Học ngữ pháp tiếng Trung HSK HSKK chuyên đề Thực từ trong tiếng Trung - Giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Thực từ trong tiếng Trung là gì
Hư từ trong tiếng Trung là gì?
Dưới đây là các bài giảng ngữ pháp tiếng Trung cơ bản
Bảng Thuật ngữ Ngữ pháp Tiếng Trung Thầy Vũ
Đại từ trong tiếng Trung là gì?
Danh từ trong tiếng Trung là gì?
Động từ trong tiếng Trung là gì?
Tính từ trong tiếng Trung là gì?
Liên từ trong tiếng Trung là gì?
Hư từ trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ kết cấu 的 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ kết cấu 得 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ kết cấu 地 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ động thái 了 trong tiếng Trung là gì
Tất cả Trợ từ ngữ khí trong tiếng Trung
Trợ từ ngữ khí 了 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ động thái 过 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ động thái 着 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 啊 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 吗 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 啦 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 呀 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 吧 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 呢 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 可不是嘛 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 哦 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 哇 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 哟 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 呦 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 嗨 trong tiếng Trung là gì?
Tổng hợp tất cả Bổ ngữ trong tiếng Trung
Tổng hợp tất cả Trạng ngữ trong tiếng Trung
Tổng hợp tất cả Định ngữ trong tiếng Trung
Bổ ngữ trong tiếng Trung là gì?
Định ngữ trong tiếng Trung là gì?
Trạng ngữ trong tiếng Trung là gì?
Phó từ trong tiếng Trung là gì?
So sánh Trạng ngữ và Phó từ trong tiếng Trung
Trung tâm ngữ trong tiếng Trung là gì?
Lượng từ trong tiếng Trung là gì?
Lượng từ trong tiếng Trung thông dụng nhất
Hướng dẫn chi tiết Cách đọc Số Tiền trong tiếng Trung
Cách Đọc Phần trăm trong tiếng Trung
Hướng dẫn chi tiết Cách đọc số trong tiếng Trung
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK Thực từ trong tiếng Trung là gì
- Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
- Đồng tác giả: Nguyễn Minh Vũ
- Chủ biên: Nguyễn Minh Vũ
- Biên tập viên: Nguyễn Minh Vũ
- Thư ký biên soạn: Nguyễn Minh Vũ
- Cộng tác viên: Nguyễn Minh Vũ
- Đơn vị xuất bản: CHINEMASTER
- Nhà in: CHINEMASTER
- Tên Tác phẩm: Giáo trình chuẩn HSK Thực từ trong tiếng Trung là gì
- Thời gian xuất bản: Hà Nội ngày 25 tháng 5 năm 2026
- Bản quyền nội dung: ChineMaster
- Thông tin bản quyền: ChineMaster, Thạc sỹ Nguyễn đã đăng ký bảo hộ Nhãn hiệu ChineMaster tại Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam.
© Bản quyền thuộc về tác giả Nguyễn Minh Vũ và đơn vị xuất bản ChineMaster.
Mọi hình thức sao chép, trích dẫn, in ấn lại đều phải được sự cho phép bằng văn bản của tác giả Nguyễn Minh Vũ và đơn vị xuất bản ChineMaster.
Thực từ trong tiếng Trung là gì
Thực từ (实词 shící) là nhóm từ mang ý nghĩa từ vựng cụ thể, có khả năng trực tiếp biểu đạt sự vật, hành động, trạng thái, tính chất, số lượng hoặc đơn vị. Đây là bộ phận mang nội dung chính của câu, quyết định thông tin cốt lõi mà câu muốn truyền đạt.
Trong câu tiếng Trung, thực từ có thể tự mình đảm nhiệm các thành phần ngữ pháp quan trọng như chủ ngữ, vị ngữ, tân ngữ, định ngữ, trạng ngữ (trong một số trường hợp). Không có thực từ thì câu gần như không còn nội dung.
Thực từ được chia thành 6 loại lớn
Danh từ (名词 míngcí)
1.1 Khái niệm
Danh từ là từ chỉ người, vật, địa điểm, thời gian, phương hướng, hoặc khái niệm trừu tượng.
1.2 Đặc điểm ngữ pháp
Danh từ có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, định ngữ.
Thường đứng sau lượng từ hoặc số từ.
Có thể kết hợp với từ chỉ này, đó (这, 那).
1.3 Ví dụ câu
今天的会议很重要。
Jīntiān de huìyì hěn zhòngyào.
Cuộc họp hôm nay rất quan trọng.
Phân tích chi tiết:
今天 (jīntiān): danh từ thời gian, hôm nay
的 (de): trợ từ kết cấu, nối định ngữ với trung tâm ngữ
会议 (huìyì): danh từ, cuộc họp
很 (hěn): phó từ mức độ, rất
重要 (zhòngyào): tính từ, quan trọng
Cấu trúc:
今天的会议 = định ngữ + trung tâm ngữ
Trong đó “会议” là danh từ thực từ đóng vai trò trung tâm ngữ.
Động từ (动词 dòngcí)
2.1 Khái niệm
Động từ biểu thị hành động, hành vi, trạng thái tồn tại hoặc sự biến đổi.
2.2 Đặc điểm
Có thể làm vị ngữ trực tiếp.
Có thể mang tân ngữ.
Có thể kết hợp với trợ từ động thái như 了, 着, 过.
2.3 Ví dụ câu
他们正在讨论问题。
Tāmen zhèngzài tǎolùn wèntí.
Họ đang thảo luận vấn đề.
Phân tích:
他们 (tāmen): đại từ, họ
正在 (zhèngzài): phó từ, đang
讨论 (tǎolùn): động từ thực từ, thảo luận
问题 (wèntí): danh từ, vấn đề
Cấu trúc:
正在 + 动词 + 受词
“讨论” là động từ chính mang nội dung hành động.
Tính từ (形容词 xíngróngcí)
3.1 Khái niệm
Tính từ biểu thị tính chất, trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật.
3.2 Đặc điểm
Có thể làm vị ngữ.
Có thể được bổ nghĩa bởi 很, 非常, 太.
Có thể lặp lại để nhấn mạnh (AA, AABB).
3.3 Ví dụ câu
这个房间非常干净。
Zhège fángjiān fēicháng gānjìng.
Căn phòng này rất sạch sẽ.
Phân tích:
这个 (zhège): đại từ chỉ định, này
房间 (fángjiān): danh từ, căn phòng
非常 (fēicháng): phó từ mức độ, rất
干净 (gānjìng): tính từ thực từ, sạch sẽ
Cấu trúc:
Chủ ngữ + trạng ngữ mức độ + vị ngữ tính từ
Đại từ (代词 dàicí)
4.1 Khái niệm
Đại từ là từ dùng để thay thế cho danh từ nhằm tránh lặp lại.
4.2 Các loại
Đại từ nhân xưng (我, 你, 他)
Đại từ chỉ thị (这, 那)
Đại từ nghi vấn (谁, 什么, 哪儿)
4.3 Ví dụ câu
如果他不来,我们就开始。
Rúguǒ tā bù lái, wǒmen jiù kāishǐ.
Nếu anh ấy không đến, chúng ta sẽ bắt đầu.
Phân tích:
如果 (rúguǒ): liên từ điều kiện
他 (tā): đại từ nhân xưng
不 (bù): phủ định
来 (lái): động từ
我们 (wǒmen): đại từ
就 (jiù): phó từ
开始 (kāishǐ): động từ
“他” và “我们” đều là đại từ thực từ giữ vai trò chủ ngữ.
Số từ (数词 shùcí)
5.1 Khái niệm
Số từ biểu thị số lượng hoặc thứ tự.
5.2 Đặc điểm
Luôn kết hợp với lượng từ khi đếm danh từ.
Có thể đứng một mình trong biểu thị số thứ tự.
5.3 Ví dụ câu
我订了两张票。
Wǒ dìng le liǎng zhāng piào.
Tôi đã đặt hai vé.
Phân tích:
我 (wǒ): chủ ngữ
订 (dìng): động từ
了 (le): trợ từ hoàn thành
两 (liǎng): số từ
张 (zhāng): lượng từ
票 (piào): danh từ
Cấu trúc:
Số từ + lượng từ + danh từ → biểu thị đơn vị số lượng chính xác
Lượng từ (量词 liàngcí)
6.1 Khái niệm
Lượng từ dùng để chỉ đơn vị của sự vật hoặc hành động.
6.2 Phân loại
Danh lượng từ (个, 本, 杯, 张)
Động lượng từ (次, 遍, 下)
6.3 Ví dụ câu
他看了一次电影。
Tā kàn le yí cì diànyǐng.
Anh ấy đã xem một lần phim.
