Học ngữ pháp tiếng Trung chuyên đề Trợ từ ngữ khí 嗨 trong tiếng Trung - Giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trợ từ ngữ khí 嗨 trong tiếng Trung là gì?
Dưới đây là các bài giảng ngữ pháp tiếng Trung cơ bản
Bảng Thuật ngữ Ngữ pháp Tiếng Trung Thầy Vũ
Danh từ trong tiếng Trung là gì?
Động từ trong tiếng Trung là gì?
Tính từ trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ kết cấu 的 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ kết cấu 得 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ kết cấu 地 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ động thái 了 trong tiếng Trung là gì
Tất cả Trợ từ ngữ khí trong tiếng Trung
Trợ từ ngữ khí 了 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ động thái 过 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ động thái 着 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 啊 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 吗 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 啦 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 呀 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 吧 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 呢 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 可不是嘛 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 哦 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 哇 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 哟 trong tiếng Trung là gì?
Tổng hợp tất cả Bổ ngữ trong tiếng Trung
Tổng hợp tất cả Trạng ngữ trong tiếng Trung
Tổng hợp tất cả Định ngữ trong tiếng Trung
Bổ ngữ trong tiếng Trung là gì?
Định ngữ trong tiếng Trung là gì?
Trạng ngữ trong tiếng Trung là gì?
Phó từ trong tiếng Trung là gì?
So sánh Trạng ngữ và Phó từ trong tiếng Trung
Trung tâm ngữ trong tiếng Trung là gì?
Lượng từ trong tiếng Trung thông dụng nhất
Hướng dẫn chi tiết Cách đọc Số Tiền trong tiếng Trung
Cách Đọc Phần trăm trong tiếng Trung
Hướng dẫn chi tiết Cách đọc số trong tiếng Trung
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Trợ từ ngữ khí 嗨 trong tiếng Trung là gì
- Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
- Đồng tác giả: Nguyễn Minh Vũ
- Chủ biên: Nguyễn Minh Vũ
- Biên tập viên: Nguyễn Minh Vũ
- Thư ký biên soạn: Nguyễn Minh Vũ
- Cộng tác viên: Nguyễn Minh Vũ
- Đơn vị xuất bản: CHINEMASTER
- Nhà in: CHINEMASTER
- Tên Tác phẩm: Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Trợ từ ngữ khí 嗨 trong tiếng Trung là gì
- Thời gian xuất bản: Hà Nội ngày 25 tháng 5 năm 2026
- Bản quyền nội dung: ChineMaster
- Thông tin bản quyền: ChineMaster, Thạc sỹ Nguyễn đã đăng ký bảo hộ Nhãn hiệu ChineMaster tại Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam.
© Bản quyền thuộc về tác giả Nguyễn Minh Vũ và đơn vị xuất bản ChineMaster.
Mọi hình thức sao chép, trích dẫn, in ấn lại đều phải được sự cho phép bằng văn bản của tác giả Nguyễn Minh Vũ và đơn vị xuất bản ChineMaster.
Trợ từ ngữ khí “嗨” trong tiếng Trung là một từ khá đặc biệt vì nó vừa có thể là thán từ, vừa có thể đóng vai trò trợ từ ngữ khí trong khẩu ngữ. Trong giao tiếp đời thường, “嗨” thường xuất hiện để biểu thị cảm xúc mạnh, tạo không khí thân mật, nhấn mạnh cảm thán, hoặc mở đầu lời nói theo kiểu tự nhiên, thoải mái.
“嗨” thường được đọc là:
hāi
Tuy nhiên trong một số trường hợp cảm thán cổ điển hoặc văn viết cũ, có thể đọc là hēi, nhưng trong khẩu ngữ hiện đại gần như luôn đọc là hāi.
I. Bản chất ngữ pháp của “嗨”
“嗨” có thể đóng nhiều vai trò:
Thán từ 感叹词
Dùng để biểu đạt cảm xúc trực tiếp:
ngạc nhiên
tiếc nuối
than thở
gọi người khác
mở đầu câu nói
Ví dụ:
嗨,你怎么来了?
Hāi, nǐ zěnme lái le?
Ơ, sao cậu lại tới đây?
Trợ từ ngữ khí 语气词
Đặt ở đầu hoặc giữa câu để:
làm mềm ngữ khí
tăng tính khẩu ngữ
biểu thị cảm xúc tự nhiên
tạo sắc thái thân mật hoặc bất lực
Từ mở đầu giao tiếp
Giống:
“này”
“ê”
“chào”
“trời ơi”
“ôi”
Tùy ngữ cảnh mà nghĩa thay đổi.
II. Ý nghĩa ngữ khí của “嗨”
Biểu thị sự bất ngờ nhẹ
Ví dụ:
嗨,真巧啊!
Hāi, zhēn qiǎo a!
Ôi, trùng hợp thật đấy!
Phân tích:
嗨 → cảm thán bất ngờ
真 → thật
巧 → trùng hợp
啊 → trợ từ tăng cảm xúc
Ngữ khí:
ngạc nhiên vui vẻ, tự nhiên.
Biểu thị tiếc nuối hoặc than thở
Ví dụ:
嗨,我又忘了。
Hāi, wǒ yòu wàng le.
Haizz, tôi lại quên nữa rồi.
Phân tích:
嗨 → than nhẹ
我 → tôi
又 → lại
忘 → quên
了 → trợ từ hoàn thành
Ngữ khí:
bất lực, tự trách nhẹ.
Dùng để mở đầu cuộc trò chuyện
Ví dụ:
嗨,你好!
Hāi, nǐ hǎo!
Hi, xin chào!
Đây là cách vay mượn từ “Hi” trong tiếng Anh.
Dùng để gọi hoặc thu hút chú ý
Ví dụ:
嗨,小王!
Hāi, Xiǎo Wáng!
Này, Tiểu Vương!
Ngữ khí:
thân mật, gần gũi.
III. Vị trí ngữ pháp của “嗨”
Đứng đầu câu
Đây là vị trí phổ biến nhất.
Cấu trúc:
嗨 + câu
Ví dụ:
嗨,你别生气嘛。
Hāi, nǐ bié shēngqì ma.
Này, đừng giận mà.
Phân tích:
嗨 → mở đầu cảm xúc
你 → bạn
别 → đừng
生气 → nổi giận
嘛 → trợ từ làm mềm ngữ khí
Đứng độc lập thành câu
Ví dụ:
嗨!
Hāi!
Haizz!
Tùy ngữ điệu:
vui vẻ
bất lực
tiếc nuối
gọi người khác
Đứng giữa hội thoại để chuyển cảm xúc
Ví dụ:
嗨,我跟你说啊,这事太麻烦了。
Hāi, wǒ gēn nǐ shuō a, zhè shì tài máfan le.
Này, tôi nói cậu nghe, chuyện này phiền phức quá.
IV. Phân biệt “嗨” với các trợ từ/thán từ khác
嗨 vs 哎
哎:
thiên về than thở
giàu cảm xúc hơn
dùng nhiều trong khẩu ngữ truyền thống
嗨:
nhẹ hơn
hiện đại hơn
thân mật hơn
Ví dụ:
哎,我失败了。
Āi, wǒ shībài le.
Haiz, tôi thất bại rồi.
嗨,没关系。
Hāi, méi guānxi.
Thôi mà, không sao đâu.
嗨 vs 喂
喂:
gọi người
dùng qua điện thoại
trực tiếp hơn
嗨:
mềm mại hơn
thân thiện hơn
Ví dụ:
喂,你听见了吗?
Wèi, nǐ tīngjiàn le ma?
