Học ngữ pháp tiếng Trung giao tiếp HSK HSKK chuyên đề Liên từ trong tiếng Trung - Giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Liên từ trong tiếng Trung là gì?
Dưới đây là các bài giảng ngữ pháp tiếng Trung cơ bản
Bảng Thuật ngữ Ngữ pháp Tiếng Trung Thầy Vũ
Đại từ trong tiếng Trung là gì?
Danh từ trong tiếng Trung là gì?
Động từ trong tiếng Trung là gì?
Tính từ trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ kết cấu 的 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ kết cấu 得 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ kết cấu 地 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ động thái 了 trong tiếng Trung là gì
Tất cả Trợ từ ngữ khí trong tiếng Trung
Trợ từ ngữ khí 了 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ động thái 过 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ động thái 着 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 啊 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 吗 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 啦 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 呀 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 吧 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 呢 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 可不是嘛 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 哦 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 哇 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 哟 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 呦 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 嗨 trong tiếng Trung là gì?
Tổng hợp tất cả Bổ ngữ trong tiếng Trung
Tổng hợp tất cả Trạng ngữ trong tiếng Trung
Tổng hợp tất cả Định ngữ trong tiếng Trung
Bổ ngữ trong tiếng Trung là gì?
Định ngữ trong tiếng Trung là gì?
Trạng ngữ trong tiếng Trung là gì?
Phó từ trong tiếng Trung là gì?
So sánh Trạng ngữ và Phó từ trong tiếng Trung
Trung tâm ngữ trong tiếng Trung là gì?
Lượng từ trong tiếng Trung là gì?
Lượng từ trong tiếng Trung thông dụng nhất
Hướng dẫn chi tiết Cách đọc Số Tiền trong tiếng Trung
Cách Đọc Phần trăm trong tiếng Trung
Hướng dẫn chi tiết Cách đọc số trong tiếng Trung
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK Liên từ trong tiếng Trung là gì
- Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
- Đồng tác giả: Nguyễn Minh Vũ
- Chủ biên: Nguyễn Minh Vũ
- Biên tập viên: Nguyễn Minh Vũ
- Thư ký biên soạn: Nguyễn Minh Vũ
- Cộng tác viên: Nguyễn Minh Vũ
- Đơn vị xuất bản: CHINEMASTER
- Nhà in: CHINEMASTER
- Tên Tác phẩm: Giáo trình chuẩn HSK Liên từ trong tiếng Trung là gì
- Thời gian xuất bản: Hà Nội ngày 25 tháng 5 năm 2026
- Bản quyền nội dung: ChineMaster
- Thông tin bản quyền: ChineMaster, Thạc sỹ Nguyễn đã đăng ký bảo hộ Nhãn hiệu ChineMaster tại Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam.
© Bản quyền thuộc về tác giả Nguyễn Minh Vũ và đơn vị xuất bản ChineMaster.
Mọi hình thức sao chép, trích dẫn, in ấn lại đều phải được sự cho phép bằng văn bản của tác giả Nguyễn Minh Vũ và đơn vị xuất bản ChineMaster.
Liên từ trong tiếng Trung là gì?
Liên từ trong tiếng Trung gọi là 连词 (liáncí).
Liên từ là từ dùng để nối:
từ với từ
cụm từ với cụm từ
mệnh đề với mệnh đề
câu với câu
Mục đích của liên từ là thể hiện mối quan hệ logic giữa các thành phần trong câu như:
bổ sung
lựa chọn
nguyên nhân
kết quả
điều kiện
giả thiết
tương phản
nhượng bộ
tiến triển
mục đích
thời gian
so sánh…
Trong tiếng Trung, liên từ cực kỳ quan trọng vì:
giúp câu văn tự nhiên hơn
thể hiện logic rõ ràng
dùng rất nhiều trong HSK
xuất hiện liên tục trong văn nói và văn viết
Đặc điểm của liên từ trong tiếng Trung
1. Liên từ không làm thành phần chính của câu
Liên từ chỉ có chức năng kết nối.