Phân tích:
他 (tā): chủ ngữ
看 (kàn): động từ
了 (le): trợ từ hoàn thành
一 (yī): số từ
次 (cì): lượng từ động từ
电影 (diànyǐng): danh từ
Cấu trúc:
Động từ + 了 + số từ + lượng từ + tân ngữ
Tổng kết sâu về thực từ
Thực từ là “xương sống nội dung” của tiếng Trung. Nếu nhìn theo cấu trúc câu:
Chủ thể (ai/cái gì) → danh từ, đại từ
Hành động (làm gì) → động từ
Trạng thái (như thế nào) → tính từ
Số lượng (bao nhiêu) → số từ
Đơn vị (đếm thế nào) → lượng từ
Tất cả thực từ kết hợp với nhau tạo thành toàn bộ nội dung thông tin của câu, còn hư từ chỉ đóng vai trò kết nối và điều chỉnh ngữ pháp.
So sánh Thực từ và Hư từ trong tiếng Trung
Khái niệm cơ bản
Thực từ (实词 shící)
Thực từ là những từ có ý nghĩa từ vựng cụ thể, có thể trực tiếp biểu thị sự vật, hành động, trạng thái, tính chất, số lượng hoặc đơn vị.
Chúng là phần mang nội dung thông tin chính của câu.
Ví dụ khái quát:
人 (người), 学习 (học), 高 (cao), 三 (ba), 杯 (cốc)
Hư từ (虚词 xūcí)
Hư từ là những từ không có nghĩa từ vựng cụ thể, không thể tự đứng độc lập để biểu đạt nội dung chính, mà chỉ dùng để biểu thị quan hệ ngữ pháp, sắc thái câu hoặc cấu trúc.
Ví dụ khái quát:
的, 了, 着, 吗, 吧, 和, 在
Vai trò trong câu
Thực từ
Mang nội dung chính của câu
Làm thành phần chính: chủ ngữ, vị ngữ, tân ngữ, định ngữ
Trả lời câu hỏi: ai, cái gì, làm gì, như thế nào, bao nhiêu
Hư từ
Không mang nội dung chính
Chỉ kết nối, bổ sung, đánh dấu ngữ pháp
Biểu thị: thời, thể, mức độ, nghi vấn, quan hệ logic
Khả năng đứng độc lập
Thực từ
Có thể đứng độc lập và có nghĩa rõ ràng
Ví dụ: 学习 = học, 学生 = học sinh
Hư từ
Không thể đứng độc lập
Ví dụ: “的” không thể tự nói là có nghĩa hoàn chỉnh
Phân loại
Thực từ gồm 6 loại
Danh từ (名词)
Động từ (动词)
Tính từ (形容词)
Đại từ (代词)
Số từ (数词)
Lượng từ (量词)
Hư từ gồm các nhóm chính
Trợ từ (助词): 的, 了, 着, 过
Giới từ (介词): 在, 从, 对, 给
Liên từ (连词): 和, 但是, 因为, 所以
Phó từ (副词): 很, 都, 也, 才 (lưu ý: phó từ thường được xếp trung gian nhưng trong ngữ pháp truyền thống vẫn xem là hư từ)
Từ ngữ khí (语气词): 吗, 呢, 吧, 啊
So sánh trực tiếp qua ví dụ câu
Ví dụ 1
我在学校学习。
Wǒ zài xuéxiào xuéxí.
Tôi đang học ở trường.
Phân tích thực từ:
我 (tôi): đại từ, thực từ
学校 (trường học): danh từ, thực từ
学习 (học): động từ, thực từ
Phân tích hư từ:
在: giới từ, biểu thị địa điểm
→ không mang nghĩa “cái gì”, chỉ quan hệ “ở đâu”
Kết luận:
Thực từ mang nội dung chính “tôi học trường”
Hư từ “在” chỉ bổ sung quan hệ không gian
Ví dụ so sánh sâu hơn
Ví dụ 2
他已经吃了饭了。
Tā yǐjīng chī le fàn le.
Anh ấy đã ăn cơm rồi.
Phân tích thực từ:
他 (anh ấy): đại từ
吃 (ăn): động từ
饭 (cơm): danh từ
Phân tích hư từ:
已经: phó từ chỉ hoàn thành
了 (2 lần): trợ từ động thái + trợ từ ngữ khí
Vai trò hư từ:
“已经” + “了” tạo nghĩa thì hoàn thành
nhưng không mang nội dung “ăn cái gì”
So sánh về chức năng ngữ pháp
Thực từ
Tạo nội dung câu
Quyết định nghĩa chính
Có thể mở rộng thành cụm từ lớn
Ví dụ: 学生, 很高, 三本书
Hư từ
Tạo cấu trúc câu
Xác định quan hệ giữa các thành phần
Ví dụ: 的 nối định ngữ, 在 chỉ nơi chốn, 了 chỉ hoàn thành
So sánh về khả năng biến đổi
Thực từ
Có thể biến đổi hình thức hoặc kết hợp:
吃 → 吃饭 → 吃完饭
高 → 很高 → 高高的
Hư từ
Cố định, không biến đổi hình thức
“的” luôn là “的”, không thay đổi
So sánh về mặt câu hỏi
Thực từ trả lời:
Ai: 他是谁
Cái gì: 这是什么
Làm gì: 你做什么
Bao nhiêu: 有多少
Hư từ trả lời:
Không trả lời nội dung câu hỏi
Chỉ trả lời quan hệ:
Ở đâu (在)
Đã xong chưa (了)
Có phải không (吗)
Bản chất ngôn ngữ học
Thực từ
Là “nội dung từ vựng” (lexical meaning)
Mang thông tin thực tế
Là phần “xương sống nghĩa”
Hư từ
Là “từ chức năng” (grammatical function)
Không mang nghĩa độc lập
Là phần “khung ngữ pháp”
Kết luận tổng hợp
Nếu hiểu đơn giản nhưng chính xác:
Thực từ là “cái gì được nói đến”
Hư từ là “cách nói câu đó như thế nào”
Một câu tiếng Trung hoàn chỉnh luôn cần:
Thực từ để tạo nội dung
Hư từ để tạo quan hệ ngữ pháp
Ví dụ cuối cùng phân tích tổng hợp
这个漂亮的女孩在公园里跑了。
Zhège piàoliang de nǚhái zài gōngyuán lǐ pǎo le.
Cô gái xinh đẹp này đã chạy trong công viên.
Phân tích:
Thực từ:
这 (này)
女孩 (cô gái)
漂亮 (xinh đẹp)
公园 (công viên)
跑 (chạy)
Hư từ:
的: nối định ngữ
在: giới từ
里: hậu tố vị trí
了: trợ từ hoàn thành
Vai trò:
Thực từ tạo nội dung “cô gái chạy công viên”
Hư từ tạo cấu trúc “cô gái xinh đẹp này đang/đã chạy ở trong công viên”
THỰC TỪ TRONG TIẾNG TRUNG LÀ GÌ?
Trong ngữ pháp tiếng Trung hiện đại, từ loại được chia thành hai nhóm lớn nhất:
Thực từ 实词 (shící)
Hư từ 虚词 (xūcí)
Nếu hư từ chủ yếu dùng để biểu thị quan hệ ngữ pháp và sắc thái ngữ khí, thì thực từ là nhóm từ mang ý nghĩa từ vựng thực tế và trực tiếp biểu đạt nội dung của câu.
Nói cách dễ hiểu:
Thực từ là “nội dung chính” của câu.
Hư từ là “công cụ ngữ pháp” hỗ trợ cho câu.
Ví dụ:
我学习汉语。
Wǒ xuéxí Hànyǔ.
Tôi học tiếng Trung.
Trong câu này:
我 = tôi
学习 = học
汉语 = tiếng Trung
Ba từ này đều mang ý nghĩa cụ thể nên đều là thực từ.
I. ĐỊNH NGHĨA THỰC TỪ TRONG TIẾNG TRUNG
Thực từ 实词 là những từ có ý nghĩa từ vựng độc lập rõ ràng, dùng để biểu thị:
người
sự vật
hành động
tính chất
trạng thái
số lượng
thời gian
nơi chốn
Thực từ có thể đảm nhiệm các thành phần chính trong câu như:
chủ ngữ
vị ngữ
tân ngữ
định ngữ
trạng ngữ
bổ ngữ
Ví dụ:
老师喜欢学生。
Lǎoshī xǐhuān xuésheng.
Giáo viên thích học sinh.
Phân tích thành phần ngữ pháp:
老师 = danh từ = chủ ngữ
喜欢 = động từ = vị ngữ
学生 = danh từ = tân ngữ
Cả ba từ đều có ý nghĩa độc lập nên đều là thực từ.
II. ĐẶC ĐIỂM CỦA THỰC TỪ TRONG TIẾNG TRUNG
Có ý nghĩa từ vựng độc lập rõ ràng
Đây là đặc điểm quan trọng nhất của thực từ.
Ví dụ:
书
shū
sách
跑
pǎo
chạy
漂亮
piàoliang
xinh đẹp
Những từ này khi đứng một mình vẫn có nghĩa rõ ràng.
