi bằng tàu cao tốc.
Phân tích:
他 = chủ ngữ
不是 = phủ định
坐飞机去北京 = đi Bắc Kinh bằng máy bay
而是 = liên từ chuyển ý
坐高铁去北京 = đi Bắc Kinh bằng tàu cao tốc
A và B đều là cụm động từ chỉ phương tiện di chuyển.
这本书不是我的,而是我哥哥的。
Zhè běn shū bú shì wǒ de, ér shì wǒ gēge de.
Quyển sách này không phải của tôi mà là của anh trai tôi.
Phân tích:
这本书 = chủ ngữ
本 = lượng từ của sách
我的 = của tôi
我哥哥的 = của anh trai tôi
Hai vế đối lập về chủ sở hữu.
她不是已经回家了,而是刚刚到公司。
Tā bú shì yǐjīng huí jiā le, ér shì gānggāng dào gōngsī.
Cô ấy không phải đã về nhà rồi mà vừa mới đến công ty.
Phân tích:
已经 = đã
回家了 = đã về nhà
刚刚 = vừa mới
到公司 = đến công ty
Hai trạng thái thời gian được đối chiếu.
我不是故意迟到,而是路上堵车了。
Wǒ bú shì gùyì chídào, ér shì lùshang dǔchē le.
Tôi không cố ý đến muộn mà vì trên đường bị tắc xe.
Phân tích:
故意 = cố ý
迟到 = đến muộn
路上 = trên đường
堵车了 = bị tắc đường
Đây là cấu trúc phủ định nguyên nhân.
他不是不聪明,而是不认真。
Tā bú shì bù cōngming, ér shì bù rènzhēn.
Anh ấy không phải không thông minh mà là không nghiêm túc.
Phân tích:
不聪明 = không thông minh
不认真 = không nghiêm túc
Người nói phủ nhận đánh giá về năng lực và đưa ra nguyên nhân thực sự.
我们不是竞争对手,而是合作伙伴。
Wǒmen bú shì jìngzhēng duìshǒu, ér shì hézuò huǒbàn.
Chúng tôi không phải đối thủ cạnh tranh mà là đối tác hợp tác.
Phân tích:
竞争对手 = đối thủ cạnh tranh
合作伙伴 = đối tác hợp tác
Hai danh từ chỉ mối quan hệ.
这个决定不是老板做的,而是董事会做的。
Zhège juédìng bú shì lǎobǎn zuò de, ér shì dǒngshìhuì zuò de.
Quyết định này không phải do ông chủ đưa ra mà do hội đồng quản trị đưa ra.
Phân tích:
这个决定 = quyết định này
老板做的 = do ông chủ thực hiện
董事会做的 = do hội đồng quản trị thực hiện
的 dùng để nhấn mạnh chủ thể thực hiện hành động.
她不是穿白色衣服,而是穿黑色衣服。
Tā bú shì chuān báisè yīfu, ér shì chuān hēisè yīfu.
Cô ấy không mặc quần áo màu trắng mà mặc quần áo màu đen.
Phân tích:
穿 = mặc
白色衣服 = quần áo màu trắng
黑色衣服 = quần áo màu đen
Hai cụm động từ được đối lập.
他来中国不是学习历史,而是学习经济。
Tā lái Zhōngguó bú shì xuéxí lìshǐ, ér shì xuéxí jīngjì.
Anh ấy đến Trung Quốc không phải để học lịch sử mà để học kinh tế.
Phân tích:
学习历史 = học lịch sử
学习经济 = học kinh tế
Đối lập về chuyên ngành học.
这不是简单的问题,而是复杂的问题。
Zhè bú shì jiǎndān de wèntí, ér shì fùzá de wèntí.
Đây không phải vấn đề đơn giản mà là vấn đề phức tạp.
Phân tích:
简单的 = đơn giản
复杂的 = phức tạp
的 đứng trước danh từ 问题 để tạo định ngữ.
我不是想放弃,而是需要时间。
Wǒ bú shì xiǎng fàngqì, ér shì xūyào shíjiān.
Tôi không phải muốn từ bỏ mà cần thời gian.
Phân tích:
想放弃 = muốn từ bỏ
需要时间 = cần thời gian
Động từ tâm lý đối lập với nhu cầu thực tế.
他不是在生气,而是在担心。
Tā bú shì zài shēngqì, ér shì zài dānxīn.
Anh ấy không phải đang tức giận mà đang lo lắng.
Phân tích:
生气 = tức giận
担心 = lo lắng
在 biểu thị trạng thái đang diễn ra.
她不是为了自己,而是为了家人。
Tā bú shì wèile zìjǐ, ér shì wèile jiārén.
Cô ấy không phải vì bản thân mà vì gia đình.
Phân tích:
为了自己 = vì bản thân
为了家人 = vì người thân
Cấu trúc chỉ mục đích hoặc động cơ.
这件衣服不是太大,而是太小。
Zhè jiàn yīfu bú shì tài dà, ér shì tài xiǎo.
Bộ quần áo này không phải quá rộng mà quá chật.
Phân tích:
件 = lượng từ của quần áo
太大 = quá lớn
太小 = quá nhỏ
太 + tính từ = quá mức.
他不是刚毕业,而是已经工作五年了。
Tā bú shì gāng bìyè, ér shì yǐjīng gōngzuò wǔ nián le.
Anh ấy không phải vừa tốt nghiệp mà đã đi làm năm năm rồi.
Phân tích:
刚毕业 = vừa tốt nghiệp
已经工作五年了 = đã làm việc năm năm rồi
已经...了 biểu thị hành động kéo dài đến hiện tại.
我不是没看见,而是没注意。
Wǒ bú shì méi kànjiàn, ér shì méi zhùyì.
Tôi không phải không nhìn thấy mà là không chú ý.
Phân tích:
没看见 = không nhìn thấy
没注意 = không chú ý
见 là bổ ngữ kết quả của 看.
他不是在开玩笑,而是在说真的。
Tā bú shì zài kāi wánxiào, ér shì zài shuō zhēn de.
Anh ấy không đùa mà đang nói thật.
Phân tích:
开玩笑 = đùa
说真的 = nói thật
Hai hành vi giao tiếp được đối chiếu.
这个房间不是办公室,而是会议室。
Zhège fángjiān bú shì bàngōngshì, ér shì huìyìshì.
Căn phòng này không phải văn phòng mà là phòng họp.
Phân tích:
办公室 = văn phòng
会议室 = phòng họp
Đính chính công năng của địa điểm.
他成功不是靠运气,而是靠实力。
Tā chénggōng bú shì kào yùnqi, ér shì kào shílì.
Anh ấy thành công không phải nhờ may mắn mà nhờ thực lực.
Phân tích:
靠 = dựa vào, nhờ vào
运气 = may mắn
实力 = thực lực
Hai nguyên nhân được đối lập.
我不是一个人来的,而是和朋友一起来的。
Wǒ bú shì yí gè rén lái de, ér shì hé péngyou yìqǐ lái de.
Tôi không đến một mình mà đến cùng bạn.
Phân tích:
一个人来的 = đến một mình
和朋友一起来的 = đến cùng bạn bè
和 = với
一起 = cùng nhau
她不是在哭,而是在笑。
Tā bú shì zài kū, ér shì zài xiào.
Cô ấy không khóc mà đang cười.
Phân tích:
哭 = khóc
笑 = cười
Hai động từ trái nghĩa.
他不是不知道答案,而是不愿意说。
Tā bú shì bù zhīdào dá'àn, ér shì bù yuànyì shuō.
Anh ấy không phải không biết đáp án mà không muốn nói.
Phân tích:
不知道答案 = không biết đáp án
不愿意说 = không muốn nói
Đối lập giữa nhận thức và ý chí.
我们不是在讨论过去,而是在规划未来。
Wǒmen bú shì zài tǎolùn guòqù, ér shì zài guīhuà wèilái.
Chúng tôi không thảo luận quá khứ mà đang hoạch định tương lai.
Phân tích:
讨论过去 = thảo luận quá khứ
规划未来 = hoạch định tương lai
Hai cụm động từ mang ý nghĩa đối lập về thời gian.
他不是失败了,而是暂时没有成功。
Tā bú shì shībài le, ér shì zànshí méiyǒu chénggōng.
Anh ấy không thất bại mà chỉ tạm thời chưa thành công.
Phân tích:
失败了 = thất bại rồi
暂时 = tạm thời
没有成功 = chưa thành công
Đây là cách diễn đạt giảm nhẹ trong giao tiếp.
这不是我的意见,而是大家的意见。
Zhè bú shì wǒ de yìjiàn, ér shì dàjiā de yìjiàn.
Đây không phải ý kiến của tôi mà là ý kiến của mọi người.
Phân tích:
我的意见 = ý kiến của tôi
大家的意见 = ý kiến của mọi người
Đối lập về chủ thể sở hữu ý kiến.
她不是学英语的,而是学汉语的。
Tā bú shì xué Yīngyǔ de, ér shì xué Hànyǔ de.
Cô ấy không học tiếng Anh mà học tiếng Trung.
Phân tích:
学英语的 = người học tiếng Anh
学汉语的 = người học tiếng Trung
的 biến cụm động từ thành danh ngữ.