Ví dụ:
因为他生病了,所以没来。
Yīnwèi tā shēngbìng le, suǒyǐ méi lái.
Vì anh ấy bị bệnh nên không đến.
Trong câu:
因为…所以… = liên từ
他 = chủ ngữ
生病 = vị ngữ
没来 = vị ngữ chính phía sau
Liên từ không đóng vai trò chủ ngữ hay vị ngữ.
2. Liên từ thường đi theo cặp
Tiếng Trung có rất nhiều liên từ dạng cố định:
因为……所以……
虽然……但是……
如果……就……
不但……而且……
除了……以外……
一边……一边……
Nếu dùng sai cặp, câu sẽ thiếu tự nhiên.
3. Liên từ thể hiện quan hệ logic rất rõ
Ví dụ:
他很努力,但是成绩不好。
Tā hěn nǔlì, dànshì chéngjī bù hǎo.
Anh ấy rất chăm chỉ nhưng thành tích không tốt.
Quan hệ logic:
vế trước: chăm chỉ
vế sau: kết quả trái ngược
Liên từ 但是 cho biết quan hệ tương phản.
Phân loại liên từ trong tiếng Trung
I. Liên từ đẳng lập
Liên từ đẳng lập dùng để nối các thành phần ngang hàng.
1. 和 (hé) — và
我和你都是学生。
Wǒ hé nǐ dōu shì xuésheng.
Tôi và bạn đều là học sinh.
Phân tích:
我 = chủ ngữ 1
和 = liên từ
你 = chủ ngữ 2
都 = phó từ
是 = động từ
学生 = tân ngữ
2. 跟 (gēn) — với, và
他跟我一起去。
Tā gēn wǒ yìqǐ qù.
Anh ấy đi cùng tôi.
Phân tích:
他 = chủ ngữ
跟 = liên từ
我 = đối tượng
一起 = trạng ngữ
去 = động từ
3. 以及 (yǐjí) — và, cùng với
公司生产手机以及电脑。
Gōngsī shēngchǎn shǒujī yǐjí diànnǎo.
Công ty sản xuất điện thoại và máy tính.
Phân tích:
公司 = chủ ngữ
生产 = động từ
手机 = tân ngữ 1
以及 = liên từ
电脑 = tân ngữ 2
4. 或者 (huòzhě) — hoặc
你喝茶或者咖啡?
Nǐ hē chá huòzhě kāfēi?
Bạn uống trà hoặc cà phê?
Phân tích:
你 = chủ ngữ
喝 = động từ
茶 = lựa chọn 1
或者 = liên từ
咖啡 = lựa chọn 2
5. 还是 (háishì) — hay là
你去还是我去?
Nǐ qù háishì wǒ qù?
Bạn đi hay tôi đi?
Phân tích:
你去 = mệnh đề 1
还是 = liên từ lựa chọn
我去 = mệnh đề 2
II. Liên từ nguyên nhân — kết quả
1. 因为……所以……
(yīnwèi…suǒyǐ…)
Vì… nên…
因为下雨,所以我们没出去。
Yīnwèi xiàyǔ, suǒyǐ wǒmen méi chūqù.
Vì trời mưa nên chúng tôi không ra ngoài.
Phân tích:
因为 = liên từ nguyên nhân
下雨 = nguyên nhân
所以 = liên từ kết quả
我们没出去 = kết quả
2. 由于……因此……
(yóuyú…yīncǐ…)
Do… nên…
由于时间不够,因此会议取消了。
Yóuyú shíjiān bú gòu, yīncǐ huìyì qǔxiāo le.
Do không đủ thời gian nên cuộc họp đã bị hủy.