Có thể làm thành phần chính của câu
Ví dụ:
小王看书。
Xiǎo Wáng kàn shū.
Tiểu Vương đọc sách.
Phân tích:
小王 = chủ ngữ
看 = động từ vị ngữ
书 = tân ngữ
Đây đều là thực từ.
Có thể kết hợp với nhiều thành phần ngữ pháp khác
Ví dụ:
漂亮的花。
Piàoliang de huā.
Bông hoa đẹp.
Phân tích:
漂亮 = tính từ
的 = trợ từ
花 = danh từ
Trong cụm này:
漂亮 và 花 là thực từ
的 là hư từ
Số lượng thực từ rất lớn
Hầu hết từ vựng trong tiếng Trung đều thuộc nhóm thực từ.
III. PHÂN LOẠI THỰC TỪ TRONG TIẾNG TRUNG
Trong tiếng Trung hiện đại, thực từ thường bao gồm:
Danh từ 名词
Động từ 动词
Tính từ 形容词
Đại từ 代词
Số từ 数词
Lượng từ 量词
Bây giờ chúng ta sẽ phân tích từng loại thật chi tiết.
IV. DANH TỪ 名词
Danh từ là từ dùng để chỉ:
người
sự vật
hiện tượng
thời gian
địa điểm
khái niệm
Ví dụ:
人 rén = người
老师 lǎoshī = giáo viên
学校 xuéxiào = trường học
北京 Běijīng = Bắc Kinh
今天 jīntiān = hôm nay
Chức năng ngữ pháp của danh từ
Danh từ thường làm:
chủ ngữ
tân ngữ
định ngữ
Ví dụ:
老师来了。
Lǎoshī lái le.
Giáo viên đến rồi.
Phân tích:
老师 = danh từ = chủ ngữ
来 = động từ
了 = trợ từ động thái
Ví dụ khác:
我喜欢中国文化。
Wǒ xǐhuān Zhōngguó wénhuà.
Tôi thích văn hóa Trung Quốc.
Phân tích:
我 = đại từ = chủ ngữ
喜欢 = động từ
中国文化 = cụm danh từ = tân ngữ
Danh từ chỉ thời gian
Ví dụ:
今天很冷。
Jīntiān hěn lěng.
Hôm nay rất lạnh.
Phân tích:
今天 = danh từ thời gian
很 = phó từ
冷 = tính từ
Danh từ chỉ địa điểm
Ví dụ:
学校很大。
Xuéxiào hěn dà.
Trường học rất lớn.
V. ĐỘNG TỪ 动词
Động từ dùng để biểu thị:
hành động
động tác
trạng thái tâm lý
sự tồn tại
biến đổi
Ví dụ:
吃 chī = ăn
看 kàn = nhìn
学习 xuéxí = học
喜欢 xǐhuān = thích
爱 ài = yêu
Chức năng của động từ
Động từ thường làm vị ngữ.
Ví dụ:
他学习汉语。
Tā xuéxí Hànyǔ.
Anh ấy học tiếng Trung.
Phân tích:
他 = chủ ngữ
学习 = động từ vị ngữ
汉语 = tân ngữ
Động từ tâm lý
Ví dụ:
我喜欢音乐。
Wǒ xǐhuān yīnyuè.
Tôi thích âm nhạc.
Phân tích:
我 = chủ ngữ
喜欢 = động từ tâm lý
音乐 = tân ngữ
Động từ năng nguyện
Ví dụ:
我会说中文。
Wǒ huì shuō Zhōngwén.
Tôi biết nói tiếng Trung.
Phân tích:
我 = chủ ngữ
会 = động từ năng nguyện
说 = động từ chính
中文 = tân ngữ
VI. TÍNH TỪ 形容词
Tính từ dùng để biểu thị:
tính chất
trạng thái
đặc điểm
Ví dụ:
大 dà = to
小 xiǎo = nhỏ
漂亮 piàoliang = đẹp
高兴 gāoxìng = vui
Tính từ làm vị ngữ
Ví dụ:
她很漂亮。
Tā hěn piàoliang.
Cô ấy rất xinh đẹp.
Phân tích:
她 = chủ ngữ
很 = phó từ
漂亮 = tính từ vị ngữ
Tính từ làm định ngữ
Ví dụ:
漂亮的衣服。
Piàoliang de yīfu.
Quần áo đẹp.
Phân tích:
漂亮 = tính từ
的 = trợ từ
衣服 = danh từ trung tâm
Tính từ làm trạng ngữ
Ví dụ:
他认真地学习。
Tā rènzhēn de xuéxí.
Anh ấy học tập nghiêm túc.
Phân tích:
认真 = tính từ làm trạng ngữ
地 = trợ từ
学习 = động từ
VII. ĐẠI TỪ 代词
Đại từ dùng để thay thế cho:
người
sự vật
câu hỏi
số lượng
Đại từ gồm:
nhân xưng đại từ
chỉ thị đại từ
nghi vấn đại từ
Nhân xưng đại từ 人称代词
Ví dụ:
我 = tôi
你 = bạn
他 = anh ấy
Ví dụ:
我是学生。
Wǒ shì xuésheng.
Tôi là học sinh.
Phân tích:
我 = đại từ = chủ ngữ
是 = động từ
学生 = danh từ vị ngữ
Chỉ thị đại từ 指示代词
Ví dụ:
这 = này
那 = kia
Ví dụ:
这本书很好。
Zhè běn shū hěn hǎo.
Quyển sách này rất hay.
Nghi vấn đại từ 疑问代词
Ví dụ:
谁 = ai
什么 = cái gì
哪儿 = ở đâu
Ví dụ:
你是谁?
Nǐ shì shéi?
Bạn là ai?
VIII. SỐ TỪ 数词
Số từ dùng để biểu thị số lượng hoặc thứ tự.
Ví dụ:
一 = một
二 = hai
三 = ba
Ví dụ:
我有三个朋友。
Wǒ yǒu sān ge péngyou.
Tôi có ba người bạn.
Phân tích:
我 = chủ ngữ
有 = động từ
三个 = số lượng
朋友 = danh từ
IX. LƯỢNG TỪ 量词
Tiếng Trung có hệ thống lượng từ rất phát triển.
Lượng từ dùng sau số từ và trước danh từ.
Ví dụ:
个
本
张
条
个
Ví dụ:
一个学生。
Yí ge xuésheng.
Một học sinh.
Phân tích:
一 = số từ
个 = lượng từ
学生 = danh từ
本
Dùng cho sách.
一本书。
Yì běn shū.
Một quyển sách.
张
Dùng cho vật phẳng.
一张桌子。
Yì zhāng zhuōzi.
Một cái bàn.
X. SỰ KHÁC BIỆT GIỮA THỰC TỪ VÀ HƯ TỪ
Thực từ có ý nghĩa từ vựng rõ ràng
Ví dụ:
学生
老师
漂亮
跑步
Hư từ không có ý nghĩa từ vựng độc lập rõ ràng
Ví dụ:
的
了
吗
吧
Thực từ có thể làm thành phần chính của câu
Ví dụ:
他学习中文。
Tā xuéxí Zhōngwén.
Anh ấy học tiếng Trung.
Hư từ chủ yếu biểu thị quan hệ ngữ pháp
Ví dụ:
我已经来了。
Wǒ yǐjīng lái le.
Tôi đã đến rồi.
Trong câu:
已经
了
là hư từ.
XI. VAI TRÒ CỦA THỰC TỪ TRONG TIẾNG TRUNG
Thực từ là phần cốt lõi để tạo nội dung cho câu.
Nếu không có thực từ thì câu sẽ không có nội dung cụ thể.
Ví dụ:
我喜欢中国电影。
Wǒ xǐhuān Zhōngguó diànyǐng.
Tôi thích phim Trung Quốc.
Trong câu này:
我
喜欢
中国
电影
đều là thực từ.
Chúng tạo nên toàn bộ nội dung ý nghĩa của câu.
XII. KẾT LUẬN
Thực từ 实词 là nhóm từ có ý nghĩa từ vựng độc lập rõ ràng, dùng để biểu thị người, sự vật, hành động, tính chất, số lượng và các nội dung thực tế trong câu.
Thực từ bao gồm:
Danh từ
Động từ
Tính từ
Đại từ
Số từ
Lượng từ
Trong tiếng Trung hiện đại, thực từ đóng vai trò trung tâm trong việc tạo nội dung cho câu và là nền tảng quan trọng nhất của hệ thống từ vựng tiếng Trung.
Thực từ trong tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, “thực từ” được gọi là 实词 (shící). Đây là nhóm từ cực kỳ quan trọng trong hệ thống ngữ pháp tiếng Trung hiện đại. Nếu hư từ chủ yếu làm nhiệm vụ ngữ pháp thì thực từ là nhóm từ mang nội dung ý nghĩa chính của câu.