我不是不帮你,而是帮不了你。
Wǒ bú shì bù bāng nǐ, ér shì bāng bu liǎo nǐ.
Tôi không phải không giúp bạn mà là không giúp nổi bạn.
Phân tích:
不帮你 = không giúp bạn
帮不了你 = không thể giúp bạn
不了 biểu thị không có khả năng thực hiện.
他不是领导员工,而是服务员工。
Tā bú shì lǐngdǎo yuángōng, ér shì fúwù yuángōng.
Anh ấy không chỉ đạo nhân viên mà phục vụ nhân viên.
Phân tích:
领导 = lãnh đạo
服务 = phục vụ
员工 = nhân viên
Đối lập về cách quản lý.
我买这辆车不是因为便宜,而是因为安全。
Wǒ mǎi zhè liàng chē bú shì yīnwèi piányi, ér shì yīnwèi ānquán.
Tôi mua chiếc xe này không phải vì rẻ mà vì an toàn.
Phân tích:
这辆车 = chiếc xe này
辆 = lượng từ của xe
因为便宜 = vì giá rẻ
因为安全 = vì an toàn
学习的目的不是为了考试,而是为了提高自己。
Xuéxí de mùdì bú shì wèile kǎoshì, ér shì wèile tígāo zìjǐ.
Mục đích của việc học không phải để thi mà để nâng cao bản thân.
Phân tích:
学习的目的 = mục đích của việc học
为了考试 = để thi cử
为了提高自己 = để phát triển bản thân
学习的 là cụm định ngữ, trong đó 的 liên kết 学习 với 目的.
Cấu trúc câu:
学习的 + 目的 + 不是A + 而是B
Đây là một dạng rất phổ biến trong văn viết, diễn văn, bài luận HSK và các bài nghị luận tiếng Trung.
他不是每天坐公交上班,而是每天骑自行车上班。
Tā bú shì měitiān zuò gōngjiāo shàngbān, ér shì měitiān qí zìxíngchē shàngbān.
Anh ấy không đi làm bằng xe buýt mỗi ngày mà đi làm bằng xe đạp mỗi ngày.
Phân tích:
他 = chủ ngữ
不是 = phủ định
每天 = trạng ngữ thời gian (mỗi ngày)
坐公交上班 = đi làm bằng xe buýt
而是 = mà là
骑自行车上班 = đi làm bằng xe đạp
Hai cụm động từ có cùng cấu trúc:
Phương tiện + hành động.
她不是在图书馆看书,而是在宿舍看书。
Tā bú shì zài túshūguǎn kàn shū, ér shì zài sùshè kàn shū.
Cô ấy không đọc sách ở thư viện mà đọc sách ở ký túc xá.
Phân tích:
在图书馆 = trạng ngữ địa điểm
看书 = động từ chính
在宿舍 = trạng ngữ địa điểm thứ hai
Hai địa điểm được đối chiếu với nhau.
这不是新的手机,而是二手手机。
Zhè bú shì xīn de shǒujī, ér shì èrshǒu shǒujī.
Đây không phải điện thoại mới mà là điện thoại cũ đã qua sử dụng.
Phân tích:
新的手机 = điện thoại mới
新的 = tính từ làm định ngữ
二手手机 = điện thoại cũ
Hai danh từ được đối lập bằng thuộc tính.
他不是在问问题,而是在回答问题。
Tā bú shì zài wèn wèntí, ér shì zài huídá wèntí.
Anh ấy không đặt câu hỏi mà đang trả lời câu hỏi.
Phân tích:
问问题 = đặt câu hỏi
回答问题 = trả lời câu hỏi
Hai hành động trái ngược nhau.
我不是第一次见到他,而是第三次见到他。
Wǒ bú shì dì yī cì jiàndào tā, ér shì dì sān cì jiàndào tā.
Tôi không gặp anh ấy lần đầu mà đã gặp lần thứ ba.
Phân tích:
第一次 = lần thứ nhất
第三次 = lần thứ ba
第 + số đếm + 次 = thứ tự số lần.
他不是从北京来的,而是从上海来的。
Tā bú shì cóng Běijīng lái de, ér shì cóng Shànghǎi lái de.
Anh ấy không đến từ Bắc Kinh mà đến từ Thượng Hải.
Phân tích:
从北京来的 = đến từ Bắc Kinh
从上海来的 = đến từ Thượng Hải
从 = từ
来的 = đến từ
她不是坐在前面,而是坐在后面。
Tā bú shì zuò zài qiánmiàn, ér shì zuò zài hòumiàn.
Cô ấy không ngồi phía trước mà ngồi phía sau.
Phân tích:
坐在前面 = ngồi phía trước
坐在后面 = ngồi phía sau
在 dùng để chỉ vị trí.
我不是昨天买的,而是今天买的。
Wǒ bú shì zuótiān mǎi de, ér shì jīntiān mǎi de.
Tôi không mua hôm qua mà mua hôm nay.
Phân tích:
昨天 = hôm qua
今天 = hôm nay
买的 = đã mua
的 nhấn mạnh thời điểm thực hiện hành động.
他不是看不见,而是装作看不见。
Tā bú shì kàn bu jiàn, ér shì zhuāngzuò kàn bu jiàn.
Anh ấy không phải không nhìn thấy mà giả vờ không nhìn thấy.
Phân tích:
看不见 = không nhìn thấy
装作 = giả vờ
装作看不见 = giả vờ không nhìn thấy
她不是不会说汉语,而是不敢说汉语。
Tā bú shì bú huì shuō Hànyǔ, ér shì bù gǎn shuō Hànyǔ.
Cô ấy không phải không biết nói tiếng Trung mà là không dám nói.
Phân tích:
不会说 = không biết nói
不敢说 = không dám nói
Phân biệt giữa năng lực và sự tự tin.
这不是一般的餐厅,而是五星级餐厅。
Zhè bú shì yìbān de cāntīng, ér shì wǔxīngjí cāntīng.
Đây không phải nhà hàng bình thường mà là nhà hàng năm sao.
Phân tích:
一般的餐厅 = nhà hàng thông thường
五星级餐厅 = nhà hàng năm sao
五星级 = tiêu chuẩn năm sao.
他不是为了获得奖励,而是为了帮助别人。
Tā bú shì wèile huòdé jiǎnglì, ér shì wèile bāngzhù biérén.
Anh ấy không phải để nhận phần thưởng mà để giúp đỡ người khác.
Phân tích:
为了获得奖励 = để nhận thưởng
为了帮助别人 = để giúp người khác
Hai mục đích khác nhau.
我不是不同意你的意见,而是觉得需要修改。
Wǒ bú shì bù tóngyì nǐ de yìjiàn, ér shì juéde xūyào xiūgǎi.
Tôi không phải không đồng ý với ý kiến của bạn mà cảm thấy cần chỉnh sửa.
Phân tích:
不同意 = không đồng ý
觉得 = cảm thấy
需要修改 = cần sửa đổi
Đây là dạng phủ định mềm trong giao tiếp.
他不是身体不好,而是最近太忙。
Tā bú shì shēntǐ bù hǎo, ér shì zuìjìn tài máng.
Anh ấy không phải sức khỏe không tốt mà là gần đây quá bận.
Phân tích:
身体不好 = sức khỏe không tốt
最近 = gần đây
太忙 = quá bận
Giải thích nguyên nhân thực sự.
我们不是没有机会,而是没有准备好。
Wǒmen bú shì méiyǒu jīhuì, ér shì méiyǒu zhǔnbèi hǎo.
Chúng tôi không phải không có cơ hội mà là chưa chuẩn bị tốt.
Phân tích:
没有机会 = không có cơ hội
没有准备好 = chưa chuẩn bị tốt
准备好 = chuẩn bị xong
好 là bổ ngữ kết quả.
她不是在听音乐,而是在听新闻。
Tā bú shì zài tīng yīnyuè, ér shì zài tīng xīnwén.
Cô ấy không nghe nhạc mà đang nghe tin tức.
Phân tích:
听音乐 = nghe nhạc
听新闻 = nghe tin tức
Hai tân ngữ khác nhau của động từ 听.
这不是巧合,而是必然结果。
Zhè bú shì qiǎohé, ér shì bìrán jiéguǒ.
Đây không phải sự trùng hợp mà là kết quả tất yếu.
Phân tích:
巧合 = ngẫu nhiên, trùng hợp
必然结果 = kết quả tất yếu
Hai khái niệm đối lập về tính chất.
他不是站着说话,而是坐着说话。
Tā bú shì zhànzhe shuōhuà, ér shì zuòzhe shuōhuà.
Anh ấy không nói khi đang đứng mà nói khi đang ngồi.
Phân tích:
站着 = đứng
坐着 = ngồi
着 biểu thị trạng thái duy trì.
我不是想拒绝你,而是没有办法。
Wǒ bú shì xiǎng jùjué nǐ, ér shì méiyǒu bànfǎ.
Tôi không phải muốn từ chối bạn mà là không có cách nào khác.
Phân tích:
想拒绝你 = muốn từ chối bạn
没有办法 = không có cách giải quyết
Dùng để giải thích lý do khách quan.
他不是一个普通员工,而是公司的创始人。
Tā bú shì yí gè pǔtōng yuángōng, ér shì gōngsī de chuàngshǐrén.