A lô, cậu nghe thấy không?
嗨,你在想什么?
Hāi, nǐ zài xiǎng shénme?
Này, cậu đang nghĩ gì thế?
嗨 vs 哈哈
哈哈:
biểu thị tiếng cười
嗨:
cảm thán hoặc mở đầu câu
V. Sắc thái cảm xúc của “嗨”
Thân mật
Khẩu ngữ mạnh
Tự nhiên
Không trang trọng
Có tính giao tiếp đời thường
Cho nên:
ít dùng trong văn viết học thuật
thường thấy trong hội thoại
phim ảnh
mạng xã hội
chat
VI. Các mẫu câu thường gặp với “嗨”
嗨,真没办法。
Hāi, zhēn méi bànfǎ.
Haizz, thật hết cách rồi.
嗨,你别提了。
Hāi, nǐ bié tí le.
Ôi thôi, đừng nhắc nữa.
Phân tích:
别提了 → đừng nhắc nữa
→ biểu thị chuyện khó nói hoặc đáng ngán.
嗨,我还以为你不来了呢。
Hāi, wǒ hái yǐwéi nǐ bù lái le ne.
Ôi, tôi còn tưởng cậu không tới nữa cơ.
嗨,这种事很正常。
Hāi, zhè zhǒng shì hěn zhèngcháng.
Này, chuyện kiểu này bình thường mà.
VII. 30 câu ví dụ chi tiết
嗨,你今天怎么这么安静?
Hāi, nǐ jīntiān zěnme zhème ānjìng?
Này, hôm nay sao cậu yên lặng thế?
Phân tích:
今天 → hôm nay
怎么 → sao
这么 → như vậy
安静 → yên lặng
嗨,我差点忘了这件事。
Hāi, wǒ chàdiǎn wàng le zhè jiàn shì.
Haizz, tôi suýt quên chuyện này.
嗨,你终于来了!
Hāi, nǐ zhōngyú lái le!
Ôi, cuối cùng cậu cũng tới rồi!
嗨,别难过了。
Hāi, bié nánguò le.
Này, đừng buồn nữa.
嗨,我真服了你了。
Hāi, wǒ zhēn fú le nǐ le.
Haizz, tôi thật chịu cậu luôn.
“服了”:
khẩu ngữ → chịu luôn, bó tay.
嗨,这也太贵了吧!
Hāi, zhè yě tài guì le ba!
Trời, cái này đắt quá đi!
嗨,你怎么不早说?
Hāi, nǐ zěnme bù zǎo shuō?
Trời, sao cậu không nói sớm?
嗨,我一点办法都没有。
Hāi, wǒ yìdiǎn bànfǎ dōu méiyǒu.
Haizz, tôi chẳng có cách nào cả.
嗨,原来是这样啊。
Hāi, yuánlái shì zhèyàng a.
À ra là vậy à.
嗨,你别骗我。
Hāi, nǐ bié piàn wǒ.
Này, đừng lừa tôi.
嗨,我们又见面了。
Hāi, wǒmen yòu jiànmiàn le.
Hi, chúng ta lại gặp nhau rồi.
嗨,你最近好吗?
Hāi, nǐ zuìjìn hǎo ma?
Hi, dạo này cậu khỏe không?
嗨,我手机没电了。
Hāi, wǒ shǒujī méi diàn le.
Haizz, điện thoại tôi hết pin rồi.
嗨,这件事太复杂了。
Hāi, zhè jiàn shì tài fùzá le.
Ôi, chuyện này phức tạp quá.
嗨,你等等我。
Hāi, nǐ děngdeng wǒ.
Này, đợi tôi với.
嗨,我早就知道了。
Hāi, wǒ zǎo jiù zhīdào le.
Này, tôi biết từ lâu rồi.
嗨,今天真热啊。
Hāi, jīntiān zhēn rè a.
Trời, hôm nay nóng thật.
嗨,我快累死了。
Hāi, wǒ kuài lèi sǐ le.
Haizz, tôi mệt chết mất.
嗨,你怎么哭了?
Hāi, nǐ zěnme kū le?
Ơ, sao cậu khóc rồi?
嗨,这电影真不错。
Hāi, zhè diànyǐng zhēn búcuò.
Này, phim này hay thật.
嗨,你别开玩笑了。
Hāi, nǐ bié kāiwánxiào le.
Này, đừng đùa nữa.
嗨,我真不知道怎么办。
Hāi, wǒ zhēn bù zhīdào zěnme bàn.
Haizz, tôi thật sự không biết làm sao.
嗨,你居然还记得。
Hāi, nǐ jūrán hái jìde.
Ồ, cậu vẫn còn nhớ cơ à.
嗨,这孩子真可爱。
Hāi, zhè háizi zhēn kě'ài.
Ôi, đứa trẻ này đáng yêu thật.
嗨,我被老板骂了。
Hāi, wǒ bèi lǎobǎn mà le.
Haizz, tôi bị sếp mắng rồi.
嗨,你什么时候回来的?
Hāi, nǐ shénme shíhou huílái de?
Này, cậu về lúc nào vậy?
嗨,我刚下班。
Hāi, wǒ gāng xiàbān.
Haizz, tôi vừa tan làm.
嗨,时间过得真快。
Hāi, shíjiān guò de zhēn kuài.
Ôi, thời gian trôi nhanh thật.
嗨,你别担心。
Hāi, nǐ bié dānxīn.
Này, đừng lo.
嗨,我们开始吧。
Hāi, wǒmen kāishǐ ba.
Nào, chúng ta bắt đầu đi.
VIII. Tổng kết bản chất của “嗨”
“嗨” là một thán từ/trợ từ ngữ khí khẩu ngữ mang tính cảm xúc mạnh, thường dùng để:
mở đầu lời nói
biểu đạt cảm xúc tức thời
than nhẹ
gây chú ý
tạo sự thân mật
làm mềm hội thoại
Đặc điểm lớn nhất:
rất khẩu ngữ
giàu sắc thái cảm xúc
linh hoạt theo ngữ điệu
thường đứng đầu câu
nghĩa thay đổi tùy ngữ cảnh và giọng nói
Trong giao tiếp hiện đại, “嗨” xuất hiện cực nhiều trong:
phim truyền hình
chat
mạng xã hội
hội thoại bạn bè
giao tiếp đời thường tự nhiên.
嗨,你怎么一个人坐在这里?
Hāi, nǐ zěnme yí gè rén zuò zài zhèlǐ?
Này, sao cậu lại ngồi ở đây một mình?
Phân tích ngữ pháp:
嗨 → trợ từ ngữ khí mở đầu câu
你 → chủ ngữ “bạn”
怎么 → phó từ nghi vấn “sao”
一个 人 → cụm số lượng “một mình”
坐 → động từ “ngồi”
在这里 → cụm giới từ chỉ nơi chốn “ở đây”
Cấu trúc:
主语 + 怎么 + 动作
嗨,我今天特别困。
Hāi, wǒ jīntiān tèbié kùn.
Haizz, hôm nay tôi đặc biệt buồn ngủ.
Phân tích:
我 → chủ ngữ
今天 → trạng ngữ thời gian
特别 → phó từ mức độ “đặc biệt”
困 → tính từ “buồn ngủ”
嗨,你是不是生气了?
Hāi, nǐ shìbúshì shēngqì le?
Này, có phải cậu giận rồi không?
Phân tích:
是不是 → cấu trúc nghi vấn lựa chọn “có phải… không”
生气 → động từ ly hợp “giận”
了 → trợ từ tình thái biểu thị biến đổi trạng thái
嗨,我真的听不懂。
Hāi, wǒ zhēnde tīngbudǒng.