Nói đơn giản:
Thực từ là những từ có ý nghĩa từ vựng cụ thể, có thể biểu thị:
người
sự vật
hành động
tính chất
trạng thái
số lượng
thời gian
nơi chốn
Ví dụ:
人 rén người
书 shū sách
吃 chī ăn
漂亮 piàoliang xinh đẹp
跑 pǎo chạy
Những từ này khi đứng riêng vẫn có nghĩa đầy đủ.
Ví dụ:
书
shū
sách
Chỉ cần nghe từ “书” là người nghe hiểu đây là “sách”.
Đây chính là đặc điểm quan trọng nhất của thực từ.
Đặc điểm của thực từ trong tiếng Trung
1. Có ý nghĩa từ vựng hoàn chỉnh
Đây là đặc điểm quan trọng nhất.
Ví dụ:
老师
lǎoshī
giáo viên
苹果
píngguǒ
quả táo
学习
xuéxí
học tập
Những từ này đều biểu thị sự vật hoặc hành động cụ thể.
2. Có thể làm thành phần chính của câu
Thực từ có thể làm:
chủ ngữ
vị ngữ
tân ngữ
định ngữ
trạng ngữ
bổ ngữ
Ví dụ:
老师来了。
Lǎoshī lái le.
Giáo viên đến rồi.
Phân tích ngữ pháp:
老师 = chủ ngữ
来了 = vị ngữ động từ
Trong câu này:
“老师” là danh từ thực từ.
“来” là động từ thực từ.
3. Có thể đứng độc lập
Ví dụ:
谁来了?
Shéi lái le?
Ai đến rồi?
老师。
Lǎoshī.
Giáo viên.
“老师” có thể độc lập trả lời câu hỏi.
4. Số lượng thực từ rất lớn
Trong tiếng Trung, đa số từ vựng đều là thực từ.
Ví dụ:
danh từ
động từ
tính từ
số từ
lượng từ
đại từ
từ chỉ nơi chốn
từ chỉ thời gian
đều thuộc phạm vi thực từ.
Phân loại thực từ trong tiếng Trung
Thực từ trong tiếng Trung thường được chia thành các nhóm chính:
Danh từ 名词
Động từ 动词
Tính từ 形容词
Đại từ 代词
Số từ 数词
Lượng từ 量词
Bây giờ chúng ta sẽ phân tích từng loại thật chi tiết.
==================================================
I. DANH TỪ 名词
Danh từ là từ dùng để chỉ:
người
sự vật
hiện tượng
thời gian
địa điểm
khái niệm
Ví dụ:
人 rén người
学生 xuésheng học sinh
书 shū sách
学校 xuéxiào trường học
中国 Zhōngguó Trung Quốc
1. Danh từ chỉ người
Ví dụ:
老师在教室里。
Lǎoshī zài jiàoshì lǐ.
Giáo viên ở trong lớp học.
Phân tích ngữ pháp:
老师 = chủ ngữ
在教室里 = cụm vị ngữ chỉ nơi chốn
“老师” là danh từ chỉ người.
Ví dụ:
那个学生很认真。
Nàge xuésheng hěn rènzhēn.
Học sinh kia rất chăm chỉ.
Phân tích:
那个学生 = chủ ngữ
很认真 = vị ngữ tính từ
2. Danh từ chỉ sự vật
Ví dụ:
桌子上有一本书。
Zhuōzi shàng yǒu yì běn shū.
Trên bàn có một quyển sách.
Phân tích:
桌子上 = trạng ngữ nơi chốn
有 = động từ tồn tại
一本书 = tân ngữ
“书” là danh từ chỉ sự vật.
3. Danh từ chỉ thời gian
Ví dụ:
今天我很忙。
Jīntiān wǒ hěn máng.
Hôm nay tôi rất bận.
Phân tích:
今天 = trạng ngữ thời gian
我 = chủ ngữ
很忙 = vị ngữ tính từ
4. Danh từ chỉ địa điểm
Ví dụ:
北京是中国的首都。
Běijīng shì Zhōngguó de shǒudū.
Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc.
Phân tích:
北京 = chủ ngữ
是 = động từ liên hệ
中国的首都 = tân ngữ
==================================================
II. ĐỘNG TỪ 动词
Động từ biểu thị:
hành động
động tác
trạng thái
sự thay đổi
Ví dụ:
吃 chī ăn
喝 hē uống
学习 xuéxí học
工作 gōngzuò làm việc
喜欢 xǐhuan thích
1. Động từ chỉ hành động
Ví dụ:
我正在学习汉语。
Wǒ zhèngzài xuéxí Hànyǔ.
Tôi đang học tiếng Trung.
Phân tích:
我 = chủ ngữ
正在 = phó từ chỉ tiếp diễn
学习 = động từ vị ngữ
汉语 = tân ngữ
Ví dụ:
他每天跑步。
Tā měitiān pǎobù.
Anh ấy chạy bộ mỗi ngày.
Phân tích:
他 = chủ ngữ
每天 = trạng ngữ thời gian
跑步 = động từ vị ngữ
2. Động từ tâm lý
Ví dụ:
我喜欢中国文化。
Wǒ xǐhuan Zhōngguó wénhuà.
Tôi thích văn hóa Trung Quốc.
Phân tích:
我 = chủ ngữ
喜欢 = động từ tâm lý
中国文化 = tân ngữ
3. Động từ năng nguyện
Động từ năng nguyện biểu thị:
khả năng
nguyện vọng
sự cho phép
Ví dụ:
会 huì biết, có thể
能 néng có khả năng
可以 kěyǐ có thể
想 xiǎng muốn
Ví dụ:
我会说汉语。
Wǒ huì shuō Hànyǔ.
Tôi biết nói tiếng Trung.
Phân tích:
我 = chủ ngữ
会 = động từ năng nguyện
说 = động từ chính
汉语 = tân ngữ
Ví dụ:
你可以进来。
Nǐ kěyǐ jìnlái.
Bạn có thể vào.
Phân tích:
你 = chủ ngữ
可以 = động từ năng nguyện
进来 = động từ chính
==================================================
III. TÍNH TỪ 形容词
Tính từ biểu thị:
tính chất
trạng thái
đặc điểm
Ví dụ:
漂亮 piàoliang đẹp
高 gāo cao
大 dà lớn
快 kuài nhanh
贵 guì đắt
1. Tính từ làm vị ngữ
Ví dụ:
她很漂亮。
Tā hěn piàoliang.
Cô ấy rất xinh đẹp.
Phân tích:
她 = chủ ngữ
很漂亮 = vị ngữ tính từ
Trong tiếng Trung, tính từ có thể trực tiếp làm vị ngữ.
Ví dụ:
今天很热。
Jīntiān hěn rè.
Hôm nay rất nóng.
Phân tích:
今天 = chủ ngữ thời gian
很热 = vị ngữ tính từ
2. Tính từ làm định ngữ
Ví dụ:
我买了一件漂亮的衣服。
Wǒ mǎile yí jiàn piàoliang de yīfu.
Tôi đã mua một bộ quần áo đẹp.
Phân tích:
我 = chủ ngữ
买了 = động từ hoàn thành
一件漂亮的衣服 = tân ngữ
Trong cụm danh từ:
漂亮的 = định ngữ
衣服 = trung tâm ngữ
3. Tính từ làm trạng ngữ
Ví dụ:
他认真地学习。
Tā rènzhēn de xuéxí.
Anh ấy học tập chăm chỉ.
Phân tích:
他 = chủ ngữ
认真地 = trạng ngữ
学习 = động từ
==================================================
IV. ĐẠI TỪ 代词
Đại từ dùng để thay thế:
người
sự vật
địa điểm
số lượng
Các loại đại từ phổ biến:
đại từ nhân xưng
đại từ nghi vấn
đại từ chỉ thị
1. Đại từ nhân xưng
Ví dụ:
我 wǒ tôi
你 nǐ bạn
他 tā anh ấy
Ví dụ:
我认识他。
Wǒ rènshi tā.
Tôi quen anh ấy.
Phân tích:
我 = chủ ngữ
认识 = động từ
他 = tân ngữ
2. Đại từ nghi vấn
Ví dụ:
谁 shéi ai
什么 shénme cái gì
哪儿 nǎr ở đâu
Ví dụ:
谁在教室里?
Shéi zài jiàoshì lǐ?
Ai ở trong lớp học?
Phân tích:
谁 = chủ ngữ nghi vấn
在教室里 = vị ngữ nơi chốn
Ví dụ:
你想买什么?
Nǐ xiǎng mǎi shénme?
Bạn muốn mua gì?
Phân tích:
你 = chủ ngữ
想 = động từ năng nguyện
买 = động từ chính
什么 = tân ngữ nghi vấn
==================================================
V. SỐ TỪ 数词
Số từ biểu thị số lượng hoặc thứ tự.
Ví dụ:
一 yī một
二 èr hai
三 sān ba
第一 dì-yī thứ nhất
Ví dụ:
我有三本书。
Wǒ yǒu sān běn shū.