Anh ấy không phải một nhân viên bình thường mà là người sáng lập công ty.
Phân tích:
一个普通员工 = một nhân viên bình thường
公司的创始人 = người sáng lập công ty
的 biểu thị quan hệ sở hữu.
这不是短期计划,而是长期计划。
Zhè bú shì duǎnqī jìhuà, ér shì chángqī jìhuà.
Đây không phải kế hoạch ngắn hạn mà là kế hoạch dài hạn.
Phân tích:
短期 = ngắn hạn
长期 = dài hạn
计划 = kế hoạch
他不是缺少能力,而是缺少经验。
Tā bú shì quēshǎo nénglì, ér shì quēshǎo jīngyàn.
Anh ấy không thiếu năng lực mà thiếu kinh nghiệm.
Phân tích:
缺少能力 = thiếu năng lực
缺少经验 = thiếu kinh nghiệm
Cùng một động từ 缺少 được lược bỏ ở vế sau trong cách hiểu logic.
我不是没努力,而是运气不好。
Wǒ bú shì méi nǔlì, ér shì yùnqi bù hǎo.
Tôi không phải không cố gắng mà là vận may không tốt.
Phân tích:
没努力 = không cố gắng
运气不好 = vận may không tốt
Dạng phủ định nguyên nhân.
她不是不关心你,而是不知道怎么帮助你。
Tā bú shì bù guānxīn nǐ, ér shì bù zhīdào zěnme bāngzhù nǐ.
Cô ấy không phải không quan tâm bạn mà không biết giúp bạn thế nào.
Phân tích:
不关心你 = không quan tâm bạn
不知道怎么帮助你 = không biết cách giúp bạn
怎么 = như thế nào
他不是在浪费时间,而是在积累经验。
Tā bú shì zài làngfèi shíjiān, ér shì zài jīlěi jīngyàn.
Anh ấy không lãng phí thời gian mà đang tích lũy kinh nghiệm.
Phân tích:
浪费时间 = lãng phí thời gian
积累经验 = tích lũy kinh nghiệm
Hai cách nhìn nhận khác nhau về cùng một hành động.
我买这本书不是为了娱乐,而是为了学习。
Wǒ mǎi zhè běn shū bú shì wèile yúlè, ér shì wèile xuéxí.
Tôi mua quyển sách này không phải để giải trí mà để học tập.
Phân tích:
为了娱乐 = để giải trí
为了学习 = để học tập
Mục đích đối lập.
他不是比我年轻,而是比我年长。
Tā bú shì bǐ wǒ niánqīng, ér shì bǐ wǒ niánzhǎng.
Anh ấy không trẻ hơn tôi mà lớn tuổi hơn tôi.
Phân tích:
比我年轻 = trẻ hơn tôi
比我年长 = lớn tuổi hơn tôi
比 là giới từ so sánh.
这不是个人问题,而是社会问题。
Zhè bú shì gèrén wèntí, ér shì shèhuì wèntí.
Đây không phải vấn đề cá nhân mà là vấn đề xã hội.
Phân tích:
个人问题 = vấn đề cá nhân
社会问题 = vấn đề xã hội
Hai phạm vi khác nhau của cùng một vấn đề.
她不是因为失败而哭,而是因为感动而哭。
Tā bú shì yīnwèi shībài ér kū, ér shì yīnwèi gǎndòng ér kū.
Cô ấy không khóc vì thất bại mà khóc vì xúc động.
Phân tích:
因为失败而哭 = khóc vì thất bại
因为感动而哭 = khóc vì xúc động
因为...而... = vì... nên...
Kết hợp với 不是……而是…… tạo thành cấu trúc nguyên nhân đối lập.
学习中文不是一朝一夕的事情,而是一个长期积累的过程。
Xuéxí Zhōngwén bú shì yì zhāo yì xī de shìqing, ér shì yí gè chángqī jīlěi de guòchéng.
Học tiếng Trung không phải chuyện một sớm một chiều mà là một quá trình tích lũy lâu dài.
Phân tích:
学习中文 = học tiếng Trung
一朝一夕 = một sớm một chiều
一个长期积累的过程 = một quá trình tích lũy lâu dài
长期积累的 = cụm định ngữ bổ nghĩa cho 过程
Cấu trúc toàn câu:
主语(学习中文)
+
不是
+
A(一朝一夕的事情)
+
而是
+
B(一个长期积累的过程)
Đây là kiểu câu nghị luận rất phổ biến trong các bài viết HSK 4, HSK 5, HSK 6 và văn phong học thuật.
他不是在找借口,而是在说明事实。
Tā bú shì zài zhǎo jièkǒu, ér shì zài shuōmíng shìshí.
Anh ấy không tìm cớ biện minh mà đang trình bày sự thật.
Phân tích:
他 = chủ ngữ
不是 = phủ định
在找借口 = đang tìm lý do biện minh
而是 = mà là
在说明事实 = đang giải thích sự thật
找借口 và 说明事实 là hai cụm động từ đối lập về mục đích giao tiếp.
我不是针对你,而是针对这个问题。
Wǒ bú shì zhēnduì nǐ, ér shì zhēnduì zhège wèntí.
Tôi không nhằm vào bạn mà nhằm vào vấn đề này.
Phân tích:
针对 = nhằm vào, hướng tới
你 = đối tượng thứ nhất
这个问题 = đối tượng thứ hai
Hai tân ngữ khác nhau của cùng động từ 针对.
她不是没有能力完成任务,而是没有足够的时间。
Tā bú shì méiyǒu nénglì wánchéng rènwu, ér shì méiyǒu zúgòu de shíjiān.
Cô ấy không phải không có năng lực hoàn thành nhiệm vụ mà là không có đủ thời gian.
Phân tích:
没有能力 = không có năng lực
完成任务 = hoàn thành nhiệm vụ
足够的时间 = đủ thời gian
的 liên kết 足够 với 时间.
这不是你的责任,而是我的责任。
Zhè bú shì nǐ de zérèn, ér shì wǒ de zérèn.
Đây không phải trách nhiệm của bạn mà là trách nhiệm của tôi.
Phân tích:
你的责任 = trách nhiệm của bạn
我的责任 = trách nhiệm của tôi
Hai cụm danh từ sở hữu được đối lập.
他不是喜欢安静,而是害怕孤独。
Tā bú shì xǐhuan ānjìng, ér shì hàipà gūdú.
Anh ấy không phải thích yên tĩnh mà là sợ cô đơn.
Phân tích:
喜欢安静 = thích sự yên tĩnh
害怕孤独 = sợ cô đơn
Hai trạng thái tâm lý khác nhau.
我不是在浪费钱,而是在投资未来。
Wǒ bú shì zài làngfèi qián, ér shì zài tóuzī wèilái.
Tôi không lãng phí tiền bạc mà đang đầu tư cho tương lai.
Phân tích:
浪费钱 = lãng phí tiền
投资未来 = đầu tư cho tương lai
Hai cách đánh giá khác nhau về cùng một hành động.
这本小说不是描写爱情,而是描写人性。
Zhè běn xiǎoshuō bú shì miáoxiě àiqíng, ér shì miáoxiě rénxìng.
Cuốn tiểu thuyết này không miêu tả tình yêu mà miêu tả bản chất con người.
Phân tích:
描写 = miêu tả
爱情 = tình yêu
人性 = nhân tính, bản chất con người
Động từ 描写 được lặp lại ở cả hai vế.
他不是没有听见,而是故意不回答。
Tā bú shì méiyǒu tīngjiàn, ér shì gùyì bù huídá.
Anh ấy không phải không nghe thấy mà cố ý không trả lời.
Phân tích:
听见 = nghe thấy
故意 = cố ý
不回答 = không trả lời
Vế sau giải thích nguyên nhân thật sự.
我们不是在等待机会,而是在创造机会。
Wǒmen bú shì zài děngdài jīhuì, ér shì zài chuàngzào jīhuì.
Chúng tôi không chờ đợi cơ hội mà đang tạo ra cơ hội.
Phân tích:
等待机会 = chờ cơ hội
创造机会 = tạo cơ hội
Hai hành động mang tính bị động và chủ động đối lập.
她不是普通的员工,而是公司的核心成员。
Tā bú shì pǔtōng de yuángōng, ér shì gōngsī de héxīn chéngyuán.
Cô ấy không phải nhân viên bình thường mà là thành viên nòng cốt của công ty.
Phân tích:
普通的员工 = nhân viên bình thường
公司的核心成员 = thành viên chủ chốt của công ty
核心 = cốt lõi, nòng cốt.
他不是想证明别人错,而是想证明自己对。
Tā bú shì xiǎng zhèngmíng biérén cuò, ér shì xiǎng zhèngmíng zìjǐ duì.
Anh ấy không muốn chứng minh người khác sai mà muốn chứng minh mình đúng.
Phân tích:
证明 = chứng minh
别人错 = người khác sai
自己对 = bản thân đúng
Hai mục tiêu được đối lập.
我不是没有梦想,而是不知道从哪里开始。
Wǒ bú shì méiyǒu mèngxiǎng, ér shì bù zhīdào cóng nǎlǐ kāishǐ.
Tôi không phải không có ước mơ mà là không biết bắt đầu từ đâu.
