Học ngữ pháp tiếng Trung chuyên đề Trợ từ ngữ khí 哦 trong tiếng Trung - Giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trợ từ ngữ khí 哦 trong tiếng Trung là gì?
Dưới đây là các bài giảng ngữ pháp tiếng Trung cơ bản
Bảng Thuật ngữ Ngữ pháp Tiếng Trung Thầy Vũ
Danh từ trong tiếng Trung là gì?
Động từ trong tiếng Trung là gì?
Tính từ trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ kết cấu 的 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ kết cấu 得 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ kết cấu 地 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ động thái 了 trong tiếng Trung là gì
Tất cả Trợ từ ngữ khí trong tiếng Trung
Trợ từ ngữ khí 了 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ động thái 过 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ động thái 着 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 啊 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 吗 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 啦 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 呀 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 吧 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 呢 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 可不是嘛 trong tiếng Trung là gì?
Tổng hợp tất cả Bổ ngữ trong tiếng Trung
Tổng hợp tất cả Trạng ngữ trong tiếng Trung
Tổng hợp tất cả Định ngữ trong tiếng Trung
Bổ ngữ trong tiếng Trung là gì?
Định ngữ trong tiếng Trung là gì?
Trạng ngữ trong tiếng Trung là gì?
Phó từ trong tiếng Trung là gì?
So sánh Trạng ngữ và Phó từ trong tiếng Trung
Trung tâm ngữ trong tiếng Trung là gì?
Lượng từ trong tiếng Trung thông dụng nhất
Hướng dẫn chi tiết Cách đọc Số Tiền trong tiếng Trung
Cách Đọc Phần trăm trong tiếng Trung
Hướng dẫn chi tiết Cách đọc số trong tiếng Trung
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Trợ từ ngữ khí 哦 trong tiếng Trung là gì
- Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
- Đồng tác giả: Nguyễn Minh Vũ
- Chủ biên: Nguyễn Minh Vũ
- Biên tập viên: Nguyễn Minh Vũ
- Thư ký biên soạn: Nguyễn Minh Vũ
- Cộng tác viên: Nguyễn Minh Vũ
- Đơn vị xuất bản: CHINEMASTER
- Nhà in: CHINEMASTER
- Tên Tác phẩm: Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Trợ từ ngữ khí 哦 trong tiếng Trung là gì
- Thời gian xuất bản: Hà Nội ngày 25 tháng 5 năm 2026
- Bản quyền nội dung: ChineMaster
- Thông tin bản quyền: ChineMaster, Thạc sỹ Nguyễn đã đăng ký bảo hộ Nhãn hiệu ChineMaster tại Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam.
© Bản quyền thuộc về tác giả Nguyễn Minh Vũ và đơn vị xuất bản ChineMaster.
Mọi hình thức sao chép, trích dẫn, in ấn lại đều phải được sự cho phép bằng văn bản của tác giả Nguyễn Minh Vũ và đơn vị xuất bản ChineMaster.
Trợ từ ngữ khí “哦” trong tiếng Trung là một trợ từ cực kỳ phổ biến trong khẩu ngữ hiện đại. Nó thuộc loại “语气助词” (trợ từ ngữ khí), tức là những từ đặt ở cuối câu để biểu thị cảm xúc, thái độ, ngữ điệu hoặc sắc thái giao tiếp của người nói.
“哦” được đọc là:
哦 → ó / o / ò
Tùy ngữ cảnh và ngữ điệu mà cách đọc thay đổi.
Trong thực tế giao tiếp, “哦” không mang nghĩa từ vựng cụ thể như danh từ hay động từ, mà chức năng chính là tạo sắc thái tình cảm và điều chỉnh thái độ trong câu nói.
Nó có thể biểu thị:
sự hiểu ra
xác nhận
nhắc nhở nhẹ
làm mềm ngữ khí
phản ứng tự nhiên
kéo dài cảm xúc
biểu hiện hờ hững
biểu hiện bất ngờ
biểu hiện đồng ý
biểu hiện đang suy nghĩ
Trong tiếng Việt, “哦” có thể tương đương với:
à
ồ
nha
nhé
hả
vậy à
à ra thế
ừm
à hiểu rồi
thế à
Nhưng phải hiểu rằng: nghĩa chính xác phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ điệu và ngữ cảnh.
I. BẢN CHẤT NGỮ PHÁP CỦA 哦
Từ loại
哦 là:
语气助词 (trợ từ ngữ khí)
Đặc điểm:
thường đứng cuối câu
không làm thành phần ngữ pháp chính
không ảnh hưởng cấu trúc cú pháp
chủ yếu biểu đạt cảm xúc và thái độ người nói
Ví dụ:
你早点睡哦。
Nǐ zǎodiǎn shuì ó.
Bạn nhớ ngủ sớm nhé.
Trong câu này:
“你早点睡” = nội dung chính
“哦” = làm mềm câu, tạo cảm giác nhẹ nhàng thân mật
Nếu bỏ 哦:
你早点睡。
Ngữ khí sẽ cứng và trực tiếp hơn.
II. CÁC CÁCH ĐỌC CỦA 哦
Đọc là “ó”
Đây là cách phổ biến nhất.
Biểu thị:
hiểu ra
xác nhận
phản ứng tự nhiên
Ví dụ:
哦,我知道了。
Ó, wǒ zhīdào le.
Ồ, tôi biết rồi.
Đọc là “o”
Ngữ khí nhẹ, mềm.
Thường dùng:
nhắc nhở
dặn dò
làm dịu câu nói
Ví dụ:
路上小心哦。
Lùshang xiǎoxīn o.
Đi đường cẩn thận nhé.
Đọc là “ò”
Mang sắc thái:
kéo dài âm
bất ngờ
hiểu ra sâu hơn
Ví dụ:
哦——原来是这样。
Ò——yuánlái shì zhèyàng.
Ồ——ra là như vậy.
III. CÁC CHỨC NĂNG CHÍNH CỦA 哦
Biểu thị “hiểu ra”, “à ra vậy”
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Cấu trúc:
câu + 哦
Ví dụ:
A: 我明天不来了。
Wǒ míngtiān bù lái le.
Ngày mai tôi không tới nữa.
B: 哦,我明白了。
Ó, wǒ míngbái le.
Ồ, tôi hiểu rồi.
Ví dụ:
哦,原来你是老师。
Ó, yuánlái nǐ shì lǎoshī.
Ồ, ra là bạn là giáo viên.
“原来”:
原 = vốn
来 = đến
→ “原来” nghĩa là “thì ra”, “ra là”.
Làm mềm câu nói
Trong tiếng Trung, nhiều câu nếu nói trực tiếp sẽ hơi cứng.
Thêm 哦 giúp:
mềm mại hơn
thân thiện hơn
dễ nghe hơn
Ví dụ:
记得给我打电话哦。
Jìde gěi wǒ dǎ diànhuà o.
Nhớ gọi điện cho tôi nhé.
Ví dụ:
不要太晚睡哦。
Búyào tài wǎn shuì o.
Đừng ngủ quá muộn nhé.
Nếu bỏ 哦:
不要太晚睡。
Nghe giống mệnh lệnh hơn.
Biểu thị nhắc nhở nhẹ nhàng
Ví dụ:
考试别紧张哦。
Kǎoshì bié jǐnzhāng o.
Thi đừng căng thẳng nhé.
Ví dụ:
到了告诉我哦。
Dàole gàosu wǒ o.
Đến nơi nhớ báo cho tôi nhé.
Biểu thị phản ứng tự nhiên trong hội thoại
Ví dụ:
A: 他已经结婚了。
Tā yǐjīng jiéhūn le.
Anh ấy đã kết hôn rồi.
B: 哦?真的吗?
Ó? Zhēn de ma?
Ồ? Thật sao?
Ví dụ:
A: 我辞职了。
Wǒ cízhí le.
Tôi nghỉ việc rồi.