Tôi có ba quyển sách.
Phân tích:
我 = chủ ngữ
有 = động từ
三本书 = tân ngữ
Trong cụm:
三 = số từ
本 = lượng từ
书 = danh từ
Ví dụ:
他是第一名。
Tā shì dì-yī míng.
Anh ấy là hạng nhất.
Phân tích:
他 = chủ ngữ
是 = động từ liên hệ
第一名 = tân ngữ
==================================================
VI. LƯỢNG TỪ 量词
Lượng từ là đặc điểm cực kỳ quan trọng của tiếng Trung.
Trong tiếng Trung, số từ thường phải kết hợp với lượng từ.
Ví dụ:
一本书
yì běn shū
một quyển sách
Trong đó:
一 = số từ
本 = lượng từ
书 = danh từ
Một số lượng từ phổ biến
个 ge
本 běn
张 zhāng
件 jiàn
只 zhī
条 tiáo
Ví dụ:
我买了两本汉语书。
Wǒ mǎile liǎng běn Hànyǔ shū.
Tôi đã mua hai quyển sách tiếng Trung.
Phân tích:
我 = chủ ngữ
买了 = động từ hoàn thành
两本汉语书 = tân ngữ
Trong cụm:
两 = số từ
本 = lượng từ
汉语书 = danh từ
Ví dụ:
桌子上有一张照片。
Zhuōzi shàng yǒu yì zhāng zhàopiàn.
Trên bàn có một tấm ảnh.
Phân tích:
桌子上 = trạng ngữ nơi chốn
有 = động từ tồn tại
一张照片 = tân ngữ
==================================================
Sự khác nhau giữa thực từ và hư từ
Thực từ có ý nghĩa từ vựng cụ thể.
Ví dụ:
书
学生
吃
漂亮
Hư từ chủ yếu biểu thị quan hệ ngữ pháp.
Ví dụ:
的
了
吗
呢
Thực từ có thể độc lập làm thành phần chính của câu.
Hư từ thường không thể đứng độc lập.
Ví dụ:
老师来了。
Lǎoshī lái le.
Giáo viên đến rồi.
Trong câu này:
老师 và 来 là thực từ.
了 là hư từ.
Tổng kết
Thực từ trong tiếng Trung là nhóm từ có ý nghĩa từ vựng cụ thể, dùng để biểu thị:
người
sự vật
hành động
tính chất
trạng thái
số lượng
Thực từ là thành phần cốt lõi tạo nên nội dung ý nghĩa của câu.
Các loại thực từ quan trọng nhất gồm:
Danh từ
Động từ
Tính từ
Đại từ
Số từ
Lượng từ
Muốn học tốt tiếng Trung thì bắt buộc phải nắm vững hệ thống thực từ, vì đây là nền tảng để:
xây dựng câu
diễn đạt ý nghĩa
phân tích ngữ pháp
đọc hiểu
giao tiếp tự nhiên bằng tiếng Trung
Thực từ trong tiếng Trung gọi là 实词 (shící), là nhóm từ có ý nghĩa từ vựng cụ thể, có thể biểu thị:
sự vật
con người
hành động
trạng thái
tính chất
số lượng
thời gian
nơi chốn
Thực từ là bộ phận cốt lõi tạo nên nội dung chính của câu trong tiếng Trung.
Ví dụ:
人 rén = người
学习 xuéxí = học tập
漂亮 piàoliang = xinh đẹp
学校 xuéxiào = trường học
Khác với hư từ 虚词 chỉ mang chức năng ngữ pháp, thực từ có ý nghĩa cụ thể và có thể đảm nhiệm thành phần chính trong câu như:
chủ ngữ
vị ngữ
tân ngữ
định ngữ
bổ ngữ
Đặc điểm của thực từ trong tiếng Trung
Thứ nhất, thực từ có ý nghĩa từ vựng cụ thể.
Ví dụ:
苹果 píngguǒ = quả táo
跑 pǎo = chạy
高兴 gāoxìng = vui vẻ
Người nghe chỉ cần nghe từ là hiểu nội dung cơ bản.
Thứ hai, thực từ có thể đứng độc lập.
Ví dụ:
人
书
吃
好
Đều có thể tồn tại độc lập với ý nghĩa rõ ràng.
Thứ ba, thực từ có thể làm thành phần chính của câu.
Ví dụ:
他学习汉语。
Tā xuéxí Hànyǔ.
Anh ấy học tiếng Trung.
Phân tích ngữ pháp:
他 = chủ ngữ
学习 = động từ vị ngữ
汉语 = tân ngữ
Trong câu này:
他, 学习, 汉语 đều là thực từ.
Các loại thực từ trong tiếng Trung
Thực từ trong tiếng Trung hiện đại thường gồm:
Danh từ 名词
Động từ 动词
Tính từ 形容词
Đại từ 代词
Số từ 数词
Lượng từ 量词
Bây giờ sẽ phân tích từng loại thật chi tiết.
Danh từ 名词 (míngcí)
Danh từ là từ dùng để chỉ:
người
sự vật
hiện tượng
địa điểm
thời gian
khái niệm
Ví dụ:
人 rén = người
老师 lǎoshī = giáo viên
学校 xuéxiào = trường học
中国 Zhōngguó = Trung Quốc
今天 jīntiān = hôm nay
Đặc điểm của danh từ:
thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ
không kết hợp trực tiếp với 不
thường đứng sau số từ và lượng từ
Ví dụ 1
老师来了。
Lǎoshī lái le.
Giáo viên đến rồi.
Phân tích ngữ pháp:
老师 = danh từ làm chủ ngữ
来了 = vị ngữ
Ví dụ 2
我买了一本书。
Wǒ mǎi le yì běn shū.
Tôi đã mua một quyển sách.
Phân tích ngữ pháp:
我 = chủ ngữ
买了 = động từ vị ngữ
一本书 = tân ngữ
Phân tích cụm tân ngữ:
一 = số từ
本 = lượng từ
书 = danh từ trung tâm
Ví dụ 3
今天天气很好。
Jīntiān tiānqì hěn hǎo.
Hôm nay thời tiết rất đẹp.
Phân tích:
今天 = danh từ thời gian làm trạng ngữ
天气 = chủ ngữ
很好 = vị ngữ tính từ
Động từ 动词 (dòngcí)
Động từ biểu thị:
hành động
động tác
tâm lý
sự tồn tại
biến hóa
Ví dụ:
吃 chī = ăn
学习 xuéxí = học
去 qù = đi
爱 ài = yêu
有 yǒu = có
Đặc điểm của động từ:
làm vị ngữ
có thể mang tân ngữ
có thể kết hợp với phó từ
có thể thêm trợ từ động thái
Ví dụ 1
我喜欢喝咖啡。
Wǒ xǐhuan hē kāfēi.
Tôi thích uống cà phê.
Phân tích ngữ pháp:
我 = chủ ngữ
喜欢 = động từ chính
喝咖啡 = cụm động từ làm tân ngữ
Trong cụm:
喝 = động từ
咖啡 = tân ngữ
Ví dụ 2
他们正在工作。
Tāmen zhèngzài gōngzuò.
Họ đang làm việc.
Phân tích:
他们 = chủ ngữ
正在 = phó từ
工作 = động từ vị ngữ
Ví dụ 3
我有很多朋友。
Wǒ yǒu hěn duō péngyou.
Tôi có rất nhiều bạn bè.
Phân tích:
我 = chủ ngữ
有 = động từ tồn tại
很多朋友 = tân ngữ
Tính từ 形容词 (xíngróngcí)
Tính từ dùng để biểu thị:
tính chất
trạng thái
đặc điểm
Ví dụ:
大 dà = lớn
小 xiǎo = nhỏ
漂亮 piàoliang = đẹp
高兴 gāoxìng = vui vẻ
Đặc điểm:
có thể trực tiếp làm vị ngữ
thường đi với 很
có thể làm định ngữ
Ví dụ 1
她很漂亮。
Tā hěn piàoliang.
Cô ấy rất xinh đẹp.
Phân tích:
她 = chủ ngữ
很漂亮 = vị ngữ tính từ
Trong đó:
很 = phó từ mức độ
漂亮 = tính từ
Ví dụ 2
这个房间很大。
Zhège fángjiān hěn dà.
Căn phòng này rất lớn.
Phân tích:
这个房间 = chủ ngữ
很大 = vị ngữ
Ví dụ 3
我买了一辆新车。
Wǒ mǎi le yí liàng xīn chē.
Tôi đã mua một chiếc xe mới.