Haizz, tôi thật sự nghe không hiểu.
Phân tích:
真的 → trạng ngữ nhấn mạnh
听不懂 → bổ ngữ kết quả phủ định
听 → nghe
不 → không
懂 → hiểu
嗨,这道题太难了。
Hāi, zhè dào tí tài nán le.
Trời, bài này khó quá.
Phân tích:
这道题 → chủ ngữ
太……了 → cấu trúc cảm thán mức độ quá mức
难 → khó
嗨,你终于回复我了。
Hāi, nǐ zhōngyú huífù wǒ le.
Ôi, cuối cùng cậu cũng trả lời tôi rồi.
Phân tích:
终于 → “cuối cùng”
回复 → động từ “trả lời”
我 → tân ngữ
了 → hoàn thành hành động
嗨,我差一点迟到了。
Hāi, wǒ chà yìdiǎn chídào le.
Haizz, tôi suýt nữa đến muộn.
Phân tích:
差一点 → suýt nữa
迟到 → đến muộn
了 → tình thái hoàn thành
嗨,你怎么还没睡?
Hāi, nǐ zěnme hái méi shuì?
Này, sao cậu vẫn chưa ngủ?
Phân tích:
还 → vẫn còn
没 → phủ định hành động chưa xảy ra
睡 → ngủ
嗨,我手机又坏了。
Hāi, wǒ shǒujī yòu huài le.
Haizz, điện thoại tôi lại hỏng rồi.
Phân tích:
又 → lại (hành động lặp lại)
坏 → hỏng
了 → biến đổi trạng thái
嗨,这地方真漂亮。
Hāi, zhè dìfang zhēn piàoliang.
Ôi, nơi này đẹp thật.
Phân tích:
真 → thật
漂亮 → đẹp
嗨,你今天穿得很好看。
Hāi, nǐ jīntiān chuān de hěn hǎokàn.
Này, hôm nay cậu mặc đẹp thật.
Phân tích:
穿 → mặc
得 → kết cấu bổ ngữ trạng thái
很好看 → rất đẹp
Cấu trúc:
动词 + 得 + 补语
嗨,我忘记带钥匙了。
Hāi, wǒ wàngjì dài yàoshi le.
Haizz, tôi quên mang chìa khóa rồi.
Phân tích:
忘记 → quên
带 → mang
钥匙 → chìa khóa
嗨,你别一直看手机。
Hāi, nǐ bié yìzhí kàn shǒujī.
Này, đừng nhìn điện thoại mãi thế.
Phân tích:
别 → đừng
一直 → mãi, liên tục
看手机 → nhìn điện thoại
嗨,我已经尽力了。
Hāi, wǒ yǐjīng jìnlì le.
Haizz, tôi đã cố hết sức rồi.
Phân tích:
已经 → đã
尽力 → cố hết sức
了 → hoàn thành
嗨,这件衣服不适合我。
Hāi, zhè jiàn yīfu bù shìhé wǒ.
Ôi, bộ đồ này không hợp với tôi.
Phân tích:
不适合 → không phù hợp
我 → tân ngữ
嗨,你怎么知道这件事?
Hāi, nǐ zěnme zhīdào zhè jiàn shì?
Này, sao cậu biết chuyện này?
嗨,我昨天没睡好。
Hāi, wǒ zuótiān méi shuìhǎo.
Haizz, hôm qua tôi ngủ không ngon.
Phân tích:
睡好 → bổ ngữ kết quả
没 → phủ định quá khứ
嗨,你先听我解释。
Hāi, nǐ xiān tīng wǒ jiěshì.
Này, trước tiên hãy nghe tôi giải thích.
Phân tích:
先 → trước tiên
听 → nghe
我解释 → tôi giải thích
嗨,这也太夸张了吧。
Hāi, zhè yě tài kuāzhāng le ba.
Trời, cái này khoa trương quá rồi đấy.
Phân tích:
也 → cũng
太……了 → quá mức
吧 → trợ từ phỏng đoán/cảm thán
嗨,我根本不认识他。
Hāi, wǒ gēnběn bù rènshi tā.
Haizz, tôi hoàn toàn không quen anh ta.
Phân tích:
根本 → hoàn toàn
不认识 → không quen biết
嗨,你别骗自己了。
Hāi, nǐ bié piàn zìjǐ le.
Này, đừng tự lừa bản thân nữa.
嗨,我还没吃饭呢。
Hāi, wǒ hái méi chīfàn ne.
Haizz, tôi vẫn chưa ăn cơm đâu.
Phân tích:
还没 → vẫn chưa
吃饭 → ăn cơm
呢 → trợ từ kéo dài ngữ khí
嗨,你跑得太快了。
Hāi, nǐ pǎo de tài kuài le.
Này, cậu chạy nhanh quá.
Phân tích:
跑 → chạy
得 → bổ ngữ trạng thái
太快 → quá nhanh
嗨,我现在特别忙。
Hāi, wǒ xiànzài tèbié máng.
Haizz, bây giờ tôi cực kỳ bận.
嗨,这首歌真好听。
Hāi, zhè shǒu gē zhēn hǎotīng.
Ôi, bài hát này hay thật.
Phân tích:
首 → lượng từ của bài hát
好听 → hay khi nghe
嗨,你怎么突然不说话了?
Hāi, nǐ zěnme tūrán bù shuōhuà le?
Này, sao tự nhiên cậu không nói nữa?
嗨,我完全没想到。
Hāi, wǒ wánquán méi xiǎngdào.
Haizz, tôi hoàn toàn không ngờ tới.
Phân tích:
完全 → hoàn toàn
没想到 → không ngờ
嗨,你今天来得真早。
Hāi, nǐ jīntiān lái de zhēn zǎo.
Này, hôm nay cậu đến sớm thật.
嗨,我被雨淋湿了。
Hāi, wǒ bèi yǔ línshī le.
Haizz, tôi bị mưa làm ướt rồi.
Phân tích:
被 → câu bị động
淋湿 → làm ướt
嗨,这孩子越来越懂事了。
Hāi, zhè háizi yuèláiyuè dǒngshì le.
Ôi, đứa trẻ này càng ngày càng hiểu chuyện.
Phân tích:
越来越 → càng ngày càng
懂事 → hiểu chuyện
嗨,你别太紧张。
Hāi, nǐ bié tài jǐnzhāng.
Này, đừng căng thẳng quá.
嗨,我真的受不了了。
Hāi, wǒ zhēnde shòubuliǎo le.
Haizz, tôi thật sự chịu hết nổi rồi.
Phân tích:
受不了 → chịu không nổi
了 → thay đổi trạng thái
嗨,你怎么还记得?
Hāi, nǐ zěnme hái jìde?
Ồ, sao cậu vẫn còn nhớ?
嗨,我马上就回来。
Hāi, wǒ mǎshàng jiù huílái.
Này, tôi sẽ quay lại ngay.
Phân tích:
马上 → lập tức
就 → nhấn mạnh tốc độ nhanh
嗨,这里的空气真好。
Hāi, zhèlǐ de kōngqì zhēn hǎo.
Ôi, không khí ở đây thật tốt.
嗨,你是不是误会我了?
Hāi, nǐ shìbúshì wùhuì wǒ le?
Này, có phải cậu hiểu lầm tôi rồi không?
嗨,我已经说过很多次了。
Hāi, wǒ yǐjīng shuō guò hěn duō cì le.
Haizz, tôi đã nói rất nhiều lần rồi.