III. Liên từ điều kiện
1. 如果……就……
(rúguǒ…jiù…)
Nếu… thì…
如果你努力,就一定会成功。
Rúguǒ nǐ nǔlì, jiù yídìng huì chénggōng.
Nếu bạn cố gắng thì nhất định sẽ thành công.
Phân tích:
如果 = liên từ điều kiện
你努力 = điều kiện
就 = liên từ kết quả
会成功 = kết quả xảy ra
2. 要是……就……
(yàoshi…jiù…)
Nếu mà… thì…
要是明天下雪,我们就不去了。
Yàoshi míngtiān xiàxuě, wǒmen jiù bú qù le.
Nếu ngày mai có tuyết thì chúng tôi không đi nữa.
IV. Liên từ tương phản
1. 虽然……但是……
(suīrán…dànshì…)
Mặc dù… nhưng…
虽然很累,但是他还在工作。
Suīrán hěn lèi, dànshì tā hái zài gōngzuò.
Mặc dù rất mệt nhưng anh ấy vẫn đang làm việc.
Phân tích:
虽然 = nhượng bộ
很累 = tình huống
但是 = chuyển ý
还在工作 = kết quả trái ngược dự đoán
2. 可是 (kěshì) — nhưng
我想去,可是没有时间。
Wǒ xiǎng qù, kěshì méiyǒu shíjiān.
Tôi muốn đi nhưng không có thời gian.
V. Liên từ tăng tiến
1. 不但……而且……
(búdàn…érqiě…)
Không những… mà còn…
他不但会说中文,而且会说日语。
Tā búdàn huì shuō Zhōngwén, érqiě huì shuō Rìyǔ.
Anh ấy không những biết tiếng Trung mà còn biết tiếng Nhật.
Phân tích:
不但 = phần tăng tiến đầu
会说中文 = năng lực 1
而且 = tăng tiến thêm
会说日语 = năng lực mạnh hơn
2. 不仅……还……
(bùjǐn…hái…)
Không chỉ… còn…
这家店不仅便宜,还很好吃。
Zhè jiā diàn bùjǐn piányi, hái hěn hǎochī.
Quán này không chỉ rẻ mà còn rất ngon.
VI. Liên từ lựa chọn
1. 不是……就是……
(búshì…jiùshì…)
Không phải… thì là…
他不是在家,就是在公司。
Tā búshì zài jiā, jiùshì zài gōngsī.
Anh ấy không ở nhà thì ở công ty.
2. 要么……要么……
(yàome…yàome…)
Hoặc là… hoặc là…
你要么现在做,要么以后别后悔。
Nǐ yàome xiànzài zuò, yàome yǐhòu bié hòuhuǐ.
Hoặc là bây giờ làm, hoặc là sau này đừng hối hận.
VII. Liên từ song hành
1. 一边……一边……
(yìbiān…yìbiān…)
Vừa… vừa…
她一边听音乐,一边做作业。
Tā yìbiān tīng yīnyuè, yìbiān zuò zuòyè.
Cô ấy vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.
Phân tích:
一边 = hành động song song
听音乐 = hành động 1
做作业 = hành động 2
VIII. Liên từ mục đích
为了……
(wèile…)
Để…
为了考试,他每天学习到很晚。
Wèile kǎoshì, tā měitiān xuéxí dào hěn wǎn.
Để thi cử, anh ấy mỗi ngày học đến rất khuya.
IX. Liên từ thời gian
当……的时候……
(dāng…de shíhou…)
Khi…
当我小时候的时候,我住在农村。
Dāng wǒ xiǎoshíhou de shíhou, wǒ zhù zài nóngcūn.
Khi tôi còn nhỏ, tôi sống ở nông thôn.
Sự khác nhau giữa các liên từ dễ nhầm
1. 和 vs 跟
和:
trang trọng hơn
dùng nhiều trong văn viết
跟:
khẩu ngữ hơn
dùng nhiều trong giao tiếp
Ví dụ:
我和老师聊天。
Wǒ hé lǎoshī liáotiān.