B: 哦,我有点意外。
Ó, wǒ yǒudiǎn yìwài.
Ồ, tôi hơi bất ngờ.
Biểu thị kéo dài cảm xúc
Ví dụ:
哦——我懂了。
Ò——wǒ dǒng le.
Ồ——tôi hiểu rồi.
Ví dụ:
哦——这么贵啊!
Ò——zhème guì a!
Ồ——đắt vậy sao!
Biểu thị thái độ hờ hững hoặc lấy lệ
Đây là sắc thái rất quan trọng.
Có lúc “哦” không phải thân thiện mà lại biểu thị:
không quá quan tâm
đáp cho có
lạnh nhạt
Ví dụ:
A: 我很喜欢你。
Wǒ hěn xǐhuan nǐ.
Tôi rất thích bạn.
B: 哦。
Ó.
Ồ.
Một chữ “哦” ở đây có thể khiến người nghe cảm thấy:
bị lạnh nhạt
bị từ chối khéo
đối phương không có hứng thú
Cho nên ngữ điệu cực kỳ quan trọng.
IV. SỰ KHÁC BIỆT GIỮA 哦, 啊, 呀, 吧
哦
Thiên về:
phản ứng
xác nhận
làm mềm
hiểu ra
Ví dụ:
知道了哦。
Zhīdào le o.
Biết rồi nhé.
啊
Thiên về:
cảm thán mạnh
cảm xúc trực tiếp
Ví dụ:
好漂亮啊!
Hǎo piàoliang a!
Đẹp quá!
呀
Mang sắc thái:
tự nhiên
đáng yêu
thân mật
Ví dụ:
你来呀!
Nǐ lái ya!
Bạn tới đi nha!
吧
Thiên về:
đề nghị
suy đoán
thương lượng
Ví dụ:
我们走吧。
Wǒmen zǒu ba.
Chúng ta đi thôi.
V. VỊ TRÍ CỦA 哦 TRONG CÂU
Thường đứng cuối câu
Ví dụ:
早点回来哦。
Zǎodiǎn huílái o.
Về sớm nhé.
Có thể đứng độc lập
Ví dụ:
哦,我懂了。
Ó, wǒ dǒng le.
Ồ, tôi hiểu rồi.
Có thể kéo dài âm
Ví dụ:
哦——这样啊。
Ò——zhèyàng a.
Ồ——ra vậy à.
VI. NHỮNG TỔ HỢP THƯỜNG GẶP
哦?
Biểu thị:
ngạc nhiên
nghi vấn nhẹ
Ví dụ:
哦?你也会中文?
Ó? Nǐ yě huì Zhōngwén?
Ồ? Bạn cũng biết tiếng Trung à?
哦哦
Biểu thị:
hiểu rồi
đã hiểu
Ví dụ:
哦哦,我知道了。
Óó, wǒ zhīdào le.
Ồ ồ, tôi biết rồi.
哦,对了
“À đúng rồi”
Ví dụ:
哦,对了,我还有一件事。
Ó, duì le, wǒ hái yǒu yí jiàn shì.
À đúng rồi, tôi còn một chuyện nữa.
VII. SẮC THÁI KHẨU NGỮ CỦA 哦
“哦” chủ yếu dùng trong:
khẩu ngữ
tin nhắn
trò chuyện hàng ngày
Ít dùng trong:
văn viết trang trọng
văn bản học thuật
công văn
Ví dụ tự nhiên:
好哦
是哦
对哦
可以哦
VIII. PHÂN TÍCH SÂU VỀ NGỮ ĐIỆU
哦 nhẹ giọng
→ thân thiện
早点休息哦。
Zǎodiǎn xiūxi o.
Nghỉ sớm nhé.
哦 kéo dài
→ bất ngờ / hiểu ra
哦——原来如此。
Ò——yuánlái rúcǐ.
Ồ——thì ra là vậy.
哦 cụt ngủn
→ lạnh nhạt
A: 我想你了。
Wǒ xiǎng nǐ le.
Tôi nhớ bạn.
B: 哦。
Ó.
Ồ.
IX. 30 VÍ DỤ THỰC TẾ
哦,我忘了。
Ó, wǒ wàng le.
Ồ, tôi quên mất rồi.
你早点睡哦。
Nǐ zǎodiǎn shuì o.
Bạn ngủ sớm nhé.
到了给我发消息哦。
Dàole gěi wǒ fā xiāoxi o.
Đến nơi nhớ nhắn tôi nhé.
哦,原来是你。
Ó, yuánlái shì nǐ.
Ồ, ra là bạn.
这个很好吃哦。
Zhège hěn hǎochī o.
Cái này ngon lắm đó.
别忘了哦。
Bié wàng le o.
Đừng quên nhé.
哦?你不知道吗?
Ó? Nǐ bù zhīdào ma?
Ồ? Bạn không biết sao?
可以哦。
Kěyǐ o.
Được đó.
哦,我明白你的意思了。
Ó, wǒ míngbái nǐ de yìsi le.
Ồ, tôi hiểu ý của bạn rồi.
明天见哦。
Míngtiān jiàn o.
Mai gặp nhé.
这样哦,我懂了。
Zhèyàng ó, wǒ dǒng le.
À ra vậy, tôi hiểu rồi.
哦,那没关系。
Ó, nà méi guānxi.
Ồ, vậy không sao đâu.
你很厉害哦。
Nǐ hěn lìhai o.
Bạn giỏi lắm đó.
哦——真的吗?
Ò——zhēn de ma?
Ồ——thật sao?
记住哦。
Jìzhù o.
Nhớ đó nhé.
哦,我差点忘记了。
Ó, wǒ chàdiǎn wàngjì le.
Ồ, tôi suýt quên mất.
好哦。
Hǎo o.
Được nhé.
路上小心哦。
Lùshang xiǎoxīn o.
Đi đường cẩn thận nhé.
哦,是这样啊。
Ó, shì zhèyàng a.
Ồ, là như vậy à.
晚安哦。
Wǎn'ān o.
Ngủ ngon nhé.
X. TỔNG KẾT
“哦” là trợ từ ngữ khí dùng để:
biểu thị hiểu ra
xác nhận thông tin
phản ứng tự nhiên
làm mềm câu nói
nhắc nhở nhẹ nhàng
tạo sắc thái thân thiện
biểu thị bất ngờ
đôi khi biểu thị lạnh nhạt
Đặc điểm quan trọng nhất của “哦” là:
nghĩa phụ thuộc cực mạnh vào ngữ điệu
cùng một chữ nhưng có thể:
thân mật
dịu dàng
lịch sự
hờ hững
ngạc nhiên
lấy lệ
Cho nên khi học “哦”, không chỉ học nghĩa, mà phải học:
ngữ cảnh
giọng điệu
cảm xúc hội thoại thực tế.
哦,我终于找到钥匙了。
Ó, wǒ zhōngyú zhǎodào yàoshi le.
Ồ, cuối cùng tôi cũng tìm được chìa khóa rồi.
Phân tích:
哦 = trợ từ ngữ khí biểu thị phản ứng “à/ồ”
我 = chủ ngữ “tôi”
终于 = phó từ, “cuối cùng”
找到 = động từ kết quả
找 = tìm
到 = bổ ngữ kết quả “được”
钥匙 = tân ngữ “chìa khóa”
了 = trợ từ tình thái biểu thị sự thay đổi/trạng thái mới
你今天很漂亮哦。
Nǐ jīntiān hěn piàoliang o.
Hôm nay bạn đẹp lắm đó.
Phân tích:
你 = chủ ngữ
今天 = trạng ngữ thời gian
很漂亮 = vị ngữ tính từ
很 = mức độ từ
漂亮 = đẹp
哦 = làm mềm câu, tạo cảm giác thân mật
到家以后告诉我哦。
Dào jiā yǐhòu gàosu wǒ o.
Về đến nhà nhớ nói tôi nhé.