Phân tích:
过 → trợ từ kinh nghiệm
很多次 → rất nhiều lần
嗨,你别这么认真。
Hāi, nǐ bié zhème rènzhēn.
Này, đừng nghiêm túc vậy.
嗨,我快饿死了。
Hāi, wǒ kuài èsǐ le.
Haizz, tôi đói chết mất.
嗨,这种事情很常见。
Hāi, zhè zhǒng shìqing hěn chángjiàn.
Ôi, loại chuyện này rất thường gặp.
嗨,你到底想说什么?
Hāi, nǐ dàodǐ xiǎng shuō shénme?
Này, rốt cuộc cậu muốn nói gì?
Phân tích:
到底 → rốt cuộc
想说什么 → muốn nói gì
嗨,我今天心情不好。
Hāi, wǒ jīntiān xīnqíng bù hǎo.
Haizz, hôm nay tâm trạng tôi không tốt.
嗨,你慢一点走。
Hāi, nǐ màn yìdiǎn zǒu.
Này, đi chậm một chút.
Phân tích:
慢一点 → chậm một chút
走 → đi
嗨,我终于完成了。
Hāi, wǒ zhōngyú wánchéng le.
Ôi, cuối cùng tôi cũng hoàn thành rồi.
嗨,这个问题很严重。
Hāi, zhège wèntí hěn yánzhòng.
Ôi, vấn đề này rất nghiêm trọng.
嗨,你今天怎么这么高兴?
Hāi, nǐ jīntiān zěnme zhème gāoxìng?
Này, sao hôm nay cậu vui thế?
嗨,我真的没有骗你。
Hāi, wǒ zhēnde méiyǒu piàn nǐ.
Haizz, tôi thật sự không lừa cậu.
嗨,你先冷静一下。
Hāi, nǐ xiān lěngjìng yíxià.
Này, trước tiên bình tĩnh một chút.
Phân tích:
冷静 → bình tĩnh
一下 → giảm nhẹ ngữ khí
嗨,这比我想象的难多了。
Hāi, zhè bǐ wǒ xiǎngxiàng de nán duō le.
Ôi, cái này khó hơn tôi tưởng nhiều.
Phân tích:
比 → cấu trúc so sánh
想象 → tưởng tượng
多了 → hơn nhiều
嗨,我们以后再聊吧。
Hāi, wǒmen yǐhòu zài liáo ba.
Này, sau này chúng ta nói chuyện tiếp nhé.
Phân tích:
以后 → sau này
再 → lại / tiếp tục
聊 → trò chuyện
吧 → trợ từ đề nghị mềm hóa ngữ khí
嗨,你怎么现在才回来?
Hāi, nǐ zěnme xiànzài cái huílái?
Này, sao giờ cậu mới về?
Phân tích ngữ pháp:
嗨 → trợ từ ngữ khí mở đầu
你 → chủ ngữ
怎么 → sao
现在 → bây giờ
才 → mới (biểu thị muộn)
回来 → quay về
Cấu trúc:
怎么 + 时间 + 才 + 动词
嗨,我昨天忙了一整天。
Hāi, wǒ zuótiān máng le yì zhěng tiān.
Haizz, hôm qua tôi bận cả ngày.
Phân tích:
昨天 → trạng ngữ thời gian
忙 → bận
了 → trợ từ động thái
一整天 → cả một ngày
嗨,你为什么不接电话?
Hāi, nǐ wèishénme bù jiē diànhuà?
Này, sao cậu không nghe điện thoại?
Phân tích:
为什么 → vì sao
不 → phủ định
接电话 → nghe điện thoại
嗨,我真的快疯了。
Hāi, wǒ zhēnde kuài fēng le.
Haizz, tôi thật sự sắp phát điên rồi.
Phân tích:
真的 → thật sự
快 → sắp
疯 → phát điên
了 → biểu thị trạng thái thay đổi
嗨,这里的东西真便宜。
Hāi, zhèlǐ de dōngxi zhēn piányi.
Ôi, đồ ở đây rẻ thật.
Phân tích:
这里的东西 → đồ ở đây
真 → thật
便宜 → rẻ
嗨,你今天是不是很累?
Hāi, nǐ jīntiān shìbúshì hěn lèi?
Này, hôm nay có phải cậu rất mệt không?
Phân tích:
是不是 → cấu trúc nghi vấn
很累 → rất mệt
嗨,我已经等了两个小时了。
Hāi, wǒ yǐjīng děng le liǎng gè xiǎoshí le.
Haizz, tôi đã đợi hai tiếng rồi.
Phân tích:
已经 → đã
等 → đợi
两个小时 → hai tiếng
了 → biểu thị kéo dài trạng thái
嗨,你别总是熬夜。
Hāi, nǐ bié zǒngshì áoyè.
Này, đừng thức khuya mãi.
Phân tích:
别 → đừng
总是 → luôn luôn
熬夜 → thức khuya
嗨,我根本睡不着。
Hāi, wǒ gēnběn shuìbuzháo.
Haizz, tôi hoàn toàn không ngủ được.
Phân tích:
根本 → hoàn toàn
睡不着 → không ngủ được
睡 → ngủ
不着 → bổ ngữ khả năng phủ định
嗨,这个办法不错。
Hāi, zhège bànfǎ búcuò.
Này, cách này không tệ.
嗨,你今天气色很好。
Hāi, nǐ jīntiān qìsè hěn hǎo.
Này, hôm nay sắc mặt cậu tốt đấy.
Phân tích:
气色 → sắc mặt
很好 → rất tốt
嗨,我突然想起来了。
Hāi, wǒ tūrán xiǎngqǐlái le.
Ôi, tôi đột nhiên nhớ ra rồi.
Phân tích:
突然 → đột nhiên
想起来 → nhớ ra
想 → nghĩ
起来 → bổ ngữ xu hướng kiêm kết quả
嗨,你先别着急。
Hāi, nǐ xiān bié zháojí.
Này, trước tiên đừng vội.
嗨,我对这件事不感兴趣。
Hāi, wǒ duì zhè jiàn shì bù gǎn xìngqù.
Haizz, tôi không hứng thú với chuyện này.
Phân tích:
对 → đối với
不感兴趣 → không hứng thú
嗨,这也太突然了。
Hāi, zhè yě tài tūrán le.
Trời, cái này đột ngột quá.
嗨,你能不能安静一点?
Hāi, nǐ néngbunéng ānjìng yìdiǎn?
Này, cậu có thể yên lặng chút không?
Phân tích:
能不能 → có thể hay không
安静一点 → yên lặng một chút
嗨,我真的不想去了。
Hāi, wǒ zhēnde bù xiǎng qù le.
Haizz, tôi thật sự không muốn đi nữa.
嗨,你怎么又迟到了?
Hāi, nǐ zěnme yòu chídào le?
Này, sao cậu lại đến muộn nữa?
Phân tích:
又 → lại
迟到 → đến muộn
嗨,这件事让我很头疼。
Hāi, zhè jiàn shì ràng wǒ hěn tóuténg.
Haizz, chuyện này khiến tôi đau đầu.
Phân tích:
让 → khiến
我 → tân ngữ
头疼 → đau đầu
嗨,你今天看起来不错。
Hāi, nǐ jīntiān kànqǐlái búcuò.
Này, hôm nay trông cậu khá đấy.
Phân tích:
看起来 → nhìn có vẻ
不错 → không tệ
嗨,我把文件忘在家里了。
Hāi, wǒ bǎ wénjiàn wàng zài jiālǐ le.
Haizz, tôi để quên tài liệu ở nhà rồi.