Phân tích:
梦想 = ước mơ
从哪里开始 = bắt đầu từ đâu
哪里 là đại từ nghi vấn.
这不是简单的误会,而是严重的错误。
Zhè bú shì jiǎndān de wùhuì, ér shì yánzhòng de cuòwù.
Đây không phải hiểu lầm đơn giản mà là sai lầm nghiêm trọng.
Phân tích:
简单的误会 = hiểu lầm đơn giản
严重的错误 = lỗi nghiêm trọng
误会 và 错误 khác nhau về mức độ.
他不是为了得到掌声,而是为了实现目标。
Tā bú shì wèile dédào zhǎngshēng, ér shì wèile shíxiàn mùbiāo.
Anh ấy không phải để nhận được tiếng vỗ tay mà để thực hiện mục tiêu.
Phân tích:
得到掌声 = nhận được sự tán thưởng
实现目标 = thực hiện mục tiêu
Hai mục đích khác nhau.
我不是怀疑你的能力,而是担心时间不够。
Wǒ bú shì huáiyí nǐ de nénglì, ér shì dānxīn shíjiān bú gòu.
Tôi không nghi ngờ năng lực của bạn mà lo rằng thời gian không đủ.
Phân tích:
怀疑 = nghi ngờ
你的能力 = năng lực của bạn
担心 = lo lắng
时间不够 = thời gian không đủ
她不是拒绝帮助别人,而是不知道怎么帮。
Tā bú shì jùjué bāngzhù biérén, ér shì bù zhīdào zěnme bāng.
Cô ấy không từ chối giúp người khác mà là không biết giúp thế nào.
Phân tích:
拒绝帮助别人 = từ chối giúp người khác
不知道怎么帮 = không biết cách giúp
怎么帮 = giúp như thế nào
他不是缺钱,而是缺时间。
Tā bú shì quē qián, ér shì quē shíjiān.
Anh ấy không thiếu tiền mà thiếu thời gian.
Phân tích:
缺 = thiếu
钱 = tiền
时间 = thời gian
Cùng một động từ được sử dụng cho hai đối tượng khác nhau.
这不是能力高低的问题,而是态度的问题。
Zhè bú shì nénglì gāodī de wèntí, ér shì tàidù de wèntí.
Đây không phải vấn đề năng lực cao hay thấp mà là vấn đề thái độ.
Phân tích:
能力高低 = mức độ năng lực
态度 = thái độ
的问题 = vấn đề về...
Đây là mẫu câu rất thường gặp trong văn nghị luận.
我不是不相信你,而是需要证据。
Wǒ bú shì bù xiāngxìn nǐ, ér shì xūyào zhèngjù.
Tôi không phải không tin bạn mà là cần bằng chứng.
Phân tích:
不相信你 = không tin bạn
需要证据 = cần chứng cứ
Đây là cách diễn đạt lịch sự để tránh làm mất lòng người nghe.
他不是没有准备,而是准备得不够充分。
Tā bú shì méiyǒu zhǔnbèi, ér shì zhǔnbèi de bú gòu chōngfèn.
Anh ấy không phải không chuẩn bị mà chuẩn bị chưa đủ đầy đủ.
Phân tích:
准备 = chuẩn bị
准备得不够充分 = chuẩn bị chưa đủ kỹ
得 + bổ ngữ mức độ
不够充分 = chưa đủ đầy đủ
她不是不努力学习,而是学习方法有问题。
Tā bú shì bù nǔlì xuéxí, ér shì xuéxí fāngfǎ yǒu wèntí.
Cô ấy không phải không chăm học mà là phương pháp học có vấn đề.
Phân tích:
努力学习 = học chăm chỉ
学习方法 = phương pháp học tập
有问题 = có vấn đề
我们不是在回避困难,而是在寻找解决办法。
Wǒmen bú shì zài huíbì kùnnan, ér shì zài xúnzhǎo jiějué bànfǎ.
Chúng tôi không né tránh khó khăn mà đang tìm giải pháp.
Phân tích:
回避困难 = né tránh khó khăn
寻找解决办法 = tìm cách giải quyết
寻找 = tìm kiếm
他不是不懂礼貌,而是不善于表达。
Tā bú shì bù dǒng lǐmào, ér shì bù shànyú biǎodá.
Anh ấy không phải không hiểu phép lịch sự mà không giỏi biểu đạt.
Phân tích:
懂礼貌 = hiểu lễ phép
善于表达 = giỏi biểu đạt
善于 = giỏi về
这不是一次失败,而是一次宝贵的经验。
Zhè bú shì yí cì shībài, ér shì yí cì bǎoguì de jīngyàn.
Đây không phải một thất bại mà là một kinh nghiệm quý giá.
Phân tích:
一次失败 = một lần thất bại
一次宝贵的经验 = một kinh nghiệm quý báu
次 là lượng từ cho sự việc, sự kiện.
他不是为了赢得比赛,而是为了挑战自己。
Tā bú shì wèile yíngdé bǐsài, ér shì wèile tiǎozhàn zìjǐ.
Anh ấy không phải để thắng cuộc thi mà để thử thách bản thân.
Phân tích:
赢得比赛 = giành chiến thắng
挑战自己 = thử thách chính mình
Hai mục đích khác nhau.
我不是想逃避责任,而是希望找到更好的办法。
Wǒ bú shì xiǎng táobì zérèn, ér shì xīwàng zhǎodào gèng hǎo de bànfǎ.
Tôi không muốn trốn tránh trách nhiệm mà hy vọng tìm được cách tốt hơn.
Phân tích:
逃避责任 = trốn tránh trách nhiệm
希望 = hy vọng
找到 = tìm thấy
更好的办法 = phương án tốt hơn
更 = hơn nữa
她不是没有进步,而是进步得比较慢。
Tā bú shì méiyǒu jìnbù, ér shì jìnbù de bǐjiào màn.
Cô ấy không phải không tiến bộ mà tiến bộ tương đối chậm.
Phân tích:
进步 = tiến bộ
比较慢 = khá chậm
得 dùng để dẫn bổ ngữ mức độ.
他不是没有经验,而是经验不足。
Tā bú shì méiyǒu jīngyàn, ér shì jīngyàn bùzú.
Anh ấy không phải không có kinh nghiệm mà là kinh nghiệm chưa đủ.
Phân tích:
没有经验 = không có kinh nghiệm
经验不足 = kinh nghiệm không đủ
不足 = không đủ, thiếu hụt
这不是运气的问题,而是实力的问题。
Zhè bú shì yùnqi de wèntí, ér shì shílì de wèntí.
Đây không phải vấn đề may mắn mà là vấn đề thực lực.
Phân tích:
运气的问题 = vấn đề về vận may
实力的问题 = vấn đề về thực lực
Cấu trúc:
A的问题 → vấn đề về A
B的问题 → vấn đề về B
人生不是等待风暴过去,而是学会在风雨中前进。
Rénshēng bú shì děngdài fēngbào guòqù, ér shì xuéhuì zài fēngyǔ zhōng qiánjìn.
Cuộc sống không phải chờ cơn bão đi qua mà là học cách tiến bước trong mưa gió.
Phân tích:
人生 = cuộc đời
等待风暴过去 = chờ bão qua
学会 = học được
在风雨中前进 = tiến lên giữa mưa gió
Đây là câu mang tính triết lý.
Cấu trúc:
人生(chủ ngữ)
+
不是(phủ định quan niệm thứ nhất)
+
等待风暴过去(A)
+
而是(chuyển ý)
+
学会在风雨中前进(B)
Ý nghĩa sâu xa:
Không nên chỉ chờ hoàn cảnh trở nên thuận lợi, mà phải học cách thích nghi và phát triển ngay trong nghịch cảnh. Đây cũng là một dạng câu nghị luận rất phổ biến trong văn viết tiếng Trung hiện đại.
他不是在批评你,而是在提醒你。
Tā bú shì zài pīpíng nǐ, ér shì zài tíxǐng nǐ.
Anh ấy không phải đang chỉ trích bạn mà đang nhắc nhở bạn.
Phân tích:
他 = chủ ngữ
不是 = phủ định
在批评你 = đang phê bình bạn
而是 = mà là
在提醒你 = đang nhắc nhở bạn
批评 và 提醒 đều là động từ, nhưng sắc thái ý nghĩa khác nhau.
我不是不愿意参加,而是没有收到通知。
Wǒ bú shì bù yuànyì cānjiā, ér shì méiyǒu shōudào tōngzhī.
Tôi không phải không muốn tham gia mà là chưa nhận được thông báo.
Phân tích:
不愿意参加 = không muốn tham gia
收到通知 = nhận được thông báo
没收到通知 = chưa nhận được thông báo
收到 là động từ ly hợp gồm 收 và 到, trong đó 到 là bổ ngữ kết quả.
这不是商品质量的问题,而是运输的问题。
Zhè bú shì shāngpǐn zhìliàng de wèntí, ér shì yùnshū de wèntí.
Đây không phải vấn đề chất lượng sản phẩm mà là vấn đề vận chuyển.
Phân tích:
商品质量 = chất lượng hàng hóa
运输 = vận chuyển
的问题 = vấn đề về...
Hai nguyên nhân được đối chiếu.