Phân tích:
到家以后 = cụm thời gian
到家 = về đến nhà
以后 = sau khi
告诉 = động từ “nói/báo”
我 = tân ngữ
哦 = nhắc nhở nhẹ nhàng
哦,原来你会开车。
Ó, yuánlái nǐ huì kāichē.
Ồ, ra là bạn biết lái xe.
Phân tích:
哦 = biểu thị hiểu ra
原来 = “thì ra”
你 = chủ ngữ
会 = động từ năng nguyện “biết/có khả năng”
开车 = lái xe
这个地方晚上很安静哦。
Zhège dìfang wǎnshang hěn ānjìng o.
Chỗ này buổi tối yên tĩnh lắm đó.
Phân tích:
这个地方 = chủ ngữ
晚上 = trạng ngữ thời gian
很安静 = vị ngữ tính từ
哦 = nhấn mạnh nhẹ, thân thiện
别迟到哦。
Bié chídào o.
Đừng đến muộn nhé.
Phân tích:
别 = phó từ phủ định dùng cho mệnh lệnh
迟到 = động từ “đến muộn”
哦 = giảm sắc thái ra lệnh
哦,我现在明白了。
Ó, wǒ xiànzài míngbái le.
Ồ, bây giờ tôi hiểu rồi.
Phân tích:
哦 = phản ứng hiểu ra
我 = chủ ngữ
现在 = trạng ngữ thời gian
明白 = động từ
了 = biểu thị trạng thái mới
明天可能会下雨哦。
Míngtiān kěnéng huì xiàyǔ o.
Ngày mai có thể sẽ mưa đó.
Phân tích:
明天 = thời gian
可能 = phó từ “có thể”
会 = trợ động từ chỉ khả năng tương lai
下雨 = động từ ly hợp “mưa”
哦 = nhắc nhở nhẹ
哦?你认识他吗?
Ó? Nǐ rènshi tā ma?
Ồ? Bạn quen anh ấy à?
Phân tích:
哦?= biểu thị ngạc nhiên
你 = chủ ngữ
认识 = động từ “quen/biết”
他 = tân ngữ
吗 = trợ từ nghi vấn
今天外面很冷哦。
Jīntiān wàimiàn hěn lěng o.
Hôm nay bên ngoài lạnh lắm đó.
Phân tích:
今天 = trạng ngữ thời gian
外面 = chủ ngữ nơi chốn
很冷 = vị ngữ tính từ
哦 = nhắc nhở
哦,我差一点忘记了。
Ó, wǒ chà yìdiǎn wàngjì le.
Ồ, tôi suýt nữa quên mất rồi.
Phân tích:
差一点 = suýt nữa
忘记 = quên
了 = hoàn thành/trạng thái mới
你的中文进步很快哦。
Nǐ de Zhōngwén jìnbù hěn kuài o.
Tiếng Trung của bạn tiến bộ nhanh lắm đó.
Phân tích:
你的中文 = chủ ngữ
进步 = động từ/vị ngữ
很快 = bổ sung mức độ
哦 = khen nhẹ nhàng
记得带伞哦。
Jìde dài sǎn o.
Nhớ mang ô nhé.
Phân tích:
记得 = động từ “nhớ”
带伞 = cụm động tân
哦 = nhắc nhở mềm mại
哦,怪不得你这么累。
Ó, guàibude nǐ zhème lèi.
Ồ, bảo sao bạn mệt thế.
Phân tích:
怪不得 = thảo nào/chẳng trách
你 = chủ ngữ
这么 = mức độ “như thế”
累 = tính từ
小心一点哦。
Xiǎoxīn yìdiǎn o.
Cẩn thận một chút nhé.
Phân tích:
小心 = động từ/tính từ
一点 = bổ ngữ mức độ
哦 = giảm độ cứng
哦,我以前去过那里。
Ó, wǒ yǐqián qùguo nàli.
Ồ, trước đây tôi từng tới đó rồi.
Phân tích:
以前 = trước đây
去过 = động từ + 过 biểu thị kinh nghiệm
那里 = tân ngữ nơi chốn
你唱歌很好听哦。
Nǐ chànggē hěn hǎotīng o.
Bạn hát hay lắm đó.
Phân tích:
你 = chủ ngữ
唱歌 = động từ ly hợp
很好听 = bổ ngữ đánh giá
哦 = sắc thái khen ngợi
哦,今天是星期天。
Ó, jīntiān shì xīngqītiān.
Ồ, hôm nay là chủ nhật.
Phân tích:
今天 = chủ ngữ thời gian
是 = động từ liên hệ
星期天 = danh từ vị ngữ
早点回来哦。
Zǎodiǎn huílái o.
Về sớm nhé.
Phân tích:
早点 = trạng ngữ mức độ thời gian
回来 = động từ hướng bổ
回 = quay về
来 = hướng về người nói
哦 = nhắc nhẹ
哦,我听说过这件事。
Ó, wǒ tīngshuōguo zhè jiàn shì.
Ồ, tôi từng nghe chuyện này rồi.
Phân tích:
听说过 = từng nghe nói
过 = trợ từ kinh nghiệm
这件事 = tân ngữ
晚上不要喝太多咖啡哦。
Wǎnshang búyào hē tài duō kāfēi o.
Buổi tối đừng uống quá nhiều cà phê nhé.
哦,你已经到了啊。
Ó, nǐ yǐjīng dàole a.
Ồ, bạn đến rồi à.
有空来找我玩哦。
Yǒu kòng lái zhǎo wǒ wán o.
Rảnh thì tới tìm tôi chơi nhé.
哦,这个办法不错。
Ó, zhège bànfǎ búcuò.
Ồ, cách này không tệ.
下班以后早点休息哦。
Xiàbān yǐhòu zǎodiǎn xiūxi o.
Tan làm nhớ nghỉ sớm nhé.
哦,我还以为你不来了。
Ó, wǒ hái yǐwéi nǐ bù lái le.
Ồ, tôi còn tưởng bạn không tới nữa.
今天的菜很好吃哦。
Jīntiān de cài hěn hǎochī o.
Món hôm nay ngon lắm đó.
哦,你说得很有道理。
Ó, nǐ shuō de hěn yǒu dàoli.
Ồ, bạn nói rất có lý.
Phân tích:
说得 = kết cấu bổ ngữ khả năng/mức độ
很有道理 = rất có lý
不舒服的话早点去医院哦。
Bù shūfu dehuà zǎodiǎn qù yīyuàn o.
Nếu không khỏe thì đi bệnh viện sớm nhé.
哦,我手机没电了。
Ó, wǒ shǒujī méi diàn le.
Ồ, điện thoại tôi hết pin rồi.
天黑以前回来哦。
Tiān hēi yǐqián huílái o.
Trước khi trời tối nhớ về nhé.
哦,原来你们是同学。
Ó, yuánlái nǐmen shì tóngxué.
Ồ, ra là các bạn là bạn học.
别太累哦。
Bié tài lèi o.
Đừng quá mệt nhé.
哦,我终于想起来了。
Ó, wǒ zhōngyú xiǎngqilai le.
Ồ, cuối cùng tôi nhớ ra rồi.
多喝水哦。
Duō hē shuǐ o.
Uống nhiều nước nhé.
哦?你怎么知道的?
Ó? Nǐ zěnme zhīdào de?
Ồ? Sao bạn biết vậy?
今天工作辛苦了哦。
Jīntiān gōngzuò xīnkǔ le o.
Hôm nay làm việc vất vả rồi nhé.
哦,我弄错了。
Ó, wǒ nòngcuò le.
Ồ, tôi làm sai rồi.
有问题可以问我哦。
Yǒu wèntí kěyǐ wèn wǒ o.
Có vấn đề thì có thể hỏi tôi nhé.
哦,这就是你说的地方啊。
Ó, zhè jiùshì nǐ shuō de dìfang a.
Ồ, đây chính là nơi bạn nói à.