Phân tích:
把字句 → câu chữ 把
文件 → tài liệu
忘在家里 → quên ở nhà
嗨,你最近是不是很忙?
Hāi, nǐ zuìjìn shìbúshì hěn máng?
Này, dạo này có phải cậu rất bận không?
嗨,我实在没办法了。
Hāi, wǒ shízài méi bànfǎ le.
Haizz, tôi thật sự hết cách rồi.
Phân tích:
实在 → thật sự
没办法 → không có cách
嗨,这道菜真好吃。
Hāi, zhè dào cài zhēn hǎochī.
Ôi, món này ngon thật.
嗨,你不要胡思乱想。
Hāi, nǐ búyào húsīluànxiǎng.
Này, đừng suy nghĩ lung tung.
Phân tích:
不要 → đừng
胡思乱想 → nghĩ lung tung
嗨,我昨天差点摔倒。
Hāi, wǒ zuótiān chàdiǎn shuāidǎo.
Haizz, hôm qua tôi suýt ngã.
Phân tích:
差点 → suýt nữa
摔倒 → ngã
嗨,你怎么笑得这么开心?
Hāi, nǐ zěnme xiào de zhème kāixīn?
Này, sao cậu cười vui thế?
Phân tích:
笑 → cười
得 → bổ ngữ trạng thái
这么开心 → vui như vậy
嗨,我已经习惯了。
Hāi, wǒ yǐjīng xíguàn le.
Haizz, tôi quen rồi.
嗨,这孩子特别聪明。
Hāi, zhè háizi tèbié cōngming.
Ôi, đứa trẻ này đặc biệt thông minh.
嗨,你先休息一下吧。
Hāi, nǐ xiān xiūxi yíxià ba.
Này, trước tiên nghỉ một chút đi.
Phân tích:
休息一下 → nghỉ một chút
吧 → trợ từ đề nghị
嗨,我什么都没看见。
Hāi, wǒ shénme dōu méi kànjiàn.
Haizz, tôi chẳng thấy gì cả.
Phân tích:
什么都没 → chẳng… gì cả
看见 → nhìn thấy
嗨,你为什么这么激动?
Hāi, nǐ wèishénme zhème jīdòng?
Này, sao cậu kích động thế?
嗨,我今天特别倒霉。
Hāi, wǒ jīntiān tèbié dǎoméi.
Haizz, hôm nay tôi đặc biệt xui.
嗨,这个问题终于解决了。
Hāi, zhège wèntí zhōngyú jiějué le.
Ôi, vấn đề này cuối cùng cũng giải quyết xong rồi.
Phân tích:
终于 → cuối cùng
解决 → giải quyết
嗨,你怎么不早点告诉我?
Hāi, nǐ zěnme bù zǎodiǎn gàosu wǒ?
Này, sao cậu không nói cho tôi sớm hơn?
嗨,我现在一点胃口都没有。
Hāi, wǒ xiànzài yìdiǎn wèikǒu dōu méiyǒu.
Haizz, bây giờ tôi chẳng có chút khẩu vị nào.
Phân tích:
一点……都没有 → hoàn toàn không có chút nào
胃口 → khẩu vị
嗨,这种情况很正常。
Hāi, zhè zhǒng qíngkuàng hěn zhèngcháng.
Ôi, tình huống kiểu này rất bình thường.
嗨,你今天为什么这么晚?
Hāi, nǐ jīntiān wèishénme zhème wǎn?
Này, hôm nay sao cậu muộn thế?
嗨,我被他说服了。
Hāi, wǒ bèi tā shuōfú le.
Haizz, tôi bị anh ấy thuyết phục rồi.
Phân tích:
被 → bị động
说服 → thuyết phục
嗨,你慢慢说。
Hāi, nǐ mànman shuō.
Này, nói từ từ thôi.
Phân tích:
慢慢 → từ từ
说 → nói
嗨,我真替你高兴。
Hāi, wǒ zhēn tì nǐ gāoxìng.
Ôi, tôi thật sự vui cho cậu.
Phân tích:
替 → thay cho
高兴 → vui
嗨,这地方比我想象的大。
Hāi, zhè dìfang bǐ wǒ xiǎngxiàng de dà.
Ôi, nơi này lớn hơn tôi tưởng.
嗨,你是不是误会了什么?
Hāi, nǐ shìbúshì wùhuì le shénme?
Này, có phải cậu hiểu lầm gì rồi không?
嗨,我一下子不知道怎么回答。
Hāi, wǒ yíxiàzi bù zhīdào zěnme huídá.
Haizz, nhất thời tôi không biết trả lời sao.
Phân tích:
一下子 → nhất thời
怎么回答 → trả lời thế nào
嗨,这天气变化太快了。
Hāi, zhè tiānqì biànhuà tài kuài le.
Trời, thời tiết thay đổi nhanh quá.
嗨,你怎么一个字都不说?
Hāi, nǐ zěnme yí gè zì dōu bù shuō?
Này, sao cậu không nói lấy một chữ?
Phân tích:
一个字都不 → ngay cả một chữ cũng không
嗨,我终于找到你了。
Hāi, wǒ zhōngyú zhǎodào nǐ le.
Ôi, cuối cùng tôi cũng tìm được cậu rồi.
Phân tích:
找到 → tìm thấy
到 → bổ ngữ kết quả
嗨,你别总往坏处想。
Hāi, nǐ bié zǒng wǎng huàichù xiǎng.
Này, đừng luôn nghĩ theo hướng tiêu cực.
Phân tích:
往坏处想 → nghĩ theo hướng xấu
嗨,我累得一句话都不想说。
Hāi, wǒ lèi de yí jù huà dōu bù xiǎng shuō.
Haizz, tôi mệt đến mức một câu cũng không muốn nói.
Phân tích:
累得 → mệt đến mức
一句话都不想说 → một câu cũng không muốn nói
Cấu trúc:
动词/形容词 + 得 + 程度结果
嗨,我们总算成功了。
Hāi, wǒmen zǒngsuàn chénggōng le.
Ôi, cuối cùng chúng ta cũng thành công rồi.
Phân tích:
总算 → cuối cùng cũng
成功 → thành công
了 → hoàn thành / thay đổi trạng thái
嗨,你今天怎么这么有精神?
Hāi, nǐ jīntiān zěnme zhème yǒu jīngshen?
Này, hôm nay sao cậu trông đầy năng lượng thế?
Phân tích ngữ pháp:
嗨 → trợ từ ngữ khí mở đầu
你 → chủ ngữ
今天 → trạng ngữ thời gian
怎么 → sao
这么 → như vậy
有精神 → có tinh thần, đầy năng lượng
嗨,我刚刚才发现。
Hāi, wǒ gānggang cái fāxiàn.
Haizz, tôi vừa mới phát hiện ra.
Phân tích:
刚刚 → vừa mới
才 → mới
发现 → phát hiện
嗨,你是不是忘了什么?
Hāi, nǐ shìbúshì wàng le shénme?
Này, có phải cậu quên gì rồi không?
Phân tích:
是不是 → có phải… không
忘了 → quên rồi
什么 → cái gì
嗨,我实在太累了。
Hāi, wǒ shízài tài lèi le.
Haizz, tôi thật sự mệt quá rồi.
Phân tích:
实在 → thật sự
太……了 → quá mức
嗨,这里的风景真美。
Hāi, zhèlǐ de fēngjǐng zhēn měi.
Ôi, phong cảnh ở đây đẹp thật.
嗨,你怎么连这个都不知道?
Hāi, nǐ zěnme lián zhège dōu bù zhīdào?