他不是故意说谎,而是不知道真相。
Tā bú shì gùyì shuōhuǎng, ér shì bù zhīdào zhēnxiàng.
Anh ấy không cố ý nói dối mà là không biết sự thật.
Phân tích:
故意 = cố ý
说谎 = nói dối
真相 = sự thật
Vế sau giải thích nguyên nhân khách quan.
我不是在抱怨工作,而是在提出建议。
Wǒ bú shì zài bàoyuàn gōngzuò, ér shì zài tíchū jiànyì.
Tôi không phải đang phàn nàn công việc mà đang đưa ra kiến nghị.
Phân tích:
抱怨工作 = phàn nàn công việc
提出建议 = đưa ra đề xuất
提出 = đưa ra
建议 = ý kiến, kiến nghị
她不是没有朋友,而是朋友不多。
Tā bú shì méiyǒu péngyou, ér shì péngyou bù duō.
Cô ấy không phải không có bạn bè mà là không có nhiều bạn bè.
Phân tích:
没有朋友 = không có bạn
朋友不多 = bạn không nhiều
Hai mức độ khác nhau của cùng một hiện tượng.
他不是为了名声,而是为了责任。
Tā bú shì wèile míngshēng, ér shì wèile zérèn.
Anh ấy không phải vì danh tiếng mà vì trách nhiệm.
Phân tích:
为了名声 = vì danh tiếng
为了责任 = vì trách nhiệm
Cấu trúc chỉ động cơ hành động.
这不是终点,而是新的起点。
Zhè bú shì zhōngdiǎn, ér shì xīn de qǐdiǎn.
Đây không phải điểm kết thúc mà là điểm khởi đầu mới.
Phân tích:
终点 = điểm cuối
起点 = điểm xuất phát
新的 = mới
Đối lập ý nghĩa rõ ràng.
我不是听老师的话,而是听事实的话。
Wǒ bú shì tīng lǎoshī de huà, ér shì tīng shìshí de huà.
Tôi không nghe theo lời giáo viên mà nghe theo sự thật.
Phân tích:
听……的话 = nghe theo...
老师的话 = lời giáo viên
事实的话 = lời của sự thật (cách nói mang tính tu từ)
他不是在浪费青春,而是在追求梦想。
Tā bú shì zài làngfèi qīngchūn, ér shì zài zhuīqiú mèngxiǎng.
Anh ấy không lãng phí tuổi trẻ mà đang theo đuổi ước mơ.
Phân tích:
浪费青春 = lãng phí tuổi trẻ
追求梦想 = theo đuổi ước mơ
追求 = theo đuổi
梦想 = ước mơ
我们不是在比较收入,而是在比较能力。
Wǒmen bú shì zài bǐjiào shōurù, ér shì zài bǐjiào nénglì.
Chúng tôi không so sánh thu nhập mà đang so sánh năng lực.
Phân tích:
比较 = so sánh
收入 = thu nhập
能力 = năng lực
Động từ 比较 được lặp lại ở cả hai vế.
她不是害羞,而是不喜欢成为焦点。
Tā bú shì hàixiū, ér shì bù xǐhuan chéngwéi jiāodiǎn.
Cô ấy không phải ngại ngùng mà không thích trở thành tâm điểm.
Phân tích:
害羞 = xấu hổ, ngại ngùng
成为 = trở thành
焦点 = tiêu điểm, tâm điểm
他不是在争论,而是在解释。
Tā bú shì zài zhēnglùn, ér shì zài jiěshì.
Anh ấy không tranh cãi mà đang giải thích.
Phân tích:
争论 = tranh luận, cãi vã
解释 = giải thích
Hai hành vi giao tiếp khác nhau.
这不是技术问题,而是管理问题。
Zhè bú shì jìshù wèntí, ér shì guǎnlǐ wèntí.
Đây không phải vấn đề kỹ thuật mà là vấn đề quản lý.
Phân tích:
技术问题 = vấn đề kỹ thuật
管理问题 = vấn đề quản lý
Hai phạm vi nguyên nhân khác nhau.
我不是反对改革,而是反对盲目的改革。
Wǒ bú shì fǎnduì gǎigé, ér shì fǎnduì mángmù de gǎigé.
Tôi không phản đối cải cách mà phản đối sự cải cách mù quáng.
Phân tích:
反对 = phản đối
改革 = cải cách
盲目的改革 = cải cách thiếu định hướng
盲目 = mù quáng
他不是不懂规则,而是不愿意遵守规则。
Tā bú shì bù dǒng guīzé, ér shì bù yuànyì zūnshǒu guīzé.
Anh ấy không phải không hiểu quy tắc mà không muốn tuân thủ quy tắc.
Phân tích:
懂规则 = hiểu quy tắc
遵守规则 = tuân thủ quy tắc
遵守 = chấp hành, tuân theo
我不是来看热闹的,而是来帮忙的。
Wǒ bú shì lái kàn rènao de, ér shì lái bāngmáng de.
Tôi không đến để xem náo nhiệt mà đến để giúp đỡ.
Phân tích:
来看热闹的 = đến xem cho vui
来帮忙的 = đến giúp đỡ
的 dùng để nhấn mạnh mục đích đến.
她不是运气好,而是准备充分。
Tā bú shì yùnqi hǎo, ér shì zhǔnbèi chōngfèn.
Cô ấy không phải may mắn mà chuẩn bị rất đầy đủ.
Phân tích:
运气好 = may mắn
准备充分 = chuẩn bị chu đáo
充分 = đầy đủ, toàn diện
这不是谁对谁错的问题,而是如何解决的问题。
Zhè bú shì shéi duì shéi cuò de wèntí, ér shì rúhé jiějué de wèntí.
Đây không phải vấn đề ai đúng ai sai mà là vấn đề giải quyết như thế nào.
Phân tích:
谁对谁错 = ai đúng ai sai
如何解决 = giải quyết thế nào
如何 = như thế nào
Đây là mẫu câu nghị luận rất phổ biến.
他不是一个人在奋斗,而是一群人在奋斗。
Tā bú shì yí gè rén zài fèndòu, ér shì yì qún rén zài fèndòu.
Anh ấy không phải một mình phấn đấu mà là cả một nhóm người cùng phấn đấu.
Phân tích:
一个人 = một người
一群人 = một nhóm người
奋斗 = phấn đấu
我不是没有压力,而是学会了面对压力。
Wǒ bú shì méiyǒu yālì, ér shì xuéhuì le miànduì yālì.
Tôi không phải không có áp lực mà đã học được cách đối mặt với áp lực.
Phân tích:
压力 = áp lực
学会了 = đã học được
面对 = đối mặt
了 biểu thị sự thay đổi trạng thái.
她不是在等待帮助,而是在帮助别人。
Tā bú shì zài děngdài bāngzhù, ér shì zài bāngzhù biérén.
Cô ấy không chờ người khác giúp đỡ mà đang giúp đỡ người khác.
Phân tích:
等待帮助 = chờ được giúp
帮助别人 = giúp người khác
Hai hướng hành động trái ngược nhau.
他不是选择了容易的路,而是选择了正确的路。
Tā bú shì xuǎnzé le róngyì de lù, ér shì xuǎnzé le zhèngquè de lù.
Anh ấy không chọn con đường dễ dàng mà chọn con đường đúng đắn.
Phân tích:
选择了 = đã lựa chọn
容易的路 = con đường dễ dàng
正确的路 = con đường đúng đắn
正确 = chính xác, đúng đắn
我不是没有失败过,而是没有放弃过。
Wǒ bú shì méiyǒu shībài guò, ér shì méiyǒu fàngqì guò.
Tôi không phải chưa từng thất bại mà là chưa từng bỏ cuộc.
Phân tích:
失败过 = đã từng thất bại
放弃过 = đã từng từ bỏ
过 là trợ từ chỉ kinh nghiệm.
这不是一次普通的会议,而是一次重要的战略会议。
Zhè bú shì yí cì pǔtōng de huìyì, ér shì yí cì zhòngyào de zhànlüè huìyì.
Đây không phải một cuộc họp bình thường mà là một cuộc họp chiến lược quan trọng.
Phân tích:
一次 = một lần, một cuộc
普通的会议 = cuộc họp thông thường
战略会议 = cuộc họp chiến lược
战略 = chiến lược
他不是没有机会成功,而是没有抓住机会。
Tā bú shì méiyǒu jīhuì chénggōng, ér shì méiyǒu zhuāzhù jīhuì.
Anh ấy không phải không có cơ hội thành công mà là không nắm bắt được cơ hội.
Phân tích:
机会成功 = có cơ hội thành công
抓住机会 = nắm bắt cơ hội
抓住 = nắm lấy
住 là bổ ngữ kết quả.
我不是为了证明自己优秀,而是为了不断进步。
Wǒ bú shì wèile zhèngmíng zìjǐ yōuxiù, ér shì wèile bùduàn jìnbù.
Tôi không phải để chứng minh bản thân xuất sắc mà để không ngừng tiến bộ.
Phân tích:
证明自己优秀 = chứng minh mình giỏi
不断进步 = không ngừng tiến bộ
不断 = liên tục, không ngừng
她不是在追求完美,而是在追求成长。
Tā bú shì zài zhuīqiú wánměi, ér shì zài zhuīqiú chéngzhǎng.