睡觉前别玩手机哦。
Shuìjiào qián bié wán shǒujī o.
Trước khi ngủ đừng chơi điện thoại nhé.
哦,我真的没想到。
Ó, wǒ zhēnde méi xiǎngdào.
Ồ, tôi thật sự không ngờ tới.
你今天看起来很开心哦。
Nǐ jīntiān kànqilai hěn kāixīn o.
Hôm nay trông bạn rất vui đó.
哦,我帮你吧。
Ó, wǒ bāng nǐ ba.
Ồ, để tôi giúp bạn nhé.
回去的时候慢一点哦。
Huíqù de shíhou màn yìdiǎn o.
Lúc về đi chậm một chút nhé.
哦,时间过得真快。
Ó, shíjiān guò de zhēn kuài.
Ồ, thời gian trôi nhanh thật.
下次再一起吃饭哦。
Xià cì zài yìqǐ chīfàn o.
Lần sau lại cùng ăn cơm nhé.
哦,我完全明白你的意思了。
Ó, wǒ wánquán míngbái nǐ de yìsi le.
Ồ, tôi hoàn toàn hiểu ý bạn rồi.
出门记得关灯哦。
Chūmén jìde guān dēng o.
Ra ngoài nhớ tắt đèn nhé.
哦,你比以前成熟多了。
Ó, nǐ bǐ yǐqián chéngshú duō le.
Ồ, bạn trưởng thành hơn trước nhiều rồi.
Phân tích:
你 = chủ ngữ
比 = giới từ so sánh
以前 = đối tượng so sánh
成熟 = tính từ
多了 = bổ ngữ mức độ tăng mạnh
哦 = sắc thái cảm thán nhẹ nhàng
哦,我刚刚才看到你的消息。
Ó, wǒ gānggāng cái kàndào nǐ de xiāoxi.
Ồ, tôi vừa mới nhìn thấy tin nhắn của bạn.
Phân tích:
哦 = trợ từ ngữ khí biểu thị phản ứng vừa nhận ra
我 = chủ ngữ
刚刚 = phó từ thời gian “vừa mới”
才 = phó từ nhấn mạnh “mãi mới”
看到 = động từ kết quả
看 = nhìn
到 = đạt được kết quả
你的消息 = tân ngữ
今天你看起来特别精神哦。
Jīntiān nǐ kànqilai tèbié jīngshen o.
Hôm nay trông bạn đặc biệt có tinh thần đó.
Phân tích:
今天 = trạng ngữ thời gian
你 = chủ ngữ
看起来 = động từ xu hướng cảm nhận “trông có vẻ”
特别 = phó từ mức độ
精神 = tính từ “có sức sống”
哦 = sắc thái thân mật
哦,原来这就是北京烤鸭。
Ó, yuánlái zhè jiùshì Běijīng kǎoyā.
Ồ, ra đây chính là vịt quay Bắc Kinh.
Phân tích:
原来 = “thì ra”
这 = chủ ngữ
就是 = nhấn mạnh xác nhận
北京烤鸭 = danh từ vị ngữ
记得明天早点出门哦。
Jìde míngtiān zǎodiǎn chūmén o.
Nhớ ngày mai ra ngoài sớm nhé.
Phân tích:
记得 = động từ “nhớ”
明天 = trạng ngữ thời gian
早点 = trạng ngữ mức độ
出门 = động từ ly hợp “ra khỏi nhà”
哦 = nhắc nhở mềm mại
哦,你已经学了三年中文了。
Ó, nǐ yǐjīng xué le sān nián Zhōngwén le.
Ồ, bạn đã học tiếng Trung ba năm rồi à.
Phân tích:
你 = chủ ngữ
已经 = phó từ “đã”
学 = động từ
了三年 = bổ ngữ thời lượng
中文 = tân ngữ
了 = trợ từ tình thái biểu thị kéo dài trạng thái
下雨天开车要小心哦。
Xiàyǔ tiān kāichē yào xiǎoxīn o.
Ngày mưa lái xe phải cẩn thận nhé.
Phân tích:
下雨天 = danh từ thời gian
开车 = động từ
要 = trợ động từ “phải”
小心 = tính từ/vị ngữ
哦 = nhắc nhở
哦,我以前没听过这个名字。
Ó, wǒ yǐqián méi tīngguo zhège míngzi.
Ồ, trước đây tôi chưa từng nghe tên này.
Phân tích:
以前 = trạng ngữ thời gian
没 = phủ định
听过 = động từ + 过 (kinh nghiệm)
这个名字 = tân ngữ
这个颜色很适合你哦。
Zhège yánsè hěn shìhé nǐ o.
Màu này rất hợp với bạn đó.
Phân tích:
这个颜色 = chủ ngữ
很 = phó từ mức độ
适合 = động từ “phù hợp”
你 = tân ngữ
哦 = tăng sắc thái thân thiện
哦?你一个人去旅行吗?
Ó? Nǐ yí ge rén qù lǚxíng ma?
Ồ? Bạn đi du lịch một mình à?
Phân tích:
哦?= ngạc nhiên
你 = chủ ngữ
一个人 = trạng ngữ cách thức
去旅行 = động từ
吗 = trợ từ nghi vấn
晚上盖好被子哦。
Wǎnshang gài hǎo bèizi o.
Buổi tối nhớ đắp chăn cẩn thận nhé.
Phân tích:
晚上 = trạng ngữ thời gian
盖好 = động từ kết quả
盖 = đắp
好 = hoàn tất tốt
被子 = tân ngữ
哦 = dặn dò nhẹ nhàng
哦,我现在有一点懂了。
Ó, wǒ xiànzài yǒu yìdiǎn dǒng le.
Ồ, bây giờ tôi hiểu được một chút rồi.
Phân tích:
现在 = trạng ngữ thời gian
有一点 = mức độ nhỏ
懂 = động từ “hiểu”
了 = thay đổi trạng thái
你做饭越来越好吃哦。
Nǐ zuòfàn yuèláiyuè hǎochī o.
Bạn nấu ăn ngày càng ngon đó.
Phân tích:
你 = chủ ngữ
做饭 = động từ ly hợp
越来越 = kết cấu “ngày càng”
好吃 = tính từ
哦 = khen ngợi
哦,怪不得今天这么多人。
Ó, guàibude jīntiān zhème duō rén.
Ồ, bảo sao hôm nay đông người thế.
Phân tích:
怪不得 = chẳng trách
今天 = trạng ngữ
这么 = mức độ
多人 = cụm số lượng người
出门前检查一下哦。
Chūmén qián jiǎnchá yíxià o.
Trước khi ra ngoài nhớ kiểm tra một chút nhé.
Phân tích:
出门前 = cụm thời gian
检查 = động từ
一下 = bổ ngữ động lượng giảm nhẹ
哦 = mềm hóa ngữ khí
哦,你终于回来了。
Ó, nǐ zhōngyú huílai le.
Ồ, cuối cùng bạn cũng về rồi.
Phân tích:
终于 = cuối cùng
回来 = động từ hướng
了 = hoàn thành/trạng thái mới
今天的天气真舒服哦。
Jīntiān de tiānqì zhēn shūfu o.
Thời tiết hôm nay dễ chịu thật đó.
Phân tích:
今天的天气 = chủ ngữ
真 = phó từ nhấn mạnh
舒服 = tính từ
哦 = cảm thán nhẹ
哦,我差点迟到了。
Ó, wǒ chàdiǎn chídào le.
Ồ, tôi suýt đến muộn rồi.
Phân tích:
差点 = suýt nữa
迟到 = động từ
了 = tình thái hoàn thành
有时间的话一起去吧哦。
Yǒu shíjiān dehuà yìqǐ qù ba o.
Nếu có thời gian thì cùng đi nhé.
Phân tích:
有时间的话 = mệnh đề điều kiện
一起 = trạng ngữ
去 = động từ
吧 = trợ từ đề nghị
哦 = tăng sự mềm mại
哦,这个问题我知道答案。
Ó, zhège wèntí wǒ zhīdào dá'àn.