Này, sao ngay cả cái này cậu cũng không biết?
Phân tích:
连……都 → ngay cả… cũng
不知道 → không biết
嗨,我已经吃过饭了。
Hāi, wǒ yǐjīng chī guò fàn le.
Haizz, tôi ăn cơm rồi.
Phân tích:
已经 → đã
吃过 → từng ăn / đã ăn
过 → trợ từ kinh nghiệm
嗨,你不要这么悲观。
Hāi, nǐ búyào zhème bēiguān.
Này, đừng bi quan như thế.
嗨,我差一点就成功了。
Hāi, wǒ chà yìdiǎn jiù chénggōng le.
Haizz, tôi suýt nữa thì thành công rồi.
Phân tích:
差一点就 → suýt nữa thì
成功 → thành công
嗨,这件事情越来越麻烦。
Hāi, zhè jiàn shìqing yuèláiyuè máfan.
Ôi, chuyện này càng lúc càng phiền phức.
Phân tích:
越来越 → càng ngày càng
麻烦 → phiền phức
嗨,你今天看上去很开心。
Hāi, nǐ jīntiān kànshangqu hěn kāixīn.
Này, hôm nay trông cậu vui lắm.
Phân tích:
看上去 → nhìn có vẻ
很开心 → rất vui
嗨,我根本没时间休息。
Hāi, wǒ gēnběn méi shíjiān xiūxi.
Haizz, tôi hoàn toàn không có thời gian nghỉ ngơi.
Phân tích:
根本 → hoàn toàn
没时间 → không có thời gian
休息 → nghỉ ngơi
嗨,你怎么突然笑了?
Hāi, nǐ zěnme tūrán xiào le?
Này, sao tự nhiên cậu cười vậy?
嗨,我现在特别想睡觉。
Hāi, wǒ xiànzài tèbié xiǎng shuìjiào.
Haizz, bây giờ tôi cực kỳ muốn ngủ.
嗨,这种事情谁都会犯错。
Hāi, zhè zhǒng shìqing shéi dōu huì fàncuò.
Ôi, chuyện kiểu này ai cũng sẽ mắc lỗi.
Phân tích:
谁都 → ai cũng
会 → sẽ / có khả năng
犯错 → phạm lỗi
嗨,你先把话说清楚。
Hāi, nǐ xiān bǎ huà shuō qīngchu.
Này, trước tiên hãy nói rõ ràng đi.
Phân tích:
把字句 → câu chữ 把
话 → lời nói
说清楚 → nói rõ
嗨,我真的受够了。
Hāi, wǒ zhēnde shòugòu le.
Haizz, tôi thật sự chịu đủ rồi.
Phân tích:
受够 → chịu đủ, chịu hết nổi
嗨,你为什么一直不回答?
Hāi, nǐ wèishénme yìzhí bù huídá?
Này, sao cậu cứ không trả lời mãi?
嗨,我刚下飞机。
Hāi, wǒ gāng xià fēijī.
Haizz, tôi vừa xuống máy bay.
Phân tích:
刚 → vừa mới
下飞机 → xuống máy bay
嗨,这里的菜有点辣。
Hāi, zhèlǐ de cài yǒudiǎn là.
Ôi, món ăn ở đây hơi cay.
Phân tích:
有点 → hơi, khá
辣 → cay
嗨,你今天怎么这么忙?
Hāi, nǐ jīntiān zěnme zhème máng?
Này, hôm nay sao cậu bận thế?
嗨,我完全不知道发生了什么。
Hāi, wǒ wánquán bù zhīdào fāshēng le shénme.
Haizz, tôi hoàn toàn không biết đã xảy ra chuyện gì.
Phân tích:
完全 → hoàn toàn
发生 → xảy ra
什么 → cái gì
嗨,你别总玩手机了。
Hāi, nǐ bié zǒng wán shǒujī le.
Này, đừng suốt ngày chơi điện thoại nữa.
嗨,我已经快坚持不住了。
Hāi, wǒ yǐjīng kuài jiānchí búzhù le.
Haizz, tôi sắp không trụ nổi nữa rồi.
Phân tích:
坚持不住 → không thể tiếp tục chịu đựng
不住 → bổ ngữ khả năng phủ định
嗨,这孩子长得真像你。
Hāi, zhè háizi zhǎng de zhēn xiàng nǐ.
Ôi, đứa trẻ này trông giống cậu thật.
Phân tích:
长得 → trông / lớn lên như thế nào
像 → giống
嗨,你是不是太紧张了?
Hāi, nǐ shìbúshì tài jǐnzhāng le?
Này, có phải cậu căng thẳng quá rồi không?
嗨,我一下子想不起来了。
Hāi, wǒ yíxiàzi xiǎngbuqǐlái le.
Haizz, nhất thời tôi không nhớ ra được.
Phân tích:
想不起来 → không nhớ ra được
起来 → bổ ngữ kết quả
嗨,这种感觉很奇怪。
Hāi, zhè zhǒng gǎnjué hěn qíguài.
Ôi, cảm giác này rất kỳ lạ.
嗨,你怎么又把东西弄丢了?
Hāi, nǐ zěnme yòu bǎ dōngxi nòngdiū le?
Này, sao cậu lại làm mất đồ nữa?
Phân tích:
把 → đưa tân ngữ lên trước
弄丢 → làm mất
嗨,我真的没有办法帮助你。
Hāi, wǒ zhēnde méiyǒu bànfǎ bāngzhù nǐ.
Haizz, tôi thật sự không có cách giúp cậu.
嗨,你今天穿得很正式。
Hāi, nǐ jīntiān chuān de hěn zhèngshì.
Này, hôm nay cậu ăn mặc rất trang trọng.
嗨,我刚才差点笑出来。
Hāi, wǒ gāngcái chàdiǎn xiào chūlái.
Haizz, lúc nãy tôi suýt bật cười.
Phân tích:
笑出来 → cười bật ra
出来 → bổ ngữ xu hướng
嗨,这里的环境真舒服。
Hāi, zhèlǐ de huánjìng zhēn shūfu.
Ôi, môi trường ở đây dễ chịu thật.
嗨,你不要老是抱怨。
Hāi, nǐ búyào lǎoshi bàoyuàn.
Này, đừng lúc nào cũng than phiền.
Phân tích:
老是 → luôn luôn
抱怨 → than phiền
嗨,我今天一点精神都没有。
Hāi, wǒ jīntiān yìdiǎn jīngshen dōu méiyǒu.
Haizz, hôm nay tôi chẳng có chút tinh thần nào.
Phân tích:
一点……都没有 → hoàn toàn không có chút nào
嗨,你为什么这么着急?
Hāi, nǐ wèishénme zhème zháojí?
Này, sao cậu vội thế?
嗨,我终于明白你的意思了。
Hāi, wǒ zhōngyú míngbai nǐ de yìsi le.
Ôi, cuối cùng tôi cũng hiểu ý cậu rồi.
Phân tích:
明白 → hiểu rõ
意思 → ý nghĩa, ý định
嗨,这个消息太突然了。
Hāi, zhège xiāoxi tài tūrán le.
Trời, tin này đột ngột quá.
嗨,你怎么一句话都不说?
Hāi, nǐ zěnme yí jù huà dōu bù shuō?
Này, sao cậu không nói câu nào vậy?
Phân tích:
一句话都不 → ngay cả một câu cũng không
嗨,我现在特别后悔。
Hāi, wǒ xiànzài tèbié hòuhuǐ.
Haizz, bây giờ tôi cực kỳ hối hận.