Cô ấy không theo đuổi sự hoàn hảo mà theo đuổi sự trưởng thành.
Phân tích:
追求完美 = theo đuổi sự hoàn hảo
追求成长 = theo đuổi sự phát triển
Hai mục tiêu sống khác nhau.
他不是因为聪明才成功,而是因为坚持才成功。
Tā bú shì yīnwèi cōngming cái chénggōng, ér shì yīnwèi jiānchí cái chénggōng.
Anh ấy không thành công vì thông minh mà thành công vì kiên trì.
Phân tích:
因为……才…… = bởi vì... nên mới...
因为聪明才成功 = thành công nhờ thông minh
因为坚持才成功 = thành công nhờ kiên trì
Kết hợp hai cấu trúc:
不是……而是……
+
因为……才……
真正的成熟不是年龄的增长,而是思想的成长。
Zhēnzhèng de chéngshú bú shì niánlíng de zēngzhǎng, ér shì sīxiǎng de chéngzhǎng.
Sự trưởng thành thực sự không phải là tuổi tác tăng lên mà là tư duy trưởng thành hơn.
Phân tích:
真正的成熟 = sự trưởng thành thực sự
年龄的增长 = sự gia tăng tuổi tác
思想的成长 = sự phát triển về tư tưởng
Cấu trúc:
A的增长 = sự tăng trưởng của A
B的成长 = sự trưởng thành của B
Đây là kiểu câu nghị luận, triết lý và diễn thuyết rất thường gặp trong tiếng Trung hiện đại, dùng để định nghĩa lại bản chất của một sự vật hoặc hiện tượng bằng cấu trúc 不是……而是……。
他不是在命令大家,而是在请求大家合作。
Tā bú shì zài mìnglìng dàjiā, ér shì zài qǐngqiú dàjiā hézuò.
Anh ấy không ra lệnh cho mọi người mà đang đề nghị mọi người hợp tác.
Phân tích:
他 = chủ ngữ
不是 = phủ định
在命令大家 = đang ra lệnh cho mọi người
而是 = mà là
在请求大家合作 = đang yêu cầu mọi người hợp tác
命令 và 请求 đều là động từ, nhưng sắc thái khác nhau.
我不是害怕失败,而是害怕没有尝试。
Wǒ bú shì hàipà shībài, ér shì hàipà méiyǒu chángshì.
Tôi không sợ thất bại mà sợ chưa từng thử.
Phân tích:
害怕 = sợ
失败 = thất bại
没有尝试 = chưa thử
Động từ 害怕 được lược bỏ ở vế sau trong cách hiểu ngữ nghĩa.
这不是教育水平的问题,而是教育理念的问题。
Zhè bú shì jiàoyù shuǐpíng de wèntí, ér shì jiàoyù lǐniàn de wèntí.
Đây không phải vấn đề trình độ giáo dục mà là vấn đề quan niệm giáo dục.
Phân tích:
教育水平 = trình độ giáo dục
教育理念 = triết lý giáo dục
的问题 = vấn đề về...
他不是在解释错误,而是在纠正错误。
Tā bú shì zài jiěshì cuòwù, ér shì zài jiūzhèng cuòwù.
Anh ấy không giải thích sai lầm mà đang sửa chữa sai lầm.
Phân tích:
解释错误 = giải thích lỗi sai
纠正错误 = sửa chữa lỗi sai
纠正 = sửa lại cho đúng
我不是没有时间学习,而是没有合理安排时间。
Wǒ bú shì méiyǒu shíjiān xuéxí, ér shì méiyǒu hélǐ ānpái shíjiān.
Tôi không phải không có thời gian học mà là chưa sắp xếp thời gian hợp lý.
Phân tích:
没有时间学习 = không có thời gian học
合理安排时间 = sắp xếp thời gian hợp lý
合理 = hợp lý
安排 = sắp xếp
她不是在炫耀自己,而是在分享经验。
Tā bú shì zài xuànyào zìjǐ, ér shì zài fēnxiǎng jīngyàn.
Cô ấy không khoe khoang bản thân mà đang chia sẻ kinh nghiệm.
Phân tích:
炫耀自己 = khoe bản thân
分享经验 = chia sẻ kinh nghiệm
分享 = chia sẻ
这不是个人的胜利,而是团队的胜利。
Zhè bú shì gèrén de shènglì, ér shì tuánduì de shènglì.
Đây không phải chiến thắng cá nhân mà là chiến thắng của tập thể.
Phân tích:
个人的胜利 = chiến thắng cá nhân
团队的胜利 = chiến thắng tập thể
的 biểu thị quan hệ sở hữu.
他不是改变了环境,而是改变了自己。
Tā bú shì gǎibiàn le huánjìng, ér shì gǎibiàn le zìjǐ.
Anh ấy không thay đổi môi trường mà thay đổi chính mình.
Phân tích:
改变了环境 = thay đổi môi trường
改变了自己 = thay đổi bản thân
了 biểu thị hành động đã hoàn thành.
我不是反对你的观点,而是反对你的论据。
Wǒ bú shì fǎnduì nǐ de guāndiǎn, ér shì fǎnduì nǐ de lùnjù.
Tôi không phản đối quan điểm của bạn mà phản đối luận cứ của bạn.
Phân tích:
观点 = quan điểm
论据 = luận cứ
Hai khái niệm thường dùng trong văn nghị luận.
她不是不知道答案,而是不确定答案是否正确。
Tā bú shì bù zhīdào dá'àn, ér shì bù quèdìng dá'àn shìfǒu zhèngquè.
Cô ấy không phải không biết đáp án mà không chắc đáp án có đúng hay không.
Phân tích:
不知道答案 = không biết đáp án
不确定 = không chắc chắn
是否 = có hay không
正确 = chính xác
这不是偶然发生的,而是长期积累的结果。
Zhè bú shì ǒurán fāshēng de, ér shì chángqī jīlěi de jiéguǒ.
Điều này không xảy ra một cách ngẫu nhiên mà là kết quả của quá trình tích lũy lâu dài.
Phân tích:
偶然发生 = xảy ra ngẫu nhiên
长期积累 = tích lũy lâu dài
结果 = kết quả
的 nối định ngữ với danh từ.
他不是在模仿别人,而是在创造自己的风格。
Tā bú shì zài mófǎng biérén, ér shì zài chuàngzào zìjǐ de fēnggé.
Anh ấy không bắt chước người khác mà đang tạo ra phong cách riêng.
Phân tích:
模仿别人 = bắt chước người khác
创造自己的风格 = tạo phong cách của riêng mình
风格 = phong cách
我不是没有目标,而是目标太多了。
Wǒ bú shì méiyǒu mùbiāo, ér shì mùbiāo tài duō le.
Tôi không phải không có mục tiêu mà là có quá nhiều mục tiêu.
Phân tích:
没有目标 = không có mục tiêu
目标太多了 = mục tiêu quá nhiều
太 + tính từ = quá
了 biểu thị trạng thái mới nhận thấy.
她不是不认真工作,而是工作压力太大。
Tā bú shì bù rènzhēn gōngzuò, ér shì gōngzuò yālì tài dà.
Cô ấy không phải làm việc không nghiêm túc mà là áp lực công việc quá lớn.
Phân tích:
认真工作 = làm việc nghiêm túc
工作压力 = áp lực công việc
太大 = quá lớn
这不是理论上的问题,而是实践中的问题。
Zhè bú shì lǐlùn shàng de wèntí, ér shì shíjiàn zhōng de wèntí.
Đây không phải vấn đề trên lý thuyết mà là vấn đề trong thực tiễn.
Phân tích:
理论上 = về mặt lý thuyết
实践中 = trong thực tiễn
上的 / 中的 đều là kết cấu định ngữ.
他不是在等待别人认可,而是在努力提升自己。
Tā bú shì zài děngdài biérén rènkě, ér shì zài nǔlì tíshēng zìjǐ.
Anh ấy không chờ người khác công nhận mà đang nỗ lực nâng cao bản thân.
Phân tích:
认可 = công nhận
努力提升自己 = cố gắng phát triển bản thân
提升 = nâng cao
我不是因为失败而难过,而是因为没有尽全力而难过。
Wǒ bú shì yīnwèi shībài ér nánguò, ér shì yīnwèi méiyǒu jìn quánlì ér nánguò.
Tôi không buồn vì thất bại mà buồn vì chưa cố gắng hết sức.
Phân tích:
因为失败而难过 = buồn vì thất bại
尽全力 = dốc toàn lực
因为没有尽全力而难过 = buồn vì chưa cố hết sức
她不是想得到同情,而是想得到理解。
Tā bú shì xiǎng dédào tóngqíng, ér shì xiǎng dédào lǐjiě.
Cô ấy không muốn nhận được sự thương hại mà muốn nhận được sự thấu hiểu.
Phân tích:
得到同情 = nhận được sự thương cảm
得到理解 = nhận được sự thấu hiểu
同情 và 理解 là hai danh từ làm tân ngữ.
这不是一次普通旅行,而是一次文化探索。
Zhè bú shì yí cì pǔtōng lǚxíng, ér shì yí cì wénhuà tànsuǒ.
Đây không phải một chuyến du lịch bình thường mà là một hành trình khám phá văn hóa.