Tôi nói chuyện với giáo viên.
我跟老师聊天。
Wǒ gēn lǎoshī liáotiān.
Tôi nói chuyện với giáo viên.
2. 或者 vs 还是
或者:
dùng trong câu trần thuật
还是:
thường dùng trong câu hỏi lựa chọn
Ví dụ:
你可以坐公交车或者打车。
Nǐ kěyǐ zuò gōngjiāochē huòzhě dǎchē.
Bạn có thể đi xe buýt hoặc bắt taxi.
你坐公交车还是打车?
Nǐ zuò gōngjiāochē háishì dǎchē?
Bạn đi xe buýt hay bắt taxi?
3. 虽然……但是…… vs 可是
虽然……但是……
cấu trúc đầy đủ
logic mạnh hơn
可是
đơn giản hơn
thiên về khẩu ngữ
Những lỗi thường gặp khi dùng liên từ
1. Thiếu vế sau
Sai:
因为下雨,我们没去。
Dù người Trung vẫn hiểu, nhưng trong học thuật nên dùng:
因为下雨,所以我们没去。
2. Dùng sai cặp liên từ
Sai:
虽然很累,所以他休息了。
Đúng:
虽然很累,但是他没休息。
Hoặc:
因为很累,所以他休息了。
3. Dùng trùng ý nghĩa
Sai:
因为所以他迟到了。
Phải có nội dung ở giữa:
因为他起晚了,所以他迟到了。
Tổng kết
Liên từ trong tiếng Trung:
dùng để nối từ, cụm từ, mệnh đề và câu
thể hiện quan hệ logic
giúp câu văn mạch lạc và tự nhiên
Các nhóm liên từ quan trọng nhất:
đẳng lập
nguyên nhân — kết quả
điều kiện
tương phản
tăng tiến
lựa chọn
song hành
mục đích
thời gian
Những liên từ quan trọng nhất cần nhớ:
和
或者
还是
因为……所以……
如果……就……
虽然……但是……
不但……而且……
一边……一边……
要么……要么……
不是……就是……
Toàn bộ các liên từ phổ biến trong tiếng Trung
Tiếng Trung có rất nhiều liên từ. Không tồn tại một danh sách “tất cả tuyệt đối” vì:
có liên từ cổ văn
liên từ văn viết học thuật
liên từ khẩu ngữ
liên từ hiện đại
liên từ địa phương
liên từ đa chức năng
Dưới đây là danh sách gần như đầy đủ các liên từ phổ biến và quan trọng nhất trong tiếng Trung hiện đại, được chia theo chức năng ngữ pháp để dễ học và dễ nhớ.
I. Liên từ nối ngang hàng — đẳng lập
Dùng để nối các từ hoặc mệnh đề có địa vị ngang nhau.
和
hé
và
跟
gēn
và, với
同
tóng
và, cùng với
与
yǔ
và
及
jí
cùng với
以及
yǐjí
và, cùng với
并
bìng
và
并且
bìngqiě
đồng thời
而
ér
và, còn
而且
érqiě
mà còn
又
yòu
vừa lại
既
jì
vừa
也
yě
cũng
还
hái
còn
同时
tóngshí
đồng thời
另外
lìngwài
ngoài ra
此外
cǐwài
ngoài ra
再说
zàishuō
hơn nữa
并且
bìngqiě
hơn nữa
况且
kuàngqiě
huống chi
何况
hékuàng
huống hồ
II. Liên từ lựa chọn
Dùng để biểu thị chọn lựa.