嗨,这种工作太辛苦了。
Hāi, zhè zhǒng gōngzuò tài xīnkǔ le.
Ôi, công việc kiểu này vất vả quá.
嗨,你别一直站在那里。
Hāi, nǐ bié yìzhí zhàn zài nàlǐ.
Này, đừng đứng mãi ở đó.
嗨,我真的快坚持不下去了。
Hāi, wǒ zhēnde kuài jiānchí bù xiàqù le.
Haizz, tôi thật sự sắp không tiếp tục nổi nữa.
Phân tích:
坚持不下去 → không thể tiếp tục nữa
下去 → bổ ngữ xu hướng kéo dài
嗨,你今天为什么这么高兴?
Hāi, nǐ jīntiān wèishénme zhème gāoxìng?
Này, hôm nay sao cậu vui thế?
嗨,我昨天晚上失眠了。
Hāi, wǒ zuótiān wǎnshang shīmián le.
Haizz, tối qua tôi mất ngủ.
Phân tích:
失眠 → mất ngủ
嗨,这种事情不能着急。
Hāi, zhè zhǒng shìqing bùnéng zháojí.
Ôi, chuyện kiểu này không thể nóng vội.
嗨,你是不是没听清楚?
Hāi, nǐ shìbúshì méi tīng qīngchu?
Này, có phải cậu không nghe rõ không?
Phân tích:
听清楚 → nghe rõ
嗨,我刚刚还在找你。
Hāi, wǒ gānggang hái zài zhǎo nǐ.
Haizz, lúc nãy tôi còn đang tìm cậu.
嗨,这里的咖啡真不错。
Hāi, zhèlǐ de kāfēi zhēn búcuò.
Ôi, cà phê ở đây ngon thật.
嗨,我们终于又见面了。
Hāi, wǒmen zhōngyú yòu jiànmiàn le.
Ôi, cuối cùng chúng ta lại gặp nhau rồi.
Phân tích:
终于 → cuối cùng
又 → lại
见面 → gặp mặt
了 → hoàn thành hành động
嗨,你今天怎么来这么早?
Hāi, nǐ jīntiān zěnme lái zhème zǎo?
Này, hôm nay sao cậu đến sớm thế?
Phân tích ngữ pháp:
嗨 → trợ từ ngữ khí mở đầu
你 → chủ ngữ
今天 → trạng ngữ thời gian
怎么 → sao
来 → đến
这么早 → sớm như vậy
嗨,我刚刚还以为你不来了。
Hāi, wǒ gānggang hái yǐwéi nǐ bù lái le.
Haizz, lúc nãy tôi còn tưởng cậu không tới nữa.
Phân tích:
刚刚 → vừa nãy
还以为 → còn tưởng rằng
不来 → không đến
了 → trợ từ ngữ khí
嗨,你怎么连门都没关?
Hāi, nǐ zěnme lián mén dōu méi guān?
Này, sao ngay cả cửa cậu cũng không đóng?
Phân tích:
连……都 → ngay cả… cũng
没关 → chưa đóng / không đóng
嗨,我现在真的很烦。
Hāi, wǒ xiànzài zhēnde hěn fán.
Haizz, bây giờ tôi thật sự rất phiền.
嗨,这件事情比我想象的复杂。
Hāi, zhè jiàn shìqing bǐ wǒ xiǎngxiàng de fùzá.
Ôi, chuyện này phức tạp hơn tôi tưởng.
Phân tích:
比 → cấu trúc so sánh
想象 → tưởng tượng
复杂 → phức tạp
嗨,你是不是感冒了?
Hāi, nǐ shìbúshì gǎnmào le?
Này, có phải cậu bị cảm rồi không?
嗨,我已经一天没吃东西了。
Hāi, wǒ yǐjīng yì tiān méi chī dōngxi le.
Haizz, tôi đã một ngày chưa ăn gì rồi.
Phân tích:
一天 → một ngày
没吃东西 → chưa ăn gì
嗨,你别一直低着头。
Hāi, nǐ bié yìzhí dīzhe tóu.
Này, đừng cúi đầu mãi thế.
Phân tích:
低着头 → cúi đầu
着 → biểu thị trạng thái duy trì
嗨,我真的快睡着了。
Hāi, wǒ zhēnde kuài shuìzháo le.
Haizz, tôi thật sự sắp ngủ mất rồi.
Phân tích:
快 → sắp
睡着 → ngủ thiếp đi
着 → bổ ngữ kết quả
嗨,这里的音乐真好听。
Hāi, zhèlǐ de yīnyuè zhēn hǎotīng.
Ôi, nhạc ở đây hay thật.
嗨,你为什么不早点休息?
Hāi, nǐ wèishénme bù zǎodiǎn xiūxi?
Này, sao cậu không nghỉ sớm hơn?
嗨,我一下子没反应过来。
Hāi, wǒ yíxiàzi méi fǎnyìng guòlái.
Haizz, nhất thời tôi chưa phản ứng kịp.
Phân tích:
一下子 → nhất thời
反应过来 → phản ứng kịp / hiểu ra
过来 → bổ ngữ xu hướng mang nghĩa chuyển biến nhận thức
嗨,你今天怎么这么奇怪?
Hāi, nǐ jīntiān zěnme zhème qíguài?
Này, hôm nay sao cậu kỳ lạ thế?
嗨,我完全听不明白。
Hāi, wǒ wánquán tīng bù míngbai.
Haizz, tôi hoàn toàn nghe không hiểu.
Phân tích:
完全 → hoàn toàn
听不明白 → nghe không hiểu rõ
嗨,这种情况我以前见过。
Hāi, zhè zhǒng qíngkuàng wǒ yǐqián jiànguo.
Ôi, tình huống kiểu này trước đây tôi từng gặp rồi.
Phân tích:
以前 → trước đây
见过 → từng gặp
过 → trợ từ kinh nghiệm
嗨,你先不要下结论。
Hāi, nǐ xiān búyào xià jiélùn.
Này, trước tiên đừng kết luận vội.
Phân tích:
下结论 → đưa ra kết luận
嗨,我今天差点忘记开会。
Hāi, wǒ jīntiān chàdiǎn wàngjì kāihuì.
Haizz, hôm nay tôi suýt quên họp.
嗨,这件衣服穿起来很舒服。
Hāi, zhè jiàn yīfu chuānqǐlái hěn shūfu.
Ôi, bộ đồ này mặc lên rất thoải mái.
Phân tích:
穿起来 → mặc lên thì
起来 → bổ ngữ xu hướng mang nghĩa đánh giá cảm nhận
嗨,你怎么又发呆了?
Hāi, nǐ zěnme yòu fādāi le?
Này, sao cậu lại ngẩn người nữa?
嗨,我真的一点办法都想不出来。
Hāi, wǒ zhēnde yìdiǎn bànfǎ dōu xiǎngbuchūlái.
Haizz, tôi thật sự không nghĩ ra nổi chút cách nào.
Phân tích:
一点……都 → hoàn toàn không
想不出来 → nghĩ không ra
出来 → bổ ngữ kết quả
嗨,你今天脸色不太好。
Hāi, nǐ jīntiān liǎnsè bú tài hǎo.
Này, sắc mặt hôm nay của cậu không được tốt lắm.
嗨,我刚到公司就开始下雨了。
Hāi, wǒ gāng dào gōngsī jiù kāishǐ xiàyǔ le.
Haizz, tôi vừa đến công ty là trời bắt đầu mưa.
Phân tích:
刚……就…… → vừa… thì…
开始 → bắt đầu
下雨 → mưa
嗨,这里的东西越来越贵了。
Hāi, zhèlǐ de dōngxi yuèláiyuè guì le.