Phân tích:
我 = chủ ngữ
买了 = vị ngữ
一辆新车 = tân ngữ
Trong cụm:
一 = số từ
辆 = lượng từ
新 = tính từ làm định ngữ
车 = danh từ trung tâm
Đại từ 代词 (dàicí)
Đại từ dùng để thay thế cho:
người
sự vật
địa điểm
số lượng
Các loại đại từ:
nhân xưng đại từ
chỉ thị đại từ
nghi vấn đại từ
Ví dụ:
我 wǒ = tôi
你 nǐ = bạn
他 tā = anh ấy
这 zhè = này
那 nà = kia
谁 shéi = ai
Ví dụ 1
我不是老师。
Wǒ bú shì lǎoshī.
Tôi không phải là giáo viên.
Phân tích:
我 = đại từ làm chủ ngữ
不是 = động từ phủ định
老师 = tân ngữ
Ví dụ 2
这是什么?
Zhè shì shénme?
Đây là cái gì?
Phân tích:
这 = đại từ chỉ thị
是 = động từ
什么 = đại từ nghi vấn
Ví dụ 3
谁来了?
Shéi lái le?
Ai đã đến?
Phân tích:
谁 = đại từ nghi vấn làm chủ ngữ
来了 = vị ngữ
Số từ 数词 (shùcí)
Số từ biểu thị:
số lượng
thứ tự
Ví dụ:
一 yī = một
二 èr = hai
三十 sānshí = ba mươi
第一 dì-yī = thứ nhất
Ví dụ 1
我有三个哥哥。
Wǒ yǒu sān ge gēge.
Tôi có ba người anh trai.
Phân tích:
我 = chủ ngữ
有 = động từ
三个哥哥 = tân ngữ
Trong cụm:
三 = số từ
个 = lượng từ
哥哥 = danh từ
Ví dụ 2
他是第一名。
Tā shì dì-yī míng.
Anh ấy là hạng nhất.
Phân tích:
他 = chủ ngữ
是 = động từ
第一名 = tân ngữ
Lượng từ 量词 (liàngcí)
Lượng từ là từ dùng kèm với:
số từ
đại từ chỉ thị
Tiếng Trung bắt buộc dùng lượng từ trong rất nhiều trường hợp.
Ví dụ:
个 ge
本 běn
张 zhāng
条 tiáo
件 jiàn
Ví dụ 1
一本书。
Yì běn shū.
Một quyển sách.
Phân tích:
一 = số từ
本 = lượng từ
书 = danh từ
Ví dụ 2
两张桌子。
Liǎng zhāng zhuōzi.
Hai cái bàn.
Phân tích:
两 = số từ
张 = lượng từ
桌子 = danh từ
Ví dụ 3
那条裤子很贵。
Nà tiáo kùzi hěn guì.
Cái quần kia rất đắt.
Phân tích:
那条裤子 = chủ ngữ
Trong cụm:
那 = đại từ chỉ thị
条 = lượng từ
裤子 = danh từ
很贵 = vị ngữ tính từ
Vai trò của thực từ trong tiếng Trung
Thực từ là trung tâm nội dung của câu.
Nếu không có thực từ thì:
câu mất nội dung
không biểu đạt được ý nghĩa chính
Ví dụ:
我昨天在学校认真学习汉语。
Wǒ zuótiān zài xuéxiào rènzhēn xuéxí Hànyǔ.
Hôm qua tôi chăm chỉ học tiếng Trung ở trường.
Các thực từ trong câu:
我
昨天
学校
认真
学习
汉语
Các hư từ:
在
Có thể thấy:
thực từ mang nội dung chính
hư từ chỉ hỗ trợ quan hệ ngữ pháp
Sự khác biệt giữa thực từ và hư từ
Thực từ:
có nghĩa cụ thể
có thể đứng độc lập
có thể làm thành phần chính của câu
biểu thị nội dung thực tế
Ví dụ:
人
学习
漂亮
Hư từ:
chủ yếu biểu thị quan hệ ngữ pháp
thường không có nghĩa cụ thể khi đứng riêng
khó đứng độc lập
Ví dụ:
的
了
吗
在
Một số lưu ý quan trọng khi học thực từ tiếng Trung
Thứ nhất, tiếng Trung cực kỳ chú trọng trật tự từ.
Ví dụ:
我吃饭。
Wǒ chīfàn.
Tôi ăn cơm.
Không thể đổi thành:
饭吃我。
Vì sai trật tự ngữ pháp.
Thứ hai, động từ tiếng Trung không chia theo thì như tiếng Anh.
Ví dụ:
我吃饭。
我昨天吃饭了。
我明天吃饭。
Động từ 吃 không thay đổi hình thức.
Thứ ba, lượng từ là phần rất quan trọng của thực từ tiếng Trung.
Người học phải nhớ:
一本书
一张纸
一条鱼
一辆车
Không thể dùng tùy tiện.
Kết luận
Thực từ 实词 là nhóm từ mang nội dung ý nghĩa thực tế trong tiếng Trung hiện đại. Đây là thành phần cốt lõi tạo nên nội dung thông tin của câu và đóng vai trò trung tâm trong giao tiếp.
Các loại thực từ quan trọng nhất gồm:
Danh từ
Động từ
Tính từ
Đại từ
Số từ
Lượng từ
Muốn học tốt tiếng Trung thì bắt buộc phải:
nắm chắc nghĩa của thực từ
hiểu chức năng ngữ pháp
biết vị trí trong câu
luyện tập cách kết hợp giữa thực từ và hư từ
Đây chính là nền móng quan trọng nhất của toàn bộ hệ thống ngữ pháp tiếng Trung hiện đại.
Thực từ trong tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, “thực từ” gọi là 实词 (shící).
Thực từ là những từ có ý nghĩa từ vựng cụ thể, có thể biểu thị người, sự vật, hành động, tính chất, trạng thái, số lượng, thời gian, nơi chốn… và thường có thể đảm nhiệm thành phần câu độc lập.
Nói đơn giản:
Thực từ là những từ mang nội dung ý nghĩa chính của câu.
Ví dụ:
我学习汉语。
Wǒ xuéxí Hànyǔ.
Tôi học tiếng Trung.
Trong câu trên:
我 là đại từ
学习 là động từ
汉语 là danh từ
Ba từ này đều có nghĩa cụ thể nên đều là thực từ.
Ngược lại, những từ như 的、了、吗、把、被… chủ yếu biểu thị quan hệ ngữ pháp thì gọi là hư từ 虚词 (xūcí).
Đặc điểm của thực từ trong tiếng Trung
1. Có ý nghĩa từ vựng rõ ràng
Thực từ luôn biểu thị một nội dung cụ thể.
Ví dụ:
老师
lǎoshī
giáo viên
跑
pǎo
chạy
漂亮
piàoliang
xinh đẹp
三
sān
ba
Những từ này khi đứng riêng vẫn có thể hiểu được ý nghĩa.
2. Có thể làm thành phần câu
Thực từ có thể làm:
Chủ ngữ
Vị ngữ
Tân ngữ
Định ngữ
Trạng ngữ
Bổ ngữ
Ví dụ:
他买书。
Tā mǎi shū.
Anh ấy mua sách.
Phân tích ngữ pháp:
他
đại từ
làm chủ ngữ
买
động từ
làm vị ngữ
书
danh từ
làm tân ngữ
3. Có thể kết hợp với nhiều thành phần khác
Ví dụ:
认真学习
rènzhēn xuéxí
học tập chăm chỉ
Trong đó:
认真
tính từ
làm trạng ngữ
学习
động từ
làm trung tâm ngữ
4. Số lượng thực từ rất lớn
Trong tiếng Trung, phần lớn từ vựng đều là thực từ.
Ví dụ:
Danh từ
Động từ
Tính từ
Số từ
Lượng từ
Đại từ
Các loại thực từ trong tiếng Trung
Thực từ trong tiếng Trung gồm 6 loại chính:
Danh từ 名词
Động từ 动词
Tính từ 形容词
Số từ 数词
Lượng từ 量词
Đại từ 代词
Bây giờ chúng ta sẽ phân tích thật chi tiết từng loại.
1. Danh từ 名词
Danh từ là từ dùng để chỉ:
người
sự vật
địa điểm
thời gian
hiện tượng
khái niệm
Ví dụ danh từ
学生
xuésheng
học sinh
学校
xuéxiào
trường học
北京
Běijīng
Bắc Kinh
时间
shíjiān
thời gian
空气
kōngqì
không khí
Chức năng ngữ pháp của danh từ
a. Làm chủ ngữ
老师来了。
Lǎoshī lái le.
Giáo viên đã đến.
Phân tích ngữ pháp:
老师
danh từ
làm chủ ngữ
来了
động từ + trợ từ động thái
làm vị ngữ
b. Làm tân ngữ
我喜欢音乐。
Wǒ xǐhuan yīnyuè.
Tôi thích âm nhạc.
Phân tích:
我
đại từ
chủ ngữ
喜欢
động từ
vị ngữ
音乐
danh từ
tân ngữ
c. Làm định ngữ
中文老师很好。
Zhōngwén lǎoshī hěn hǎo.
Giáo viên tiếng Trung rất tốt.