或者
huòzhě
hoặc
或
huò
hoặc
还是
háishì
hay là
要么
yàome
hoặc là
要不
yàobù
hay là
不是……就是……
búshì…jiùshì…
không phải… thì là…
要么……要么……
yàome…yàome…
hoặc là… hoặc là…
或者……或者……
huòzhě…huòzhě…
hoặc… hoặc…
与其……不如……
yǔqí…bùrú…
thà… còn hơn…
宁可……也不……
nìngkě…yě bù…
thà… chứ không…
宁愿……也……
nìngyuàn…yě…
thà rằng… cũng…
III. Liên từ nguyên nhân — kết quả
Biểu thị nguyên nhân và kết quả.
因为
yīnwèi
vì
所以
suǒyǐ
cho nên
由于
yóuyú
do
因此
yīncǐ
vì vậy
因而
yīn’ér
do đó
于是
yúshì
thế là
既然
jìrán
đã
既然……就……
jìrán…jiù…
đã… thì…
因为……所以……
yīnwèi…suǒyǐ…
vì… nên…
由于……因此……
yóuyú…yīncǐ…
do… nên…
之所以……是因为……
zhī suǒyǐ…shì yīnwèi…
sở dĩ… là vì…
IV. Liên từ điều kiện
Nếu có điều kiện thì xảy ra kết quả.
如果
rúguǒ
nếu
要是
yàoshi
nếu
假如
jiǎrú
nếu
假使
jiǎshǐ
nếu
倘若
tǎngruò
nếu
倘使
tǎngshǐ
nếu
若
ruò
nếu
如
rú
nếu
一旦
yídàn
một khi
除非
chúfēi
trừ phi
只有
zhǐyǒu
chỉ có
只要
zhǐyào
chỉ cần
如果……就……
rúguǒ…jiù…
nếu… thì…
要是……就……
yàoshi…jiù…
nếu… thì…
只要……就……
zhǐyào…jiù…
chỉ cần… thì…
只有……才……
zhǐyǒu…cái…
chỉ có… mới…
除非……否则……
chúfēi…fǒuzé…
trừ phi… nếu không…
V. Liên từ tương phản — chuyển ý
Biểu thị sự trái ngược.
但是
dànshì
nhưng
可是
kěshì
nhưng
但
dàn
nhưng
然而
rán’ér
tuy nhiên
不过
búguò
tuy nhiên
只是
zhǐshì
chỉ là
却
què
thế nhưng
偏偏
piānpiān
cố tình lại
反而
fǎn’ér
ngược lại
虽然
suīrán
mặc dù
虽
suī
tuy
尽管
jǐnguǎn
mặc dù
固然
gùrán
đương nhiên
虽然……但是……
suīrán…dànshì…
mặc dù… nhưng…
尽管……还是……
jǐnguǎn…háishì…
dù… vẫn…
即使……也……
jíshǐ…yě…
cho dù… cũng…
哪怕……也……
nǎpà…yě…
dù cho… cũng…
VI. Liên từ tăng tiến
Biểu thị ý nghĩa tăng thêm.
不但
búdàn
không những
不仅
bùjǐn
không chỉ
不光
bùguāng
không chỉ
不只
bùzhǐ
không chỉ
而且
érqiě
mà còn
并且
bìngqiě
đồng thời
还
hái
còn
甚至
shènzhì
thậm chí
尤其
yóuqí
đặc biệt là
更
gèng
hơn nữa
更加
gèngjiā
càng hơn
何况
hékuàng
huống hồ
况且
kuàngqiě
huống chi
不但……而且……
búdàn…érqiě…
không những… mà còn…
不仅……还……
bùjǐn…hái…
không chỉ… còn…
不但……甚至……
búdàn…shènzhì…
không những… thậm chí…
VII. Liên từ giả thiết — nhượng bộ
Biểu thị giả định hoặc nhượng bộ.
即使
jíshǐ
dù cho
哪怕
nǎpà
dù cho
就算
jiùsuàn
cho dù
纵然
zòngrán
dẫu rằng
哪怕……也……
nǎpà…yě…
dù… cũng…
即使……也……
jíshǐ…yě…
cho dù… cũng…
就算……也……
jiùsuàn…yě…
dù cho… cũng…
VIII. Liên từ song hành
Biểu thị hai hành động xảy ra đồng thời.