Ôi, đồ ở đây càng ngày càng đắt.
嗨,你是不是没睡好?
Hāi, nǐ shìbúshì méi shuìhǎo?
Này, có phải cậu ngủ không ngon không?
Phân tích:
睡好 → ngủ ngon
没 → phủ định
嗨,我已经不知道该怎么办了。
Hāi, wǒ yǐjīng bù zhīdào gāi zěnme bàn le.
Haizz, tôi đã không biết nên làm sao nữa rồi.
Phân tích:
该 → nên
怎么办 → làm sao
嗨,你别总是一个人待着。
Hāi, nǐ bié zǒngshì yí gè rén dāizhe.
Này, đừng lúc nào cũng ở một mình.
Phân tích:
总是 → luôn luôn
待着 → ở, duy trì trạng thái
着 → trạng thái tiếp diễn
嗨,我真的快迟到了。
Hāi, wǒ zhēnde kuài chídào le.
Haizz, tôi thật sự sắp muộn rồi.
嗨,这个地方安静得很。
Hāi, zhège dìfang ānjìng de hěn.
Ôi, nơi này yên tĩnh thật.
Phân tích:
安静得很 → cực kỳ yên tĩnh
得很 → mức độ rất cao
嗨,你怎么什么都知道?
Hāi, nǐ zěnme shénme dōu zhīdào?
Này, sao cái gì cậu cũng biết vậy?
Phân tích:
什么都 → cái gì cũng
嗨,我终于把工作做完了。
Hāi, wǒ zhōngyú bǎ gōngzuò zuòwán le.
Ôi, cuối cùng tôi cũng làm xong công việc rồi.
Phân tích:
把字句
做完 → làm xong
完 → bổ ngữ kết quả
嗨,你今天怎么不太说话?
Hāi, nǐ jīntiān zěnme bú tài shuōhuà?
Này, hôm nay sao cậu không nói nhiều vậy?
嗨,我昨天晚上一直没睡着。
Hāi, wǒ zuótiān wǎnshang yìzhí méi shuìzháo.
Haizz, tối qua tôi mãi không ngủ được.
Phân tích:
一直 → mãi
睡着 → ngủ được / ngủ thiếp đi
嗨,这种问题很难解释。
Hāi, zhè zhǒng wèntí hěn nán jiěshì.
Ôi, kiểu vấn đề này rất khó giải thích.
嗨,你别那么大声。
Hāi, nǐ bié nàme dàshēng.
Này, đừng nói to thế.
Phân tích:
那么 → như vậy
大声 → lớn tiếng
嗨,我已经很久没见到他了。
Hāi, wǒ yǐjīng hěn jiǔ méi jiàndào tā le.
Haizz, tôi đã rất lâu không gặp anh ấy rồi.
Phân tích:
很久 → rất lâu
没见到 → không gặp được
到 → bổ ngữ kết quả
嗨,你今天怎么穿这么少?
Hāi, nǐ jīntiān zěnme chuān zhème shǎo?
Này, hôm nay sao cậu mặc ít thế?
嗨,我刚才真的被吓到了。
Hāi, wǒ gāngcái zhēnde bèi xiàdào le.
Haizz, lúc nãy tôi thật sự bị dọa rồi.
Phân tích:
被 → câu bị động
吓到 → bị dọa
到 → kết quả tác động
嗨,这件事情终于结束了。
Hāi, zhè jiàn shìqing zhōngyú jiéshù le.
Ôi, chuyện này cuối cùng cũng kết thúc rồi.
嗨,你是不是又忘带东西了?
Hāi, nǐ shìbúshì yòu wàng dài dōngxi le?
Này, có phải cậu lại quên mang đồ rồi không?
嗨,我真的有点受不了。
Hāi, wǒ zhēnde yǒudiǎn shòubuliǎo.
Haizz, tôi thật sự hơi chịu không nổi.
Phân tích:
有点 → hơi
受不了 → chịu không nổi
嗨,这里的冬天特别冷。
Hāi, zhèlǐ de dōngtiān tèbié lěng.
Ôi, mùa đông ở đây đặc biệt lạnh.
嗨,你今天怎么这么认真?
Hāi, nǐ jīntiān zěnme zhème rènzhēn?
Này, hôm nay sao cậu nghiêm túc thế?
嗨,我完全没想到会这样。
Hāi, wǒ wánquán méi xiǎngdào huì zhèyàng.
Haizz, tôi hoàn toàn không ngờ sẽ như vậy.
Phân tích:
没想到 → không ngờ
会 → sẽ
这样 → như vậy
嗨,你别总往外跑。
Hāi, nǐ bié zǒng wǎng wài pǎo.
Này, đừng suốt ngày chạy ra ngoài.
嗨,我终于等到你了。
Hāi, wǒ zhōngyú děngdào nǐ le.
Ôi, cuối cùng tôi cũng đợi được cậu rồi.
Phân tích:
等到 → đợi được
到 → bổ ngữ kết quả
嗨,这个问题一下子说不清楚。
Hāi, zhège wèntí yíxiàzi shuō bù qīngchu.
Ôi, vấn đề này nhất thời không thể nói rõ được.
Phân tích:
说不清楚 → nói không rõ
不 → phủ định khả năng
嗨,你为什么老是不开心?
Hāi, nǐ wèishénme lǎoshi bù kāixīn?
Này, sao cậu cứ không vui mãi vậy?
嗨,我现在脑子一片空白。
Hāi, wǒ xiànzài nǎozi yípiàn kōngbái.
Haizz, bây giờ đầu óc tôi trống rỗng hoàn toàn.
Phân tích:
一片空白 → hoàn toàn trống rỗng
嗨,这种事情以后再说吧。
Hāi, zhè zhǒng shìqing yǐhòu zài shuō ba.
Ôi, chuyện kiểu này để sau hãy nói nhé.
Phân tích:
以后 → sau này
再 → rồi hãy
吧 → trợ từ đề nghị
嗨,我们总算可以休息了。
Hāi, wǒmen zǒngsuàn kěyǐ xiūxi le.
Ôi, cuối cùng chúng ta cũng có thể nghỉ ngơi rồi.
Phân tích:
总算 → cuối cùng cũng
可以 → có thể
休息 → nghỉ ngơi
了 → thay đổi trạng thái / hoàn thành sự việc
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Trợ từ ngữ khí 嗨 trong tiếng Trung là gì
- Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
- Đồng tác giả: Nguyễn Minh Vũ
- Chủ biên: Nguyễn Minh Vũ
- Biên tập viên: Nguyễn Minh Vũ
- Thư ký biên soạn: Nguyễn Minh Vũ
- Cộng tác viên: Nguyễn Minh Vũ
- Đơn vị xuất bản: CHINEMASTER
- Nhà in: CHINEMASTER
- Tên Tác phẩm: Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Trợ từ ngữ khí 嗨 trong tiếng Trung là gì
- Thời gian xuất bản: Hà Nội ngày 25 tháng 5 năm 2026
- Bản quyền nội dung: ChineMaster
- Thông tin bản quyền: ChineMaster, Thạc sỹ Nguyễn đã đăng ký bảo hộ Nhãn hiệu ChineMaster tại Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam.
© Bản quyền thuộc về tác giả Nguyễn Minh Vũ và đơn vị xuất bản ChineMaster.
Mọi hình thức sao chép, trích dẫn, in ấn lại đều phải được sự cho phép bằng văn bản của tác giả Nguyễn Minh Vũ và đơn vị xuất bản ChineMaster.