Phân tích:
中文
danh từ
làm định ngữ
老师
danh từ trung tâm
很好
vị ngữ hình dung tính chất
2. Động từ 动词
Động từ là từ biểu thị:
hành động
động tác
tâm lý
sự tồn tại
sự biến hóa
Ví dụ động từ
吃
chī
ăn
睡觉
shuìjiào
ngủ
学习
xuéxí
học
爱
ài
yêu
有
yǒu
có
Đặc điểm của động từ
a. Có thể mang tân ngữ
他喝咖啡。
Tā hē kāfēi.
Anh ấy uống cà phê.
Phân tích:
他
chủ ngữ
喝
động từ vị ngữ
咖啡
tân ngữ
b. Có thể mang trợ từ động thái
我看了电影。
Wǒ kàn le diànyǐng.
Tôi đã xem phim.
Phân tích:
看
động từ
了
trợ từ động thái
电影
tân ngữ
c. Có thể bị phó từ bổ nghĩa
大家都喜欢他。
Dàjiā dōu xǐhuan tā.
Mọi người đều thích anh ấy.
Phân tích:
都
phó từ
喜欢
động từ
3. Tính từ 形容词
Tính từ biểu thị:
tính chất
trạng thái
đặc điểm
Ví dụ
大
dà
to
小
xiǎo
nhỏ
漂亮
piàoliang
đẹp
聪明
cōngming
thông minh
Đặc điểm của tính từ
a. Có thể làm vị ngữ trực tiếp
天气很冷。
Tiānqì hěn lěng.
Thời tiết rất lạnh.
Phân tích:
天气
danh từ
chủ ngữ
很
phó từ mức độ
冷
tính từ
vị ngữ
Lưu ý:
Trong tiếng Trung, tính từ thường trực tiếp làm vị ngữ mà không cần động từ “là”.
b. Có thể làm định ngữ
漂亮姑娘来了。
Piàoliang gūniang lái le.
Cô gái xinh đẹp đã đến.
Phân tích:
漂亮
tính từ
định ngữ
姑娘
danh từ trung tâm
c. Có thể làm trạng ngữ
他认真工作。
Tā rènzhēn gōngzuò.
Anh ấy làm việc nghiêm túc.
Phân tích:
认真
tính từ
trạng ngữ
工作
động từ
4. Số từ 数词
Số từ dùng để biểu thị:
số lượng
thứ tự
Ví dụ
一
yī
một
十
shí
mười
三百
sānbǎi
ba trăm
第一
dì-yī
thứ nhất
Chức năng ngữ pháp của số từ
Số từ thường kết hợp với lượng từ.
三个学生
sān ge xuésheng
ba học sinh
Phân tích:
三
số từ
个
lượng từ
学生
danh từ
5. Lượng từ 量词
Lượng từ là từ dùng để tính đơn vị người hoặc sự vật.
Ví dụ
个
ge
本
běn
张
zhāng
条
tiáo
Ví dụ câu
我买了一本书。
Wǒ mǎi le yì běn shū.
Tôi đã mua một quyển sách.
Phân tích:
我
chủ ngữ
买
động từ
了
trợ từ động thái
一
số từ
本
lượng từ
书
danh từ
6. Đại từ 代词
Đại từ là từ dùng để thay thế:
người
sự vật
nơi chốn
số lượng
cách thức
Các loại đại từ
a. Đại từ nhân xưng
我
wǒ
tôi
你
nǐ
bạn
他
tā
anh ấy
b. Đại từ chỉ thị
这
zhè
này
那
nà
kia
c. Đại từ nghi vấn
谁
shéi
ai
什么
shénme
cái gì
哪儿
nǎr
ở đâu
Ví dụ câu
谁来了?
Shéi lái le?
Ai đã đến?
Phân tích:
谁
đại từ nghi vấn
chủ ngữ
来了
động từ vị ngữ
Sự khác nhau giữa thực từ và hư từ
Thực từ
Có nghĩa từ vựng cụ thể
Có thể làm thành phần câu
Có thể đứng độc lập
Ví dụ:
人
书
学习
漂亮
Hư từ
Chủ yếu biểu thị quan hệ ngữ pháp
Ý nghĩa từ vựng yếu
Không dễ đứng độc lập
Ví dụ:
的
了
吗
把
被
==================================================
Phân tích câu hoàn chỉnh có thực từ
Ví dụ 1
我昨天在学校认真学习汉语。
Wǒ zuótiān zài xuéxiào rènzhēn xuéxí Hànyǔ.
Hôm qua tôi chăm chỉ học tiếng Trung ở trường.
Phân tích ngữ pháp:
我
đại từ
chủ ngữ
昨天
danh từ thời gian
trạng ngữ thời gian
在学校
cụm giới tân
trạng ngữ nơi chốn
认真
tính từ
trạng ngữ
学习
động từ
vị ngữ
汉语
danh từ
tân ngữ
Ví dụ 2
三个中国学生正在图书馆看书。
Sān ge Zhōngguó xuésheng zhèngzài túshūguǎn kàn shū.
Ba học sinh Trung Quốc đang đọc sách trong thư viện.
Phân tích ngữ pháp:
三
số từ
个
lượng từ
中国
danh từ
định ngữ
学生
danh từ
chủ ngữ
正在
phó từ biểu thị tiếp diễn
图书馆
danh từ nơi chốn
看
động từ
书
danh từ
tân ngữ
Vai trò của thực từ trong tiếng Trung
Thực từ là phần cốt lõi của câu tiếng Trung.
Nếu không có thực từ thì:
câu sẽ không có nội dung cụ thể
không biểu đạt được hành động
không thể hiện người hay sự vật
Ví dụ:
我喜欢你。
Wǒ xǐhuan nǐ.
Anh yêu em / Tôi thích bạn.
Trong câu này:
我
người thực hiện hành động
喜欢
hành động tâm lý
你
đối tượng tác động
Cả ba đều là thực từ và tạo nên ý nghĩa chính của câu.
Tổng kết
Thực từ 实词 là nhóm từ có ý nghĩa từ vựng cụ thể trong tiếng Trung và có thể đảm nhiệm thành phần câu độc lập.
Thực từ gồm:
Danh từ 名词
Động từ 动词
Tính từ 形容词
Số từ 数词
Lượng từ 量词
Đại từ 代词
Đặc điểm quan trọng nhất của thực từ:
có nghĩa cụ thể
có thể làm thành phần câu
giữ vai trò trung tâm trong biểu đạt nội dung câu tiếng Trung.
Trong tiếng Trung, “thực từ” được gọi là:
“实词”
Phiên âm: shící
Đây là một khái niệm cực kỳ quan trọng trong ngữ pháp tiếng Trung hiện đại.
Thực từ là những từ có ý nghĩa từ vựng hoàn chỉnh, có khả năng biểu đạt sự vật, hành động, tính chất, trạng thái, số lượng, thời gian, nơi chốn… và có thể đảm nhiệm thành phần câu một cách độc lập.
Nói đơn giản hơn:
Thực từ là những từ mang nội dung ý nghĩa thực tế.
Ví dụ:
人 (người)
吃 (ăn)
漂亮 (xinh đẹp)
学校 (trường học)
Đây đều là những từ có nội dung ý nghĩa rõ ràng nên được gọi là thực từ.
Ngược lại với thực từ là “hư từ”:
虚词
xūcí
Hư từ chủ yếu làm nhiệm vụ ngữ pháp, bản thân thường không mang ý nghĩa thực tế đầy đủ.
Ví dụ:
的、了、吗、把、被
I. Khái niệm chi tiết về thực từ trong tiếng Trung
Thực từ là nhóm từ:
Có ý nghĩa từ vựng cụ thể.
Có thể làm thành phần câu.
Có thể đứng độc lập.
Có khả năng trả lời câu hỏi.
Có thể thay đổi nội dung thông tin của câu.
Ví dụ:
我买书。
Wǒ mǎi shū.
Tôi mua sách.
Phân tích:
我 → đại từ → thực từ
买 → động từ → thực từ
书 → danh từ → thực từ
Toàn bộ nội dung chính của câu đều do thực từ đảm nhiệm.
II. Đặc điểm của thực từ trong tiếng Trung
Có ý nghĩa thực tế rõ ràng
Ví dụ:
苹果
píngguǒ
quả táo
Từ này chỉ trực tiếp một sự vật cụ thể.
再比如:
跑
pǎo
chạy
Đây là hành động cụ thể.
Có thể làm thành phần câu
Ví dụ:
他学习汉语。
Tā xuéxí Hànyǔ.
Anh ấy học tiếng Trung.
Phân tích thành phần ngữ pháp:
他 → chủ ngữ
学习 → vị ngữ
汉语 → tân ngữ
Cả ba đều là thực từ.
Có thể đứng độc lập
Ví dụ:
谁来了?
Shéi lái le?
Ai đến rồi?
小王。
Xiǎo Wáng.