一边……一边……
yìbiān…yìbiān…
vừa… vừa…
一面……一面……
yímiàn…yímiàn…
một mặt… một mặt…
边……边……
biān…biān…
vừa… vừa…
同时
tóngshí
đồng thời
IX. Liên từ thời gian
Biểu thị quan hệ thời gian.
当……的时候……
dāng…de shíhou…
khi…
一……就……
yī…jiù…
vừa… liền…
以后
yǐhòu
sau khi
以前
yǐqián
trước khi
然后
ránhòu
sau đó
接着
jiēzhe
tiếp theo
随后
suíhòu
sau đó
后来
hòulái
sau này
从前
cóngqián
trước đây
X. Liên từ mục đích
为了
wèile
để
为的是
wèideshì
mục đích là
以便
yǐbiàn
để tiện
以免
yǐmiǎn
để tránh
XI. Liên từ giải thích — bổ sung
也就是说
yě jiùshì shuō
nói cách khác
就是说
jiùshì shuō
tức là
换句话说
huànjùhuà shuō
nói cách khác
比如
bǐrú
ví dụ như
例如
lìrú
ví dụ
譬如
pìrú
chẳng hạn
XII. Liên từ tổng kết
总之
zǒngzhī
tóm lại
总而言之
zǒng’ér yánzhī
nói tóm lại
因此
yīncǐ
vì vậy
由此可见
yóucǐ kějiàn
từ đó có thể thấy
XIII. Liên từ nhấn mạnh
尤其
yóuqí
đặc biệt
特别是
tèbié shì
đặc biệt là
甚至
shènzhì
thậm chí
尤其是
yóuqí shì
đặc biệt là
XIV. Liên từ loại trừ — ngoại lệ
除了……以外……
chúle…yǐwài…
ngoài… ra…
除去
chúqù
ngoại trừ
除非
chúfēi
trừ phi
XV. Liên từ so sánh
与其……不如……
yǔqí…bùrú…
thà… còn hơn…
宁可……也不……
nìngkě…yě bù…
thà… chứ không…
不像……而像……
bùxiàng…ér xiàng…
không giống… mà giống…
Các liên từ quan trọng nhất trong HSK
Nếu học giao tiếp và thi HSK, cần ưu tiên nhớ:
和
或者
还是
因为……所以……
如果……就……
虽然……但是……
不但……而且……
一边……一边……
只要……就……
只有……才……
即使……也……
除了……以外……
要么……要么……
不是……就是……
与其……不如……
一……就……
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK Liên từ trong tiếng Trung là gì
- Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
- Đồng tác giả: Nguyễn Minh Vũ
- Chủ biên: Nguyễn Minh Vũ
- Biên tập viên: Nguyễn Minh Vũ
- Thư ký biên soạn: Nguyễn Minh Vũ
- Cộng tác viên: Nguyễn Minh Vũ
- Đơn vị xuất bản: CHINEMASTER
- Nhà in: CHINEMASTER
- Tên Tác phẩm: Giáo trình chuẩn HSK Liên từ trong tiếng Trung là gì
- Thời gian xuất bản: Hà Nội ngày 25 tháng 5 năm 2026
- Bản quyền nội dung: ChineMaster
- Thông tin bản quyền: ChineMaster, Thạc sỹ Nguyễn đã đăng ký bảo hộ Nhãn hiệu ChineMaster tại Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam.
© Bản quyền thuộc về tác giả Nguyễn Minh Vũ và đơn vị xuất bản ChineMaster.
Mọi hình thức sao chép, trích dẫn, in ấn lại đều phải được sự cho phép bằng văn bản của tác giả Nguyễn Minh Vũ và đơn vị xuất bản ChineMaster.