Ồ, câu hỏi này tôi biết đáp án.
Phân tích:
这个问题 = chủ đề
我 = chủ ngữ
知道 = động từ
答案 = tân ngữ
别忘记吃药哦。
Bié wàngjì chī yào o.
Đừng quên uống thuốc nhé.
Phân tích:
别 = phủ định mệnh lệnh
忘记 = động từ
吃药 = cụm động tân
哦 = dặn dò nhẹ
哦,我还没准备好。
Ó, wǒ hái méi zhǔnbèi hǎo.
Ồ, tôi vẫn chưa chuẩn bị xong.
你穿白色很好看哦。
Nǐ chuān báisè hěn hǎokàn o.
Bạn mặc màu trắng rất đẹp đó.
哦,原来你们住得这么近。
Ó, yuánlái nǐmen zhù de zhème jìn.
Ồ, ra là các bạn sống gần thế.
Phân tích:
住得 = kết cấu bổ ngữ mức độ
这么近 = gần như vậy
回家的时候注意安全哦。
Huí jiā de shíhou zhùyì ānquán o.
Lúc về nhà nhớ chú ý an toàn nhé.
哦,我真的太累了。
Ó, wǒ zhēnde tài lèi le.
Ồ, tôi thật sự quá mệt rồi.
今天别工作太晚哦。
Jīntiān bié gōngzuò tài wǎn o.
Hôm nay đừng làm việc quá muộn nhé.
哦,你怎么突然来了?
Ó, nǐ zěnme tūrán lái le?
Ồ, sao bạn đột nhiên tới vậy?
你的发音越来越标准哦。
Nǐ de fāyīn yuèláiyuè biāozhǔn o.
Phát âm của bạn ngày càng chuẩn đó.
哦,我还以为你睡觉了。
Ó, wǒ hái yǐwéi nǐ shuìjiào le.
Ồ, tôi còn tưởng bạn ngủ rồi.
天气冷了,多穿一点哦。
Tiānqì lěng le, duō chuān yìdiǎn o.
Trời lạnh rồi, mặc nhiều thêm một chút nhé.
哦,我以前来过这里。
Ó, wǒ yǐqián láiguo zhèli.
Ồ, trước đây tôi từng đến đây rồi.
不懂的话可以再问哦。
Bù dǒng dehuà kěyǐ zài wèn o.
Nếu không hiểu thì có thể hỏi lại nhé.
哦,你中文说得越来越流利了。
Ó, nǐ Zhōngwén shuō de yuèláiyuè liúlì le.
Ồ, tiếng Trung của bạn nói ngày càng lưu loát rồi.
看书的时候别躺着哦。
Kànshū de shíhou bié tǎngzhe o.
Lúc đọc sách đừng nằm nhé.
Phân tích:
躺着 = động từ + 着 biểu thị trạng thái duy trì
哦,这首歌我很喜欢。
Ó, zhè shǒu gē wǒ hěn xǐhuan.
Ồ, bài hát này tôi rất thích.
累了就早点休息哦。
Lèi le jiù zǎodiǎn xiūxi o.
Mệt rồi thì nghỉ sớm nhé.
哦,我刚才听错了。
Ó, wǒ gāngcái tīngcuò le.
Ồ, lúc nãy tôi nghe nhầm rồi.
今天你怎么这么安静哦。
Jīntiān nǐ zěnme zhème ānjìng o.
Hôm nay sao bạn yên lặng thế.
哦,你已经会用了啊。
Ó, nǐ yǐjīng huì yòng le a.
Ồ, bạn đã biết dùng rồi à.
开会的时候不要玩手机哦。
Kāihuì de shíhou búyào wán shǒujī o.
Lúc họp đừng chơi điện thoại nhé.
哦,我终于做完了。
Ó, wǒ zhōngyú zuòwán le.
Ồ, cuối cùng tôi cũng làm xong rồi.
今天早点睡觉哦。
Jīntiān zǎodiǎn shuìjiào o.
Hôm nay ngủ sớm nhé.
哦,你们已经认识很久了。
Ó, nǐmen yǐjīng rènshi hěn jiǔ le.
Ồ, các bạn quen nhau lâu rồi à.
有什么事马上告诉我哦。
Yǒu shénme shì mǎshàng gàosu wǒ o.
Có chuyện gì thì lập tức báo tôi nhé.
哦,我现在不担心了。
Ó, wǒ xiànzài bù dānxīn le.
Ồ, bây giờ tôi không lo nữa rồi.
这个办法真的很有用哦。
Zhège bànfǎ zhēnde hěn yǒuyòng o.
Cách này thật sự rất hữu ích đó.
哦,你比我想象中年轻。
Ó, nǐ bǐ wǒ xiǎngxiàng zhōng niánqīng.
Ồ, bạn trẻ hơn tôi tưởng.
以后常联系哦。
Yǐhòu cháng liánxì o.
Sau này nhớ thường xuyên liên lạc nhé.
哦,我一下子想不起来。
Ó, wǒ yíxiàzi xiǎng bu qǐlai.
Ồ, nhất thời tôi không nhớ ra được.
Phân tích:
一下子 = đột nhiên/trong chốc lát
想不起来 = bổ ngữ khả năng phủ định
想 = nhớ
不起来 = không nhớ ra được
路上慢一点哦。
Lùshang màn yìdiǎn o.
Đi đường chậm một chút nhé.
Phân tích:
路上 = trạng ngữ nơi chốn
慢一点 = bổ ngữ mức độ
哦 = ngữ khí nhắc nhở dịu nhẹ
哦,我终于明白这句话的意思了。
Ó, wǒ zhōngyú míngbái zhè jù huà de yìsi le.
Ồ, cuối cùng tôi cũng hiểu ý nghĩa của câu này rồi.
Phân tích:
哦 = trợ từ ngữ khí biểu thị hiểu ra
我 = chủ ngữ
终于 = phó từ “cuối cùng”
明白 = động từ “hiểu”
这句话的意思 = tân ngữ
这句话 = câu này
的 = kết cấu sở hữu
意思 = ý nghĩa
了 = trợ từ tình thái biểu thị trạng thái mới
你今天气色很好哦。
Nǐ jīntiān qìsè hěn hǎo o.
Hôm nay sắc mặt bạn rất tốt đó.
Phân tích:
你 = chủ ngữ
今天 = trạng ngữ thời gian
气色 = danh từ “sắc mặt”
很好 = vị ngữ tính từ
哦 = sắc thái thân mật
哦,原来他是你哥哥。
Ó, yuánlái tā shì nǐ gēge.
Ồ, ra là anh ấy là anh trai bạn.
Phân tích:
原来 = thì ra
他 = chủ ngữ
是 = động từ liên hệ
你哥哥 = danh từ vị ngữ
吃饭以前记得洗手哦。
Chīfàn yǐqián jìde xǐ shǒu o.
Trước khi ăn nhớ rửa tay nhé.
Phân tích:
吃饭以前 = cụm thời gian
记得 = động từ
洗手 = cụm động tân
哦 = dặn dò nhẹ nhàng
哦,我还不知道这件事情。
Ó, wǒ hái bù zhīdào zhè jiàn shìqing.
Ồ, tôi vẫn chưa biết chuyện này.
Phân tích:
还 = vẫn còn
不知道 = động từ phủ định
这件事情 = tân ngữ
你的汉字写得很好哦。
Nǐ de Hànzì xiě de hěn hǎo o.
Chữ Hán của bạn viết rất đẹp đó.
Phân tích:
你的汉字 = chủ ngữ
写得很好 = kết cấu bổ ngữ mức độ
写 = viết
得很好 = rất tốt
哦 = sắc thái khen
哦?你真的会做中国菜吗?
Ó? Nǐ zhēnde huì zuò Zhōngguó cài ma?
Ồ? Bạn thật sự biết nấu món Trung à?