Phân tích:
普通旅行 = chuyến đi thông thường
文化探索 = khám phá văn hóa
探索 = khám phá, tìm tòi
他不是没有资格,而是没有申请。
Tā bú shì méiyǒu zīgé, ér shì méiyǒu shēnqǐng.
Anh ấy không phải không đủ tư cách mà là chưa nộp đơn.
Phân tích:
资格 = tư cách, điều kiện
申请 = nộp đơn, đăng ký
Nguyên nhân thực sự nằm ở vế sau.
我不是想改变别人,而是想改变自己。
Wǒ bú shì xiǎng gǎibiàn biérén, ér shì xiǎng gǎibiàn zìjǐ.
Tôi không muốn thay đổi người khác mà muốn thay đổi bản thân.
Phân tích:
改变别人 = thay đổi người khác
改变自己 = thay đổi bản thân
Hai tân ngữ khác nhau của cùng động từ 改变.
她不是在逃避现实,而是在寻找方向。
Tā bú shì zài táobì xiànshí, ér shì zài xúnzhǎo fāngxiàng.
Cô ấy không trốn tránh hiện thực mà đang tìm kiếm phương hướng.
Phân tích:
逃避现实 = trốn tránh thực tế
寻找方向 = tìm phương hướng
方向 = phương hướng
这不是能力不足,而是经验不足。
Zhè bú shì nénglì bùzú, ér shì jīngyàn bùzú.
Đây không phải thiếu năng lực mà là thiếu kinh nghiệm.
Phân tích:
能力不足 = năng lực chưa đủ
经验不足 = kinh nghiệm chưa đủ
不足 = không đủ
他不是在争取利益,而是在维护原则。
Tā bú shì zài zhēngqǔ lìyì, ér shì zài wéihù yuánzé.
Anh ấy không tranh giành lợi ích mà đang bảo vệ nguyên tắc.
Phân tích:
争取利益 = giành lợi ích
维护原则 = bảo vệ nguyên tắc
维护 = duy trì, bảo vệ
我不是没有准备考试,而是准备得不够系统。
Wǒ bú shì méiyǒu zhǔnbèi kǎoshì, ér shì zhǔnbèi de bú gòu xìtǒng.
Tôi không phải không chuẩn bị cho kỳ thi mà chuẩn bị chưa đủ hệ thống.
Phân tích:
准备考试 = chuẩn bị thi
准备得不够系统 = chuẩn bị chưa có tính hệ thống
得 biểu thị bổ ngữ mức độ
系统 = có hệ thống
她不是在等待机会出现,而是在主动创造机会。
Tā bú shì zài děngdài jīhuì chūxiàn, ér shì zài zhǔdòng chuàngzào jīhuì.
Cô ấy không chờ cơ hội xuất hiện mà chủ động tạo ra cơ hội.
Phân tích:
等待机会出现 = chờ cơ hội đến
主动创造机会 = chủ động tạo cơ hội
主动 = chủ động
这不是语言障碍,而是沟通方式的问题。
Zhè bú shì yǔyán zhàng'ài, ér shì gōutōng fāngshì de wèntí.
Đây không phải rào cản ngôn ngữ mà là vấn đề về cách giao tiếp.
Phân tích:
语言障碍 = rào cản ngôn ngữ
沟通方式 = phương thức giao tiếp
的问题 = vấn đề về...
他不是失去了信心,而是暂时迷失了方向。
Tā bú shì shīqù le xìnxīn, ér shì zànshí míshī le fāngxiàng.
Anh ấy không mất niềm tin mà chỉ tạm thời mất phương hướng.
Phân tích:
失去信心 = mất tự tin
暂时 = tạm thời
迷失方向 = lạc hướng
了 biểu thị sự thay đổi trạng thái.
我不是为了超过别人,而是为了超越昨天的自己。
Wǒ bú shì wèile chāoguò biérén, ér shì wèile chāoyuè zuótiān de zìjǐ.
Tôi không phải để vượt qua người khác mà để vượt qua chính mình của ngày hôm qua.
Phân tích:
超过别人 = vượt hơn người khác
超越自己 = vượt qua chính mình
昨天的自己 = bản thân của ngày hôm qua
真正的成功不是拥有多少财富,而是能够实现自己的人生价值。
Zhēnzhèng de chénggōng bú shì yōngyǒu duōshao cáifù, ér shì nénggòu shíxiàn zìjǐ de rénshēng jiàzhí.
Thành công thực sự không phải sở hữu bao nhiêu tài sản mà là có thể thực hiện được giá trị cuộc đời của chính mình.
Phân tích:
真正的成功 = thành công thực sự
拥有多少财富 = sở hữu bao nhiêu của cải
能够实现 = có thể thực hiện
自己的人生价值 = giá trị cuộc sống của bản thân
Cấu trúc toàn câu:
真正的成功(chủ ngữ)
+
不是(phủ định định nghĩa thứ nhất)
+
拥有多少财富(A)
+
而是(chuyển ý)
+
能够实现自己的人生价值(B)
Đây là dạng câu nghị luận mang tính định nghĩa, rất thường gặp trong các bài viết học thuật, diễn văn, văn nghị luận xã hội và các đề viết HSK 5–6.
他不是在追求速度,而是在追求质量。
Tā bú shì zài zhuīqiú sùdù, ér shì zài zhuīqiú zhìliàng.
Anh ấy không theo đuổi tốc độ mà theo đuổi chất lượng.
Phân tích:
他 = chủ ngữ
不是 = phủ định
在追求速度 = đang theo đuổi tốc độ
而是 = mà là
在追求质量 = đang theo đuổi chất lượng
追求 là động từ, tốc độ và chất lượng là hai tân ngữ đối lập.
我不是没有意见,而是不知道该怎么说。
Wǒ bú shì méiyǒu yìjiàn, ér shì bù zhīdào gāi zěnme shuō.
Tôi không phải không có ý kiến mà là không biết nên nói thế nào.
Phân tích:
没有意见 = không có ý kiến
该 = nên
怎么说 = nói như thế nào
不知道该怎么说 = không biết nên nói thế nào
这不是经济危机,而是管理危机。
Zhè bú shì jīngjì wēijī, ér shì guǎnlǐ wēijī.
Đây không phải khủng hoảng kinh tế mà là khủng hoảng quản lý.
Phân tích:
经济危机 = khủng hoảng kinh tế
管理危机 = khủng hoảng quản lý
Hai danh từ ghép cùng loại.
她不是不理解你,而是不知道如何安慰你。
Tā bú shì bù lǐjiě nǐ, ér shì bù zhīdào rúhé ānwèi nǐ.
Cô ấy không phải không hiểu bạn mà là không biết làm thế nào để an ủi bạn.
Phân tích:
理解你 = hiểu bạn
如何 = như thế nào
安慰你 = an ủi bạn
他不是在放弃梦想,而是在调整方向。
Tā bú shì zài fàngqì mèngxiǎng, ér shì zài tiáozhěng fāngxiàng.
Anh ấy không từ bỏ ước mơ mà đang điều chỉnh phương hướng.
Phân tích:
放弃梦想 = từ bỏ ước mơ
调整方向 = điều chỉnh hướng đi
调整 = điều chỉnh
我不是为了赚钱工作,而是为了实现价值工作。
Wǒ bú shì wèile zhuànqián gōngzuò, ér shì wèile shíxiàn jiàzhí gōngzuò.
Tôi làm việc không phải để kiếm tiền mà để thực hiện giá trị bản thân.
Phân tích:
为了赚钱 = để kiếm tiền
为了实现价值 = để thực hiện giá trị
工作 = làm việc
这不是他的缺点,而是他的特点。
Zhè bú shì tā de quēdiǎn, ér shì tā de tèdiǎn.
Đây không phải khuyết điểm của anh ấy mà là đặc điểm của anh ấy.
Phân tích:
缺点 = khuyết điểm
特点 = đặc điểm
Hai danh từ có ý nghĩa dễ nhầm lẫn trong đánh giá con người.
他不是运气比别人好,而是付出比别人多。
Tā bú shì yùnqi bǐ biérén hǎo, ér shì fùchū bǐ biérén duō.
Anh ấy không phải may mắn hơn người khác mà là bỏ ra nhiều hơn người khác.
Phân tích:
比 = hơn
运气比别人好 = may mắn hơn người khác
付出比别人多 = cống hiến nhiều hơn người khác
我不是没有努力过,而是方向错了。
Wǒ bú shì méiyǒu nǔlì guò, ér shì fāngxiàng cuò le.
Tôi không phải chưa từng cố gắng mà là đi sai hướng.
Phân tích:
努力过 = đã từng cố gắng
过 = trợ từ chỉ kinh nghiệm
方向错了 = hướng đi sai rồi
了 biểu thị sự xác nhận trạng thái.
她不是害怕困难,而是讨厌浪费时间。
Tā bú shì hàipà kùnnan, ér shì tǎoyàn làngfèi shíjiān.
Cô ấy không sợ khó khăn mà ghét lãng phí thời gian.
Phân tích:
害怕困难 = sợ khó khăn
讨厌 = ghét
浪费时间 = lãng phí thời gian
这不是一个选择题,而是一个判断题。
Zhè bú shì yí gè xuǎnzétí, ér shì yí gè pànduàntí.