Tiểu Vương.
“小王” đứng độc lập vẫn có nghĩa hoàn chỉnh.
Có khả năng mở rộng ý nghĩa
Ví dụ:
漂亮
piàoliang
xinh đẹp
Có thể mở rộng:
很漂亮
hěn piàoliang
rất xinh đẹp
非常漂亮
fēicháng piàoliang
cực kỳ xinh đẹp
III. Các loại thực từ trong tiếng Trung
Trong tiếng Trung hiện đại, thực từ thường gồm:
Danh từ
动词
形容词
数词
量词
代词
副词
拟声词
叹词
Sau đây là phân tích chi tiết từng loại.
IV. Danh từ trong tiếng Trung
Danh từ:
名词
míngcí
Danh từ dùng để chỉ:
Người
Sự vật
Hiện tượng
Địa điểm
Thời gian
Ví dụ:
老师
lǎoshī
giáo viên
电脑
diànnǎo
máy tính
北京
Běijīng
Bắc Kinh
今天
jīntiān
hôm nay
Ví dụ câu:
老师在教室里上课。
Lǎoshī zài jiàoshì lǐ shàngkè.
Giáo viên đang giảng bài trong lớp học.
Phân tích:
老师 → danh từ → chủ ngữ
在教室里 → cụm giới từ làm trạng ngữ
上课 → động từ làm vị ngữ
V. Động từ trong tiếng Trung
动词
dòngcí
Động từ biểu thị:
Hành động
Động tác
Trạng thái
Biến hóa tâm lý
Ví dụ:
吃
chī
ăn
写
xiě
viết
喜欢
xǐhuan
thích
学习
xuéxí
học
Ví dụ:
我喜欢学习中文。
Wǒ xǐhuan xuéxí Zhōngwén.
Tôi thích học tiếng Trung.
Phân tích:
我 → chủ ngữ
喜欢 → động từ chính
学习中文 → cụm động từ làm tân ngữ
Trong cụm:
学习 → động từ
中文 → tân ngữ
VI. Tính từ trong tiếng Trung
形容词
xíngróngcí
Tính từ dùng để mô tả:
Tính chất
Màu sắc
Hình dáng
Trạng thái
Ví dụ:
高
gāo
cao
漂亮
piàoliang
đẹp
热
rè
nóng
开心
kāixīn
vui vẻ
Ví dụ:
这个女孩很漂亮。
Zhège nǚhái hěn piàoliang.
Cô gái này rất xinh đẹp.
Phân tích:
这个女孩 → chủ ngữ
很 → phó từ mức độ
漂亮 → tính từ làm vị ngữ
Lưu ý:
Trong tiếng Trung, tính từ có thể trực tiếp làm vị ngữ.
VII. Đại từ trong tiếng Trung
代词
dàicí
Đại từ dùng để thay thế cho:
Người
Sự vật
Địa điểm
Câu hỏi
Ví dụ:
我
wǒ
tôi
你
nǐ
bạn
他
tā
anh ấy
这
zhè
đây
谁
shéi
ai
Ví dụ:
他们都是中国人。
Tāmen dōu shì Zhōngguórén.
Họ đều là người Trung Quốc.
Phân tích:
他们 → đại từ → chủ ngữ
都 → phó từ
是 → động từ
中国人 → danh từ → vị ngữ danh từ
VIII. Số từ trong tiếng Trung
数词
shùcí
Số từ biểu thị số lượng hoặc thứ tự.
Ví dụ:
一
yī
một
十
shí
mười
第一
dì-yī
thứ nhất
三百
sān bǎi
ba trăm
Ví dụ:
我有两个妹妹。
Wǒ yǒu liǎng ge mèimei.
Tôi có hai em gái.
Phân tích:
我 → chủ ngữ
有 → động từ
两个 → số lượng từ
妹妹 → tân ngữ
Trong đó:
两 → số từ
个 → lượng từ
IX. Lượng từ trong tiếng Trung
量词
liàngcí
Lượng từ dùng kèm với số từ để biểu thị đơn vị.
Ví dụ:
个
ge
本
běn
张
zhāng
条
tiáo
Ví dụ:
我买了一本书。
Wǒ mǎi le yì běn shū.
Tôi đã mua một quyển sách.
Phân tích:
我 → chủ ngữ
买 → động từ
了 → trợ từ
一本书 → tân ngữ
Trong đó:
一 → số từ
本 → lượng từ
书 → danh từ
X. Phó từ trong tiếng Trung
副词
fùcí
Phó từ dùng để bổ nghĩa cho:
Động từ
Tính từ
Ví dụ:
很
hěn
rất
都
dōu
đều
正在
zhèngzài
đang
已经
yǐjīng
đã
Ví dụ:
他正在看电视。
Tā zhèngzài kàn diànshì.
Anh ấy đang xem tivi.
Phân tích:
他 → chủ ngữ
正在 → phó từ thời gian
看 → động từ
电视 → tân ngữ
XI. Thán từ trong tiếng Trung
叹词
tàncí
Thán từ biểu đạt cảm xúc.
Ví dụ:
啊
a
哎呀
āiyā
哦
ó
哇
wa
Ví dụ:
哇,你的中文真好!
Wa, nǐ de Zhōngwén zhēn hǎo!
Wow, tiếng Trung của bạn thật giỏi!
Phân tích:
哇 → thán từ biểu cảm
你的中文 → chủ ngữ
真 → phó từ
好 → tính từ vị ngữ
XII. Từ tượng thanh trong tiếng Trung
拟声词
nǐshēngcí
Đây là những từ mô phỏng âm thanh.
Ví dụ:
哈哈
hāhā
ha ha
砰
pēng
bụp
喵喵
miāomiāo
meo meo
Ví dụ:
小猫喵喵地叫。
Xiǎomāo miāomiāo de jiào.
Con mèo kêu meo meo.
Phân tích:
小猫 → chủ ngữ
喵喵地 → trạng ngữ mô phỏng âm thanh
叫 → động từ
XIII. Vai trò của thực từ trong tiếng Trung
Thực từ là hạt nhân tạo nên nội dung câu.
Nếu không có thực từ thì câu sẽ mất nghĩa thực tế.
Ví dụ:
我昨天在学校学习汉语。
Wǒ zuótiān zài xuéxiào xuéxí Hànyǔ.
Hôm qua tôi học tiếng Trung ở trường.
Các thực từ:
我 → đại từ
昨天 → danh từ thời gian
学校 → danh từ
学习 → động từ
汉语 → danh từ
Các từ này tạo nên toàn bộ nội dung thông tin của câu.
XIV. Phân biệt thực từ và hư từ
Ví dụ:
我已经买了这本书。
Wǒ yǐjīng mǎi le zhè běn shū.
Tôi đã mua quyển sách này rồi.
Thực từ:
我
买
这
本
书
Hư từ:
已经
了
Trong đó:
“了” chỉ ngữ khí hoàn thành.
Bản thân “了” không có ý nghĩa sự vật cụ thể.
XV. Tổng kết
Thực từ trong tiếng Trung là nhóm từ có ý nghĩa thực tế và có thể đảm nhiệm thành phần câu độc lập.
Đây là hệ thống từ loại quan trọng nhất trong ngữ pháp tiếng Trung hiện đại.
Các loại thực từ chủ yếu gồm:
Danh từ
Động từ
Tính từ
Đại từ
Số từ
Lượng từ
Phó từ
Thán từ
Từ tượng thanh
Muốn học tốt tiếng Trung, đặc biệt là kỹ năng đọc hiểu, viết câu, phân tích ngữ pháp HSK và giao tiếp thực tế, người học bắt buộc phải nắm thật chắc hệ thống thực từ và cách sử dụng của từng loại thực từ trong câu tiếng Trung.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK Thực từ trong tiếng Trung là gì
- Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
- Đồng tác giả: Nguyễn Minh Vũ
- Chủ biên: Nguyễn Minh Vũ
- Biên tập viên: Nguyễn Minh Vũ
- Thư ký biên soạn: Nguyễn Minh Vũ
- Cộng tác viên: Nguyễn Minh Vũ
- Đơn vị xuất bản: CHINEMASTER
- Nhà in: CHINEMASTER
- Tên Tác phẩm: Giáo trình chuẩn HSK Thực từ trong tiếng Trung là gì
- Thời gian xuất bản: Hà Nội ngày 25 tháng 5 năm 2026
- Bản quyền nội dung: ChineMaster
- Thông tin bản quyền: ChineMaster, Thạc sỹ Nguyễn đã đăng ký bảo hộ Nhãn hiệu ChineMaster tại Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam.
© Bản quyền thuộc về tác giả Nguyễn Minh Vũ và đơn vị xuất bản ChineMaster.
Mọi hình thức sao chép, trích dẫn, in ấn lại đều phải được sự cho phép bằng văn bản của tác giả Nguyễn Minh Vũ và đơn vị xuất bản ChineMaster.