Phân tích:
哦?= ngạc nhiên
你 = chủ ngữ
真的 = phó từ “thật sự”
会 = trợ động từ chỉ năng lực
做 = động từ
中国菜 = tân ngữ
吗 = nghi vấn
出去的时候带上钥匙哦。
Chūqu de shíhou dàishang yàoshi o.
Lúc ra ngoài nhớ mang theo chìa khóa nhé.
Phân tích:
出去的时候 = cụm thời gian
带上 = động từ kết quả
带 = mang
上 = mang theo được
钥匙 = tân ngữ
哦 = nhắc nhở
哦,我以为今天不上课。
Ó, wǒ yǐwéi jīntiān bú shàngkè.
Ồ, tôi tưởng hôm nay không học.
Phân tích:
以为 = tưởng rằng
今天 = trạng ngữ thời gian
不上课 = vị ngữ phủ định
上课 = lên lớp/học
这个蛋糕很好吃哦。
Zhège dàngāo hěn hǎochī o.
Cái bánh này ngon lắm đó.
Phân tích:
这个蛋糕 = chủ ngữ
很好吃 = vị ngữ tính từ
哦 = sắc thái nhấn mạnh nhẹ
哦,我刚从公司回来。
Ó, wǒ gāng cóng gōngsī huílai.
Ồ, tôi vừa từ công ty về.
Phân tích:
刚 = vừa mới
从公司 = cụm giới từ chỉ nơi xuất phát
回来 = động từ hướng
别玩太久游戏哦。
Bié wán tài jiǔ yóuxì o.
Đừng chơi game quá lâu nhé.
Phân tích:
别 = phủ định mệnh lệnh
玩游戏 = cụm động tân
太久 = bổ ngữ thời lượng
哦 = làm mềm ngữ khí
哦,今天的会议取消了。
Ó, jīntiān de huìyì qǔxiāo le.
Ồ, cuộc họp hôm nay bị hủy rồi.
Phân tích:
今天的会议 = chủ ngữ
取消 = động từ
了 = hoàn thành/thay đổi
有空的时候来我家玩哦。
Yǒu kòng de shíhou lái wǒ jiā wán o.
Lúc rảnh thì tới nhà tôi chơi nhé.
Phân tích:
有空的时候 = mệnh đề thời gian
来 = động từ hướng
我家 = tân ngữ nơi chốn
玩 = động từ mục đích
哦 = thân thiện
哦,我终于考过了。
Ó, wǒ zhōngyú kǎoguò le.
Ồ, cuối cùng tôi cũng thi đậu rồi.
Phân tích:
考过 = động từ kết quả
考 = thi
过 = vượt qua
了 = hoàn thành
你说话越来越像中国人哦。
Nǐ shuōhuà yuèláiyuè xiàng Zhōngguó rén o.
Bạn nói chuyện ngày càng giống người Trung Quốc đó.
Phân tích:
说话 = động từ ly hợp
越来越 = ngày càng
像 = giống
中国人 = tân ngữ so sánh
哦 = khen ngợi
哦,我忘记带钱包了。
Ó, wǒ wàngjì dài qiánbāo le.
Ồ, tôi quên mang ví rồi.
Phân tích:
忘记 = quên
带 = mang
钱包 = tân ngữ
了 = trạng thái mới
回去以后给我打电话哦。
Huíqù yǐhòu gěi wǒ dǎ diànhuà o.
Sau khi về nhớ gọi điện cho tôi nhé.
Phân tích:
回去以后 = sau khi trở về
给我 = tân ngữ gián tiếp
打电话 = gọi điện
哦 = dặn dò
哦,这里的风景真漂亮。
Ó, zhèlǐ de fēngjǐng zhēn piàoliang.
Ồ, phong cảnh ở đây đẹp thật.
Phân tích:
这里的风景 = chủ ngữ
真 = thật
漂亮 = tính từ
明天上班不要迟到哦。
Míngtiān shàngbān búyào chídào o.
Ngày mai đi làm đừng đến muộn nhé.
Phân tích:
明天 = thời gian
上班 = đi làm
不要 = đừng
迟到 = đến muộn
哦 = làm mềm
哦,我没注意到。
Ó, wǒ méi zhùyì dào.
Ồ, tôi không chú ý thấy.
Phân tích:
没 = phủ định quá khứ
注意到 = động từ kết quả
注意 = chú ý
到 = đạt tới nhận thức
这个问题很简单哦。
Zhège wèntí hěn jiǎndān o.
Vấn đề này rất đơn giản đó.
哦?你已经吃过饭了?
Ó? Nǐ yǐjīng chīguo fàn le?
Ồ? Bạn ăn cơm rồi à?
Phân tích:
已经 = đã
吃过饭 = ăn cơm xong
了 = tình thái mới
早点休息,别太辛苦哦。
Zǎodiǎn xiūxi, bié tài xīnkǔ o.
Nghỉ sớm đi, đừng quá vất vả nhé.
哦,我想起来那个地方了。
Ó, wǒ xiǎngqilai nàge dìfang le.
Ồ, tôi nhớ ra nơi đó rồi.
Phân tích:
想起来 = nhớ ra
想 = nghĩ
起来 = xuất hiện trong ý thức
那个地方 = tân ngữ
你的声音很好听哦。
Nǐ de shēngyīn hěn hǎotīng o.
Giọng của bạn rất hay đó.
哦,原来今天放假。
Ó, yuánlái jīntiān fàngjià.
Ồ, ra hôm nay được nghỉ.
看电脑太久对眼睛不好哦。
Kàn diànnǎo tài jiǔ duì yǎnjing bù hǎo o.
Nhìn máy tính quá lâu không tốt cho mắt đâu nhé.
Phân tích:
看电脑太久 = chủ ngữ hành động
对眼睛 = đối với mắt
不好 = không tốt
哦 = nhắc nhở
哦,我第一次来这里。
Ó, wǒ dì yī cì lái zhèli.
Ồ, đây là lần đầu tôi tới đây.
Phân tích:
第一次 = số thứ tự + lượng từ
来这里 = đến đây
今天早点下班哦。
Jīntiān zǎodiǎn xiàbān o.
Hôm nay tan làm sớm nhé.
哦,你居然还记得我。
Ó, nǐ jūrán hái jìde wǒ.
Ồ, bạn vẫn còn nhớ tôi cơ à.
Phân tích:
居然 = vậy mà/thật bất ngờ
还 = vẫn
记得 = nhớ
不要一直看手机哦。
Búyào yìzhí kàn shǒujī o.
Đừng nhìn điện thoại mãi nhé.
哦,我马上就到了。
Ó, wǒ mǎshàng jiù dàole.
Ồ, tôi sắp tới nơi rồi.
Phân tích:
马上 = ngay/sắp
就 = nhấn mạnh thời gian gần
到了 = đến rồi
这个电影真的很好看哦。
Zhège diànyǐng zhēnde hěn hǎokàn o.
Bộ phim này thật sự rất hay đó.
哦,我终于有时间休息了。
Ó, wǒ zhōngyú yǒu shíjiān xiūxi le.
Ồ, cuối cùng tôi cũng có thời gian nghỉ ngơi rồi.
多吃一点水果哦。
Duō chī yìdiǎn shuǐguǒ o.
Ăn nhiều trái cây thêm một chút nhé.
哦,这件衣服很适合你。
Ó, zhè jiàn yīfu hěn shìhé nǐ.
Ồ, bộ đồ này rất hợp với bạn.
晚上回家注意安全哦。
Wǎnshang huí jiā zhùyì ānquán o.
Buổi tối về nhà nhớ chú ý an toàn nhé.
哦,我刚刚睡醒。
Ó, wǒ gānggāng shuìxǐng.
Ồ, tôi vừa mới ngủ dậy.
Phân tích:
睡醒 = động từ kết quả
睡 = ngủ
醒 = tỉnh
这个字你写错了哦。
Zhège zì nǐ xiě cuò le o.
Chữ này bạn viết sai rồi đó.
Phân tích:
这个字 = chủ đề
你 = chủ ngữ
写错 = động từ kết quả
写 = viết
错 = sai
了 = hoàn thành
哦 = nhắc nhẹ
哦?你明天也去吗?
Ó? Nǐ míngtiān yě qù ma?
Ồ? Ngày mai bạn cũng đi à?
天气热,多喝水哦。
Tiānqì rè, duō hē shuǐ o.
Trời nóng, uống nhiều nước nhé.
哦,我已经订好票了。
Ó, wǒ yǐjīng dìng hǎo piào le.
Ồ, tôi đặt vé xong rồi.
Phân tích:
已经 = đã
订好 = đặt xong
订 = đặt
好 = hoàn tất tốt
票 = tân ngữ
今天你怎么这么开心哦。
Jīntiān nǐ zěnme zhème kāixīn o.
Hôm nay sao bạn vui thế.
哦,我突然想到了一个办法。
Ó, wǒ tūrán xiǎngdào le yí ge bànfǎ.
Ồ, tôi đột nhiên nghĩ ra một cách rồi.
Phân tích:
突然 = đột nhiên
想到 = nghĩ ra
一个办法 = tân ngữ
有事情的话给我发消息哦。
Yǒu shìqing dehuà gěi wǒ fā xiāoxi o.
Nếu có việc thì nhắn tin cho tôi nhé.
哦,我今天特别忙。
Ó, wǒ jīntiān tèbié máng.
Ồ, hôm nay tôi đặc biệt bận.
你的进步真的很大哦。
Nǐ de jìnbù zhēnde hěn dà o.
Sự tiến bộ của bạn thật sự rất lớn đó.
哦,我现在好多了。
Ó, wǒ xiànzài hǎo duō le.
Ồ, bây giờ tôi khỏe hơn nhiều rồi.
Phân tích:
好多了 = tốt hơn nhiều
好 = tốt
多 = nhiều
了 = thay đổi trạng thái
下次见面再聊哦。
Xià cì jiànmiàn zài liáo o.
Lần sau gặp lại rồi nói chuyện tiếp nhé.
Phân tích:
下次 = lần sau
见面 = gặp mặt
再 = rồi sẽ
聊 = trò chuyện
哦 = sắc thái thân thiện, mềm mại
哦,我终于把这本书看完了。
Ó, wǒ zhōngyú bǎ zhè běn shū kànwán le.
Ồ, cuối cùng tôi cũng đọc xong cuốn sách này rồi.
Phân tích:
哦 = trợ từ ngữ khí biểu thị cảm giác nhẹ nhõm/hiểu ra
我 = chủ ngữ
终于 = phó từ “cuối cùng”
把 = giới từ trong câu chữ 把
这本书 = tân ngữ được xử lý
看完 = động từ kết quả
看 = đọc/xem
完 = xong
了 = trợ từ biểu thị hoàn thành
今天你的心情很好哦。
Jīntiān nǐ de xīnqíng hěn hǎo o.
Hôm nay tâm trạng của bạn rất tốt đó.
Phân tích:
今天 = trạng ngữ thời gian
你的心情 = chủ ngữ
很好 = vị ngữ tính từ
哦 = sắc thái thân thiện
哦,原来你们以前见过面。
Ó, yuánlái nǐmen yǐqián jiànguo miàn.
Ồ, ra là trước đây các bạn từng gặp nhau rồi.
Phân tích:
原来 = thì ra
你们 = chủ ngữ
以前 = trạng ngữ thời gian
见过面 = động từ ly hợp + 过
见面 = gặp mặt
过 = kinh nghiệm
睡觉以前别喝咖啡哦。
Shuìjiào yǐqián bié hē kāfēi o.
Trước khi ngủ đừng uống cà phê nhé.
Phân tích:
睡觉以前 = cụm thời gian
别 = đừng
喝咖啡 = cụm động tân
哦 = giảm độ cứng của câu
哦,我刚才没有听清楚。
Ó, wǒ gāngcái méiyǒu tīng qīngchu.
Ồ, lúc nãy tôi không nghe rõ.
Phân tích:
刚才 = lúc nãy
没有 = phủ định quá khứ
听清楚 = động từ kết quả
听 = nghe
清楚 = rõ ràng
你的发型很适合你哦。
Nǐ de fàxíng hěn shìhé nǐ o.
Kiểu tóc của bạn rất hợp với bạn đó.
Phân tích:
你的发型 = chủ ngữ
很适合 = vị ngữ
你 = tân ngữ
哦 = sắc thái khen ngợi
哦?你连这个都不知道吗?
Ó? Nǐ lián zhège dōu bù zhīdào ma?
Ồ? Đến cái này mà bạn cũng không biết à?
Phân tích:
哦?= biểu thị ngạc nhiên
你 = chủ ngữ
连……都…… = kết cấu nhấn mạnh
这个 = tân ngữ
不知道 = vị ngữ phủ định
吗 = nghi vấn
回来的路上小心哦。
Huílai de lùshang xiǎoxīn o.
Trên đường về nhớ cẩn thận nhé.
Phân tích:
回来的路上 = cụm nơi chốn/thời gian
小心 = vị ngữ
哦 = nhắc nhở nhẹ
哦,我现在终于放心了。
Ó, wǒ xiànzài zhōngyú fàngxīn le.
Ồ, bây giờ cuối cùng tôi cũng yên tâm rồi.
Phân tích:
现在 = hiện tại
终于 = cuối cùng
放心 = yên tâm
了 = thay đổi trạng thái
这个手机用起来很方便哦。
Zhège shǒujī yòngqilai hěn fāngbiàn o.
Điện thoại này dùng rất tiện đó.
Phân tích:
这个手机 = chủ ngữ
用起来 = động từ + 起来
biểu thị đánh giá sau khi sử dụng
很方便 = bổ ngữ đánh giá
哦 = nhấn mạnh nhẹ
哦,我差一点就忘了。
Ó, wǒ chà yìdiǎn jiù wàng le.
Ồ, tôi suýt nữa quên mất rồi.
Phân tích:
差一点 = suýt nữa
就 = nhấn mạnh kết quả gần xảy ra
忘 = động từ
了 = thay đổi trạng thái
你最近瘦了很多哦。
Nǐ zuìjìn shòu le hěn duō o.
Dạo này bạn gầy đi nhiều đó.
Phân tích:
最近 = gần đây
瘦了 = trở nên gầy hơn
很多 = bổ ngữ mức độ
哦 = sắc thái nhận xét nhẹ
哦,原来你在这里工作。
Ó, yuánlái nǐ zài zhèlǐ gōngzuò.
Ồ, ra là bạn làm việc ở đây.
Phân tích:
在这里 = trạng ngữ nơi chốn
工作 = động từ
出门以后记得锁门哦。
Chūmén yǐhòu jìde suǒmén o.
Ra ngoài nhớ khóa cửa nhé.
Phân tích:
出门以后 = sau khi ra ngoài
记得 = nhớ
锁门 = khóa cửa
哦 = nhắc nhở dịu nhẹ
哦,我第一次吃这个菜。
Ó, wǒ dì yī cì chī zhège cài.
Ồ, đây là lần đầu tôi ăn món này.
Phân tích:
第一次 = lần đầu
吃 = động từ
这个菜 = tân ngữ
你的衣服颜色很好看哦。
Nǐ de yīfu yánsè hěn hǎokàn o.
Màu quần áo của bạn đẹp lắm đó.
哦?你为什么突然笑了?
Ó? Nǐ wèishénme tūrán xiào le?
Ồ? Sao bạn đột nhiên cười vậy?
Phân tích:
为什么 = nghi vấn nguyên nhân
突然 = đột nhiên
笑了 = cười rồi
下班以后早点回家哦。
Xiàbān yǐhòu zǎodiǎn huí jiā o.
Tan làm nhớ về nhà sớm nhé.
哦,我已经很久没见他了。
Ó, wǒ yǐjīng hěn jiǔ méi jiàn tā le.
Ồ, tôi đã lâu không gặp anh ấy rồi.
Phân tích:
已经很久 = đã rất lâu
没见 = chưa gặp
他 = tân ngữ
了 = tình thái kéo dài
这个地方晚上特别安静哦。
Zhège dìfang wǎnshang tèbié ānjìng o.
Nơi này buổi tối đặc biệt yên tĩnh đó.
哦,我今天起晚了。
Ó, wǒ jīntiān qǐ wǎn le.
Ồ, hôm nay tôi dậy muộn rồi.
Phân tích:
起晚 = dậy muộn
起 = thức dậy
晚 = muộn
了 = thay đổi trạng thái
做完作业再玩游戏哦。
Zuòwán zuòyè zài wán yóuxì o.
Làm xong bài tập rồi hãy chơi game nhé.
Phân tích:
做完 = làm xong
作业 = bài tập
再 = rồi mới
玩游戏 = chơi game
哦 = nhắc nhở mềm
哦,原来你会弹钢琴。
Ó, yuánlái nǐ huì tán gāngqín.
Ồ, ra là bạn biết chơi piano.
这个老师讲课很有意思哦。
Zhège lǎoshī jiǎngkè hěn yǒu yìsi o.
Giáo viên này giảng bài rất thú vị đó.
Phân tích:
这个老师 = chủ ngữ
讲课 = giảng bài
很有意思 = rất thú vị
哦,我终于找到工作了。
Ó, wǒ zhōngyú zhǎodào gōngzuò le.
Ồ, cuối cùng tôi cũng tìm được việc rồi.
别忘了明天开会哦。
Bié wàng le míngtiān kāihuì o.
Đừng quên ngày mai họp nhé.
哦?你也喜欢这首歌?
Ó? Nǐ yě xǐhuan zhè shǒu gē?
Ồ? Bạn cũng thích bài hát này à?
多注意身体哦。
Duō zhùyì shēntǐ o.
Nhớ chú ý sức khỏe nhé.
Phân tích:
多 = nhiều/hãy
注意 = chú ý
身体 = cơ thể/sức khỏe
哦,我没想到会这么难。
Ó, wǒ méi xiǎngdào huì zhème nán.
Ồ, tôi không ngờ lại khó thế.
Phân tích:
没想到 = không ngờ
会 = sẽ/lại
这么难 = khó như vậy
今天外面风很大哦。
Jīntiān wàimiàn fēng hěn dà o.
Hôm nay bên ngoài gió lớn lắm đó.
哦,我刚刚在忙。
Ó, wǒ gānggāng zài máng.
Ồ, lúc nãy tôi đang bận.
Phân tích:
刚刚 = vừa nãy
在忙 = đang bận
在 = biểu thị trạng thái tiếp diễn
以后别熬夜太晚哦。
Yǐhòu bié áoyè tài wǎn o.
Sau này đừng thức khuya quá nhé.
哦,原来这个字这么读。
Ó, yuánlái zhège zì zhème dú.
Ồ, ra là chữ này đọc như vậy.
今天记得早点吃饭哦。
Jīntiān jìde zǎodiǎn chīfàn o.
Hôm nay nhớ ăn cơm sớm nhé.
哦,我现在不那么紧张了。
Ó, wǒ xiànzài bú nàme jǐnzhāng le.
Ồ, bây giờ tôi không căng thẳng như thế nữa rồi.
Phân tích:
不那么 = không đến mức như vậy
紧张 = căng thẳng
了 = thay đổi trạng thái
你的中文听力很好哦。
Nǐ de Zhōngwén tīnglì hěn hǎo o.
Kỹ năng nghe tiếng Trung của bạn rất tốt đó.
哦?你今天不用上班吗?
Ó? Nǐ jīntiān búyòng shàngbān ma?
Ồ? Hôm nay bạn không cần đi làm à?
Phân tích:
不用 = không cần
上班 = đi làm
吗 = nghi vấn
回家以后早点睡觉哦。
Huí jiā yǐhòu zǎodiǎn shuìjiào o.
Sau khi về nhà nhớ ngủ sớm nhé.
哦,我已经吃饱了。
Ó, wǒ yǐjīng chībǎo le.
Ồ, tôi ăn no rồi.
Phân tích:
吃饱 = động từ kết quả
吃 = ăn
饱 = no
这个孩子真可爱哦。
Zhège háizi zhēn kě'ài o.
Đứa trẻ này đáng yêu thật đó.
哦,我终于下班了。
Ó, wǒ zhōngyú xiàbān le.
Ồ, cuối cùng tôi cũng tan làm rồi.
出门的时候别忘带手机哦。
Chūmén de shíhou bié wàng dài shǒujī o.
Lúc ra ngoài đừng quên mang điện thoại nhé.
哦,原来他会说英语。
Ó, yuánlái tā huì shuō Yīngyǔ.
Ồ, ra là anh ấy biết nói tiếng Anh.
这个地方拍照很好看哦。
Zhège dìfang pāizhào hěn hǎokàn o.
Chỗ này chụp ảnh đẹp lắm đó.
Phân tích:
拍照 = chụp ảnh
很好看 = rất đẹp
哦,我差点睡过头了。
Ó, wǒ chàdiǎn shuìguòtóu le.
Ồ, tôi suýt ngủ quên quá giờ rồi.
Phân tích:
睡过头 = ngủ quá giờ
睡 = ngủ
过头 = quá mức
天冷了,记得穿外套哦。
Tiān lěng le, jìde chuān wàitào o.
Trời lạnh rồi, nhớ mặc áo khoác nhé.
哦?你怎么还没回家?
Ó? Nǐ zěnme hái méi huí jiā?
Ồ? Sao bạn vẫn chưa về nhà?
你的作文写得越来越好了哦。
Nǐ de zuòwén xiě de yuèláiyuè hǎo le o.
Bài văn của bạn viết ngày càng tốt rồi đó.
Phân tích:
作文 = bài văn
写得 = kết cấu bổ ngữ mức độ
越来越好 = ngày càng tốt
了 = biểu thị sự thay đổi
哦,我马上出来。
Ó, wǒ mǎshàng chūlai.
Ồ, tôi ra ngay đây.
有机会再一起出去玩哦。
Yǒu jīhuì zài yìqǐ chūqu wán o.
Có cơ hội thì lại cùng ra ngoài chơi nhé.
Phân tích:
有机会 = nếu có cơ hội
再 = lại
一起 = cùng nhau
出去玩 = ra ngoài chơi
哦 = ngữ khí thân thiện, nhẹ nhàng
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Trợ từ ngữ khí 哦 trong tiếng Trung là gì
- Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
- Đồng tác giả: Nguyễn Minh Vũ
- Chủ biên: Nguyễn Minh Vũ
- Biên tập viên: Nguyễn Minh Vũ
- Thư ký biên soạn: Nguyễn Minh Vũ
- Cộng tác viên: Nguyễn Minh Vũ
- Đơn vị xuất bản: CHINEMASTER
- Nhà in: CHINEMASTER
- Tên Tác phẩm: Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Trợ từ ngữ khí 哦 trong tiếng Trung là gì
- Thời gian xuất bản: Hà Nội ngày 25 tháng 5 năm 2026
- Bản quyền nội dung: ChineMaster
- Thông tin bản quyền: ChineMaster, Thạc sỹ Nguyễn đã đăng ký bảo hộ Nhãn hiệu ChineMaster tại Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam.
© Bản quyền thuộc về tác giả Nguyễn Minh Vũ và đơn vị xuất bản ChineMaster.
Mọi hình thức sao chép, trích dẫn, in ấn lại đều phải được sự cho phép bằng văn bản của tác giả Nguyễn Minh Vũ và đơn vị xuất bản ChineMaster.