Đây không phải câu hỏi trắc nghiệm lựa chọn mà là câu hỏi phán đoán.
Phân tích:
选择题 = câu hỏi lựa chọn
判断题 = câu hỏi đúng sai, phán đoán
题 = đề bài, câu hỏi
他不是在表达愤怒,而是在表达失望。
Tā bú shì zài biǎodá fènnù, ér shì zài biǎodá shīwàng.
Anh ấy không biểu đạt sự tức giận mà biểu đạt sự thất vọng.
Phân tích:
表达 = biểu đạt
愤怒 = tức giận
失望 = thất vọng
我不是拒绝改变,而是拒绝盲目改变。
Wǒ bú shì jùjué gǎibiàn, ér shì jùjué mángmù gǎibiàn.
Tôi không từ chối thay đổi mà từ chối sự thay đổi mù quáng.
Phân tích:
拒绝 = từ chối
改变 = thay đổi
盲目改变 = thay đổi thiếu suy xét
她不是不相信爱情,而是不相信承诺。
Tā bú shì bù xiāngxìn àiqíng, ér shì bù xiāngxìn chéngnuò.
Cô ấy không phải không tin vào tình yêu mà không tin vào lời hứa.
Phân tích:
相信爱情 = tin vào tình yêu
相信承诺 = tin vào lời hứa
承诺 = lời hứa, cam kết
这不是能力的问题,而是心态的问题。
Zhè bú shì nénglì de wèntí, ér shì xīntài de wèntí.
Đây không phải vấn đề năng lực mà là vấn đề tâm thái.
Phân tích:
能力 = năng lực
心态 = tâm lý, tâm thế
的问题 = vấn đề về...
他不是没有机会表现,而是没有准备好。
Tā bú shì méiyǒu jīhuì biǎoxiàn, ér shì méiyǒu zhǔnbèi hǎo.
Anh ấy không phải không có cơ hội thể hiện mà là chưa chuẩn bị tốt.
Phân tích:
机会表现 = cơ hội thể hiện
准备好 = chuẩn bị xong
好 là bổ ngữ kết quả.
我不是在否定过去,而是在规划未来。
Wǒ bú shì zài fǒudìng guòqù, ér shì zài guīhuà wèilái.
Tôi không phủ nhận quá khứ mà đang hoạch định tương lai.
Phân tích:
否定过去 = phủ nhận quá khứ
规划未来 = hoạch định tương lai
她不是缺乏勇气,而是缺乏机会。
Tā bú shì quēfá yǒngqì, ér shì quēfá jīhuì.
Cô ấy không thiếu dũng khí mà thiếu cơ hội.
Phân tích:
缺乏 = thiếu hụt
勇气 = dũng khí
机会 = cơ hội
这不是一次挑战,而是一次成长的机会。
Zhè bú shì yí cì tiǎozhàn, ér shì yí cì chéngzhǎng de jīhuì.
Đây không phải một thử thách mà là một cơ hội trưởng thành.
Phân tích:
一次挑战 = một thử thách
成长的机会 = cơ hội phát triển
成长的 = định ngữ bổ nghĩa cho 机会.
他不是为了证明别人错,而是为了让事情变得更好。
Tā bú shì wèile zhèngmíng biérén cuò, ér shì wèile ràng shìqing biàn de gèng hǎo.
Anh ấy không phải để chứng minh người khác sai mà để làm cho mọi việc tốt hơn.
Phân tích:
证明别人错 = chứng minh người khác sai
让 = làm cho
事情变得更好 = mọi việc trở nên tốt hơn
变得 + tính từ = trở nên...
我不是没有能力解决,而是没有权限解决。
Wǒ bú shì méiyǒu nénglì jiějué, ér shì méiyǒu quánxiàn jiějué.
Tôi không phải không có năng lực giải quyết mà là không có quyền hạn giải quyết.
Phân tích:
能力 = năng lực
权限 = quyền hạn
解决 = giải quyết
她不是在等待答案,而是在寻找答案。
Tā bú shì zài děngdài dá'àn, ér shì zài xúnzhǎo dá'àn.
Cô ấy không chờ đợi câu trả lời mà đang tìm kiếm câu trả lời.
Phân tích:
等待答案 = chờ đáp án
寻找答案 = tìm đáp án
等待 và 寻找 đối lập về tính chủ động.
这不是简单的合作,而是长期的战略合作。
Zhè bú shì jiǎndān de hézuò, ér shì chángqī de zhànlüè hézuò.
Đây không phải sự hợp tác đơn giản mà là hợp tác chiến lược lâu dài.
Phân tích:
简单的合作 = hợp tác đơn giản
长期的战略合作 = hợp tác chiến lược dài hạn
战略 = chiến lược
他不是不关心结果,而是更关心过程。
Tā bú shì bù guānxīn jiéguǒ, ér shì gèng guānxīn guòchéng.
Anh ấy không phải không quan tâm kết quả mà quan tâm quá trình hơn.
Phân tích:
关心结果 = quan tâm kết quả
关心过程 = quan tâm quá trình
更 = hơn nữa
我不是没有办法,而是不想用那个办法。
Wǒ bú shì méiyǒu bànfǎ, ér shì bù xiǎng yòng nàge bànfǎ.
Tôi không phải không có cách mà là không muốn dùng cách đó.
Phân tích:
没有办法 = không có cách
不想用 = không muốn dùng
那个办法 = phương pháp đó
她不是追求成功,而是追求有意义的人生。
Tā bú shì zhuīqiú chénggōng, ér shì zhuīqiú yǒu yìyì de rénshēng.
Cô ấy không theo đuổi thành công mà theo đuổi một cuộc đời có ý nghĩa.
Phân tích:
追求成功 = theo đuổi thành công
追求有意义的人生 = theo đuổi cuộc sống có ý nghĩa
有意义的 = có ý nghĩa
这不是工作经验的问题,而是学习能力的问题。
Zhè bú shì gōngzuò jīngyàn de wèntí, ér shì xuéxí nénglì de wèntí.
Đây không phải vấn đề kinh nghiệm làm việc mà là vấn đề năng lực học hỏi.
Phân tích:
工作经验 = kinh nghiệm công việc
学习能力 = năng lực học tập
的问题 = vấn đề về...
他不是在改变世界,而是在改变影响世界的自己。
Tā bú shì zài gǎibiàn shìjiè, ér shì zài gǎibiàn yǐngxiǎng shìjiè de zìjǐ.
Anh ấy không thay đổi thế giới mà đang thay đổi bản thân người có thể ảnh hưởng đến thế giới.
Phân tích:
改变世界 = thay đổi thế giới
影响世界的自己 = bản thân có ảnh hưởng đến thế giới
影响 = ảnh hưởng
的自己 = bản thân mà...
我不是为了得到认可,而是为了做到最好。
Wǒ bú shì wèile dédào rènkě, ér shì wèile zuòdào zuì hǎo.
Tôi không phải để được công nhận mà để làm tốt nhất có thể.
Phân tích:
得到认可 = nhận được sự công nhận
做到最好 = làm đến mức tốt nhất
最 = mức độ cao nhất
真正的幸福不是拥有更多,而是珍惜已经拥有的一切。
Zhēnzhèng de xìngfú bú shì yōngyǒu gèng duō, ér shì zhēnxī yǐjīng yōngyǒu de yíqiè.
Hạnh phúc thật sự không phải sở hữu nhiều hơn mà là trân trọng tất cả những gì mình đã có.
Phân tích:
真正的幸福 = hạnh phúc thực sự
拥有更多 = sở hữu nhiều hơn
珍惜 = trân trọng
已经拥有的一切 = tất cả những thứ đã sở hữu
已经拥有的 = mệnh đề định ngữ bổ nghĩa cho 一切
Cấu trúc:
真正的幸福
+
不是 + A(拥有更多)
+
而是 + B(珍惜已经拥有的一切)
Đây là kiểu câu mang tính triết lý, nghị luận và định nghĩa khái niệm rất phổ biến trong văn viết tiếng Trung hiện đại.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK Ngữ pháp HSK 3 不是...而是
- Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
- Đồng tác giả: Nguyễn Minh Vũ
- Chủ biên: Nguyễn Minh Vũ
- Biên tập viên: Nguyễn Minh Vũ
- Thư ký biên soạn: Nguyễn Minh Vũ
- Cộng tác viên: Nguyễn Minh Vũ
- Đơn vị xuất bản: CHINEMASTER
- Nhà in: CHINEMASTER
- Tên Tác phẩm: Giáo trình chuẩn HSK Ngữ pháp HSK 3 不是...而是
- Thời gian xuất bản: Hà Nội ngày 2 tháng 6 năm 2026
- Bản quyền nội dung: ChineMaster
- Thông tin bản quyền: ChineMaster, Thạc sỹ Nguyễn đã đăng ký bảo hộ Nhãn hiệu ChineMaster tại Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam.
© Bản quyền thuộc về tác giả Nguyễn Minh Vũ và đơn vị xuất bản ChineMaster.
Mọi hình thức sao chép, trích dẫn, in ấn lại đều phải được sự cho phép bằng văn bản của tác giả Nguyễn Minh Vũ và đơn vị xuất bản ChineMaster.
Last edited: